Kết quả bóng đá trận ML Vitebsk vs FC Belshina Babruisk, 22:30 ngày 02/09/2026

Ngoại hạng Belarus · 22:30 ngày 02/09/2026
ML Vitebsk
1 Kết thúc HT 1-0 1
FC Belshina Babruisk
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 12 - 3
Nhiệt độ: 17°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 52
Hòa 21 23
Bại 01 35
Ghi bàn 43 1314
Mất bàn 22 917
Điểm 54 179

Chủ = ML Vitebsk · Khách = FC Belshina Babruisk

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

ML Vitebsk (35)Hiệp 1 / Cả trậnFC Belshina Babruisk (30)
16 (46%)Thắng/Thắng6 (20%)
2 (6%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (7%)
3 (9%)Hòa/Thắng2 (7%)
6 (17%)Hòa/Hòa2 (7%)
2 (6%)Hòa/Bại3 (10%)
3 (9%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (7%)
3 (9%)Bại/Bại12 (40%)

Bảng xếp hạng

ML Vitebsk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng209384644306
Sân nhà104242520145
Sân khách105142124165
6 gần63211310--

FC Belshina Babruisk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng18431116321515
Sân nhà9423129147
Sân khách9018423115
6 gần6123811--

Thành tích đối đầu (6 trận)

ML Vitebsk 4 (67%)Hòa 1 (17%)FC Belshina Babruisk 1 (17%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF28/01/26ML Vitebsk2-0 (1-0)FC Belshina Babruisk7-1--T
BLR CUP08/03/25ML Vitebsk6-0 (3-0)FC Belshina Babruisk---T
BLR CUP02/03/25FC Belshina Babruisk1-2 (1-1)ML Vitebsk0-1--T
BLR D220/09/24FC Belshina Babruisk2-4 (0-3)ML Vitebsk3-1+0.52.75T
BLR D226/05/24ML Vitebsk1-1 (1-1)FC Belshina Babruisk---H
INT CF11/03/22FC Belshina Babruisk3-1 (2-0)ML Vitebsk---B

Thành tích gần đây — ML Vitebsk

TTHHBTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/13 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D102/07/26Slavia Mozyr2-4 (1-2)ML Vitebsk2-5+0.752.25T
BLR D127/06/26ML Vitebsk2-1 (1-1)Naftan Novopolock14-1+2.253T
BLR D121/06/26FC Minsk2-2 (1-1)ML Vitebsk4-3+12.5H
BLR CUP17/06/26Energetik-BGU Minsk2-2 (0-0)ML Vitebsk9-10--H
BLR D113/06/26ML Vitebsk1-2 (0-1)FK Vitebsk3-3+1.252.5B
BLR D130/05/26Neman Grodno1-2 (1-0)ML Vitebsk4-3+0.752.5T
BLR D123/05/26ML Vitebsk0-0 (0-0)FC Gomel7-3+1.252.5H
BLR D118/05/26Arsenal Dzyarzhynsk0-3 (0-2)ML Vitebsk6-2+1.52.75T
BLR D110/05/26ML Vitebsk5-1 (2-1)Dnepr Mogilev13-1+1.752.5T
BLR D103/05/26Dinamo Minsk2-3 (1-2)ML Vitebsk4-302.25T
BLR CUP30/04/26Dinamo Minsk1-0 (0-0)ML Vitebsk1-5+0.252B
BLR D126/04/26ML Vitebsk0-0 (0-0)Dinamo Brest6-4+12.25H
BLR D119/04/26BATE Borisov1-2 (1-1)ML Vitebsk1-9+12.5T
BLR CUP15/04/26ML Vitebsk0-2 (0-0)Dinamo Minsk3-5+0.252.25B
BLR D111/04/26FC Baranovichi0-4 (0-1)ML Vitebsk4-4+1.752.75T
BLR D104/04/26ML Vitebsk1-1 (1-1)FK Isloch Minsk6-5+12.25H
INT CF28/03/26ML Vitebsk4-2 (2-0)Smorgon FC4-2--T
BLR D121/03/26FC Torpedo Zhodino0-1 (0-0)ML Vitebsk4-2--T
BLR CUP15/03/26ML Vitebsk2-0 (0-0)Dinamo Brest6-2+1.252.5T
INT CF14/03/26FK Orsha4-1 (0-0)ML Vitebsk---B

