Kết quả bóng đá trận Mitchelton (W) vs North Lakes United (W), 14:00 ngày 08/08/2026
Queensland State Ngoại hạng Nữ Úc · 14:00 ngày 08/08/2026
Mitchelton (W) Sắp đá --:--:--
North Lakes United (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 3 | 5 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 12 | 17 | 23 | 38 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 14 | 7 |
| Điểm | 9 | 9 | 17 | 22 |
Chủ = Mitchelton (W) · Khách = North Lakes United (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mitchelton (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (19%) | Thắng/Thắng | 7 (44%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Bại/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Mitchelton (W) 1 (25%)Hòa 0 (0%)North Lakes United (W) 3 (75%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | North Lakes United (W) | 1-0 (0-0) | Mitchelton (W) | - | - | B |
| 21/06/25 | North Lakes United (W) | 1-0 (0-0) | Mitchelton (W) | -1 | 3.75 | B |
| 10/05/25 | Mitchelton (W) | 2-1 (2-0) | North Lakes United (W) | -0.5 | 3.5 | T |
| 08/02/25 | Mitchelton (W) | 0-4 (0-3) | North Lakes United (W) | -1.5 | 4.25 | B |
Thành tích gần đây — Mitchelton (W)
TTTTTBHBBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Moreton City Excelsior (W) | 2-5 (2-0) | Mitchelton (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | Mitchelton (W) | 3-1 (1-1) | Logan Lightning (W) | - | - | T |
| 18/07/26 | Virginia United SC (W) | 1-4 (0-2) | Mitchelton (W) | - | - | T |
| 12/07/26 | Mitchelton (W) | 2-0 (0-0) | Palm Beach SC (W) | - | - | T |
| 04/07/26 | Grange Thistle (W) | 1-3 (1-1) | Mitchelton (W) | - | - | T |
| 19/06/26 | The Gap NPL (W) | 4-3 (3-2) | Mitchelton (W) | - | - | B |
| 15/06/26 | Mitchelton (W) | 2-2 (1-2) | Peninsula Power (W) | - | - | H |
| 30/05/26 | Mitchelton (W) | 0-1 (0-0) | Caboolture FC (W) | - | - | B |
| 24/05/26 | North Lakes United (W) | 1-0 (0-0) | Mitchelton (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Mitchelton (W) | 1-1 (1-0) | Moreton City Excelsior (W) | - | - | H |
| 02/05/26 | Logan Lightning (W) | 0-4 (0-3) | Mitchelton (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Mitchelton (W) | 4-0 (3-0) | Virginia United SC (W) | - | - | T |
| 11/04/26 | Palm Beach SC (W) | 3-1 (2-0) | Mitchelton (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Mitchelton (W) | 2-2 (1-0) | Grange Thistle (W) | - | - | H |
| 22/03/26 | Mitchelton (W) | 2-3 (0-1) | The Gap NPL (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Peninsula Power (W) | 3-4 (3-1) | Mitchelton (W) | - | - | T |
| 17/08/25 | Mitchelton (W) | 1-1 (0-0) | Queensland Lions(W) | -3.75 | 4.75 | H |
| 12/08/25 | Gold Coast Knights (W) | 6-0 (5-0) | Mitchelton (W) | - | - | B |
| 05/08/25 | Mitchelton (W) | 0-6 (0-2) | Brisbane City (W) | - | - | B |
| 27/07/25 | Souths United SC (W) | 3-0 (1-0) | Mitchelton (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — North Lakes United (W)
TTTBHTTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 38/7 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Logan Lightning (W) | 1-8 (0-5) | North Lakes United (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | North Lakes United (W) | 3-1 (1-1) | Palm Beach SC (W) | - | - | T |
| 18/07/26 | The Gap NPL (W) | 1-6 (1-0) | North Lakes United (W) | - | - | T |
| 14/07/26 | Grange Thistle (W) | 3-2 (0-1) | North Lakes United (W) | +2.5 | 4 | B |
| 11/07/26 | North Lakes United (W) | 0-0 (0-0) | Caboolture FC (W) | - | - | H |
| 03/07/26 | Moreton City Excelsior (W) | 0-6 (0-2) | North Lakes United (W) | +3 | 4.25 | T |
| 20/06/26 | North Lakes United (W) | 3-0 (2-0) | Virginia United SC (W) | - | - | T |
