Kết quả bóng đá trận Mjallby AIF vs IK Sirius FK, 20:00 ngày 15/08/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 20:00 ngày 15/08/2026
Mjallby AIF 4 Kết thúc HT 0-3 3
IK Sirius FK
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 8
Địa điểm: Strandvallen Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Mjallby AIF | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Otso Liimatta | |
| 9' | Melker Heier | |
| 24' | ⚽ 0 - 2 Otso Liimatta | |
| 26' ⇄ | ▲ August Ljungberg ▼ Otso Liimatta | |
| Jacob Bergstrom | 27' | |
| 34' | ⚽ 0 - 3 Isak Bjerkebo | |
| 39' | Oscar Krusnell | |
| HT 0-3 | ||
| ▲ Tony Miettinen ▼ Ludvig Svanberg | 46' ⇄ | |
| ▲ Max Nielsen ▼ Villiam Granath | 46' ⇄ | |
| ▲ Olle Lindberg ▼ Ian Hoffmann | 46' ⇄ | |
| Olle Lindberg(Assists:Max Nielsen) (Kiến tạo: Max Nielsen) 1 - 3 ⚽ | 46' | |
| 50' | Tobias Anker | |
| Tony Miettinen | 53' | |
| Jacob Bergstrom(Assists:Aki Samuelsen) (Kiến tạo: Aki Samuelsen) 2 - 3 ⚽ | 54' | |
| 58' ⇄ | ▲ Joakim Persson ▼ Noel Milleskog | |
| 58' ⇄ | ▲ Charlie Nilden ▼ Victor Svensson | |
| ▲ Ali Youssef ▼ Jeppe Kjaer | 76' ⇄ | |
| Jacob Bergstrom(Assists:Aki Samuelsen) (Kiến tạo: Aki Samuelsen) 3 - 3 ⚽ | 77' | |
| 83' ⇄ | ▲ Odera Samuel Adindu ▼ Isak Bjerkebo | |
| ▲ Ludvig Tidstrand ▼ Aki Samuelsen | 84' ⇄ | |
| Olle Lindberg(Assists:Max Nielsen) (Kiến tạo: Max Nielsen) 4 - 3 ⚽ | 87' | |
| FT 4-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 8 | 3 |
| Ghi bàn | 0 | 3 | 6 | 19 |
| Mất bàn | 9 | 1 | 20 | 13 |
| Điểm | 0 | 6 | 4 | 19 |
Chủ = Mjallby AIF · Khách = IK Sirius FK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mjallby AIF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (18%) | Thắng/Thắng | 12 (44%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 5 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 9 (27%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 6 (18%) | Bại/Bại | 2 (7%) |
Bảng xếp hạng
Mjallby AIF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 5 | 7 | 24 | 27 | 20 | 12 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 9 | 10 | 12 |
| Sân khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 14 | 18 | 10 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 7 | - | - |
IK Sirius FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 13 | 3 | 3 | 47 | 27 | 42 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 2 | 2 | 23 | 15 | 20 | 2 |
| Sân khách | 9 | 7 | 1 | 1 | 24 | 12 | 22 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 17 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Mjallby AIF 12 (60%)Hòa 4 (20%)IK Sirius FK 4 (20%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | IK Sirius FK | 4-4 (1-0) | Mjallby AIF | -0.75 | 2.75 | H |
| 27/07/25 | Mjallby AIF | 2-1 (0-1) | IK Sirius FK | +1 | 3 | T |
| 15/07/25 | IK Sirius FK | 1-2 (0-2) | Mjallby AIF | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/11/24 | IK Sirius FK | 1-1 (1-1) | Mjallby AIF | 0 | 2.5 | H |
| 06/07/24 | Mjallby AIF | 3-2 (0-0) | IK Sirius FK | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/07/23 | IK Sirius FK | 2-3 (1-2) | Mjallby AIF | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/05/23 | Mjallby AIF | 3-0 (3-0) | IK Sirius FK | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/03/23 | Mjallby AIF | 3-2 (0-1) | IK Sirius FK | +0.25 | 2.75 | T |
| 31/07/22 | IK Sirius FK | 0-1 (0-0) | Mjallby AIF | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/04/22 | Mjallby AIF | 3-0 (1-0) | IK Sirius FK | +0.5 | 2.5 | T |
| 06/11/21 | Mjallby AIF | 2-3 (1-0) | IK Sirius FK | +0.5 | 2.5 | B |
| 04/07/21 | IK Sirius FK | 2-1 (1-1) | Mjallby AIF | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/11/20 | IK Sirius FK | 0-1 (0-1) | Mjallby AIF | -0.25 | 3 | T |
| 07/08/20 | Mjallby AIF | 1-1 (0-1) | IK Sirius FK | +0.25 | 2.5 | H |
| 16/08/15 | Mjallby AIF | 1-2 (0-0) | IK Sirius FK | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/05/15 | IK Sirius FK | 1-0 (0-0) | Mjallby AIF | -0.5 | 2.5 | B |
| 27/09/09 | IK Sirius FK | 1-4 (1-0) | Mjallby AIF | +0.25 | 2.5 | T |
| 31/05/09 | Mjallby AIF | 4-0 (2-0) | IK Sirius FK | +1.5 | 2.75 | T |
