Kết quả bóng đá trận Milton Keynes Irish vs Slimbridge AFC, 01:45 ngày 26/08/2026
Cúp FA Anh · 01:45 ngày 26/08/2026
Milton Keynes Irish 1 Kết thúc HT 0-0 1
Slimbridge AFC
🟨 5 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Milton Keynes Irish | Phút | |
| 45' | ❌ Leighton Green Đá hỏng penalty | |
| 45+1' | ❌ Leighton Green Đá hỏng penalty | |
| HT 0-0 | ||
| 66' | ⚽ 0 - 1 | |
| 66' | ⚽ 0 - 2 | |
| Ben Farrell 1 - 2 ⚽ | 90' | |
| Ben Farrell 2 - 2 ⚽ | 90+3' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 21 | 10 |
| Mất bàn | 7 | 10 | 15 | 15 |
| Điểm | 2 | 2 | 15 | 7 |
Chủ = Milton Keynes Irish · Khách = Slimbridge AFC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Milton Keynes Irish | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 3 (50%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Milton Keynes Irish 0 (0%)Hòa 1 (100%)Slimbridge AFC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Slimbridge AFC | 2-2 (0-0) | Milton Keynes Irish | - | - | H |
Thành tích gần đây — Milton Keynes Irish
HBTTHBBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Slimbridge AFC | 2-2 (0-0) | Milton Keynes Irish | - | - | H |
| 15/08/26 | Biggleswade FC | 4-2 (4-1) | Milton Keynes Irish | - | - | B |
| 12/08/26 | Milton Keynes Irish | 1-0 (0-0) | Winslow United | - | - | T |
| 08/08/26 | Highworth Town | 0-4 (0-3) | Milton Keynes Irish | - | - | T |
| 11/07/26 | Rushden Diamonds | 2-2 (2-2) | Milton Keynes Irish | -0.5 | 3 | H |
| 25/04/26 | Milton Keynes Irish | 1-2 (1-0) | Hadley | - | - | B |
| 11/04/26 | Hitchin Town | 3-0 (0-0) | Milton Keynes Irish | - | - | B |
| 31/01/26 | Milton Keynes Irish | 5-0 (3-0) | Dunstable Town | - | - | T |
| 24/01/26 | Barton Rovers | 1-3 (1-0) | Milton Keynes Irish | - | - | T |
| 21/01/26 | Biggleswade Town | 0-0 (0-0) | Milton Keynes Irish | - | - | H |
| 17/01/26 | Milton Keynes Irish | 3-2 (2-0) | Hertford Town | - | - | T |
| 10/12/25 | Milton Keynes Irish | 0-3 (0-1) | Flackwell Heath | - | - | B |
| 25/11/25 | Biggleswade FC | 3-1 (3-0) | Milton Keynes Irish | -0.75 | 3.25 | B |
| 06/09/25 | Grays Athletic | 2-1 (1-1) | Milton Keynes Irish | - | - | B |
| 13/08/25 | Biggleswade FC | 3-1 (1-1) | Milton Keynes Irish | -1.5 | 3.25 | B |
| 31/08/24 | Canvey Island | 2-1 (1-1) | Milton Keynes Irish | - | - | B |
| 02/09/23 | Barton Rovers | 2-1 (2-1) | Milton Keynes Irish | - | - | B |
Thành tích gần đây — Slimbridge AFC
HBTHBBBHBH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/23 (10 trận) Châu Á: 1/4/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Slimbridge AFC | 2-2 (0-0) | Milton Keynes Irish | - | - | H |
| 20/08/26 | Slimbridge AFC | 2-7 (0-5) | Swindon Supermarine | 0 | 2.75 | B |
| 13/08/26 | Slimbridge AFC | 2-1 (1-0) | Burnham | - | - | T |
| 08/08/26 | Burnham | 1-1 (1-1) | Slimbridge AFC | - | - | H |
| 30/08/25 | Slimbridge AFC | 0-1 (0-0) | Dorchester Town | - | - | B |
| 05/07/25 | Slimbridge AFC | 0-3 (0-1) | Forest Green Rovers | - | - | B |
| 17/07/24 | Slimbridge AFC | 0-2 (0-1) | Weston Super Mare | - | - | B |
| 09/07/24 | Slimbridge AFC | 1-1 (0-1) | Forest Green Rovers | - | - | H |
| 23/02/23 | Larkhall Athletic | 3-1 (0-0) | Slimbridge AFC | -0.5 | 2.75 | B |
| 28/01/23 | Bideford AFC | 2-2 (1-0) | Slimbridge AFC | - | - | H |
| 19/11/22 | Frome Town | 4-1 (2-1) | Slimbridge AFC | - | - | B |
| 12/10/22 | Slimbridge AFC | 2-2 (0-1) | Evesham United | - | - | H |
| 14/09/22 | AFC Totton | 1-1 (1-0) | Slimbridge AFC | - | - | H |
| 07/09/22 | Sholing FC | 2-2 (2-1) | Slimbridge AFC | - | - | H |
| 03/09/22 | Slimbridge AFC | 0-0 (0-0) | Sholing FC | - | - | H |
| 27/07/22 | Slimbridge AFC | 2-1 (1-0) | Weston Super Mare | - | - | T |
| 20/07/22 | Slimbridge AFC | 0-0 (0-0) | Yate Town | - | - | H |
| 13/04/22 | Slimbridge AFC | 3-0 (3-0) | Sholing FC | - | - | T |
| 09/02/22 | Cinderford Town | 1-2 (0-1) | Slimbridge AFC | -0.25 | 3.75 | T |
| 03/02/22 | Slimbridge AFC | 2-0 (1-0) | Evesham United | -0.5 | 3.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
54
Sút bóng
187
Sút cầu môn
103
Tấn công
9993
Tấn công nguy hiểm
5736
Sút ngoài cầu môn
84
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Milton Keynes Irish (15 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Slimbridge AFC (7 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 2.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Milton Keynes Irish (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Slimbridge AFC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Milton Keynes Irish | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.91 | 3.80 | 3.40 | 0.97 | 3.00 | 0.87 | 0.97 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 4.10 | 3.40 | 0.83 | 3.25 | 1.01 | 0.90 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 1.22 ↑ | 1.50 | 0.68 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.89 | 3.93 | 3.20 | 0.87 | 3.25 | 0.93 | 0.89 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 23.00 ↑ | 5.95 ↑ | 1.10 ↓ | 2.38 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.40 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.09 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.87 | 3.90 | 3.40 | 0.94 | 3.00 | 0.79 | 0.88 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 50.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.45 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.85 | 3.95 | 3.03 | 0.77 | 3.25 | 0.95 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 30.01 ↑ | 6.12 ↑ | 1.10 ↓ | 2.54 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.78 | 3.70 | 3.40 | 0.98 | 3.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 36.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.09 ↓ | 2.75 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.80 | 3.43 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.43 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 64.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.55 ↑ | 0.00 | 1.48 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.80 | 3.30 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.40 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.