Kết quả bóng đá trận MKS Kluczbork vs Lechia Gdansk, 00:00 ngày 02/09/2026

Cúp Ba Lan · 00:00 ngày 02/09/2026
MKS Kluczbork
Sắp đá --:--:--
Lechia Gdansk
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 19℃~20℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 52
Hòa 00 02
Bại 11 56
Ghi bàn 26 1411
Mất bàn 34 1523
Điểm 66 158

Chủ = MKS Kluczbork · Khách = Lechia Gdansk

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

MKS Kluczbork (29)Hiệp 1 / Cả trậnLechia Gdansk (14)
10 (34%)Thắng/Thắng1 (7%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (7%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (7%)
4 (14%)Hòa/Thắng3 (21%)
2 (7%)Hòa/Hòa2 (14%)
4 (14%)Hòa/Bại2 (14%)
2 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
7 (24%)Bại/Bại4 (29%)

Thành tích gần đây — MKS Kluczbork

TTBBTBTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Pol L329/08/26MKS Kluczbork1-0 (1-0)Stal Brzeg6-6--T
Pol L322/08/26GKP Gorzow0-1 (0-1)MKS Kluczbork2-7--T
Pol L319/08/26MKS Kluczbork1-3 (0-2)Zaglebie Lubin B---B
Pol L316/08/26Odra Bytom Odrzanski1-0 (0-0)MKS Kluczbork7-2--B
Pol L308/08/26MKS Kluczbork2-1 (0-0)Gornik Polkowice3-6--T
Pol L301/08/26Barycz Sulow2-0 (0-0)MKS Kluczbork7-5--B
INT CF25/07/26MKS Kluczbork3-1 (1-0)Rakow Czestochowa 2---T
INT CF17/07/26MKS Kluczbork1-3 (0-1)Sieradz---B
INT CF11/07/26MKS Kluczbork5-1 (2-1)Gawin Sleza Wroclaw---T
INT CF08/07/26MKS Kluczbork4-1 (0-0)Zaglebie Sosnowiec3-4--T
INT CF04/07/26MKS Kluczbork0-2 (0-0)Barycz Sulow---B
Pol L329/05/26MKS Kluczbork6-0 (2-0)Gawin Sleza Wroclaw7-0--T
Pol L323/05/26MKS Kluczbork0-1 (0-0)Warta Gorzów Wielkopolski---B
Pol L317/05/26Gornik Polkowice3-1 (1-0)MKS Kluczbork7-6--B
Pol L313/05/26MKS Kluczbork3-0 (0-0)LKS Goczalkowice Zdroj---T
Pol L309/05/26Carina Gubin1-1 (1-0)MKS Kluczbork---H
Pol L302/05/26Stal Jasien0-3 (0-0)MKS Kluczbork---T
Pol L325/04/26MKS Kluczbork2-0 (1-0)GKS Pniowek Pawlowice Slaskie---T
Pol L317/04/26LZS Starowice Dolne0-4 (0-2)MKS Kluczbork2-3--T
Pol L311/04/26MKS Kluczbork3-1 (2-1)BKS Sparta Katowice---T

Thành tích gần đây — Lechia Gdansk

TTBHBBHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/24 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D129/08/26Polonia Warszawa2-4 (1-1)Lechia Gdansk6-3-1.253T
POL D122/08/26Lechia Gdansk1-0 (0-0)Pogon Siedlce6-302.75T
POL D115/08/26Ruch Chorzow1-0 (0-0)Lechia Gdansk11-4-12.75B
POL D109/08/26Podbeskidzie Bielsko-Biala2-2 (1-1)Lechia Gdansk3-2-1.53H
POL D101/08/26Lechia Gdansk0-3 (0-3)Warta Poznan9-5-0.252.75B
POL D125/07/26Lechia Gdansk0-3 (0-1)Pogon Grodzisk Mazowiecki3-5+0.252.75B
INT CF18/07/26Lechia Gdansk2-2 (2-1)Randers FC---H
INT CF04/07/26Lechia Gdansk1-3 (1-3)Olimpia Grudziadz8-4+0.53.25B
INT CF27/06/26Lechia Gdansk0-5 (0-2)Petrolul Ploiesti---B
POL PR23/05/26LKS Nieciecza3-2 (2-0)Lechia Gdansk2-10+0.753.25B
POL PR17/05/26Lechia Gdansk1-2 (0-1)Legia Warszawa4-5-0.252.75B
POL PR09/05/26Widzew lodz3-1 (3-0)Lechia Gdansk2-2-0.52.75B
POL PR05/05/26Radomiak Radom3-1 (2-0)Lechia Gdansk4-7-0.252.75B
POL PR25/04/26Lechia Gdansk1-2 (1-1)Rakow Czestochowa3-302.75B
POL PR21/04/26Lechia Gdansk1-1 (0-0)Piast Gliwice11-0+0.252.75H
POL PR10/04/26Wisla Plock1-0 (1-0)Lechia Gdansk4-1302.5B
POL PR07/04/26Lechia Gdansk4-2 (2-0)Korona Kielce6-5+0.252.75T
POL PR21/03/26Lechia Gdansk2-1 (1-1)Pogon Szczecin7-9+0.253T
POL PR14/03/26GKS Katowice2-0 (1-0)Lechia Gdansk5-502.75B
POL PR07/03/26Lechia Gdansk3-0 (1-0)Jagiellonia Bialystok2-902.75T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

