Kết quả bóng đá trận Minnesota United FC vs CF Atlante, 07:40 ngày 12/08/2026
North Central America Leagues Cúp · 07:40 ngày 12/08/2026
Minnesota United FC 3 Kết thúc HT 0-1 1
CF Atlante
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Allianz Field (Minnesota) Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33℃~34℃
Tường thuật trực tiếp
Minnesota United FC
CF Atlante
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Keylor Herrera
🎯 Dứt điểm - Kelvin Yeboah (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mauricio Gonzalez (chân trái) — chệch khung thành
11'
🟨 Thẻ vàng - Aaron Quiroz
🎯 Dứt điểm - Jefferson Diaz (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kelvin Yeboah (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Jhojan Esmaides Julio Palacios (chân phải) — bị cản phá
15'
🚩 Việt vị
18'
⛳ Phạt góc
18'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Mauricio Gonzalez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joaquin Pereyra (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - D.J. Taylor (chân phải) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Jhojan Esmaides Julio Palacios (chân phải) — bị chặn
32'
🎯 Dứt điểm - Aaron Quiroz (chân trái) — chệch khung thành
32'
🎯 Dứt điểm - Devin Padelford (chân phải) Own — vào lưới球
32'
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Devin Padelford 0-1
🟨 Thẻ vàng - Kieran Chandler
🟨 Thẻ vàng - Devin Padelford
45'
🚩 Việt vị
45'
🎯 Dứt điểm - Walter Portales (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Carlos Harvey, ra Jefferson Diaz
🔁 Thay người: vào Owen Gene, ra Wil Trapp
52'
🎯 Dứt điểm - Martin Fernandez (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kelvin Yeboah (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mauricio Gonzalez (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Mauricio Gonzalez 1-1, kiến tạo: Joaquin Pereyra
61'
🔁 Thay người: vào Joaquin Moxica, ra Luis Puente
61'
🔁 Thay người: vào Mauricio Gonzalez, ra Eugenio Pizzuto
🟨 Thẻ vàng - Julian Gressel
65'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mauricio Gonzalez (đánh đầu) — chệch khung thành
67'
🎯 Dứt điểm - Luis Calzadilla (chân phải) — bị chặn
67'
🎯 Dứt điểm - Martin Fernandez (chân phải) — bị chặn
69'
🟨 Thẻ vàng - Jhojan Esmaides Julio Palacios
71'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Tomas Chancalay, ra Mauricio Gonzalez
🔁 Thay người: vào Marcus Caldeira, ra Kelvin Yeboah
72'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Moxica (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Julian Gressel (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tomas Chancalay (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joaquin Pereyra (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Joaquin Pereyra 2-1, kiến tạo: Marcus Caldeira
🔁 Thay người: vào Morris Duggan, ra D.J. Taylor
77'
🎯 Dứt điểm - Martin Fernandez (đánh đầu) — chệch khung thành
78'
🔁 Thay người: vào Eduardo Santiago Tercero Mendez, ra Nico Carrera
78'
🔁 Thay người: vào Cristobal Alfaro, ra Diogo Bagui
78'
🔁 Thay người: vào Octavio Vazquez, ra Luis Calzadilla
🚩 Việt vị
84'
⛳ Phạt góc
VAR Decision - Goal awarded - Tomas Chancalay
🎯 Dứt điểm - Joaquin Pereyra (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Joaquin Pereyra 3-1, kiến tạo: Marcus Caldeira
🎯 Dứt điểm - Tomas Chancalay (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Moxica (đánh đầu) — bị cản phá
90+4'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| Minnesota United FC | Phút | |
| 11' | Aaron Quiroz | |
| 32' | ⚽ 1 - 0 Devin Padelford (phản lưới) | |
| Kieran Chandler | 37' | |
| Devin Padelford | 44' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Carlos Harvey ▼ Jefferson Diaz | 46' ⇄ | |
| ▲ Owen Gene ▼ Wil Trapp | 46' ⇄ | |
| Mauricio Gonzalez(Assists:Joaquin Pereyra) (Kiến tạo: Joaquin Pereyra) 2 - 0 ⚽ | 59' | |
| 61' ⇄ | ▲ Joaquin Moxica ▼ Luis Puente | |
| 61' ⇄ | ▲ Jose Gonzalez ▼ Eugenio Pizzuto | |
| Julian Gressel | 62' | |
| 69' | Jhojan Esmaides Julio Palacios | |
| ▲ Tomas Chancalay ▼ Mauricio Gonzalez | 72' ⇄ | |
| ▲ Marcus Caldeira ▼ Kelvin Yeboah | 72' ⇄ | |
| Joaquin Pereyra(Assists:Marcus Caldeira) 3 - 0 ⚽ | 75' | |
