Kết quả bóng đá trận Milton Keynes Dons vs Leicester City, 18:30 ngày 29/08/2026
League 1 (Anh) · 18:30 ngày 29/08/2026
Milton Keynes Dons Sắp đá --:--:--
Leicester City
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Stadium MK
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 6 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 12 | 16 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 13 | 8 |
| Điểm | 2 | 4 | 12 | 20 |
Chủ = Milton Keynes Dons · Khách = Leicester City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Milton Keynes Dons | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (40%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Milton Keynes Dons
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 6 |
Leicester City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Milton Keynes Dons (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Leicester City (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Milton Keynes Dons | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1889 | Thành lập | 1884 |
| Stadium MK | Sân nhà | King Power Stadium |
| 22000 | Sức chứa | 32500 |
| Paul Warne | HLV | Russell Martin |
| Milton Keynes | Khu vực | Leicester |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 3.25 | 3.30 | 2.09 | 0.86 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 3.15 ↓ | 3.35 ↑ | 2.12 ↑ | 0.86 | 2.75 | 0.81 | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.89 | 3.19 | 2.07 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.92 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 2.89 | 3.19 | 2.07 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.92 | -0.25 | 0.90 | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 3.40 | 2.05 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 1.01 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 3.05 ↓ | 3.50 ↑ | 2.10 ↑ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | 0.92 ↓ | -0.25 | 0.81 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.26 | 3.25 | 2.07 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 1.30 | 0.00 | 0.52 |
| Live | 3.16 ↓ | 3.42 ↑ | 2.18 ↑ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | 0.84 ↓ | -0.25 | 0.82 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 3.25 | 2.10 | 0.95 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 3.20 | 3.25 | 2.05 ↓ | 0.95 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | -0.25 | 0.88 | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.10 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 3.20 ↓ | 2.15 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Milton Keynes Dons | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Leicester City | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).