Kết quả bóng đá trận Mirassol vs Palmeiras, 04:30 ngày 31/08/2026
Serie A (Brazil) · 04:30 ngày 31/08/2026
Mirassol 1 Kết thúc HT 0-0 1
Palmeiras
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃
Tường thuật trực tiếp
Mirassol
Palmeiras
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Joao Vitor Gobi
🎯 Dứt điểm - Bruno Santos (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alesson Dos Santos Batista (chân phải) — chệch khung thành
11'
🎯 Dứt điểm - Jose Manuel Lopez (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Bruno Santos (chân phải) — bị cản phá
18'
🎯 Dứt điểm - Jose Manuel Lopez (chân trái) — chệch khung thành
21'
🎯 Dứt điểm - Arthur Gabriel (chân phải) — bị chặn
22'
⛳ Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Raul Gomez Portillo (đánh đầu) — bị cản phá
24'
🎯 Dứt điểm - Agustin Giay (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bruno Santos (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Carroll Santana Joao Victor (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Reinaldo Manoel da Silva (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Carlos Eduardo De Oliveira Alves 1-0, kiến tạo: Igor Marques
🎯 Dứt điểm - Carlos Eduardo De Oliveira Alves (đánh đầu) — vào lưới
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Reinaldo Manoel da Silva (chân trái) — bị cản phá
57'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Magalhaes Prado (chân trái) — bị chặn
61'
🎯 Dứt điểm - Jose Manuel Lopez (chân trái) — chệch khung thành
62'
⛳ Phạt góc
63'
⛳ Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Vitor Hugo Roque Ferreira (chân phải) — bị chặn
64'
🎯 Dứt điểm - Marlon Rodrigues de Freitas (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gustavo Mosquito (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Joao Wellington Gadelha Melo de Oliveir, ra Antonio Francisco Moura Neto
🔁 Thay người: vào Gustavo Cazonatti, ra Carlos Eduardo De Oliveira Alves
70'
🔁 Thay người: vào Lucas Evangelista, ra Vitor Hugo Roque Ferreira
70'
🔁 Thay người: vào Khellven Douglas Silva Oliveira, ra Felipe Anderson Pereira Gomes
75'
⚽ BÀN THẮNG - Mauricio Magalhaes Prado 1-1, kiến tạo: Gustavo Raul Gomez Portillo
75'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Magalhaes Prado (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Carlos Eduardo Ferreira de Souza, ra Gustavo Mosquito
78'
🎯 Dứt điểm - Khellven Douglas Silva Oliveira (chân phải) — bị chặn
79'
🎯 Dứt điểm - Khellven Douglas Silva Oliveira (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Fernando José Marques Maciel, ra Alesson Dos Santos Batista
🔁 Thay người: vào Andre Luis Silva de Aguiar, ra Bruno Santos
VAR Decision - Penalty cancelled - Fernando José Marques Maciel
🟨 Thẻ vàng - Denilson Alves Borges
87'
🔁 Thay người: vào Heittor, ra Mauricio Magalhaes Prado
90+6'
⛳ Phạt góc
90+6'
🟨 Thẻ vàng - Arthur Marcolino
90+6'
🎯 Dứt điểm - Heittor (đánh đầu) — chệch khung thành
90+6'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Raul Gomez Portillo (chân phải) — chệch khung thành
90+8'
🟥 Thẻ đỏ - Arthur Marcolino
🎯 Dứt điểm - Reinaldo Manoel da Silva (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Fernando José Marques Maciel (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Mirassol | Phút | |
| 27' | Ferreira A. | |
| HT 0-0 | ||
| Carlos Eduardo De Oliveira Alves(Assists:Igor Marques) (Kiến tạo: Igor Marques) 1 - 0 ⚽ | 50' | |
| Carlos Eduardo (Kiến tạo: Igor Marques) 2 - 0 ⚽ | 50' | |
| ▲ Joao Wellington Gadelha Melo de Oliveir ▼ Antonio Francisco Moura Neto | 69' ⇄ | |
| ▲ Japa ▼ | 69' ⇄ | |
| ▲ Gustavo Cazonatti ▼ Carlos Eduardo De Oliveira Alves | 70' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Lucas Evangelista ▼ Vitor Hugo Roque Ferreira | |
| 70' ⇄ | ▲ Khellven Douglas Silva Oliveira ▼ Felipe Anderson Pereira Gomes | |
| ▲ Cazonatti G. ▼ | 70' ⇄ | |
| ▲ Japa ▼ | 70' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Lucas Evangelista ▼ | |
| 70' ⇄ | ▲ Khellven ▼ | |