70 30
90% So Sánh Đối đầu 10%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

MKS Kluczbork (29 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Lechia Gdansk (20 trận)
Ghi 0.85 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

MKS Kluczbork (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU

Lechia Gdansk (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 1 (17%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
MKS KluczborkLechia Gdansk

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
MKS KluczborkLechia Gdansk

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

93
Thắng 2+
32
Thắng 1
13
Hòa
25
Thua 1
57
Thua 2+
MKS KluczborkLechia Gdansk

Thông tin đội bóng

MKS Kluczbork Thông tin Lechia Gdansk
2003 Thành lập 1945
Stadion Miejski Sân nhà PGE Arena Gdansk
2000 Sức chứa 15000
Miroslaw Dymek HLV Vladyslav Lupashko
Kluczbork Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm5.504.001.480.802.750.920.89-1.000.83
Live5.70 ↑4.001.480.81 ↑2.750.91 ↓0.89-1.000.83
VcbetSớm5.003.901.550.872.750.940.82-1.001.00
Live5.50 ↑4.10 ↑1.50 ↓0.85 ↓2.750.96 ↑0.95 ↑-1.000.86 ↓
Mansion88Sớm4.754.051.500.792.750.970.92-1.000.84
Live4.85 ↑4.00 ↓1.500.792.750.970.92-1.000.84
InterwettenSớm4.203.901.730.652.501.10---
Live5.75 ↑4.10 ↑1.50 ↓0.652.501.10---
10BETSớm3.853.551.620.762.750.88---
Live5.20 ↑3.95 ↑1.47 ↓0.762.750.88---
12betSớm4.654.051.510.792.750.970.90-1.000.86
Live4.85 ↑4.00 ↓1.50 ↓0.792.750.970.92 ↑-1.000.84 ↓
CrownSớm4.954.051.490.782.750.920.86-1.000.84
Live5.70 ↑4.25 ↑1.41 ↓0.83 ↑2.750.97 ↑1.03 ↑-1.000.79 ↓
SbobetSớm4.973.731.420.822.750.920.95-1.000.79
Live5.10 ↑3.81 ↑1.44 ↑0.84 ↑2.750.920.95-1.000.81 ↑
WewbetSớm4.063.731.700.832.750.930.86-0.750.92
Live5.45 ↑4.16 ↑1.48 ↓0.82 ↓2.750.98 ↑0.99 ↑-1.000.83 ↓
LadbrokesSớm4.003.701.670.612.501.15---
Live5.00 ↑4.00 ↑1.48 ↓0.612.501.15---
18BetSớm4.103.801.590.712.750.810.76-0.750.76
Live5.50 ↑4.10 ↑1.46 ↓0.73 ↑2.750.88 ↑0.86 ↑-1.000.75 ↓
PinnacleSớm4.123.541.610.842.750.830.89-0.750.78
Live5.11 ↑3.92 ↑1.48 ↓0.79 ↓2.750.93 ↑0.93 ↑-1.000.79 ↑
BwinSớm4.003.701.660.622.501.15---
Live5.25 ↑4.00 ↑1.49 ↓0.622.501.10 ↓---
1xBetSớm4.293.801.730.802.750.891.43-0.250.49
Live5.98 ↑4.05 ↑1.45 ↓0.63 ↓2.501.12 ↑1.14 ↓-0.750.57 ↑
SNAISớm4.753.751.57------
Live4.753.751.57------
Bet 365Sớm4.003.751.670.852.750.950.90-0.750.90
Live5.25 ↑4.20 ↑1.45 ↓0.83 ↓2.750.98 ↑1.00 ↑-1.000.80 ↓
William HillSớm5.803.751.500.672.501.100.82-1.000.81
Live5.803.751.500.65 ↓2.501.100.80 ↓-1.000.83 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.