| 10/08/08 | Mjallby AIF | 1-0 (1-0) | IK Sirius FK | +0.75 | 2.75 | T |
| 23/04/08 | IK Sirius FK | 1-1 (1-1) | Mjallby AIF | -0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Mjallby AIF
BBBHBTHBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Slovan Bratislava | 2-0 (0-0) | Mjallby AIF | -0.5 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Mjallby AIF | 0-1 (0-1) | Elfsborg | +0.5 | 2.5 | B |
| 04/08/26 | Mjallby AIF | 1-2 (0-0) | Slovan Bratislava | +0.5 | 2.5 | B |
| 28/07/26 | Lincoln Red Imps FC | 0-0 (0-0) | Mjallby AIF | +1.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Kalmar | 2-1 (1-1) | Mjallby AIF | 0 | 2.5 | B |
| 21/07/26 | Mjallby AIF | 3-0 (3-0) | Lincoln Red Imps FC | +2 | 3 | T |
| 18/07/26 | Mjallby AIF | 0-0 (0-0) | Vasteras SK FK | +0.5 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Mjallby AIF | 1-2 (0-0) | AIK Solna | +0.5 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | IK Sirius FK | 4-4 (1-0) | Mjallby AIF | -0.75 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | FC Copenhagen | 5-3 (3-2) | Mjallby AIF | -0.75 | 3.5 | B |
| 24/06/26 | Mjallby AIF | 3-3 (1-0) | Halmstads | +1.25 | 2.75 | H |
| 26/05/26 | IFK Goteborg | 1-1 (0-0) | Mjallby AIF | 0 | 2.5 | H |
| 22/05/26 | Elfsborg | 1-1 (1-0) | Mjallby AIF | 0 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Mjallby AIF | 0-1 (0-0) | Hacken | +0.5 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Mjallby AIF | 2-1 (2-1) | Hammarby | 0 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Degerfors IF | 1-4 (0-3) | Mjallby AIF | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Malmo FF | 2-3 (0-1) | Mjallby AIF | -0.25 | 2.25 | T |
| 28/04/26 | Mjallby AIF | 2-0 (0-0) | Halmstads | +1.25 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | GAIS | 0-0 (0-0) | Mjallby AIF | 0 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Mjallby AIF | 3-0 (3-0) | Brommapojkarna | +1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — IK Sirius FK
HTTTTHHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 26/13 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | IK Sirius FK | 2-2 (2-2) | Brommapojkarna | +1.5 | 3.5 | H |
| 04/08/26 | Halmstads | 0-2 (0-2) | IK Sirius FK | +1.25 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | IK Sirius FK | 4-1 (2-1) | IFK Goteborg | +1 | 3.25 | T |
| 19/07/26 | Elfsborg | 1-3 (0-0) | IK Sirius FK | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/07/26 | Brommapojkarna | 1-2 (0-2) | IK Sirius FK | +0.75 | 3 | T |
| 04/07/26 | IK Sirius FK | 4-4 (1-0) | Mjallby AIF | +0.75 | 2.75 | H |
| 26/06/26 | IK Sirius FK | 1-1 (0-1) | Djurgardens | - | - | H |
| 30/05/26 | AIK Solna | 0-3 (0-2) | IK Sirius FK | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | IK Sirius FK | 2-1 (2-1) | GAIS | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/05/26 | Djurgardens | 2-3 (1-2) | IK Sirius FK | -0.25 | 2.75 | T |
| 12/05/26 | IK Sirius FK | 2-0 (1-0) | Orgryte | +1.75 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | IK Sirius FK | 3-2 (0-2) | Kalmar | +1 | 2.75 | T |
| 28/04/26 | Hacken | 2-2 (2-1) | IK Sirius FK | 0 | 2.75 | H |
| 24/04/26 | Malmo FF | 2-3 (0-1) | IK Sirius FK | -0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | IK Sirius FK | 4-1 (3-0) | Vasteras SK FK | +1 | 2.75 | T |
| 14/04/26 | IK Sirius FK | 2-0 (1-0) | Hammarby | 0 | 3 | T |
| 04/04/26 | Degerfors IF | 0-3 (0-0) | IK Sirius FK | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | IK Sirius FK | 0-1 (0-0) | Inter Turku | +0.25 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Hammarby | 2-2 (0-1) | IK Sirius FK | -0.75 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | IK Sirius FK | 0-0 (0-0) | IFK Goteborg | +0.25 | 2.75 | H |
Đội hình
Mjallby AIF
IK Sirius FK
13Robin Wallinder2Ludvig Svanberg5Abdullah Iqbal24Tom Pettersson7Viktor Gustafsson14Villiam Granath22CJesper Gustavsson26Ian Hoffmann10Jeppe Kjaer18Jacob Bergstrom23Aki Samuelsen34David Celic2Mohamed Soumah4Tobias Anker5CHenrik Castegren22Oscar Krusnell6Marcus Lindberg10Melker Heier24Victor Svensson11Isak Bjerkebo16Otso Liimatta19Noel Milleskog