| ▲ Morris Duggan ▼ D.J. Taylor | 77' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Eduardo Santiago Tercero Mendez ▼ Nico Carrera | |
| 78' ⇄ | ▲ Cristobal Alfaro ▼ Diogo Bagui | |
| 78' ⇄ | ▲ Octavio Vazquez ▼ Luis Calzadilla | |
| Joaquin Pereyra(Assists:Marcus Caldeira) 4 - 0 ⚽ | 87' | |
| Tomas Chancalay(Reason:Goal awarded) 📺 VAR | 87' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 3 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 22 | 9 |
| Mất bàn | 9 | 6 | 22 | 17 |
| Điểm | 0 | 4 | 9 | 10 |
Chủ = Minnesota United FC · Khách = CF Atlante
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Minnesota United FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (12%) | Thắng/Thắng | 2 (12%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (12%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 7 (21%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 3 (18%) |
| 10 (30%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Thành tích gần đây — Minnesota United FC
HBHHBHBBHT
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Tigres UANL | 0-0 (0-0) | Minnesota United FC | -0.25 | 3 | H |
| 05/08/26 | Minnesota United FC | 1-2 (1-2) | FC Juarez | +0.75 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | Minnesota United FC | 1-1 (1-0) | San Diego FC | +0.5 | 3 | H |
| 26/07/26 | Minnesota United FC | 0-0 (0-0) | Vancouver Whitecaps | -0.5 | 3 | H |
| 23/07/26 | Sporting Kansas City | 2-1 (1-0) | Minnesota United FC | +0.5 | 3 | B |
| 24/05/26 | Minnesota United FC | 1-1 (0-1) | Real Salt Lake | +0.25 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | New England Revolution | 2-1 (1-1) | Minnesota United FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Minnesota United FC | 0-1 (0-1) | Colorado Rapids | +0.75 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Minnesota United FC | 2-2 (0-1) | Austin FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Columbus Crew | 2-3 (1-0) | Minnesota United FC | -0.75 | 2.75 | T |
| 29/04/26 | San Jose Earthquakes | 4-2 (1-0) | Minnesota United FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Minnesota United FC | 0-1 (0-1) | Los Angeles FC | 0 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | FC Dallas | 0-1 (0-1) | Minnesota United FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Minnesota United FC | 2-0 (1-0) | Portland Timbers | +0.5 | 3 | T |
| 15/04/26 | Sacramento Republic FC | 0-0 (0-0) | Minnesota United FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | San Diego FC | 1-2 (1-2) | Minnesota United FC | -0.75 | 3 | T |
| 05/04/26 | Los Angeles Galaxy | 1-2 (0-0) | Minnesota United FC | -0.5 | 3 | T |
| 23/03/26 | Minnesota United FC | 0-0 (0-0) | Seattle Sounders | 0 | 2.5 | H |
| 16/03/26 | Vancouver Whitecaps | 6-0 (4-0) | Minnesota United FC | -1 | 3 | B |
| 08/03/26 | Nashville SC | 3-1 (2-1) | Minnesota United FC | -0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — CF Atlante
BTTHBHHHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/20 (10 trận) Châu Á: 0/3/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Real Salt Lake | 4-0 (1-0) | CF Atlante | -0.5 | 3 | B |
| 05/08/26 | Vancouver Whitecaps | 0-1 (0-1) | CF Atlante | -1.5 | 3 | T |
| 02/08/26 | CDSyC Cruz Azul | 2-3 (0-1) | CF Atlante | -1.5 | 3 | T |
| 25/07/26 | CF Atlante | 1-1 (0-1) | Club America | -0.75 | 2.5 | H |
| 17/07/26 | Necaxa | 2-1 (0-0) | CF Atlante | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | CF Atlante | 3-3 (0-0) | Toluca | - | - | H |
| 05/07/26 | CF Atlante | 1-1 (1-0) | Monterrey | - | - | H |
| 02/07/26 | New Mexico United | 3-3 (2-1) | CF Atlante | - | - | H |
| 27/06/26 | FC Juarez | 2-0 (0-0) | CF Atlante | - | - | B |
| 27/04/26 | Tepatitlan de Morelos | 2-0 (0-0) | CF Atlante | 0 | 2.5 | B |
| 24/04/26 | CF Atlante | 2-0 (1-0) | Tepatitlan de Morelos | +1 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | CF Atlante | 1-1 (0-0) | Atletico La Paz | +1.5 | 3.25 | H |
| 12/04/26 | Cancun | 2-1 (2-1) | CF Atlante | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | CF Atlante | 3-1 (1-1) | Mineros de Zacatecas | +1.25 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Venados FC | 4-1 (2-1) | CF Atlante | +0.75 | 3 | B |
