Kết quả bóng đá trận Minnesota United FC vs Atlanta United, 07:40 ngày 20/08/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 07:40 ngày 20/08/2026
Minnesota United FC
1 Kết thúc HT 0-1 2
Atlanta United
🟨 4 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Allianz Field (Minnesota) Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 38℃~39℃

Tường thuật trực tiếp

Minnesota United FCAtlanta United
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Joshua Encarnacion
8'
Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Junior Alonso (đánh đầu) — chệch khung thành
8'
🎯 Dứt điểm - Stian Gregersen (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
9'
🎯 Dứt điểm - Marcus Caldeira (chân phải) — chệch khung thành
11'
🎯 Dứt điểm - Anthony Markanich (đánh đầu) — bị cản phá
16'
18'
🟨 Thẻ vàng - Junior Alonso
Phạt góc
19'
20'
🎯 Dứt điểm - Cooper Sanchez (chân phải) — bị chặn
21'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
26'
Phạt góc
28'
🟨 Thẻ vàng - Michael Boxall
29'
🎯 Dứt điểm - Anthony Markanich (đánh đầu) — chệch khung thành
29'
🟨 Thẻ vàng - Joaquin Pereyra
32'
34'
🎯 Dứt điểm - Elias Baez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tomas Chancalay (chân trái) — chệch khung thành
34'
36'
🎯 Dứt điểm - Miguel Angel Almiron Rejala (chân trái) — bị chặn
37'
BÀN THẮNG - Tomas Jacob 0-1
37'
🎯 Dứt điểm - Tristan Muyumba (chân phải) — bị chặn
37'
Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Tomas Jacob (chân phải) — vào lưới
🚩 Việt vị
41'
Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Tomas Chancalay (chân phải) — chệch khung thành
45'
Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🟨 Thẻ vàng - Adrian Gill
50'
🎯 Dứt điểm - Miguel Angel Almiron Rejala (chân trái) — bị cản phá
Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Anthony Markanich (đánh đầu) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Marcus Caldeira (chân phải) — chệch khung thành
55'
56'
🟨 Thẻ vàng - Cooper Sanchez
BÀN THẮNG - Anthony Markanich 1-1
58'
🎯 Dứt điểm - Morris Duggan (chân trái) Post
58'
🎯 Dứt điểm - Anthony Markanich (đánh đầu) — vào lưới
58'
63'
🚩 Việt vị
64'
🔁 Thay người: vào Luke Brennan, ra Pabrice Picault
64'
🔁 Thay người: vào Steven Alzate, ra Cooper Sanchez
🔁 Thay người: vào Aziel Jackson, ra Bongokuhle Hlongwane
68'
🔁 Thay người: vào Mamadou Dieng, ra Marcus Caldeira
68'
70'
🎯 Dứt điểm - Aleksey Miranchuk (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Tomas Chancalay
75'
78'
BÀN THẮNG - Tristan Muyumba 1-2, kiến tạo: Aleksey Miranchuk
78'
🎯 Dứt điểm - Tristan Muyumba (chân trái) — vào lưới
79'
🔁 Thay người: vào Matthew Edwards, ra Aleksey Miranchuk
🔁 Thay người: vào Kelvin Yeboah, ra Tomas Chancalay
80'
🔁 Thay người: vào Mauricio Gonzalez, ra Wil Trapp
80'
🎯 Dứt điểm - Kelvin Yeboah Other Body Part (sút) — bị cản phá
81'
🎯 Dứt điểm - Anthony Markanich (chân trái) — bị cản phá
81'
84'
🔁 Thay người: vào Paulo Diaz, ra Tristan Muyumba
84'
🔁 Thay người: vào Enea Mihaj, ra Adrian Gill
Phạt góc
85'
🟨 Thẻ vàng - Owen Gene
87'
Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Gonzalez (đánh đầu) — chệch khung thành
89'
🚩 Việt vị
90'
90+3'
Phạt góc
90+3'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mauricio Gonzalez (chân trái) — chệch khung thành
90+4'
Kết thúc trận đấu (1-2)

Diễn biến trận đấu

Minnesota United FC Phút Atlanta United
18' Junior Alonso
Michael Boxall 29'
Joaquin Pereyra 32'
37' 0 - 1 Tomas Jacob
HT 0-1
46' Adrian Gill
56' Cooper Sanchez
Anthony Markanich 1 - 1 58'
64' ▲ Luke Brennan ▼ Pabrice Picault
64' ▲ Steven Alzate ▼ Cooper Sanchez
▲ Aziel Jackson ▼ Bongokuhle Hlongwane68'
▲ Mamadou Dieng ▼ Marcus Caldeira68'
Tomas Chancalay 75'
78' 1 - 2 Tristan Muyumba(Assists:Aleksey Miranchuk) (Kiến tạo: Aleksey Miranchuk)
79' ▲ Matthew Edwards ▼ Aleksey Miranchuk
▲ Kelvin Yeboah ▼ Tomas Chancalay80'
▲ Mauricio Gonzalez ▼ Wil Trapp80'
84' ▲ Paulo Diaz ▼ Tristan Muyumba
84' ▲ Enea Mihaj ▼ Adrian Gill
Owen Gene 87'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 23
Hòa 11 52
Bại 11 35
Ghi bàn 124 1913
Mất bàn 95 1619
Điểm 44 1111