| 75' | ⚽ 2 - 1 Mauricio Magalhaes Prado(Assists:Gustavo Raul Gomez Portillo) (Kiến tạo: Gustavo Raul Gomez Portillo) | |
| 75' | ⚽ 2 - 2 Gomez G. | |
| 75' | ⚽ 2 - 3 Mauricio (Kiến tạo: Gustavo Raul Gomez Portillo) | |
| ▲ Carlos Eduardo Ferreira de Souza ▼ Gustavo Mosquito | 76' ⇄ | |
| ▲ Carlos Eduardo ▼ | 76' ⇄ | |
| ▲ Fernando José Marques Maciel ▼ Alesson Dos Santos Batista | 79' ⇄ | |
| ▲ Andre Luis Silva de Aguiar ▼ Bruno Santos | 79' ⇄ | |
| ▲ Fernandinho ▼ | 79' ⇄ | |
| ▲ Andre Luis ▼ | 79' ⇄ | |
| ▲ Andre Luis ▼ | 80' ⇄ | |
| Fernando José Marques Maciel(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR | 83' | |
| 📺 VAR | 83' | |
| Fernandinho 📺 VAR | 83' | |
| Denilson Alves Borges | 85' | |
| Denilson | 85' | |
| 87' ⇄ | ▲ Heittor ▼ Mauricio Magalhaes Prado | |
| 87' ⇄ | ▲ Heittor ▼ | |
| 90' | Marcolino A. | |
| 90' | Marcolino A. | |
| 90+6' | Arthur Gabriel | |
| 90+8' | Arthur Gabriel | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 0 | 13 | 5 |
| Điểm | 7 | 7 | 14 | 19 |
Chủ = Mirassol · Khách = Palmeiras
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mirassol | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (19%) | Thắng/Thắng | 25 (42%) |
| 5 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 6 (13%) | Hòa/Thắng | 10 (17%) |
| 6 (13%) | Hòa/Hòa | 12 (20%) |
| 8 (17%) | Hòa/Bại | 4 (7%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 4 (7%) |
| 10 (21%) | Bại/Bại | 3 (5%) |
Bảng xếp hạng
Mirassol
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 8 | 8 | 11 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 3 | 5 | 8 |
| Sân khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 5 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 11 | - | - |
Palmeiras
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 5 | 1 | 2 | 8 | 7 | 16 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | 10 | 5 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 5 | 6 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Mirassol 4 (21%)Hòa 4 (21%)Palmeiras 11 (58%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/03/26 | Palmeiras | 1-0 (1-0) | Mirassol | -1 | 2.75 | B |
| 18/01/26 | Palmeiras | 1-0 (0-0) | Mirassol | -1 | 2.5 | B |
| 10/11/25 | Mirassol | 2-1 (2-1) | Palmeiras | -0.5 | 2.25 | T |
| 17/07/25 | Palmeiras | 1-1 (0-0) | Mirassol | -1.25 | 2.25 | H |
| 24/02/25 | Mirassol | 2-3 (1-1) | Palmeiras | -1 | 2.5 | B |
| 25/02/24 | Palmeiras | 3-1 (1-1) | Mirassol | -1.25 | 2.5 | B |
| 02/02/23 | Mirassol | 0-2 (0-0) | Palmeiras | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/21 | Palmeiras | 1-2 (0-1) | Mirassol | -0.75 | 2.25 | T |
| 17/02/20 | Palmeiras | 3-1 (0-0) | Mirassol | -1.25 | 2.5 | B |
| 10/03/19 | Mirassol | 1-1 (0-0) | Palmeiras | -0.75 | 2.25 | H |
| 11/02/18 | Mirassol | 0-2 (0-1) | Palmeiras | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/03/17 | Palmeiras | 2-0 (0-0) | Mirassol | -1 | 2.5 | B |
| 28/03/13 | Mirassol | 6-2 (6-2) | Palmeiras | -0.5 | 2.5 | T |
| 01/04/12 | Palmeiras | 0-1 (0-0) | Mirassol | -1.5 | 3 | T |
| 25/04/11 | Palmeiras | 2-1 (1-1) | Mirassol | -1 | 2.75 | B |
| 03/02/11 | Mirassol | 0-1 (0-0) | Palmeiras | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/03/10 | Palmeiras | 1-1 (1-0) | Mirassol | -1 | 2.75 | H |
| 12/02/09 | Mirassol | 2-3 (1-2) | Palmeiras | -0.5 | 2.75 | B |
| 27/01/08 | Palmeiras | 2-2 (1-0) | Mirassol | -1.5 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Mirassol
HHBHBBHTHT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Santos | 1-1 (0-1) | Mirassol | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/08/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 0-0 (0-0) | Mirassol | -0.75 | 2.5 | H |
| 17/08/26 | Mirassol | 1-5 (0-1) | Flamengo | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/08/26 | Mirassol | 1-1 (1-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.75 | 2.25 | H |
| 09/08/26 | Cruzeiro | 3-1 (1-1) | Mirassol | -0.75 | 2.5 | B |