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 2Ludvig Svanberg▼ Rời sân 46'5.1
- 5Abdullah Iqbal5.7
- 7Viktor Gustafsson6.6
- 10Jeppe Kjaer▼ Rời sân 76'7.2
- 13Robin Wallinder6.1
- 14Villiam Granath▼ Rời sân 46'6.6
- 18Jacob Bergstrom⚽ Ghi bàn 54' · ⚽ Ghi bàn 77' · 🟨 Thẻ vàng 27'8.7
- 22Jesper Gustavsson C6.9
- 23Aki Samuelsen🎯 Kiến tạo 54' · 🎯 Kiến tạo 77' · ▼ Rời sân 84'8.7
- 24Tom Pettersson7.6
- 26Ian Hoffmann▼ Rời sân 46'6.5
Khách · 433
- 2Mohamed Soumah6.3
- 4Tobias Anker🟨 Thẻ vàng 50'5.6
- 5Henrik Castegren C6.4
- 6Marcus Lindberg7.1
- 10Melker Heier🟨 Thẻ vàng 9'5.6
- 11Isak Bjerkebo⚽ Ghi bàn 34' · ▼ Rời sân 83'8
- 16Otso Liimatta⚽ Ghi bàn 6' · ⚽ Ghi bàn 24' · ▼ Rời sân 26'8.6
- 19Noel Milleskog▼ Rời sân 58'6.3
- 22Oscar Krusnell🟨 Thẻ vàng 39'6.7
- 24Victor Svensson▼ Rời sân 58'6.1
- 34David Celic5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
78
Phạt góc (HT)
26
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1418
Sút cầu môn
65
Tấn công
8475
Tấn công nguy hiểm
4754
Sút ngoài cầu môn
56
Cản bóng
37
Đá phạt trực tiếp
1110
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
412377
TL chuyền bóng thành công
81%79%
Phạm lỗi
1011
Việt vị
03
Cứu thua
22
Tắc bóng
814
Quả ném biên
1814
Cắt bóng
89
Tạt bóng thành công
63
Chuyền dài
3118
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.152.51
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
39 61
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T12 H4 B4T4 H4 B12
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B2T2 H1 B7
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mjallby AIF (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
IK Sirius FK (27 trận)
Ghi 2.22 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Mjallby AIF (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 3 (20%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU
IK Sirius FK (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (75%)Hòa 2 (13%)Bại 2 (13%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (75%)Hòa 1 (6%)Xỉu 3 (19%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Mjallby AIF
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Jacob Bergstrom Trung phong | 8.7 | 2 | 3/2 | 6/12 | 1 | 🟨 | |
| 23Aki Samuelsen Tiền đạo cánh trái | 8.7 | 2 | 5/1 | 20/23 | 3 | ||
| 24Tom Pettersson Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 46/57 | 1 | |||
| 10Jeppe Kjaer Tiền vệ tấn công | 7.2 | 1/1 | 23/30 | 2 | |||
| 22Jesper Gustavsson Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/0 | 41/46 | 4 | |||
| 7Viktor Gustafsson Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 34/46 | 0 | |||
| 14Villiam Granath Tiền vệ phải | 6.6 | 1/0 | 8/9 | 1 | |||
| 26Ian Hoffmann Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 13/15 | 0 | |||
| 13Robin Wallinder Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 29/35 | 0 | |||
| 5Abdullah Iqbal Trung vệ | 5.7 | 0/0 | 40/49 | 2 | |||
| 2Ludvig Svanberg Trung vệ | 5.1 | 0/0 | 24/29 | 1 | |||
| 29Olle Lindberg (dự bị) Tiền vệ tấn công | 8.4 | 2 | 2/2 | 6/8 | 0 | ||
| 25Max Nielsen (dự bị) Hậu vệ phải | 7.8 | 2 | 0/0 | 11/11 | 1 | ||
| 33Tony Miettinen (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 24/28 | 0 | 🟨 | ||
| 9Ali Youssef (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 6/10 | 0 | |||
| 27Ludvig Tidstrand (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 2/4 | 0 |
IK Sirius FK
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Otso Liimatta Tiền vệ tấn công | 8.6 | 2 | 2/2 | 9/9 | 1 | ||
| 11Isak Bjerkebo Tiền đạo cánh trái | 8 | 1 | 6/1 | 23/25 | 1 | ||
| 6Marcus Lindberg Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 38/51 | 5 | |||
| 22Oscar Krusnell Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 44/55 | 4 | 🟨 | ||
| 5Henrik Castegren Hậu vệ phải | 6.4 | 3/1 | 35/42 | 3 | |||
| 19Noel Milleskog Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 8/11 | 2 | |||
| 2Mohamed Soumah Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 46/50 | 3 | |||
| 24Victor Svensson Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 2/0 | 4/4 | 0 | |||
| 10Melker Heier Tiền vệ phòng ngự | 5.6 | 1/0 | 34/43 | 2 | 🟨 | ||
