Kết quả bóng đá trận MiPK vs LAUTP, 22:45 ngày 06/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 22:45 ngày 06/08/2026
MiPK Sắp đá --:--:--
LAUTP
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 9 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 13 | 10 | 25 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 10 | 14 | 22 |
| Điểm | 6 | 3 | 13 | 8 |
Chủ = MiPK · Khách = LAUTP
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MiPK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (38%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (22%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
MiPK 2 (50%)Hòa 2 (50%)LAUTP 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/05/26 | LAUTP | 2-2 (0-0) | MiPK | - | - | H |
| 25/07/25 | LAUTP | 0-4 (0-2) | MiPK | - | - | T |
| 25/04/25 | MiPK | 5-0 (1-0) | LAUTP | - | - | T |
| 31/05/24 | LAUTP | 3-3 (0-1) | MiPK | - | - | H |
Thành tích gần đây — MiPK
TBTTTBBHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 29/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | MiPK | 7-0 (3-0) | LAUTP II | - | - | T |
| 02/07/26 | Kultsu Lappeenranta | 3-2 (1-1) | MiPK | - | - | B |
| 27/06/26 | MiPK | 4-0 (2-0) | KoPa | - | - | T |
| 17/06/26 | KJP | 1-3 (0-2) | MiPK | - | - | T |
| 12/06/26 | MiPK | 2-1 (1-1) | MP II | - | - | T |
| 05/06/26 | Edustus IPS | 3-2 (1-0) | MiPK | - | - | B |
| 28/05/26 | MiPK | 3-4 (0-4) | HAPK | - | - | B |
| 06/05/26 | LAUTP | 2-2 (0-0) | MiPK | - | - | H |
| 19/09/25 | MiPK | 3-2 (2-2) | MP II | - | - | T |
| 05/09/25 | MiPK | 1-2 (1-2) | Union Plaani | - | - | B |
| 22/08/25 | MiPK | 6-1 (3-0) | KJP | - | - | T |
| 31/07/25 | MiPK | 2-0 (0-0) | Edustus IPS | - | - | T |
| 25/07/25 | LAUTP | 0-4 (0-2) | MiPK | - | - | T |
| 03/07/25 | Kultsu Lappeenranta | 2-0 (1-0) | MiPK | - | - | B |
| 27/06/25 | MiPK | 10-1 (5-1) | STPS | - | - | T |
| 18/06/25 | MP II | 3-3 (1-1) | MiPK | - | - | H |
| 05/06/25 | Union Plaani | 2-3 (0-2) | MiPK | - | - | T |
| 30/05/25 | MiPK | 15-1 (10-0) | LaPa | - | - | T |
| 16/05/25 | MiPK | 4-1 (4-1) | PeKa | - | - | T |
| 09/05/25 | KoPa | 0-4 (0-1) | MiPK | - | - | T |
Thành tích gần đây — LAUTP
BTBBBBHHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/22 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | LAUTP | 2-3 (2-0) | MP II | - | - | B |
| 24/06/26 | LAUTP | 6-2 (3-1) | Kumu STPS | - | - | T |
| 17/06/26 | LAUTP | 2-5 (0-2) | HAPK | - | - | B |
| 10/06/26 | Kultsu Lappeenranta | 3-0 (1-0) | LAUTP | - | - | B |
| 04/06/26 | LAUTP | 1-3 (1-0) | PeKa | - | - | B |
| 29/05/26 | KoPa | 2-0 (0-0) | LAUTP | - | - | B |
| 14/05/26 | KJP | 2-2 (2-2) | LAUTP | - | - | H |
| 06/05/26 | LAUTP | 2-2 (0-0) | MiPK | - | - | H |
| 29/04/26 | MP II | 0-2 (0-2) | LAUTP | - | - | T |
| 26/09/25 | LAUTP | 1-0 (0-0) | KoPa | - | - | T |
| 19/09/25 | LAUTP | 2-3 (1-1) | Kultsu Lappeenranta | - | - | B |
| 05/09/25 | LAUTP | 2-2 (1-2) | MP II | - | - | H |
| 22/08/25 | LAUTP | 2-4 (2-3) | Union Plaani | - | - | B |
| 08/08/25 | LAUTP | 0-2 (0-0) | KJP | - | - | B |
| 25/07/25 | LAUTP | 0-4 (0-2) | MiPK | - | - | B |
| 02/07/25 | LAUTP | 2-1 (0-0) | Edustus IPS | - | - | T |
| 19/06/25 | Kultsu Lappeenranta | 1-0 (1-0) | LAUTP | - | - | B |
| 11/06/25 | LAUTP | 3-0 (2-0) | STPS | - | - | T |
| 04/06/25 | MP II | 1-0 (0-0) | LAUTP | - | - | B |
| 29/05/25 | LAUTP | 3-1 (2-0) | Purha | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
71 29
90% So Sánh Đối đầu 10%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B0T0 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3.5 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MiPK (8 trận)
Ghi 3.13 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
LAUTP (9 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 2.44 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| MiPK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 6.75 | 7.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.17 ↓ | 7.25 ↑ | 11.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.23 | 6.00 | 7.00 | 0.82 | 4.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 7.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.77 ↓ | 4.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.22 | 5.15 | 6.80 | 0.84 | 4.50 | 0.84 | 0.88 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.90 ↑ | 10.90 ↑ | 0.78 ↓ | 4.50 | 0.90 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.20 | 6.50 | 7.00 | 0.81 | 4.75 | 0.71 | 0.74 | 2.00 | 0.79 |
| Live | 1.15 ↓ | 7.50 ↑ | 10.50 ↑ | 0.75 ↓ | 4.50 | 0.89 ↑ | 0.84 ↑ | 2.50 | 0.80 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.20 | 6.27 | 7.10 | 0.88 | 4.50 | 0.82 | 0.79 | 2.00 | 0.91 |
| Live | 1.15 ↓ | 7.05 ↑ | 8.75 ↑ | 0.93 ↑ | 4.75 | 0.78 ↓ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.81 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.26 | 6.80 | 6.71 | 0.85 | 4.50 | 0.85 | 0.63 | 1.50 | 1.14 |
| Live | 1.12 ↓ | 7.10 ↑ | 12.50 ↑ | 0.77 ↓ | 4.50 | 0.92 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.79 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 6.50 | 7.00 | 0.90 | 4.50 | 0.90 | 1.00 | 2.25 | 0.80 |
| Live | 1.14 ↓ | 8.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.90 | 4.50 | 0.90 | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.22 | 6.50 | 7.00 | 0.83 | 4.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 6.50 | 12.00 ↑ | 0.80 ↓ | 4.50 | 0.85 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.