Chủ = Minnesota United FC · Khách = Atlanta United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Minnesota United FC (30)Hiệp 1 / Cả trậnAtlanta United (30)
4 (13%)Thắng/Thắng6 (20%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (7%)
2 (7%)Hòa/Thắng2 (7%)
7 (23%)Hòa/Hòa2 (7%)
2 (7%)Hòa/Bại5 (17%)
2 (7%)Bại/Thắng2 (7%)
3 (10%)Bại/Hòa3 (10%)
9 (30%)Bại/Bại7 (23%)

Bảng xếp hạng

Minnesota United FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng227873032299
Sân nhà1126311111214
Sân khách115241921174
6 gần614165--

Atlanta United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22631325382113
Sân nhà1141615181314
Sân khách112271020811
6 gần6114713--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Minnesota United FC 2 (29%)Hòa 1 (14%)Atlanta United 4 (57%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 3 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS05/05/24Atlanta United1-2 (0-0)Minnesota United FC13-9-0.753T
USA CUP28/08/19Atlanta United2-1 (2-0)Minnesota United FC6-9-13B
MLS30/05/19Atlanta United3-0 (1-0)Minnesota United FC3-4-1.53B
MLS01/04/18Minnesota United FC0-1 (0-1)Atlanta United4-2+0.253B
INT CF22/02/18Atlanta United1-1 (0-0)Minnesota United FC16-0-0.752.75H
MLS04/10/17Atlanta United2-3 (0-0)Minnesota United FC5-5-1.753.5T
MLS13/03/17Minnesota United FC1-6 (1-3)Atlanta United6-202.5B

Thành tích gần đây — Minnesota United FC

HTHBHHBHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS16/08/26Real Salt Lake1-1 (0-0)Minnesota United FC7-9-0.53H
NCAL Cup12/08/26Minnesota United FC3-1 (0-1)CF Atlante3-5+0.52.75T
NCAL Cup08/08/26Tigres UANL0-0 (0-0)Minnesota United FC11-7-0.253H
NCAL Cup05/08/26Minnesota United FC1-2 (1-2)FC Juarez8-2+0.752.75B
MLS02/08/26Minnesota United FC1-1 (1-0)San Diego FC8-4+0.53H
MLS26/07/26Minnesota United FC0-0 (0-0)Vancouver Whitecaps5-2-0.53H
MLS23/07/26Sporting Kansas City2-1 (1-0)Minnesota United FC3-6+0.53B
MLS24/05/26Minnesota United FC1-1 (0-1)Real Salt Lake6-3+0.252.75H
MLS17/05/26New England Revolution2-1 (1-1)Minnesota United FC8-11-0.252.75B
MLS14/05/26Minnesota United FC0-1 (0-1)Colorado Rapids5-5+0.752.75B
MLS11/05/26Minnesota United FC2-2 (0-1)Austin FC3-4+0.752.75H
MLS03/05/26Columbus Crew2-3 (1-0)Minnesota United FC4-6-0.752.75T
USA CUP29/04/26San Jose Earthquakes4-2 (1-0)Minnesota United FC9-8-0.52.75B
MLS26/04/26Minnesota United FC0-1 (0-1)Los Angeles FC11-202.75B
MLS23/04/26FC Dallas0-1 (0-1)Minnesota United FC4-3-0.252.75T
MLS19/04/26Minnesota United FC2-0 (1-0)Portland Timbers3-4+0.53T
USA CUP15/04/26Sacramento Republic FC0-0 (0-0)Minnesota United FC3-5+0.52.75H
MLS12/04/26San Diego FC1-2 (1-2)Minnesota United FC4-5-0.753T
MLS05/04/26Los Angeles Galaxy1-2 (0-0)Minnesota United FC9-0-0.53T
MLS23/03/26Minnesota United FC0-0 (0-0)Seattle Sounders4-702.5H