| 22/03/26 | CF Atlante | 2-0 (0-0) | CSyD Dorados de Sinaloa | +2.5 | 3.25 | T |
| 19/03/26 | Tlaxcala | 1-1 (1-1) | CF Atlante | +0.5 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | CF Atlante | 2-1 (2-1) | Atletico Morelia | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/03/26 | Leones Negros | 1-1 (0-0) | CF Atlante | +0.25 | 2.5 | H |
| 26/02/26 | Irapuato | 0-5 (0-0) | CF Atlante | +0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Minnesota United FC
CF Atlante
1Alec Smir2Devin Padelford27D.J. Taylor28Jefferson Diaz3Kyle Duncan20CWil Trapp24Julian Gressel33Kieran Chandler9Kelvin Yeboah18Mauricio Gonzalez26Joaquin Pereyra1Oscar Francisco Jimenez Fabela6CNico Carrera29Walter Portales32Diogo Bagui34Edgar Jimenez44Aaron Quiroz8Eugenio Pizzuto19Luis Calzadilla25Martin Fernandez7Jhojan Esmaides Julio Palacios9Luis Puente
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Alec Smir6.9
- 2Devin Padelford⚽ Phản lưới 32' · 🟨 Thẻ vàng 44'6.9
- 3Kyle Duncan7
- 9Kelvin Yeboah▼ Rời sân 72'7.1
- 18Mauricio Gonzalez⚽ Ghi bàn 59' · ▼ Rời sân 72'6.9
- 20Wil Trapp C▼ Rời sân 46'6.8
- 24Julian Gressel🟨 Thẻ vàng 62'6.9
- 26Joaquin Pereyra⚽ Ghi bàn 75' · ⚽ Ghi bàn 87' · 🎯 Kiến tạo 59'10
- 27D.J. Taylor▼ Rời sân 77'6.1
- 28Jefferson Diaz▼ Rời sân 46'6
- 33Kieran Chandler🟨 Thẻ vàng 37'6.5
Khách · 532
- 1Oscar Francisco Jimenez Fabela7.2
- 6Nico Carrera C▼ Rời sân 78'6.4
- 7Jhojan Esmaides Julio Palacios🟨 Thẻ vàng 69'6.2
- 8Eugenio Pizzuto▼ Rời sân 61'6.6
- 9Luis Puente▼ Rời sân 61'6.7
- 19Luis Calzadilla▼ Rời sân 78'6.5
- 25Martin Fernandez6.5
- 29Walter Portales5.9
- 32Diogo Bagui▼ Rời sân 78'6.3
- 34Edgar Jimenez5.7
- 44Aaron Quiroz🟨 Thẻ vàng 11'5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1510
Sút cầu môn
64
Tấn công
10588
Tấn công nguy hiểm
4327
Sút ngoài cầu môn
93
Cản bóng
03
Đá phạt trực tiếp
1611
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
462368
TL chuyền bóng thành công
84%77%
Phạm lỗi
1116
Việt vị
23
Cứu thua
33
Tắc bóng
117
Quả ném biên
1817
Cắt bóng
1111
Tạt bóng thành công
23
Chuyền dài
2014
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.10.6
Cơ hội rõ rệt
60
So Sánh Sức Mạnh
40 60
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Minnesota United FC (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
CF Atlante (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Minnesota United FC (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 3 (17%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVUOU
CF Atlante (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Minnesota United FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Kelvin Yeboah Trung phong | 7.1 | 3/1 | 10/11 | 0 | |||
| 3Kyle Duncan Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 31/34 | 1 | |||
| 24Julian Gressel Tiền vệ phải | 6.9 | 1/1 | 42/49 | 0 | 🟨 | ||
| 1Alec Smir Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 24/39 | 0 | |||
| 18Mauricio Gonzalez Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1 | 4/1 | 17/19 | 0 | ||
| 2Devin Padelford Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 36/41 | 3 | 🟨 | ||
| 20Wil Trapp Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 39/42 | 3 | |||
| 33Kieran Chandler Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 25/28 | 3 | 🟨 | ||
| 27D.J. Taylor Hậu vệ phải | 6.1 | 1/0 | 30/33 | 2 | |||
| 28Jefferson Diaz Trung vệ | 6 | 1/0 | 30/33 | 0 | |||
| 26Joaquin Pereyra Tiền vệ trung tâm | 10 | 2 | 1 | 3/3 | 38/54 | 4 | |
| 22Marcus Caldeira (dự bị) Trung phong | 8.2 | 2 | 0/0 | 8/9 | 0 | ||
| 67Carlos Harvey (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 23/28 | 4 | |||
| 30Owen Gene (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 21/22 | 3 | |||
| 23Morris Duggan (dự bị) Trung vệ | 7 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 8Tomas Chancalay (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 2/0 | 12/15 | 1 |
CF Atlante
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Oscar Francisco Jimenez Fabela Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 25/29 | 0 | |||
