Kết quả bóng đá trận ML Vitebsk vs FC Belshina Babruisk, 22:30 ngày 02/09/2026
Ngoại hạng Belarus · 22:30 ngày 02/09/2026
ML Vitebsk 1 Kết thúc HT 1-0 1
FC Belshina Babruisk
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 3
Nhiệt độ: 17°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 13 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 9 | 17 |
| Điểm | 5 | 4 | 17 | 9 |
Chủ = ML Vitebsk · Khách = FC Belshina Babruisk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ML Vitebsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (46%) | Thắng/Thắng | 6 (20%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 6 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 3 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 12 (40%) |
Bảng xếp hạng
ML Vitebsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9 | 3 | 8 | 46 | 44 | 30 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 25 | 20 | 14 | 5 |
| Sân khách | 10 | 5 | 1 | 4 | 21 | 24 | 16 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 10 | - | - |
FC Belshina Babruisk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 4 | 3 | 11 | 16 | 32 | 15 | 15 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 9 | 14 | 7 |
| Sân khách | 9 | 0 | 1 | 8 | 4 | 23 | 1 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
ML Vitebsk 4 (67%)Hòa 1 (17%)FC Belshina Babruisk 1 (17%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/01/26 | ML Vitebsk | 2-0 (1-0) | FC Belshina Babruisk | - | - | T |
| 08/03/25 | ML Vitebsk | 6-0 (3-0) | FC Belshina Babruisk | - | - | T |
| 02/03/25 | FC Belshina Babruisk | 1-2 (1-1) | ML Vitebsk | - | - | T |
| 20/09/24 | FC Belshina Babruisk | 2-4 (0-3) | ML Vitebsk | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/05/24 | ML Vitebsk | 1-1 (1-1) | FC Belshina Babruisk | - | - | H |
| 11/03/22 | FC Belshina Babruisk | 3-1 (2-0) | ML Vitebsk | - | - | B |
Thành tích gần đây — ML Vitebsk
TTHHBTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/13 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/07/26 | Slavia Mozyr | 2-4 (1-2) | ML Vitebsk | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/06/26 | ML Vitebsk | 2-1 (1-1) | Naftan Novopolock | +2.25 | 3 | T |
| 21/06/26 | FC Minsk | 2-2 (1-1) | ML Vitebsk | +1 | 2.5 | H |
| 17/06/26 | Energetik-BGU Minsk | 2-2 (0-0) | ML Vitebsk | - | - | H |
| 13/06/26 | ML Vitebsk | 1-2 (0-1) | FK Vitebsk | +1.25 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Neman Grodno | 1-2 (1-0) | ML Vitebsk | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | ML Vitebsk | 0-0 (0-0) | FC Gomel | +1.25 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 0-3 (0-2) | ML Vitebsk | +1.5 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | ML Vitebsk | 5-1 (2-1) | Dnepr Mogilev | +1.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Dinamo Minsk | 2-3 (1-2) | ML Vitebsk | 0 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | Dinamo Minsk | 1-0 (0-0) | ML Vitebsk | +0.25 | 2 | B |
| 26/04/26 | ML Vitebsk | 0-0 (0-0) | Dinamo Brest | +1 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | BATE Borisov | 1-2 (1-1) | ML Vitebsk | +1 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | ML Vitebsk | 0-2 (0-0) | Dinamo Minsk | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | FC Baranovichi | 0-4 (0-1) | ML Vitebsk | +1.75 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | ML Vitebsk | 1-1 (1-1) | FK Isloch Minsk | +1 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | ML Vitebsk | 4-2 (2-0) | Smorgon FC | - | - | T |
| 21/03/26 | FC Torpedo Zhodino | 0-1 (0-0) | ML Vitebsk | - | - | T |
| 15/03/26 | ML Vitebsk | 2-0 (0-0) | Dinamo Brest | +1.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | FK Orsha | 4-1 (0-0) | ML Vitebsk | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Belshina Babruisk
HBBHBTBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/20 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | FC Belshina Babruisk | 1-1 (1-1) | FC Baranovichi | 0 | 2.5 | H |
| 28/06/26 | FK Isloch Minsk | 4-0 (2-0) | FC Belshina Babruisk | -1.5 | 2.75 | B |
