Kết quả bóng đá trận Minnesota United FC vs Atlanta United, 07:40 ngày 20/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 07:40 ngày 20/08/2026
Minnesota United FC 1 Kết thúc HT 0-1 2
Atlanta United
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Allianz Field (Minnesota) Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 38℃~39℃
Tường thuật trực tiếp
Minnesota United FC
Atlanta United
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Joshua Encarnacion
8'
⛳ Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Junior Alonso (đánh đầu) — chệch khung thành
8'
🎯 Dứt điểm - Stian Gregersen (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Marcus Caldeira (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Anthony Markanich (đánh đầu) — bị cản phá
18'
🟨 Thẻ vàng - Junior Alonso
⛳ Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Cooper Sanchez (chân phải) — bị chặn
21'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Michael Boxall
🎯 Dứt điểm - Anthony Markanich (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Joaquin Pereyra
34'
🎯 Dứt điểm - Elias Baez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tomas Chancalay (chân trái) — chệch khung thành
36'
🎯 Dứt điểm - Miguel Angel Almiron Rejala (chân trái) — bị chặn
37'
⚽ BÀN THẮNG - Tomas Jacob 0-1
37'
🎯 Dứt điểm - Tristan Muyumba (chân phải) — bị chặn
37'
⛳ Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Tomas Jacob (chân phải) — vào lưới
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tomas Chancalay (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🟨 Thẻ vàng - Adrian Gill
50'
🎯 Dứt điểm - Miguel Angel Almiron Rejala (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Anthony Markanich (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marcus Caldeira (chân phải) — chệch khung thành
56'
🟨 Thẻ vàng - Cooper Sanchez
⚽ BÀN THẮNG - Anthony Markanich 1-1
🎯 Dứt điểm - Morris Duggan (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Anthony Markanich (đánh đầu) — vào lưới
63'
🚩 Việt vị
64'
🔁 Thay người: vào Luke Brennan, ra Pabrice Picault
64'
🔁 Thay người: vào Steven Alzate, ra Cooper Sanchez
🔁 Thay người: vào Aziel Jackson, ra Bongokuhle Hlongwane
🔁 Thay người: vào Mamadou Dieng, ra Marcus Caldeira
70'
🎯 Dứt điểm - Aleksey Miranchuk (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Tomas Chancalay
78'
⚽ BÀN THẮNG - Tristan Muyumba 1-2, kiến tạo: Aleksey Miranchuk
78'
🎯 Dứt điểm - Tristan Muyumba (chân trái) — vào lưới
79'
🔁 Thay người: vào Matthew Edwards, ra Aleksey Miranchuk
🔁 Thay người: vào Kelvin Yeboah, ra Tomas Chancalay
🔁 Thay người: vào Mauricio Gonzalez, ra Wil Trapp
🎯 Dứt điểm - Kelvin Yeboah Other Body Part (sút) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Anthony Markanich (chân trái) — bị cản phá
84'
🔁 Thay người: vào Paulo Diaz, ra Tristan Muyumba
84'
🔁 Thay người: vào Enea Mihaj, ra Adrian Gill
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Owen Gene
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mauricio Gonzalez (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
90+3'
⛳ Phạt góc
90+3'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mauricio Gonzalez (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Minnesota United FC | Phút | |
| 18' | Junior Alonso | |
| Michael Boxall | 29' | |
| Joaquin Pereyra | 32' | |
| 37' | ⚽ 0 - 1 Tomas Jacob | |
| HT 0-1 | ||
| 46' | Adrian Gill | |
| 56' | Cooper Sanchez | |
| Anthony Markanich 1 - 1 ⚽ | 58' | |
| 64' ⇄ | ▲ Luke Brennan ▼ Pabrice Picault | |
| 64' ⇄ | ▲ Steven Alzate ▼ Cooper Sanchez | |
| ▲ Aziel Jackson ▼ Bongokuhle Hlongwane | 68' ⇄ | |
| ▲ Mamadou Dieng ▼ Marcus Caldeira | 68' ⇄ | |
| Tomas Chancalay | 75' | |
| 78' | ⚽ 1 - 2 Tristan Muyumba(Assists:Aleksey Miranchuk) (Kiến tạo: Aleksey Miranchuk) | |
| 79' ⇄ | ▲ Matthew Edwards ▼ Aleksey Miranchuk | |
| ▲ Kelvin Yeboah ▼ Tomas Chancalay | 80' ⇄ | |
| ▲ Mauricio Gonzalez ▼ Wil Trapp | 80' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Paulo Diaz ▼ Tristan Muyumba | |
| 84' ⇄ | ▲ Enea Mihaj ▼ Adrian Gill | |
| Owen Gene | 87' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 12 | 4 | 19 | 13 |
| Mất bàn | 9 | 5 | 16 | 19 |
| Điểm | 4 | 4 | 11 | 11 |
Chủ = Minnesota United FC · Khách = Atlanta United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Minnesota United FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 6 (20%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 7 (23%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 9 (30%) | Bại/Bại | 7 (23%) |
Bảng xếp hạng
Minnesota United FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 8 | 7 | 30 | 32 | 29 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 6 | 3 | 11 | 11 | 12 | 14 |