Thành tích gần đây — Atlanta United

TBBHBBBHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/21 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS16/08/26Atlanta United2-1 (0-1)New York Red Bulls3-7+0.53.25T
MLS02/08/26Philadelphia Union3-2 (0-1)Atlanta United12-2-0.752.75B
MLS26/07/26New England Revolution4-1 (2-0)Atlanta United4-6-0.252.75B
MLS23/07/26Charlotte FC2-2 (2-0)Atlanta United6-3-0.752.75H
MLS18/07/26Nashville SC1-0 (0-0)Atlanta United4-2-1.252.75B
MLS25/05/26Columbus Crew2-0 (2-0)Atlanta United2-3-13B
USA CUP20/05/26Orlando City4-1 (4-0)Atlanta United7-103B
MLS17/05/26Orlando City1-1 (1-0)Atlanta United4-10-0.253H
MLS10/05/26Atlanta United1-2 (0-0)Los Angeles Galaxy6-502.75B
MLS03/05/26Atlanta United3-1 (2-1)CF Montreal3-2+0.52.75T
USA CUP29/04/26Charlotte FC0-2 (0-1)Atlanta United6-2-0.252.75T
MLS26/04/26Toronto FC1-2 (0-0)Atlanta United8-7-0.52.75T
MLS23/04/26Atlanta United1-2 (1-0)New England Revolution8-3+0.52.75B
MLS19/04/26Atlanta United0-2 (0-0)Nashville SC5-7-0.252.75B
USA CUP16/04/26Chattanooga1-3 (1-1)Atlanta United1-4+0.752.75T
MLS12/04/26Chicago Fire1-0 (1-0)Atlanta United6-11-13B
MLS05/04/26Atlanta United1-3 (0-0)Columbus Crew4-8-0.252.75B
MLS22/03/26Atlanta United0-0 (0-0)DC United3-4+0.52.5H
MLS15/03/26Atlanta United3-1 (1-0)Philadelphia Union4-602.5T
MLS08/03/26Atlanta United2-3 (1-3)Real Salt Lake4-2+0.253B

Đội hình

Minnesota United FCAtlanta United
12Drake Callender15CMichael Boxall23Morris Duggan28Jefferson Diaz13Anthony Markanich20Wil Trapp21Bongokuhle Hlongwane30Owen Gene8Tomas Chancalay22Marcus Caldeira26Joaquin Pereyra1Lucas Hoyos3Elias Baez5Stian Gregersen6Junior Alonso55Tomas Jacob8Tristan Muyumba16Adrian Gill48Cooper Sanchez10CMiguel Angel Almiron Rejala22Pabrice Picault59Aleksey Miranchuk

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
4
3
Sút bóng
13
10
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
125
87
Tấn công nguy hiểm
51
24
Sút ngoài cầu môn
9
4
Cản bóng
0
3
Đá phạt trực tiếp
13
13
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Chuyền bóng
472
421
TL chuyền bóng thành công
79%
78%
Phạm lỗi
13
13
Việt vị
4
2
Cứu thua
1
3
Tắc bóng
6
8
Quả ném biên
21
11
Cắt bóng
5
19
Tạt bóng thành công
6
2
Chuyền dài
29
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2
0.93
Cơ hội rõ rệt
6
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B4
T4 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
3.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Minnesota United FC (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Atlanta United (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Minnesota United FC (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (32%)Hòa 3 (16%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUVUO

Atlanta United (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU

Thời gian ghi bàn

57
0 Bàn
85
1 Bàn
55
2 Bàn
12
3 Bàn
00
4+ Bàn
86
B.thắng H1
1315
B.thắng H2
Minnesota United FCAtlanta United

Chi tiết về HT/FT

32
T/T
10
T/H
02
T/B
21
H/T
41
H/H
15
H/B
11
B/T
22
B/H
55
B/B
Minnesota United FCAtlanta United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
42
Thắng 1
83
Hòa
56
Thua 1
15
Thua 2+
Minnesota United FCAtlanta United

Minnesota United FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
26Joaquin Pereyra
Tiền vệ trung tâm
7.30/043/553🟨
13Anthony Markanich
Hậu vệ trái
715/337/450
23Morris Duggan
Trung vệ
6.91/049/604
20Wil Trapp
Tiền vệ phòng ngự
6.80/031/384
30Owen Gene
Tiền vệ trung tâm
6.70/048/571🟨
22Marcus Caldeira
Trung phong
6.72/09/111
12Drake Callender
Thủ môn
6.60/016/260
28Jefferson Diaz
Trung vệ
6.50/047/592
8Tomas Chancalay
Tiền đạo cánh trái
6.32/020/281🟨
15Michael Boxall
Trung vệ
6.20/039/450🟨
21Bongokuhle Hlongwane
Tiền đạo cánh phải
6.10/014/190
29Mamadou Dieng (dự bị)
Trung phong
6.90/06/90
18Mauricio Gonzalez (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.52/02/30
9Kelvin Yeboah (dự bị)
Trung phong
6.41/12/40
16Aziel Jackson (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.40/010/131

