Kết quả bóng đá trận Miyazaki vs Kataller Toyama, 17:00 ngày 02/09/2026
J-Cúp Liên đoàn · 17:00 ngày 02/09/2026
Miyazaki Sắp đá --:--:--
Kataller Toyama
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 28°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 9 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 4 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 7 | 15 |
| Điểm | 2 | 3 | 5 | 10 |
Chủ = Miyazaki · Khách = Kataller Toyama
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Miyazaki | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (33%) |
| 3 (50%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 4 (67%) |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Miyazaki | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2007 | |
| Sân nhà | Toyama Athletic Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 25250 |
| Yuji Okuma | HLV | Ryo Adachi |
| Khu vực | Daini Toyama Denki bldg,2F,5-3 |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.65 | 3.75 | 1.85 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 3.65 | 3.60 ↓ | 1.90 ↑ | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.70 ↓ | -0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.50 | 3.60 | 1.80 | 0.81 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 3.50 | 3.60 | 1.83 ↑ | 0.81 | 2.50 | 0.82 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.84 | 3.44 | 1.82 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.96 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 3.81 ↓ | 3.41 ↓ | 1.85 ↑ | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 1.02 ↑ | -0.25 | 0.76 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.85 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 3.50 | 3.40 | 1.83 ↓ | 0.85 | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.70 | 1.87 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.88 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 3.70 ↑ | 3.70 | 1.88 ↑ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.89 ↑ | 0.91 ↑ | -0.25 | 0.88 | |
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | - | - | - | 0.81 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 3.71 | 3.34 | 1.96 | - | - | - | 0.78 ↓ | -0.25 | 1.06 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.46 | 3.10 | 2.48 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.46 | 3.10 | 2.48 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.85 | 0.87 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 3.50 | 3.40 | 1.83 ↓ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.65 | 3.75 | 1.87 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.16 | -0.25 | 0.62 |
| Live | 3.86 ↑ | 3.64 ↓ | 1.85 ↓ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.88 ↓ | 1.17 ↑ | -0.25 | 0.56 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.60 | 1.80 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 3.50 | 3.60 | 1.80 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.98 | -0.50 | 0.83 | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.85 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 3.60 ↑ | 3.30 ↓ | 1.83 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 0.87 ↑ | -0.25 | 0.83 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | - | - | - | - | - | - | 0.98 | -0.50 | 0.82 |
| Live | - | - | - | - | - | - | 0.98 | -0.50 | 0.82 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Miyazaki | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Kataller Toyama | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).