| Sân khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 19 | 21 | 17 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 6 | 5 | - | - |
Atlanta United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 3 | 13 | 25 | 38 | 21 | 13 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 1 | 6 | 15 | 18 | 13 | 14 |
| Sân khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 10 | 20 | 8 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Minnesota United FC 2 (29%)Hòa 1 (14%)Atlanta United 4 (57%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 3 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/05/24 | Atlanta United | 1-2 (0-0) | Minnesota United FC | -0.75 | 3 | T |
| 28/08/19 | Atlanta United | 2-1 (2-0) | Minnesota United FC | -1 | 3 | B |
| 30/05/19 | Atlanta United | 3-0 (1-0) | Minnesota United FC | -1.5 | 3 | B |
| 01/04/18 | Minnesota United FC | 0-1 (0-1) | Atlanta United | +0.25 | 3 | B |
| 22/02/18 | Atlanta United | 1-1 (0-0) | Minnesota United FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 04/10/17 | Atlanta United | 2-3 (0-0) | Minnesota United FC | -1.75 | 3.5 | T |
| 13/03/17 | Minnesota United FC | 1-6 (1-3) | Atlanta United | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Minnesota United FC
HTHBHHBHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Real Salt Lake | 1-1 (0-0) | Minnesota United FC | -0.5 | 3 | H |
| 12/08/26 | Minnesota United FC | 3-1 (0-1) | CF Atlante | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Tigres UANL | 0-0 (0-0) | Minnesota United FC | -0.25 | 3 | H |
| 05/08/26 | Minnesota United FC | 1-2 (1-2) | FC Juarez | +0.75 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | Minnesota United FC | 1-1 (1-0) | San Diego FC | +0.5 | 3 | H |
| 26/07/26 | Minnesota United FC | 0-0 (0-0) | Vancouver Whitecaps | -0.5 | 3 | H |
| 23/07/26 | Sporting Kansas City | 2-1 (1-0) | Minnesota United FC | +0.5 | 3 | B |
| 24/05/26 | Minnesota United FC | 1-1 (0-1) | Real Salt Lake | +0.25 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | New England Revolution | 2-1 (1-1) | Minnesota United FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Minnesota United FC | 0-1 (0-1) | Colorado Rapids | +0.75 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Minnesota United FC | 2-2 (0-1) | Austin FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Columbus Crew | 2-3 (1-0) | Minnesota United FC | -0.75 | 2.75 | T |
| 29/04/26 | San Jose Earthquakes | 4-2 (1-0) | Minnesota United FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Minnesota United FC | 0-1 (0-1) | Los Angeles FC | 0 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | FC Dallas | 0-1 (0-1) | Minnesota United FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Minnesota United FC | 2-0 (1-0) | Portland Timbers | +0.5 | 3 | T |
| 15/04/26 | Sacramento Republic FC | 0-0 (0-0) | Minnesota United FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | San Diego FC | 1-2 (1-2) | Minnesota United FC | -0.75 | 3 | T |
| 05/04/26 | Los Angeles Galaxy | 1-2 (0-0) | Minnesota United FC | -0.5 | 3 | T |
| 23/03/26 | Minnesota United FC | 0-0 (0-0) | Seattle Sounders | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Atlanta United
TBBHBBBHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/21 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Atlanta United | 2-1 (0-1) | New York Red Bulls | +0.5 | 3.25 | T |
| 02/08/26 | Philadelphia Union | 3-2 (0-1) | Atlanta United | -0.75 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | New England Revolution | 4-1 (2-0) | Atlanta United | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/07/26 | Charlotte FC | 2-2 (2-0) | Atlanta United | -0.75 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Nashville SC | 1-0 (0-0) | Atlanta United | -1.25 | 2.75 | B |
| 25/05/26 | Columbus Crew | 2-0 (2-0) | Atlanta United | -1 | 3 | B |
| 20/05/26 | Orlando City | 4-1 (4-0) | Atlanta United | 0 | 3 | B |
| 17/05/26 | Orlando City | 1-1 (1-0) | Atlanta United | -0.25 | 3 | H |
| 10/05/26 | Atlanta United | 1-2 (0-0) | Los Angeles Galaxy | 0 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Atlanta United | 3-1 (2-1) | CF Montreal | +0.5 | 2.75 | T |
| 29/04/26 | Charlotte FC | 0-2 (0-1) | Atlanta United | -0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Toronto FC | 1-2 (0-0) | Atlanta United | -0.5 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | Atlanta United | 1-2 (1-0) | New England Revolution | +0.5 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Atlanta United | 0-2 (0-0) | Nashville SC | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/04/26 | Chattanooga | 1-3 (1-1) | Atlanta United | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Chicago Fire | 1-0 (1-0) | Atlanta United | -1 | 3 | B |