| 06/08/26 | Gremio (RS) | 1-0 (1-0) | Mirassol | -0.5 | 2 | B |
| 03/08/26 | Mirassol | 1-1 (1-0) | Gremio (RS) | +0.25 | 2.25 | H |
| 30/07/26 | Mirassol | 2-1 (1-1) | Remo Belem (PA) | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Vasco da Gama | 1-1 (0-1) | Mirassol | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Mirassol | 2-1 (2-0) | Gremio (RS) | +0.5 | 2.25 | T |
| 31/05/26 | Atletico Paranaense | 1-0 (0-0) | Mirassol | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Lanus | 1-0 (1-0) | Mirassol | -0.5 | 2 | B |
| 24/05/26 | Mirassol | 1-0 (1-0) | Fluminense RJ | 0 | 2.25 | T |
| 20/05/26 | Always Ready | 1-2 (0-1) | Mirassol | -0.75 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Atletico Mineiro | 3-1 (1-1) | Mirassol | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Mirassol | 2-1 (1-1) | Bragantino | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Mirassol | 1-1 (0-0) | Chapecoense SC | +1 | 2.5 | H |
| 08/05/26 | Mirassol | 2-0 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | +1 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Mirassol | 2-1 (2-0) | Corinthians Paulista (SP) | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | Mirassol | 2-0 (1-0) | Always Ready | +1.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Palmeiras
TTTBHHBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Palmeiras | 3-0 (2-0) | Santos | +1 | 2.5 | T |
| 24/08/26 | Palmeiras | 4-1 (0-0) | Vasco da Gama | +0.75 | 2.5 | T |
| 20/08/26 | Cerro Porteno | 0-1 (0-1) | Palmeiras | +0.75 | 2 | T |
| 16/08/26 | Fluminense RJ | 3-2 (1-1) | Palmeiras | 0 | 2.25 | B |
| 13/08/26 | Palmeiras | 1-1 (0-0) | Cerro Porteno | +1.5 | 2.5 | H |
| 10/08/26 | Palmeiras | 0-0 (0-0) | Internacional RS | +0.75 | 2.5 | H |
| 06/08/26 | Fortaleza | 3-2 (2-1) | Palmeiras | +0.5 | 2.5 | B |
| 03/08/26 | Palmeiras | 3-0 (0-0) | Fortaleza | +1.75 | 2.75 | T |
| 30/07/26 | Vitoria BA | 0-4 (0-2) | Palmeiras | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/07/26 | Palmeiras | 1-2 (0-0) | Atletico Mineiro | +0.75 | 2.25 | B |
| 23/07/26 | Coritiba PR | 1-3 (0-2) | Palmeiras | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/06/26 | Palmeiras | 1-0 (0-0) | Chapecoense SC | +1.75 | 2.75 | T |
| 29/05/26 | Palmeiras | 4-1 (3-1) | Atletico Junior Barranquilla | +1.75 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Flamengo | 0-3 (0-1) | Palmeiras | -0.5 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Palmeiras | 0-1 (0-0) | Cerro Porteno | +1.5 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Palmeiras | 1-1 (1-1) | Cruzeiro | +0.75 | 2.25 | H |
| 14/05/26 | EC Jacuipense | 1-4 (0-3) | Palmeiras | +1.5 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Remo Belem (PA) | 1-1 (1-1) | Palmeiras | +0.75 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | Sporting Cristal | 0-2 (0-1) | Palmeiras | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Palmeiras | 1-1 (0-1) | Santos | +1 | 2.5 | H |
Đội hình
Mirassol
Palmeiras
22Walter Leandro Capeloza Artune3Willian Estefani Machado6Reinaldo Manoel da Silva32Igor Marques34CCarroll Santana Joao Victor25Antonio Francisco Moura Neto27Denilson Alves Borges19Gustavo Mosquito33Carlos Eduardo De Oliveira Alves77Alesson Dos Santos Batista30Bruno Santos1Carlos Miguel56Arthur Marcolino2Alexander Nahuel Barboza Ullua4Agustin Giay15CGustavo Raul Gomez Portillo26Murilo Cerqueira Paim8Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira17Marlon Rodrigues de Freitas18Mauricio Magalhaes Prado56Arthur Gabriel7Felipe Anderson Pereira Gomes42Jose Manuel Lopez9Vitor Hugo Roque Ferreira
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Willian Estefani Machado7
- 6Reinaldo Manoel da Silva7
- 19Gustavo Mosquito▼ Rời sân 76'7.3
- 22Walter Leandro Capeloza Artune7.9
- 25Antonio Francisco Moura Neto▼ Rời sân 69'7.1
- 27Denilson Alves Borges🟨 Thẻ vàng 85' · 🟨 Thẻ vàng 85'7.2
- 30Bruno Santos▼ Rời sân 79'6.3
- 32Igor Marques🎯 Kiến tạo 50' · 🎯 Kiến tạo 50'6.6
