Kết quả bóng đá trận Minaur Baia Mare vs Corvinul Hunedoara, 21:30 ngày 19/08/2026

Cúp Romania · 21:30 ngày 19/08/2026
Minaur Baia Mare
Sắp đá --:--:--
Corvinul Hunedoara
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 34
Hòa 02 23
Bại 10 53
Ghi bàn 84 1513
Mất bàn 21 146
Điểm 65 1115

Chủ = Minaur Baia Mare · Khách = Corvinul Hunedoara

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Minaur Baia Mare (11)Hiệp 1 / Cả trậnCorvinul Hunedoara (15)
3 (27%)Thắng/Thắng5 (33%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (7%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (13%)
2 (18%)Hòa/Hòa3 (20%)
1 (9%)Hòa/Bại3 (20%)
5 (45%)Bại/Bại1 (7%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Minaur Baia Mare 1 (50%)Hòa 0 (0%)Corvinul Hunedoara 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D308/06/22Minaur Baia Mare4-1 (3-1)Corvinul Hunedoara1-902.5T
ROM D304/06/22Corvinul Hunedoara2-1 (1-1)Minaur Baia Mare7-9-0.752.5B

Thành tích gần đây — Minaur Baia Mare

TBTHBTBBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROMC12/08/26Minaur Baia Mare5-0 (2-0)CSM Satu Mare6-2--T
INT CF08/08/26Minaur Baia Mare0-1 (0-1)Unirea Dej---B
ROMC05/08/26Sighetu Marmatiei1-3 (0-2)Minaur Baia Mare---T
INT CF29/07/26Minaur Baia Mare1-1 (0-0)CS Sanatatea Cluj---H
INT CF25/07/26FC Bihor Oradea4-2 (2-1)Minaur Baia Mare---B
ROM D317/04/26ACS Viitorul Arad1-2 (0-1)Minaur Baia Mare4-5--T
ROM D310/04/26Minaur Baia Mare1-2 (0-1)FC Politehnica Timisoara0-5--B
ROM D304/04/26Unirea Alba Iulia1-0 (0-0)Minaur Baia Mare3-0--B
ROM D320/03/26ACS Viitorul Cluj3-1 (2-1)Minaur Baia Mare4-5--B
ROM D313/03/26CS Sanatatea Cluj0-0 (0-0)Minaur Baia Mare7-3--H
INT CF14/02/26FC Bihor Oradea2-1 (2-1)Minaur Baia Mare---B
ROM D313/12/25Minaur Baia Mare3-0 (1-0)FC Ariesu Turda6-3--T
ROM D305/12/25FC Zalau3-1 (2-1)Minaur Baia Mare2-3--B
ROM D329/11/25Minaur Baia Mare1-4 (1-3)Crisul Santandrei2-0--B
ROM D315/11/25Minaur Baia Mare4-0 (1-0)CF Bihorul Beius8-1--T
ROM D331/10/25Unirea Dej1-2 (1-1)Minaur Baia Mare6-3--T
ROM D318/10/25Minaur Baia Mare1-0 (0-0)CS Sanatatea Cluj3-8--T
ROM D304/10/25Minaur Baia Mare3-1 (2-0)Baile Felix3-3--T
ROM D323/09/25Minaur Baia Mare4-1 (3-1)FC Zalau4-3--T
ROMC06/08/25Sighetu Marmatiei0-0 (0-0)Minaur Baia Mare---H