Thành tích gần đây — FC Belshina Babruisk

HBBHBTBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/20 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D105/07/26FC Belshina Babruisk1-1 (1-1)FC Baranovichi4-702.5H
BLR D128/06/26FK Isloch Minsk4-0 (2-0)FC Belshina Babruisk4-9-1.52.75B
BLR D120/06/26FC Belshina Babruisk0-2 (0-1)FC Torpedo Zhodino6-6-12.5B
BLR D112/06/26FC Belshina Babruisk1-1 (0-1)BATE Borisov4-6-0.252.25H
BLR D131/05/26Slavia Mozyr2-1 (0-1)FC Belshina Babruisk9-5-12.5B
BLR D123/05/26FC Belshina Babruisk5-1 (3-0)Naftan Novopolock3-6+0.252.25T
BLR D115/05/26FC Minsk5-1 (2-0)FC Belshina Babruisk2-12-0.752.25B
BLR D109/05/26FC Belshina Babruisk1-0 (1-0)FK Vitebsk4-5-0.52T
BLR D102/05/26Neman Grodno2-1 (0-1)FC Belshina Babruisk13-2--B
BLR D126/04/26FC Belshina Babruisk0-2 (0-1)FC Gomel8-7-12.25B
BLR D120/04/26Arsenal Dzyarzhynsk2-0 (1-0)FC Belshina Babruisk3-5-0.252.25B
BLR D110/04/26FC Belshina Babruisk1-2 (0-0)Dnepr Mogilev7-502B
BLR D104/04/26Dinamo Minsk2-0 (0-0)FC Belshina Babruisk10-1-1.252.5B
INT CF28/03/26FC Belshina Babruisk2-1 (1-0)Osipovichy5-6--T
BLR D122/03/26FC Belshina Babruisk1-0 (1-0)Dinamo Brest6-13-12.5T
INT CF14/03/26FC Belshina Babruisk1-1 (1-0)Slutsksakhar Slutsk13-2--H
INT CF07/03/26Shakhter Soligorsk0-1 (0-0)FC Belshina Babruisk---T
INT CF28/02/26BATE Borisov2-1 (1-0)FC Belshina Babruisk2-4--B
INT CF25/02/26Slavia Mozyr1-0 (1-0)FC Belshina Babruisk---B
INT CF14/02/26FC Minsk0-1 (0-0)FC Belshina Babruisk10-4--T

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

64 36
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B1
T1 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0
T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

ML Vitebsk (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
FC Belshina Babruisk (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

ML Vitebsk (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 1 (8%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (69%)Hòa 1 (8%)Xỉu 3 (23%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOOOU

FC Belshina Babruisk (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (31%)Hòa 2 (15%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO

Thời gian ghi bàn

25
0 Bàn
27
1 Bàn
40
2 Bàn
20
3 Bàn
31
4+ Bàn
137
B.thắng H1
165
B.thắng H2
ML VitebskFC Belshina Babruisk

Chi tiết về HT/FT

53
T/T
00
T/H
01
T/B
20
H/T
41
H/H
02
H/B
10
B/T
01
B/H
15
B/B
ML VitebskFC Belshina Babruisk

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

61
Thắng 2+
55
Thắng 1
53
Hòa
25
Thua 1
26
Thua 2+
ML VitebskFC Belshina Babruisk

Thông tin đội bóng

ML Vitebsk Thông tin FC Belshina Babruisk
Thành lập 1977
Sân nhà Spartak Stadium
0 Sức chứa 4600
Mikhail Martinovich HLV
Khu vực Bobrujsk
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.107.5019.000.933.250.880.872.250.90
Live1.107.5019.000.92 ↓3.250.880.872.250.90
10BETSớm1.225.009.800.773.000.87---
Live1.16 ↓5.40 ↑14.00 ↑0.773.000.87---
WewbetSớm1.136.2018.400.823.000.940.782.001.00
Live1.11 ↓6.65 ↑20.00 ↑0.94 ↑3.250.82 ↓0.90 ↑2.250.88 ↓
18BetSớm1.165.7510.000.763.000.760.882.000.65
Live1.07 ↓7.25 ↑15.00 ↑0.77 ↑3.250.75 ↓0.75 ↓2.250.77 ↑
PinnacleSớm1.117.3214.440.833.250.880.812.250.93
Live1.12 ↑7.59 ↑15.74 ↑0.90 ↑3.250.87 ↓0.87 ↑2.250.90 ↓
1xBetSớm1.893.304.110.722.501.000.450.001.55
Live1.12 ↓7.50 ↑23.00 ↑0.91 ↑3.250.86 ↓0.80 ↑2.250.84 ↓
12betSớm------0.862.250.90
Live------0.862.250.90

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.