Kết quả bóng đá trận Mjallby AIF vs Red Bull Salzburg, 23:00 ngày 20/08/2026

UEFA Europa League · 23:00 ngày 20/08/2026
Mjallby AIF
Sắp đá --:--:--
Red Bull Salzburg
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Strandvallen Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 26
Hòa 02 32
Bại 20 52
Ghi bàn 47 1423
Mất bàn 64 1611
Điểm 35 920

Chủ = Mjallby AIF · Khách = Red Bull Salzburg

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Mjallby AIF (29)Hiệp 1 / Cả trậnRed Bull Salzburg (14)
6 (21%)Thắng/Thắng6 (43%)
2 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (7%)Hòa/Thắng2 (14%)
5 (17%)Hòa/Hòa2 (14%)
6 (21%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (7%)Bại/Hòa1 (7%)
5 (17%)Bại/Bại3 (21%)

Thành tích gần đây — Mjallby AIF

TBBBHBTHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D115/08/26Mjallby AIF4-3 (0-3)IK Sirius FK7-8-0.253T
UEFA CL12/08/26Slovan Bratislava2-0 (0-0)Mjallby AIF2-4-0.52.5B
SWE D108/08/26Mjallby AIF0-1 (0-1)Elfsborg2-5+0.52.5B
UEFA CL04/08/26Mjallby AIF1-2 (0-0)Slovan Bratislava3-3+0.52.5B
UEFA CL28/07/26Lincoln Red Imps FC0-0 (0-0)Mjallby AIF5-8+1.252.75H
SWE D125/07/26Kalmar2-1 (1-1)Mjallby AIF3-202.5B
UEFA CL21/07/26Mjallby AIF3-0 (3-0)Lincoln Red Imps FC3-7+23T
SWE D118/07/26Mjallby AIF0-0 (0-0)Vasteras SK FK11-3+0.52.75H
SWE D111/07/26Mjallby AIF1-2 (0-0)AIK Solna5-2+0.52.75B
SWE D104/07/26IK Sirius FK4-4 (1-0)Mjallby AIF9-3-0.752.75H
INT CF27/06/26FC Copenhagen5-3 (3-2)Mjallby AIF7-4-0.753.5B
INT CF24/06/26Mjallby AIF3-3 (1-0)Halmstads6-8+1.252.75H
SWE D126/05/26IFK Goteborg1-1 (0-0)Mjallby AIF2-302.5H
SWE D122/05/26Elfsborg1-1 (1-0)Mjallby AIF4-302.25H
SWE D117/05/26Mjallby AIF0-1 (0-0)Hacken5-7+0.52.75B
SWE Cup14/05/26Mjallby AIF2-1 (2-1)Hammarby3-502.5T
SWE D109/05/26Degerfors IF1-4 (0-3)Mjallby AIF3-5+0.252.5T
SWE D103/05/26Malmo FF2-3 (0-1)Mjallby AIF5-2-0.252.25T
SWE D128/04/26Mjallby AIF2-0 (0-0)Halmstads8-5+1.252.75T
SWE D124/04/26GAIS0-0 (0-0)Mjallby AIF7-202.5H

Thành tích gần đây — Red Bull Salzburg

THHTTTBBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D116/08/26WSG Swarovski Tirol0-3 (0-2)Red Bull Salzburg2-7+13T
UEFA EL14/08/26Pafos FC3-3 (2-0)Red Bull Salzburg4-202.5H
AUT D109/08/26Wolfsberger AC1-1 (0-0)Red Bull Salzburg4-8+0.53H
UEFA EL07/08/26Red Bull Salzburg1-0 (0-0)Pafos FC13-0+12.75T
AUT D102/08/26Red Bull Salzburg1-0 (0-0)TSV Hartberg19-2+1.53T
AUT CUP25/07/26SV Oberwart1-7 (1-3)Red Bull Salzburg3-5+44.5T
INT CF15/07/26Red Bull Salzburg1-2 (0-1)Istanbul Basaksehir4-1+0.253.5B
INT CF15/07/26Red Bull Salzburg0-3 (0-2)Gamba Osaka-+0.753B
INT CF09/07/26Red Bull Salzburg4-0 (2-0)Metalist 1925 Kharkiv0-1+0.753T
INT CF04/07/26Red Bull Salzburg2-1 (1-0)Gornik Zabrze6-2+0.753.5T
INT CF26/06/26SV Seekirchen0-5 (0-3)Red Bull Salzburg2-12+4.755.75T
AUT D117/05/26Red Bull Salzburg1-3 (0-2)TSV Hartberg13-2+1.753.25B
AUT D110/05/26LASK Linz2-1 (2-0)Red Bull Salzburg4-503.25B
AUT D103/05/26Red Bull Salzburg1-1 (1-0)Sturm Graz4-9+0.753H
AUT D126/04/26Rapid Wien1-0 (0-0)Red Bull Salzburg5-6+0.252.75B
AUT D122/04/26Red Bull Salzburg3-1 (2-1)Austria Wien5-0+0.753T
AUT D119/04/26Austria Wien1-3 (0-2)Red Bull Salzburg6-1+0.253T
AUT D111/04/26Red Bull Salzburg2-3 (1-1)LASK Linz4-2+0.753B
AUT D105/04/26TSV Hartberg1-2 (1-0)Red Bull Salzburg2-7+0.752.75T
AUT D121/03/26Sturm Graz1-1 (1-1)Red Bull Salzburg4-1+0.252.75H