| 05/04/26 | Atlanta United | 1-3 (0-0) | Columbus Crew | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Atlanta United | 0-0 (0-0) | DC United | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Atlanta United | 3-1 (1-0) | Philadelphia Union | 0 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Atlanta United | 2-3 (1-3) | Real Salt Lake | +0.25 | 3 | B |
Đội hình
Minnesota United FC
Atlanta United
12Drake Callender15CMichael Boxall23Morris Duggan28Jefferson Diaz13Anthony Markanich20Wil Trapp21Bongokuhle Hlongwane30Owen Gene8Tomas Chancalay22Marcus Caldeira26Joaquin Pereyra1Lucas Hoyos3Elias Baez5Stian Gregersen6Junior Alonso55Tomas Jacob8Tristan Muyumba16Adrian Gill48Cooper Sanchez10CMiguel Angel Almiron Rejala22Pabrice Picault59Aleksey Miranchuk
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 8Tomas Chancalay🟨 Thẻ vàng 75' · ▼ Rời sân 80'6.3
- 12Drake Callender6.6
- 13Anthony Markanich⚽ Ghi bàn 58'7
- 15Michael Boxall C🟨 Thẻ vàng 29'6.2
- 20Wil Trapp▼ Rời sân 80'6.8
- 21Bongokuhle Hlongwane▼ Rời sân 68'6.1
- 22Marcus Caldeira▼ Rời sân 68'6.7
- 23Morris Duggan6.9
- 26Joaquin Pereyra🟨 Thẻ vàng 32'7.3
- 28Jefferson Diaz6.5
- 30Owen Gene🟨 Thẻ vàng 87'6.7
Khách · 433
- 1Lucas Hoyos7.3
- 3Elias Baez6.4
- 5Stian Gregersen7
- 6Junior Alonso🟨 Thẻ vàng 18'6.9
- 8Tristan Muyumba⚽ Ghi bàn 78' · ▼ Rời sân 84'7.7
- 10Miguel Angel Almiron Rejala C7.3
- 16Adrian Gill🟨 Thẻ vàng 46' · ▼ Rời sân 84'6.6
- 22Pabrice Picault▼ Rời sân 64'6.5
- 48Cooper Sanchez🟨 Thẻ vàng 56' · ▼ Rời sân 64'6.5
- 55Tomas Jacob⚽ Ghi bàn 37'7.6
- 59Aleksey Miranchuk🎯 Kiến tạo 78' · ▼ Rời sân 79'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
43
Sút bóng
1310
Sút cầu môn
43
Tấn công
12587
Tấn công nguy hiểm
5124
Sút ngoài cầu môn
94
Cản bóng
03
Đá phạt trực tiếp
1313
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
472421
TL chuyền bóng thành công
79%78%
Phạm lỗi
1313
Việt vị
42
Cứu thua
13
Tắc bóng
68
Quả ném biên
2111
Cắt bóng
519
Tạt bóng thành công
62
Chuyền dài
2927
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
20.93
Cơ hội rõ rệt
62
So Sánh Sức Mạnh
51 49
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B4T4 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn3.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Minnesota United FC (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Atlanta United (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Minnesota United FC (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (32%)Hòa 3 (16%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUVUO
Atlanta United (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Minnesota United FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Joaquin Pereyra Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 0/0 | 43/55 | 3 | 🟨 | ||
| 13Anthony Markanich Hậu vệ trái | 7 | 1 | 5/3 | 37/45 | 0 | ||
| 23Morris Duggan Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 49/60 | 4 | |||
| 20Wil Trapp Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 31/38 | 4 | |||
| 30Owen Gene Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 48/57 | 1 | 🟨 | ||
| 22Marcus Caldeira Trung phong | 6.7 | 2/0 | 9/11 | 1 | |||
| 12Drake Callender Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 16/26 | 0 | |||
| 28Jefferson Diaz Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 47/59 | 2 | |||
| 8Tomas Chancalay Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 2/0 | 20/28 | 1 | 🟨 | ||
| 15Michael Boxall Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 39/45 | 0 | 🟨 | ||
| 21Bongokuhle Hlongwane Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 0/0 | 14/19 | 0 | |||
| 29Mamadou Dieng (dự bị) Trung phong | 6.9 | 0/0 | 6/9 | 0 | |||
| 18Mauricio Gonzalez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 2/0 | 2/3 | 0 | |||
| 9Kelvin Yeboah (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/1 | 2/4 | 0 | |||
| 16Aziel Jackson (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 10/13 | 1 |
Atlanta United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Tristan Muyumba Tiền vệ phòng ngự | 7.7 | 1 | 2/1 | 27/30 | 2 | ||
| 55Tomas Jacob Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 1 | 1/1 | 29/37 | 2 | ||
| 1Lucas Hoyos Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 20/35 | 1 | |||
| 10Miguel Angel Almiron Rejala Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 2/1 | 28/34 | 1 | |||