| 09/06/26 | Peninsula Power (W) | 1-0 (0-0) | North Lakes United (W) | +3.25 | 4.5 | B |
| 24/05/26 | North Lakes United (W) | 1-0 (0-0) | Mitchelton (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | North Lakes United (W) | 9-0 (3-0) | Logan Lightning (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Palm Beach SC (W) | 0-2 (0-1) | North Lakes United (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | North Lakes United (W) | 5-2 (0-1) | The Gap NPL (W) | +3.5 | 4.5 | T |
| 11/04/26 | Caboolture FC (W) | 0-3 (0-2) | North Lakes United (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | North Lakes United (W) | 4-0 (2-0) | Moreton City Excelsior (W) | +3.75 | 4.75 | T |
| 21/03/26 | Virginia United SC (W) | 1-3 (1-1) | North Lakes United (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | North Lakes United (W) | 2-2 (1-0) | Grange Thistle (W) | - | - | H |
| 25/08/25 | Gold Coast Knights (W) | 4-0 (1-0) | North Lakes United (W) | -3.75 | 4.75 | B |
| 17/08/25 | North Lakes United (W) | 2-1 (1-1) | FQ QAS (W) | - | - | T |
| 08/08/25 | Queensland Lions(W) | 5-0 (3-0) | North Lakes United (W) | -2.25 | 3.75 | B |
| 03/08/25 | North Lakes United (W) | 2-4 (0-4) | Souths United SC (W) | -0.5 | 3.75 | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
39 61
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B3T3 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mitchelton (W) (16 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
North Lakes United (W) (16 trận)
Ghi 3.56 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
North Lakes United (W) (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mitchelton (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.00 | 3.90 | 1.44 | 0.71 | 3.75 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 5.25 ↑ | 4.20 ↑ | 1.30 ↓ | 0.68 ↓ | 3.75 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 4.60 | 4.20 | 1.55 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 5.25 ↑ | 4.60 ↑ | 1.45 ↓ | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.90 | 4.20 | 1.39 | 0.86 | 3.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 5.20 ↑ | 4.40 ↑ | 1.40 ↑ | 0.88 ↑ | 3.75 | 0.76 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.86 | 4.65 | 1.43 | 0.89 | 3.75 | 0.81 | 0.84 | -1.25 | 0.86 |
| Live | 5.60 ↑ | 4.79 ↑ | 1.37 ↓ | 0.91 ↑ | 3.75 | 0.83 ↑ | 0.79 ↓ | -1.50 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 4.40 | 1.44 | 0.30 | 2.50 | 2.25 | - | - | - |
| Live | 5.25 | 4.40 | 1.44 | 0.30 | 2.50 | 2.25 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 4.10 | 1.50 | 0.83 | 3.75 | 0.70 | 0.79 | -1.00 | 0.74 |
| Live | 6.25 ↑ | 4.70 ↑ | 1.38 ↓ | 0.85 ↑ | 3.75 | 0.80 ↑ | 0.78 ↓ | -1.50 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.93 | 4.08 | 1.60 | 0.78 | 3.50 | 0.93 | 0.77 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 6.25 ↑ | 4.95 ↑ | 1.33 ↓ | 0.85 ↑ | 3.75 | 0.88 ↓ | 0.83 ↑ | -1.50 | 0.92 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.25 | 4.40 | 1.43 | 0.73 | 3.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 5.25 | 4.40 | 1.43 | 0.73 | 3.50 | 0.98 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.17 | 5.00 | 1.41 | 0.25 | 2.50 | 2.75 | 0.98 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 6.27 ↑ | 5.10 ↑ | 1.34 ↓ | 0.81 ↑ | 3.75 | 0.81 ↓ | 0.79 ↓ | -1.50 | 0.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 5.00 | 1.40 | 0.98 | 4.00 | 0.83 | 0.98 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 5.00 | 5.25 ↑ | 1.40 | 0.98 | 3.75 | 0.83 | 0.80 ↓ | -1.50 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 5.80 | 4.50 | 1.36 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.36 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.