Thành tích gần đây — Corvinul Hunedoara

THHBTTBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/6 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D117/08/26Corvinul Hunedoara3-0 (1-0)CFR Cluj8-002.5T
ROM D110/08/26FC Botosani0-0 (0-0)Corvinul Hunedoara10-3-0.252.25H
ROM D102/08/26Corvinul Hunedoara1-1 (1-1)Sepsi OSK3-2+0.252.25H
ROM D125/07/26Farul Constanta2-0 (0-0)Corvinul Hunedoara6-4-0.252.25B
ROM D120/07/26Corvinul Hunedoara3-0 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc2-4+0.252.25T
INT CF11/07/26Corvinul Hunedoara3-0 (0-0)ACS Viitorul Selimbar10-2--T
INT CF02/07/26FC Koper1-0 (0-0)Corvinul Hunedoara4-2-1.253B
INT CF01/07/26Corvinul Hunedoara2-0 (1-0)FC Pyunik4-5--T
INT CF24/06/26NK Brinje Grosuplje1-0 (1-0)Corvinul Hunedoara6-0--B
ROM D216/05/26Corvinul Hunedoara1-1 (0-0)FC Bihor Oradea6-1--H
ROM D209/05/26Chindia Targoviste1-0 (0-0)Corvinul Hunedoara1-7+0.52.5B
ROM D206/05/26Corvinul Hunedoara2-0 (2-0)FC Voluntari4-5+0.52.25T
ROM D202/05/26Sepsi OSK2-1 (1-0)Corvinul Hunedoara4-4-0.252.25B
ROM D225/04/26CSA Steaua Bucuresti1-3 (0-2)Corvinul Hunedoara6-4+0.52.25T
ROM D219/04/26FC Bihor Oradea1-3 (1-2)Corvinul Hunedoara2-10+0.252.25T
ROM D214/04/26Corvinul Hunedoara2-0 (2-0)Chindia Targoviste7-2+0.752.5T
ROM D210/04/26FC Voluntari1-0 (0-0)Corvinul Hunedoara6-1002.25B
ROM D204/04/26Corvinul Hunedoara0-1 (0-0)Sepsi OSK5-0+0.252.5B
ROM D221/03/26Corvinul Hunedoara1-0 (1-0)CSA Steaua Bucuresti5-3--T
ROM D214/03/26Corvinul Hunedoara2-1 (2-1)FC Bihor Oradea3-5+0.752.5T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Minaur Baia Mare (12 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Corvinul Hunedoara (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Corvinul Hunedoara (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Minaur Baia MareCorvinul Hunedoara

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Minaur Baia MareCorvinul Hunedoara

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

68
Thắng 2+
32
Thắng 1
33
Hòa
46
Thua 1
41
Thua 2+
Minaur Baia MareCorvinul Hunedoara

Thông tin đội bóng

Minaur Baia Mare Thông tin Corvinul Hunedoara
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 16500
HLV Sandu Florin Maxim
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm7.104.801.320.932.750.880.91-1.500.86
Live5.60 ↓4.40 ↓1.43 ↑0.80 ↓2.501.00 ↑0.97 ↑-1.000.76 ↓
InterwettenSớm5.504.001.530.702.500.95---
Live5.25 ↓4.10 ↑1.50 ↓0.702.500.95---
10BETSớm5.403.951.510.872.750.77---
Live5.404.20 ↑1.47 ↓0.85 ↓2.750.79 ↑---
CrownSớm6.304.401.360.922.750.840.88-1.250.88
Live5.20 ↓4.00 ↓1.47 ↑0.80 ↓2.501.00 ↑0.94 ↑-1.000.88
WewbetSớm5.353.961.520.952.750.850.91-1.000.91
Live5.65 ↑4.00 ↑1.49 ↓1.00 ↑2.750.80 ↓0.97 ↑-1.000.85 ↓
LadbrokesSớm4.803.801.570.702.501.00---
Live5.50 ↑4.20 ↑1.44 ↓0.73 ↑2.501.00---
18BetSớm5.253.901.460.852.750.680.80-1.000.72
Live5.50 ↑4.30 ↑1.460.90 ↑2.750.75 ↑0.94 ↑-1.000.71 ↓
PinnacleSớm6.444.241.360.942.750.780.88-1.250.83
Live4.37 ↓4.63 ↑1.47 ↑0.93 ↓2.750.79 ↑0.97 ↑-1.000.75 ↓
BwinSớm4.753.801.570.702.501.00---
Live5.50 ↑4.20 ↑1.44 ↓0.71 ↑2.501.00---
1xBetSớm5.413.951.530.722.501.000.49-1.501.34
Live6.38 ↑4.20 ↑1.42 ↓0.93 ↑2.750.78 ↓1.24 ↑-0.750.55 ↓
Bet 365Sớm5.505.001.361.003.000.801.00-1.250.80
Live4.50 ↓4.75 ↓1.45 ↑0.83 ↓2.500.98 ↑0.78 ↓-1.251.03 ↑
William HillSớm5.003.701.550.732.501.00---
Live5.50 ↑4.00 ↑1.44 ↓0.70 ↓2.501.00---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.