| 4Tobias Anker Trung vệ | 5.6 | 0/0 | 30/33 | 1 | 🟨 | ||
| 34David Celic Thủ môn | 5 | 0/0 | 14/33 | 0 | |||
| 36August Ljungberg (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 2/1 | 10/11 | 1 | |||
| 7Joakim Persson (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 2/0 | 1/2 | 0 | |||
| 21Charlie Nilden (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6 | 0/0 | 3/7 | 0 | |||
| 25Odera Samuel Adindu (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Mjallby AIF | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1939 | Thành lập | 1907 |
| Strandvallen | Sân nhà | Studenternas IP |
| 7500 | Sức chứa | 6500 |
| Karl Marius Aksum | HLV | Andreas Engelmark |
| SÖLVESBORG | Khu vực | UPPSALA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.98 | 3.51 | 1.98 | 0.80 | 2.75 | 0.92 | 0.99 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 2.82 ↓ | 3.40 ↓ | 2.10 ↑ | 1.35 ↑ | 6.50 | 0.35 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.50 | 3.50 | 2.05 | 0.86 | 2.75 | 0.98 | 1.06 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.20 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.10 | 1.00 | 3.00 | 0.79 | 0.93 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.95 ↑ | 7.50 | 0.24 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.10 | 3.60 | 2.01 | 1.01 | 3.00 | 0.85 | 1.02 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.55 | 2.15 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.25 ↑ | 60.00 ↑ | 2.40 ↑ | 7.50 | 0.27 ↓ | 0.65 | -0.50 | 1.10 | |
| 10BET | Sớm | 3.00 | 3.55 | 2.10 | 0.88 | 3.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.76 ↑ | 100.00 ↑ | 2.82 ↑ | 7.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.10 | 3.60 | 2.01 | 1.01 | 3.00 | 0.85 | 1.02 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.80 ↑ | 300.00 ↑ | 11.11 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.00 | 3.75 | 2.08 | 1.02 | 3.00 | 0.85 | 1.03 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.50 ↑ | 36.00 ↑ | 5.00 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.05 | 3.49 | 2.05 | 1.03 | 3.00 | 0.85 | 1.02 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 110.00 ↑ | 7.69 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.04 | 3.90 | 2.13 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.98 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.50 ↑ | 71.00 ↑ | 4.30 ↑ | 7.50 | 0.13 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.60 | 2.05 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 56.00 ↑ | 0.08 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 3.60 | 2.05 | 0.92 | 3.00 | 0.81 | 0.92 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 80.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↓ | 4.50 | 0.90 ↑ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.64 | 3.63 | 1.93 | 0.80 | 2.75 | 0.98 | 0.86 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 7.05 ↑ | 1.31 ↓ | 5.83 ↑ | 4.08 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.20 | 3.50 | 1.87 | 0.63 | 2.50 | 1.13 | 1.05 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 250.00 ↑ | 4.40 ↑ | 7.75 | 0.10 ↓ | 1.05 | 1.00 | 0.70 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.75 | 2.10 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.50 ↑ | 101.00 ↑ | 0.66 ↑ | 5.50 | 0.98 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.06 | 3.60 | 2.13 | 0.58 | 2.50 | 1.26 | 1.26 | 0.00 | 0.58 |
| Live | 6.04 ↑ | 1.46 ↓ | 5.03 ↑ | 0.83 ↑ | 6.25 | 0.99 ↓ | 1.06 ↓ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.90 | 3.60 | 2.15 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 3.75 ↑ | 2.05 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.60 | 2.10 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.40 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.15 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.81 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.80 ↑ | 7.50 | 0.15 ↓ | 0.65 ↓ | -0.50 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mjallby AIF | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| IK Sirius FK | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).