- 33Carlos Eduardo De Oliveira Alves⚽ Ghi bàn 50' · ⚽ Ghi bàn 50' · ▼ Rời sân 70'8
- 34Carroll Santana Joao Victor C7.5
- 77Alesson Dos Santos Batista▼ Rời sân 79'6.5
Khách · 3421
- 1Carlos Miguel7.9
- 2Alexander Nahuel Barboza Ullua
- 4Agustin Giay6.7
- 7Felipe Anderson Pereira Gomes▼ Rời sân 70'6.7
- 8Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira7
- 9Vitor Hugo Roque Ferreira▼ Rời sân 70'6.4
- 15Gustavo Raul Gomez Portillo C⚽ Ghi bàn 75' · 🎯 Kiến tạo 75' · 🎯 Kiến tạo 75'7.2
- 17Marlon Rodrigues de Freitas6.9
- 18Mauricio Magalhaes Prado⚽ Ghi bàn 75' · ⚽ Ghi bàn 75' · ▼ Rời sân 87'7.2
- 26Murilo Cerqueira Paim6.9
- 42Jose Manuel Lopez7.3
- 56Arthur Marcolino🟨 Thẻ vàng 90' · 🟥 Thẻ đỏ 90'
- 56Arthur Gabriel🟨 Thẻ vàng 90+6' · 🟥 Thẻ đỏ 90+8'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1114
Sút cầu môn
53
Tấn công
8875
Tấn công nguy hiểm
3736
Sút ngoài cầu môn
57
Cản bóng
14
Đá phạt trực tiếp
1116
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
424466
TL chuyền bóng thành công
88%80%
Phạm lỗi
1611
Việt vị
10
Cứu thua
24
Tắc bóng
911
Quả ném biên
1821
Cắt bóng
119
Tạt bóng thành công
76
Chuyền dài
2635
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.581.61
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
43 57
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B11T11 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B5T5 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mirassol (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Palmeiras (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Mirassol (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (35%)Hòa 2 (9%)Bại 13 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
Palmeiras (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (42%)Hòa 6 (25%)Bại 8 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Mirassol
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Carlos Eduardo De Oliveira Alves Tiền vệ | 8 | 1 | 1/1 | 30/31 | 1 | ||
| 22Walter Leandro Capeloza Artune Thủ môn | 7.9 | 0/0 | 17/19 | 0 | |||
| 34Carroll Santana Joao Victor Hậu vệ | 7.5 | 1/0 | 50/53 | 3 | |||
| 19Gustavo Mosquito Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 1/1 | 23/26 | 2 | |||
| 27Denilson Alves Borges Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 57/60 | 5 | 🟨 | ||
| 25Antonio Francisco Moura Neto Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 36/42 | 4 | |||
| 6Reinaldo Manoel da Silva Hậu vệ | 7 | 3/2 | 23/32 | 0 | |||
| 3Willian Estefani Machado Hậu vệ | 7 | 0/0 | 45/51 | 0 | |||
| 32Igor Marques Hậu vệ | 6.6 | 1 | 0/0 | 46/53 | 2 | ||
| 77Alesson Dos Santos Batista Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 12/14 | 2 | |||
| 30Bruno Santos Tiền đạo | 6.3 | 3/1 | 11/15 | 0 | |||
| 96Carlos Eduardo Ferreira de Souza (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 17Fernando José Marques Maciel (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 4/5 | 0 | |||
| 55Gustavo Cazonatti (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 3/5 | 1 | |||
| 5Joao Wellington Gadelha Melo de Oliveir (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 7/8 | 2 | |||
| 9Andre Luis Silva de Aguiar (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 3/4 | 0 |
Palmeiras
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Carlos Miguel Thủ môn | 7.9 | 0/0 | 13/22 | 0 | |||
| 42Jose Manuel Lopez Tiền đạo | 7.3 | 3/1 | 21/30 | 1 | |||
| 15Gustavo Raul Gomez Portillo Hậu vệ | 7.2 | 1 | 2/1 | 42/46 | 3 | ||
| 18Mauricio Magalhaes Prado Tiền vệ | 7.2 | 1 | 2/1 | 19/25 | 0 | ||
| 8Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira Tiền vệ | 7 | 0/0 | 36/48 | 1 | |||
| 17Marlon Rodrigues de Freitas Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 54/61 | 1 | |||
| 26Murilo Cerqueira Paim Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 61/71 | 3 | |||
| 7Felipe Anderson Pereira Gomes Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 27/35 | 2 | |||