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Mjallby AIF (29 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Red Bull Salzburg (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Mjallby AIF (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 3 (19%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO

Red Bull Salzburg (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (33%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
04
B.thắng H2
Mjallby AIFRed Bull Salzburg

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
00
B/B
Mjallby AIFRed Bull Salzburg

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
34
Thắng 1
74
Hòa
54
Thua 1
22
Thua 2+
Mjallby AIFRed Bull Salzburg

Thông tin đội bóng

Mjallby AIF Thông tin Red Bull Salzburg
1939 Thành lập 1933-1-1
Strandvallen Sân nhà Red Bull Arena
7500 Sức chứa 30000
Karl Marius Aksum HLV Danny Rohl
SÖLVESBORG Khu vực Salzburg
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.573.711.580.873.000.750.81-0.750.89
Live3.20 ↓3.711.66 ↑0.873.000.750.82 ↑-0.750.88 ↓
EasybetsSớm4.103.701.710.943.000.830.77-0.751.00
Live4.103.80 ↑1.710.86 ↓3.000.96 ↑0.92 ↑-0.750.90 ↓
VcbetSớm3.603.751.830.933.000.810.90-0.500.84
Live4.33 ↑4.00 ↑1.70 ↓0.88 ↓3.000.97 ↑0.92 ↑-0.750.94 ↑
Mansion88Sớm3.703.551.760.953.000.851.02-0.500.80
Live3.95 ↑3.95 ↑1.75 ↓0.87 ↓3.001.01 ↑0.97 ↓-0.750.93 ↑
InterwettenSớm2.753.552.450.572.501.350.950.000.77
Live4.30 ↑4.10 ↑1.75 ↓1.30 ↑3.500.57 ↓1.05 ↑-0.500.75 ↓
10BETSớm2.703.552.450.913.000.83---
Live4.30 ↑4.00 ↑1.76 ↓0.84 ↓3.000.93 ↑---
12betSớm3.603.501.800.953.000.851.02-0.500.80
Live3.95 ↑3.95 ↑1.75 ↓0.87 ↓3.001.01 ↑0.97 ↓-0.750.93 ↑
CrownSớm3.553.951.840.963.000.840.98-0.500.84
Live4.00 ↑4.00 ↑1.72 ↓0.92 ↓3.000.95 ↑0.97 ↓-0.750.92 ↑
SbobetSớm3.443.461.850.973.000.850.99-0.500.85
Live3.89 ↑3.68 ↑1.75 ↓0.89 ↓3.000.99 ↑0.97 ↓-0.750.93 ↑
WewbetSớm3.533.811.810.933.000.830.97-0.500.81
Live4.06 ↑4.04 ↑1.72 ↓0.92 ↓3.000.94 ↑0.97-0.750.91 ↑
LadbrokesSớm3.103.802.100.572.501.25---
Live4.20 ↑3.90 ↑1.75 ↓0.55 ↓2.501.30 ↑---
18BetSớm3.153.502.050.943.000.780.93-0.250.80
Live4.20 ↑4.10 ↑1.73 ↓0.86 ↓3.000.91 ↑0.89 ↓-0.750.87 ↑
PinnacleSớm2.693.442.420.983.000.780.990.000.79
Live4.20 ↑4.19 ↑1.73 ↓0.88 ↓3.000.96 ↑0.90 ↓-0.750.95 ↑
HK Jockey ClubSớm4.103.801.600.672.751.070.88-0.750.88
Live4.05 ↓3.85 ↑1.59 ↓1.10 ↑3.250.65 ↓0.90 ↑-0.750.90 ↑
BwinSớm3.103.802.100.572.501.25---
Live4.33 ↑4.00 ↑1.75 ↓0.55 ↓2.501.30 ↑---
1xBetSớm2.783.622.530.652.501.361.040.000.85
Live4.27 ↑4.27 ↑1.78 ↓1.15 ↑3.250.77 ↓0.93 ↓-0.750.95 ↑
SNAISớm4.003.751.75------
Live4.003.751.75------
Bet 365Sớm2.633.402.380.983.000.831.000.000.80
Live4.10 ↑3.80 ↑1.70 ↓0.88 ↓3.000.93 ↑0.90 ↓-0.750.90 ↑
William HillSớm3.303.401.910.602.501.200.85-0.500.85
Live3.90 ↑3.75 ↑1.70 ↓0.53 ↓2.501.30 ↑0.77 ↓-0.750.87 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Mjallby AIF0001
Red Bull Salzburg0001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).