| 5Stian Gregersen Trung vệ | 7 | 1/0 | 40/44 | 8 | |||
| 6Junior Alonso Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 51/60 | 3 | 🟨 | ||
| 16Adrian Gill Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 33/44 | 4 | 🟨 | ||
| 22Pabrice Picault Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 15/23 | 1 | |||
| 48Cooper Sanchez Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 24/30 | 1 | 🟨 | ||
| 3Elias Baez Hậu vệ trái | 6.4 | 1/0 | 23/33 | 4 | |||
| 59Aleksey Miranchuk Tiền vệ tấn công | 6.3 | 1 | 1/0 | 21/28 | 0 | ||
| 27Paulo Diaz (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 0/1 | 1 | |||
| 4Enea Mihaj (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 7Steven Alzate (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 10/13 | 2 | |||
| 47Matthew Edwards (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 1/3 | 1 | |||
| 20Luke Brennan (dự bị) Tiền vệ phải | 6.1 | 0/0 | 4/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Minnesota United FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Allianz Field (Minnesota) | Sân nhà | Mercedes-Benz Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Gerardo Martino | |
| Minnesota | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.65 | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 0.99 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.64 ↓ | 4.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 1.30 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.78 | 3.80 | 4.20 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 0.78 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.50 | 0.85 | 2.75 | 0.98 | 0.86 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 2.05 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.82 | 3.75 | 3.80 | 0.89 | 2.75 | 0.95 | 0.82 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 82.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.12 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.85 | 4.20 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↑ | 1.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.66 | 3.70 | 4.40 | 0.73 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.89 ↑ | 1.04 ↓ | 6.19 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.82 | 3.75 | 3.80 | 0.89 | 2.75 | 0.95 | 0.82 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 191.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.07 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.85 | 3.80 | 0.89 | 2.75 | 0.98 | 1.02 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.84 | 3.47 | 3.71 | 0.90 | 2.75 | 0.98 | 0.84 | 0.50 | 1.06 |
| Live | 230.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.71 | 4.01 | 4.60 | 0.87 | 2.75 | 0.99 | 0.92 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 62.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.11 ↓ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 8.30 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.75 | 4.20 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.60 | 0.78 | 2.75 | 0.97 | 0.85 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 65.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.65 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.76 | 3.85 | 4.19 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 1.00 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 29.33 ↑ | 4.62 ↑ | 1.24 ↓ | 3.16 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 2.42 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.46 | 4.10 | 4.85 | 0.68 | 2.75 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.49 ↑ | 4.05 ↓ | 4.65 ↓ | 0.68 | 2.75 | 1.05 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.90 | 4.50 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 9.75 ↑ | 1.07 ↓ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 4.04 | 4.77 | 0.71 | 2.50 | 1.25 | 1.78 | 1.50 | 0.49 |
| Live | 501.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.42 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.72 | 3.75 | 4.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 4.00 ↑ | 4.25 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.80 | 4.50 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 501.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.40 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.82 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 101.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.80 ↓ | 0.75 | 0.82 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Minnesota United FC | +3/4 | 1 | 0 | 1 |
| Atlanta United | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).