| 4Agustin Giay Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 34/44 | 4 | |||
| 56Arthur Gabriel Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 42/50 | 5 | 🟨🟥 | ||
| 9Vitor Hugo Roque Ferreira Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 9/11 | 1 | |||
| 30Lucas Evangelista (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 12Khellven Douglas Silva Oliveira (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 2/0 | 7/8 | 1 | |||
| 39Heittor (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 3/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Mirassol | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1914-8-26 | |
| Sân nhà | Allianz Parque | |
| 0 | Sức chứa | 32500 |
| Rafael Guanaes | HLV | Abel Fernando Moreira Ferreira |
| Khu vực | São Paulo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.18 | 3.18 | 2.01 | 0.96 | 2.50 | 0.76 | 0.77 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 3.00 ↓ | 3.18 | 2.10 ↑ | 0.96 | 2.50 | 0.76 | 0.68 ↓ | -0.50 | 1.10 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.50 | 3.20 | 2.01 | 1.03 | 2.50 | 0.79 | 0.77 | -0.50 | 1.04 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.08 ↓ | 14.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.90 | 3.25 | 1.95 | 0.95 | 2.25 | 0.86 | 0.84 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.50 | 3.35 | 1.97 | 1.02 | 2.50 | 0.82 | 1.11 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.09 ↓ | 11.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.75 | 3.20 | 2.05 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.65 ↓ | -0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.00 | 3.30 | 1.86 | 0.88 | 2.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 9.82 ↑ | 1.14 ↓ | 9.66 ↑ | 3.92 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.50 | 3.35 | 1.97 | 1.02 | 2.50 | 0.82 | 1.11 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.09 ↓ | 11.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.20 | 3.35 | 2.12 | 1.04 | 2.50 | 0.83 | 1.02 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.23 | 3.21 | 2.08 | 0.82 | 2.25 | 1.06 | 1.02 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.09 ↓ | 10.50 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.58 | 3.01 | 1.98 | 0.97 | 2.25 | 0.87 | 0.88 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.24 ↓ | 7.15 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.30 | 1.95 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 19.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 3.20 | 1.95 | 0.93 | 2.25 | 0.82 | 0.82 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 14.43 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.38 | 3.27 | 2.18 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.93 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 10.33 ↑ | 1.15 ↓ | 10.60 ↑ | 4.43 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.75 | 3.15 | 1.82 | 0.81 | 2.25 | 0.89 | 0.62 | -0.75 | 1.22 |
| Live | 3.40 ↓ | 3.20 ↑ | 1.90 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | 1.05 ↑ | -0.25 | 0.77 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.10 | 3.40 | 1.95 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.22 | 3.45 | 1.94 | 1.24 | 2.50 | 0.68 | 2.00 | 0.00 | 0.41 |
| Live | 17.70 ↑ | 1.03 ↓ | 27.00 ↑ | 5.83 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.45 ↓ | 0.00 | 0.61 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.50 | 3.25 | 2.05 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.50 | 3.25 | 2.05 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.30 | 1.91 | 0.98 | 2.25 | 0.88 | 0.88 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.80 | 3.10 | 1.95 | 1.20 | 2.50 | 0.62 | 0.80 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 36.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.80 | -0.50 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mirassol | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
| Palmeiras | +1/2 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).