Kết quả bóng đá trận Mjallby AIF vs Djurgardens, 00:00 ngày 04/09/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 04/09/2026
Mjallby AIF 0 Kết thúc HT 0-0 2
Djurgardens
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 3
Địa điểm: Strandvallen Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Mjallby AIF | Phút | |
| ▲ Kjaer J. ▼ | 15' ⇄ | |
| Gustafson V. | 19' | |
| 43' | ||
| 43' | Fallenius O. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 4 | 23 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 21 | 6 |
| Điểm | 1 | 6 | 3 | 24 |
Chủ = Mjallby AIF · Khách = Djurgardens
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mjallby AIF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (16%) | Thắng/Thắng | 13 (42%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 6 (19%) |
| 6 (16%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 10 (26%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (21%) | Bại/Bại | 5 (16%) |
Bảng xếp hạng
Mjallby AIF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 5 | 7 | 24 | 27 | 20 | 12 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 9 | 10 | 12 |
| Sân khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 14 | 18 | 10 | 10 |
Djurgardens
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 10 | 2 | 6 | 41 | 19 | 32 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 27 | 12 | 16 | 6 |
| Sân khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 14 | 7 | 16 | 4 |
Đội hình
Mjallby AIF
Djurgardens
1Hansen S.4Noren A.5A.Iqbal24Pettersson T.3Martin Agnarsson6Enggaard M.22Gustavsson J.25M.Nielsen7Gustafson V.18Bergstrom J.21Dalsgaard V.35Rinne J.2Johansson P.4Une-Larsson J.5Tenho M.18Stahl A.13Stensson D.20Siltanen M.8P.Åslund11Fallenius O.16B.Hegland9K.Lien
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
Khách · 4231
- 2Johansson P.
- 4Une-Larsson J.
- 5Tenho M.
- 8P.Åslund
- 9K.Lien
- 11Fallenius O.🟨 Thẻ vàng 43'
- 13Stensson D.
- 16B.Hegland
- 18Stahl A.
- 20Siltanen M.
- 35Rinne J.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Thẻ vàng
11
Sút bóng
65
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
23
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
55%45%
Chuyền bóng
269219
TL chuyền bóng thành công
81%81%
Phạm lỗi
87
Cứu thua
12
Quả ném biên
710
Chuyền dài
1510
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mjallby AIF (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Djurgardens (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Mjallby AIF | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1939 | Thành lập | 1891-3-12 |
| Strandvallen | Sân nhà | Tele2 Arena |
| 7500 | Sức chứa | 14700 |
| Karl Marius Aksum | HLV | Jani Honkavaara |
| SÖLVESBORG | Khu vực | Stockholm |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.98 | 3.75 | 1.65 | 0.93 | 3.00 | 0.79 | 0.88 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 4.20 ↑ | 3.85 ↑ | 1.60 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.84 | 1.02 | 3.00 | 0.82 | 1.02 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 95.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.30 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.25 | 3.50 | 2.00 | 0.86 | 2.75 | 0.91 | 0.78 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 61.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.70 | 3.75 | 1.84 | 1.04 | 3.00 | 0.82 | 0.99 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.50 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.75 | -1.00 | 0.95 | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.35 | 2.46 | 0.83 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 3.70 ↑ | 3.75 ↑ | 1.81 ↓ | 0.94 ↑ | 3.00 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.60 | 3.70 | 1.88 | 1.04 | 3.00 | 0.82 | 0.99 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.41 | 3.45 | 2.66 | 0.85 | 2.50 | 1.02 | 0.85 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 76.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.59 | 3.51 | 1.86 | 1.06 | 3.00 | 0.80 | 1.02 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 75.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.32 | 3.80 | 2.05 | 0.90 | 2.75 | 0.96 | 0.83 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 3.85 ↑ | 4.03 ↑ | 1.85 ↓ | 1.03 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | 1.03 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.25 | 3.40 | 1.95 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.45 | 2.65 | 0.78 | 2.50 | 0.95 | 0.78 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.35 ↓ | 3.45 | 2.70 ↑ | 0.78 | 2.50 | 0.95 | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.59 | 3.82 | 1.88 | 0.95 | 3.00 | 0.83 | 0.89 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 3.94 ↑ | 4.00 ↑ | 1.79 ↓ | 0.99 ↑ | 3.00 | 0.81 ↓ | 1.03 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.40 | 3.60 | 1.98 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 3.80 ↑ | 3.75 ↑ | 1.82 ↓ | 0.58 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.29 | 3.80 | 2.02 | 0.85 | 2.75 | 0.89 | 0.59 | -0.75 | 1.27 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.77 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.73 ↑ | 0.00 | 1.14 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.40 | 3.75 | 1.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.40 | 3.75 | 1.90 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.65 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.05 | 0.00 | 0.75 | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 3.30 | 2.70 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.30 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 3.70 ↑ | 3.70 ↑ | 1.83 ↓ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mjallby AIF | +1/4 | 0 | 0 | 3 |
| Djurgardens | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).