Kết quả bóng đá trận Mitsubishi Nagasaki vs Nexus Miyakonojo, 08:00 ngày 12/07/2026
Giải Khu vực Nhật Bản · 08:00 ngày 12/07/2026
Mitsubishi Nagasaki 2 Kết thúc HT 0-0 0
Nexus Miyakonojo
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Mitsubishi Nagasaki | Phút | |
| FT 2-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 81' | |
| 1 - 0 ⚽ | 64' | |
| 48' | ||
| HT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 9 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 7 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 9 | 24 |
| Điểm | 4 | 3 | 8 | 10 |
Chủ = Mitsubishi Nagasaki · Khách = Nexus Miyakonojo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mitsubishi Nagasaki | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 2 (29%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Thành tích gần đây — Mitsubishi Nagasaki
BHHBBTHHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/26 | Mitsubishi Nagasaki | 0-1 (0-0) | Brew Saga | +0.25 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Nippon Steel Oita | 1-1 (1-1) | Mitsubishi Nagasaki | +1.25 | 3.25 | H |
| 14/06/26 | Mitsubishi Nagasaki | 0-0 (0-0) | CA Celeste | +1.25 | 3 | H |
| 13/06/26 | Mitsubishi Nagasaki | 0-3 (0-2) | Nobeoka Agata | -1.25 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Kawasoe Club | 2-1 (0-0) | Mitsubishi Nagasaki | - | - | B |
| 04/04/26 | Mitsubishi Nagasaki | 3-2 (2-0) | Nippon Steel Oita | - | - | T |
| 07/09/25 | Mitsubishi Nagasaki | 0-0 (0-0) | Nobeoka Agata | -2.5 | 3.75 | H |
| 06/09/25 | KMG Holdings | 2-2 (0-1) | Mitsubishi Nagasaki | -0.75 | 3.25 | H |
| 03/08/25 | Mitsubishi Nagasaki | 1-2 (0-1) | Nippon Steel Oita | +1.5 | 3.25 | B |
| 27/07/25 | NIFS Kanoya FC | 2-1 (1-0) | Mitsubishi Nagasaki | - | - | B |
| 12/07/25 | Brew Saga | 1-1 (1-1) | Mitsubishi Nagasaki | - | - | H |
| 29/06/25 | FC Hakata | 1-4 (1-1) | Mitsubishi Nagasaki | - | - | T |
| 28/06/25 | Mitsubishi Nagasaki | 0-5 (0-1) | Veroskronos Tsuno | -1.5 | 3.25 | B |
| 15/06/25 | Nobeoka Agata | 5-1 (2-0) | Mitsubishi Nagasaki | - | - | B |
| 14/06/25 | Mitsubishi Nagasaki | 2-2 (1-1) | KMG Holdings | 0 | 3.25 | H |
| 08/06/25 | Nippon Steel Oita | 1-5 (1-1) | Mitsubishi Nagasaki | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/05/25 | Ehime FC | 1-0 (0-0) | Mitsubishi Nagasaki | -4.5 | 5.5 | B |
| 17/05/25 | J Lease FC | 2-0 (2-0) | Mitsubishi Nagasaki | - | - | B |
| 06/04/25 | Mitsubishi Nagasaki | 2-0 (0-0) | FC Hakata | - | - | T |
| 19/10/24 | Tadotsu FC | 3-2 (1-1) | Mitsubishi Nagasaki | - | - | B |
Thành tích gần đây — Nexus Miyakonojo
TBBBHTTB
Thắng 3 (38%)Hòa 1 (13%)Bại 4 (50%)
Ghi/Mất: 12/22 (8 trận) Châu Á: 3/1/4 T/X: 7/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Nexus Miyakonojo | 2-1 (0-0) | Kawasoe Club | - | - | T |
| 28/06/26 | NIFS Kanoya FC | 2-1 (1-1) | Nexus Miyakonojo | -0.5 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Nexus Miyakonojo | 1-7 (0-4) | Veroskronos Tsuno | - | - | B |
| 14/06/26 | KMG Holdings | 4-1 (1-0) | Nexus Miyakonojo | -1.75 | 3 | B |
| 13/06/26 | Nexus Miyakonojo | 2-2 (0-2) | Brew Saga | 0 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | Nippon Steel Oita | 0-1 (0-1) | Nexus Miyakonojo | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Kawasoe Club | 3-4 (2-1) | Nexus Miyakonojo | - | - | T |
| 05/04/26 | Nexus Miyakonojo | 0-3 (0-2) | NIFS Kanoya FC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
10
Sút bóng
106
Sút cầu môn
53
Tấn công
8064
Tấn công nguy hiểm
4536
Sút ngoài cầu môn
53
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mitsubishi Nagasaki (7 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Nexus Miyakonojo (9 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Mitsubishi Nagasaki (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUU
Nexus Miyakonojo (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 1 (25%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mitsubishi Nagasaki | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.77 | 3.70 | 3.70 | 0.90 | 2.75 | 0.82 | 0.81 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.68 ↓ | 3.90 ↑ | 3.90 ↑ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.88 ↑ | 0.96 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.69 | 3.55 | 3.60 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.69 | 3.55 | 3.60 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | 0.75 | 0.80 | |
| Wewbet | Sớm | 1.81 | 3.60 | 3.70 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.81 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.74 ↓ | 3.70 ↑ | 3.99 ↑ | 0.87 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.97 ↑ | 0.75 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.70 | 3.70 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 3.80 ↑ | 4.00 ↑ | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.52 | 3.86 | 4.83 | 0.78 | 2.75 | 0.94 | 0.87 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.72 ↑ | 3.97 ↑ | 3.40 ↓ | 0.81 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 0.93 ↑ | 0.75 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.60 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.66 ↓ | 3.75 ↑ | 4.00 ↑ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.80 | 3.67 | 0.70 | 2.50 | 1.02 | 0.89 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.69 ↓ | 3.90 ↑ | 3.97 ↑ | 0.64 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | 0.48 ↓ | 0.25 | 1.33 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.50 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.73 ↓ | 3.80 ↑ | 3.75 ↑ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | 0.98 ↑ | 0.75 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.60 | 3.80 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.70 | 3.60 | 3.80 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.