Atlanta United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Tristan Muyumba
Tiền vệ phòng ngự
7.712/127/302
55Tomas Jacob
Tiền vệ trung tâm
7.611/129/372
1Lucas Hoyos
Thủ môn
7.30/020/351
10Miguel Angel Almiron Rejala
Tiền đạo cánh phải
7.32/128/341
5Stian Gregersen
Trung vệ
71/040/448
6Junior Alonso
Trung vệ
6.91/051/603🟨
16Adrian Gill
Tiền vệ trung tâm
6.60/033/444🟨
22Pabrice Picault
Tiền đạo cánh trái
6.50/015/231
48Cooper Sanchez
Tiền vệ trung tâm
6.51/024/301🟨
3Elias Baez
Hậu vệ trái
6.41/023/334
59Aleksey Miranchuk
Tiền vệ tấn công
6.311/021/280
27Paulo Diaz (dự bị)
Trung vệ
6.70/00/11
4Enea Mihaj (dự bị)
Trung vệ
6.70/01/11
7Steven Alzate (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/010/132
47Matthew Edwards (dự bị)
Trung vệ
6.60/01/31
20Luke Brennan (dự bị)
Tiền vệ phải
6.10/04/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Minnesota United FC Thông tin Atlanta United
Thành lập
Allianz Field (Minnesota) Sân nhà Mercedes-Benz Stadium
0 Sức chứa 0
HLV Gerardo Martino
Minnesota Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.733.703.650.812.750.910.990.750.79
Live1.64 ↓4.00 ↑3.80 ↑1.30 ↑3.500.40 ↓1.30 ↑0.250.46 ↓
EasybetsSớm1.783.804.200.862.750.940.780.501.02
Live501.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓7.60 ↑3.500.07 ↓0.35 ↓0.002.00 ↑
VcbetSớm1.653.804.500.852.750.980.860.750.97
Live201.00 ↑9.00 ↑1.04 ↓2.45 ↑3.500.30 ↓2.05 ↑0.250.39 ↓
Mansion88Sớm1.823.753.800.892.750.950.820.501.04
Live82.00 ↑5.60 ↑1.12 ↓9.09 ↑3.500.04 ↓4.76 ↑0.250.13 ↓
InterwettenSớm1.753.854.200.602.501.200.700.501.05
Live100.00 ↑9.00 ↑1.05 ↓6.00 ↑3.500.07 ↓1.05 ↑1.000.70 ↓
10BETSớm1.663.704.400.732.750.88---
Live100.00 ↑8.89 ↑1.04 ↓6.19 ↑3.500.07 ↓---
12betSớm1.823.753.800.892.750.950.820.501.04
Live191.00 ↑7.10 ↑1.07 ↓9.09 ↑3.500.04 ↓0.27 ↓0.002.85 ↑
CrownSớm1.803.853.800.892.750.981.020.750.86
Live36.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓7.14 ↑3.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.843.473.710.902.750.980.840.501.06
Live230.00 ↑9.00 ↑1.04 ↓7.69 ↑3.500.05 ↓6.25 ↑0.250.08 ↓
WewbetSớm1.714.014.600.872.750.990.920.750.96
Live62.00 ↑6.70 ↑1.11 ↓6.65 ↑3.500.05 ↓0.02 ↓-0.258.30 ↑
LadbrokesSớm1.653.754.200.612.501.15---
Live91.00 ↑13.00 ↑1.03 ↓0.95 ↑2.500.75 ↓---
18BetSớm1.653.804.600.782.750.970.850.750.90
Live65.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓7.65 ↑3.500.07 ↓14.59 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.763.854.190.862.750.941.000.750.83
Live29.33 ↑4.62 ↑1.24 ↓3.16 ↑3.500.25 ↓2.42 ↑0.250.34 ↓
HK Jockey ClubSớm1.464.104.850.682.751.05---
Live1.49 ↑4.05 ↓4.65 ↓0.682.751.05---
BwinSớm1.683.904.500.622.501.15---
Live91.00 ↑9.75 ↑1.07 ↓0.85 ↑3.500.85 ↓---
1xBetSớm1.744.044.770.712.501.251.781.500.49
Live501.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓5.42 ↑3.500.12 ↓0.46 ↓0.001.89 ↑
SNAISớm1.723.754.00------
Live1.67 ↓4.00 ↑4.25 ↑------
Bet 365Sớm1.703.804.500.832.750.980.880.750.93
Live501.00 ↑13.00 ↑1.03 ↓4.50 ↑3.500.15 ↓0.23 ↓0.003.10 ↑
William HillSớm1.673.804.400.652.501.150.820.750.91
Live101.00 ↑10.00 ↑1.05 ↓8.50 ↑3.500.05 ↓0.80 ↓0.750.82 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Minnesota United FC+3/4101
Atlanta United-3/4002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).