Kết quả bóng đá trận Mjallby AIF vs Kalmar, 01:00 ngày 03/11/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 01:00 ngày 03/11/2026
Mjallby AIF 0 Hiệp 1 - 27' HT 0-0 0
Kalmar
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Nhiệt độ: 8℃~9℃
Diễn biến trận đấu
| Mjallby AIF | Phút | |
| 17' ⇄ | ▲ Paananen K. ▼ | |
| 20' | ||
| Kjaer J. | 20' | |
| 26' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 8 | 2 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 12 | 14 |
| Điểm | 4 | 3 | 10 | 5 |
Chủ = Mjallby AIF · Khách = Kalmar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mjallby AIF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (14%) | Thắng/Thắng | 8 (24%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (7%) | Hòa/Thắng | 4 (12%) |
| 7 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 11 (26%) | Hòa/Bại | 5 (15%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 9 (21%) | Bại/Bại | 10 (30%) |
Bảng xếp hạng
Mjallby AIF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 5 | 7 | 24 | 27 | 20 | 12 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 9 | 10 | 12 |
| Sân khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 14 | 18 | 10 | 10 |
Kalmar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 4 | 10 | 21 | 29 | 19 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 14 | 11 | 17 | 5 |
| Sân khách | 10 | 0 | 2 | 8 | 7 | 18 | 2 | 16 |
Đội hình
Mjallby AIF
Kalmar
35Alexander Lundin4Noren A.24Pettersson T.33Miettinen T.5A.Iqbal7Gustafson V.14V.Granath25M.Nielsen10Kjaer J.18Bergstrom J.23Samuelsen A.1Brolin S.2Larsson V.4Lofgren J.39Saetra L.47Keita A.17Gustafsson C.23R. Gojani24Charles Sagoe Jr26Ylitolva M.6Tyren V.13Amara Camara
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 4Noren A.
- 5A.Iqbal
- 7Gustafson V.
- 10Kjaer J.🟨 Thẻ vàng 20'
- 14V.Granath
- 18Bergstrom J.
- 23Samuelsen A.
- 24Pettersson T.
- 25M.Nielsen
- 33Miettinen T.
- 35Alexander Lundin
Khách · 442
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Thẻ vàng
10
Sút bóng
43
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
50%50%
Chuyền bóng
8592
TL chuyền bóng thành công
78%78%
Phạm lỗi
42
Cứu thua
11
Quả ném biên
84
Chuyền dài
54
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mjallby AIF (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kalmar (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Mjallby AIF | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1939 | Thành lập | 1910 |
| Strandvallen | Sân nhà | Guldfageln Arena |
| 7500 | Sức chứa | 9689 |
| Karl Marius Aksum | HLV | Toni Koskela |
| SÖLVESBORG | Khu vực | Kalmar |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.22 | 3.43 | 2.61 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 0.74 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.30 ↓ | 2.47 ↓ | 0.72 ↓ | 2.25 | 1.00 ↑ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.35 | 3.30 | 2.80 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | 1.02 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 2.80 ↑ | 2.90 ↓ | 2.80 | 0.85 ↓ | 1.75 | 1.00 ↑ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.25 | 2.75 | 0.93 | 2.50 | 0.85 | 0.76 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.70 ↑ | 2.80 ↓ | 2.70 ↓ | 0.82 ↓ | 1.75 | 0.96 ↑ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.41 | 3.35 | 2.73 | 0.94 | 2.50 | 0.92 | 0.82 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 2.72 ↑ | 2.76 ↓ | 2.70 ↓ | 0.91 ↓ | 1.75 | 0.97 ↑ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.95 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.70 ↑ | 2.85 ↓ | 2.70 ↓ | 0.60 ↓ | 1.50 | 1.20 ↑ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.41 | 3.35 | 2.73 | 0.94 | 2.50 | 0.92 | 0.82 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 2.72 ↑ | 2.79 ↓ | 2.67 ↓ | 0.87 ↓ | 1.75 | 1.01 ↑ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.76 | 0.89 | 2.50 | 0.91 | 1.06 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.77 ↑ | 2.68 ↓ | 2.90 ↑ | 0.86 ↓ | 1.75 | 1.00 ↑ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.34 | 3.12 | 2.68 | 0.94 | 2.50 | 0.92 | 0.81 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 2.67 ↑ | 2.75 ↓ | 2.74 ↑ | 0.91 ↓ | 1.75 | 0.97 ↑ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.75 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.62 ↑ | 2.70 ↓ | 2.50 ↓ | 1.62 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.85 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 0.92 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.80 ↑ | 2.85 ↓ | 2.75 ↓ | 0.83 ↓ | 1.75 | 0.91 ↑ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.26 | 3.40 | 2.97 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.65 | 0.00 | 1.15 |
| Live | 2.68 ↑ | 2.94 ↓ | 2.96 ↓ | 0.84 ↓ | 1.75 | 0.99 ↑ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.70 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.75 ↑ | 2.87 ↓ | 2.75 ↑ | 0.85 ↓ | 1.75 | 0.95 ↑ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mjallby AIF | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Kalmar | 0 | 2 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).