Kết quả bóng đá trận Mineros de Fresnillo vs Atletico Cocula, 00:00 ngày 18/10/2026
Liga Ngoại hạng Serie A Mexico · 00:00 ngày 18/10/2026
Mineros de Fresnillo 0 Kết thúc HT 0-0 0
Atletico Cocula
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Mineros de Fresnillo | Phút | |
| 45' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 5 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 18 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 8 | 18 |
| Điểm | 7 | 2 | 17 | 8 |
Chủ = Mineros de Fresnillo · Khách = Atletico Cocula
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mineros de Fresnillo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (18%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 3 (18%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 5 (29%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 5 (33%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (20%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
Mineros de Fresnillo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng |
|---|
Atletico Cocula
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng |
|---|
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Thẻ vàng
10
Sút bóng
49
Sút cầu môn
35
Sút ngoài cầu môn
14
TL kiểm soát bóng
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mineros de Fresnillo (21 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
Atletico Cocula (19 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Mineros de Fresnillo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.10 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.81 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.00 | 2.63 | 0.64 | 2.50 | 0.69 | 0.71 | 0.25 | 0.63 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 6.50 ↑ | 1.89 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.08 | 2.94 | 3.03 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 9.11 ↑ | 1.12 ↓ | 6.71 ↑ | 2.38 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.45 | 3.20 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.20 ↓ | 3.45 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.90 | 3.55 | 3.20 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.90 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.50 ↑ | 4.16 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 4.16 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.25 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.35 | 3.20 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.01 | 3.34 | 3.21 | 0.69 | 2.50 | 1.01 | 0.76 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 15.90 ↑ | 1.07 ↓ | 12.20 ↑ | 4.27 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.10 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mineros de Fresnillo | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Atletico Cocula | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).