| 9Luis Puente Trung phong | 6.7 | 0/0 | 5/10 | 2 | |||
| 8Eugenio Pizzuto Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 23/32 | 1 | |||
| 25Martin Fernandez Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 3/1 | 23/25 | 1 | |||
| 19Luis Calzadilla Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 15/20 | 1 | |||
| 6Nico Carrera Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 30/42 | 5 | |||
| 32Diogo Bagui Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 28/36 | 5 | |||
| 7Jhojan Esmaides Julio Palacios Tiền vệ tấn công | 6.2 | 2/1 | 8/10 | 0 | 🟨 | ||
| 44Aaron Quiroz Trung vệ | 5.9 | 1/0 | 46/55 | 5 | 🟨 | ||
| 29Walter Portales Hậu vệ trái | 5.9 | 1/1 | 23/32 | 3 | |||
| 34Edgar Jimenez Tiền đạo cánh phải | 5.7 | 0/0 | 25/36 | 2 | |||
| 11Joaquin Moxica (dự bị) Trung phong | 6.6 | 2/0 | 7/8 | 0 | |||
| 10Octavio Vazquez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 16Jose Gonzalez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 4Eduardo Santiago Tercero Mendez (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 8/11 | 1 | |||
| 14Cristobal Alfaro (dự bị) Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 5/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Minnesota United FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Allianz Field (Minnesota) | Sân nhà | Andrés Quintana Roo |
| 0 | Sức chứa | 10100 |
| HLV | Miguel Herrera | |
| Minnesota | Khu vực | Benito Juarez |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.03 | 0.82 | 2.75 | 0.90 | 1.00 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 2.22 ↑ | 3.40 | 2.64 ↓ | 0.82 | 2.75 | 0.90 | 1.02 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.96 | 3.60 | 3.30 | 0.83 | 2.75 | 0.94 | 0.96 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.08 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.60 | 3.40 | 0.84 | 2.75 | 0.93 | 0.94 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.30 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.96 | 3.65 | 3.35 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.90 ↑ | 81.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.80 | 2.95 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.75 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.05 | 3.65 | 2.80 | 0.73 | 2.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 7.16 ↑ | 87.62 ↑ | 5.60 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.96 | 3.65 | 3.35 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.10 ↑ | 90.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.01 | 3.65 | 3.25 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 1.01 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.80 ↑ | 36.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 3.21 | 3.09 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.60 ↑ | 80.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.85 | 3.52 | 3.69 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 0.85 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.25 ↑ | 47.00 ↑ | 2.00 ↑ | 3.50 | 0.38 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.00 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.50 ↑ | 29.00 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.70 | 3.60 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.00 ↑ | 66.00 ↑ | 9.43 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.18 | 3.55 | 3.07 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.65 ↑ | 29.76 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.50 | 0.60 | 2.50 | 1.19 | 1.11 | 0.75 | 0.69 |
| Live | 2.13 ↑ | 3.45 ↓ | 2.68 ↓ | 0.60 | 2.50 | 1.19 | 0.97 ↓ | 0.25 | 0.80 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.00 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 351.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.30 | 2.90 | 0.82 | 2.75 | 0.89 | 0.60 | 0.00 | 1.15 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.75 | 2.88 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.75 | 0.67 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Minnesota United FC | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| CF Atlante | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).