| 20/06/26 | FC Belshina Babruisk | 0-2 (0-1) | FC Torpedo Zhodino | -1 | 2.5 | B |
| 12/06/26 | FC Belshina Babruisk | 1-1 (0-1) | BATE Borisov | -0.25 | 2.25 | H |
| 31/05/26 | Slavia Mozyr | 2-1 (0-1) | FC Belshina Babruisk | -1 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | FC Belshina Babruisk | 5-1 (3-0) | Naftan Novopolock | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/05/26 | FC Minsk | 5-1 (2-0) | FC Belshina Babruisk | -0.75 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | FC Belshina Babruisk | 1-0 (1-0) | FK Vitebsk | -0.5 | 2 | T |
| 02/05/26 | Neman Grodno | 2-1 (0-1) | FC Belshina Babruisk | - | - | B |
| 26/04/26 | FC Belshina Babruisk | 0-2 (0-1) | FC Gomel | -1 | 2.25 | B |
| 20/04/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 2-0 (1-0) | FC Belshina Babruisk | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/04/26 | FC Belshina Babruisk | 1-2 (0-0) | Dnepr Mogilev | 0 | 2 | B |
| 04/04/26 | Dinamo Minsk | 2-0 (0-0) | FC Belshina Babruisk | -1.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | FC Belshina Babruisk | 2-1 (1-0) | Osipovichy | - | - | T |
| 22/03/26 | FC Belshina Babruisk | 1-0 (1-0) | Dinamo Brest | -1 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | FC Belshina Babruisk | 1-1 (1-0) | Slutsksakhar Slutsk | - | - | H |
| 07/03/26 | Shakhter Soligorsk | 0-1 (0-0) | FC Belshina Babruisk | - | - | T |
| 28/02/26 | BATE Borisov | 2-1 (1-0) | FC Belshina Babruisk | - | - | B |
| 25/02/26 | Slavia Mozyr | 1-0 (1-0) | FC Belshina Babruisk | - | - | B |
| 14/02/26 | FC Minsk | 0-1 (0-0) | FC Belshina Babruisk | - | - | T |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
64 36
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B1T1 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ML Vitebsk (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
FC Belshina Babruisk (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
ML Vitebsk (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 1 (8%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (69%)Hòa 1 (8%)Xỉu 3 (23%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOOOU
FC Belshina Babruisk (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (31%)Hòa 2 (15%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| ML Vitebsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1977 | |
| Sân nhà | Spartak Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 4600 |
| Mikhail Martinovich | HLV | |
| Khu vực | Bobrujsk |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.10 | 7.50 | 19.00 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.87 | 2.25 | 0.90 |
| Live | 1.10 | 7.50 | 19.00 | 0.92 ↓ | 3.25 | 0.88 | 0.87 | 2.25 | 0.90 | |
| 10BET | Sớm | 1.22 | 5.00 | 9.80 | 0.77 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.16 ↓ | 5.40 ↑ | 14.00 ↑ | 0.77 | 3.00 | 0.87 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.13 | 6.20 | 18.40 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.78 | 2.00 | 1.00 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.65 ↑ | 20.00 ↑ | 0.94 ↑ | 3.25 | 0.82 ↓ | 0.90 ↑ | 2.25 | 0.88 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.16 | 5.75 | 10.00 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.88 | 2.00 | 0.65 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.25 ↑ | 15.00 ↑ | 0.77 ↑ | 3.25 | 0.75 ↓ | 0.75 ↓ | 2.25 | 0.77 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.11 | 7.32 | 14.44 | 0.83 | 3.25 | 0.88 | 0.81 | 2.25 | 0.93 |
| Live | 1.12 ↑ | 7.59 ↑ | 15.74 ↑ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.87 ↓ | 0.87 ↑ | 2.25 | 0.90 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.89 | 3.30 | 4.11 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.45 | 0.00 | 1.55 |
| Live | 1.12 ↓ | 7.50 ↑ | 23.00 ↑ | 0.91 ↑ | 3.25 | 0.86 ↓ | 0.80 ↑ | 2.25 | 0.84 ↓ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | - | - | - | 0.86 | 2.25 | 0.90 |
| Live | - | - | - | - | - | - | 0.86 | 2.25 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.