Kết quả bóng đá trận MKS Myszkow (W) vs Stomil Olsztyn (W), 20:00 ngày 22/08/2026
Giải VĐQG Nữ Ba Lan · 20:00 ngày 22/08/2026
MKS Myszkow (W) 1 Kết thúc HT 1-3 6
Stomil Olsztyn (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 6
Diễn biến trận đấu
| MKS Myszkow (W) | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 | |
| 20' | ⚽ 0 - 2 | |
| 32' | ⚽ 0 - 3 | |
| 1 - 3 ⚽ | 39' | |
| HT 1-3 | ||
| 48' | ⚽ 1 - 4 | |
| 50' | ||
| 68' | ⚽ 1 - 5 | |
| 72' | ||
| 90+1' | ⚽ 1 - 6 | |
| FT 1-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 0 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 11 | 2 | 19 |
| Mất bàn | 10 | 2 | 10 | 20 |
| Điểm | 1 | 9 | 1 | 16 |
Chủ = MKS Myszkow (W) · Khách = Stomil Olsztyn (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MKS Myszkow (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (14%) |
| 1 (33%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 2 (67%) | Bại/Bại | 17 (61%) |
Thành tích gần đây — MKS Myszkow (W)
BHT
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Ghi/Mất: 5/6 (3 trận) Châu Á: 1/1/1 T/X: 3/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Resovia Rzeszow (W) | 3-0 (3-0) | MKS Myszkow (W) | - | - | B |
| 09/08/26 | MKS Myszkow (W) | 1-1 (1-0) | Unia Lublin W | - | - | H |
| 09/11/23 | MKS Myszkow (W) | 4-2 (2-0) | Zabkovia Zabki (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Stomil Olsztyn (W)
TTTBBHBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/21 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Stomil Olsztyn (W) | 2-1 (0-0) | UKS Staszkowka Jelna (W) | - | - | T |
| 01/08/26 | Stomil Olsztyn (W) | 3-0 (2-0) | Czarni Sosnowiec II (W) | - | - | T |
| 23/07/26 | Stomil Olsztyn (W) | 2-0 (0-0) | Sportowa Czworka Radom (W) | - | - | T |
| 18/07/26 | Stomil Olsztyn (W) | 0-3 (0-2) | APLG Gdansk (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | AZS UJ Krakow (W) | 4-0 (1-0) | Stomil Olsztyn (W) | - | - | B |
| 24/05/26 | Pogon Tczew (W) | 2-2 (0-0) | Stomil Olsztyn (W) | - | - | H |
| 10/05/26 | Stomil Olsztyn (W) | 1-3 (0-1) | Rekord Bielsko Biala (W) | - | - | B |
| 06/05/26 | GKS Katowice (W) | 5-0 (3-0) | Stomil Olsztyn (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | APLG Gdansk (W) | 1-3 (0-2) | Stomil Olsztyn (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Stomil Olsztyn (W) | 1-2 (0-1) | UKS Lodz (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Slask Wroclaw (W) | 6-1 (1-1) | Stomil Olsztyn (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Stomil Olsztyn (W) | 0-2 (0-1) | GKS Gornik Leczna (W) | - | - | B |
| 25/03/26 | Stomil Olsztyn (W) | 0-4 (0-2) | Lech Poznan UAM (W) | -0.75 | 3 | B |
| 21/03/26 | Pogon Szczecin (W) | 7-2 (4-1) | Stomil Olsztyn (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Stomil Olsztyn (W) | 1-5 (0-3) | Czarni Sosnowiec (W) | - | - | B |
| 14/02/26 | GKS Gornik Leczna (W) | 4-0 (1-0) | Stomil Olsztyn (W) | - | - | B |
| 09/11/25 | Stomil Olsztyn (W) | 1-1 (1-0) | AZS UJ Krakow (W) | - | - | H |
| 30/10/25 | Stomil Olsztyn (W) | 2-1 (1-0) | Pogon Tczew (W) | - | - | T |
| 11/10/25 | Rekord Bielsko Biala (W) | 2-1 (0-0) | Stomil Olsztyn (W) | - | - | B |
| 05/10/25 | Stomil Olsztyn (W) | 2-3 (0-1) | APLG Gdansk (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
06
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
11
Sút bóng
427
Sút cầu môn
114
Tấn công
46107
Tấn công nguy hiểm
1960
Sút ngoài cầu môn
313
TL kiểm soát bóng
30%70%
TL kiểm soát bóng (HT)
28%72%
So Sánh Sức Mạnh
39 61
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MKS Myszkow (W) (3 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 3.33 bàn/trận
Stomil Olsztyn (W) (28 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 2.82 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| MKS Myszkow (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Ladbrokes | Sớm | 15.00 | 8.50 | 1.09 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 15.00 | 8.00 ↓ | 1.10 ↑ | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.25 | 4.70 | 1.37 | 0.72 | 2.75 | 0.89 | 0.75 | -2.50 | 0.85 |
| Live | 20.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 0.86 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | 0.71 ↓ | -2.50 | 0.94 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 21.14 | 13.48 | 1.03 | 0.87 | 3.50 | 0.81 | 0.93 | -2.75 | 0.76 |
| Live | 23.00 ↑ | 9.78 ↓ | 1.06 ↑ | 2.13 ↑ | 6.50 | 0.31 ↓ | 0.57 ↓ | -0.25 | 1.23 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 17.00 | 8.75 | 1.09 | 0.98 | 3.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 15.50 ↓ | 8.25 ↓ | 1.11 ↑ | 0.98 | 3.50 | 0.72 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.10 | 4.90 | 1.45 | 1.02 | 3.50 | 0.71 | 0.63 | -1.50 | 1.14 |
| Live | 27.00 ↑ | 18.70 ↑ | 1.01 ↓ | 1.13 ↑ | 6.50 | 0.67 ↓ | 1.14 ↑ | -0.25 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 26.00 | 8.50 | 1.09 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.85 | -2.50 | 0.95 |
| Live | 51.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | 0.35 ↓ | -0.25 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 71.00 | 19.00 | 1.02 | 0.95 | 4.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.00 ↑ | 6.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.