Kết quả bóng đá trận Mlada Boleslav B vs Chrudim, 15:15 ngày 08/08/2026
Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 15:15 ngày 08/08/2026
Mlada Boleslav B 6 Kết thúc HT 5-1 1
Chrudim
🟨 1 - 5 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Mlada Boleslav B | Phút | |
| Patrik Dohalsky 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| Dominik Mares 2 - 0 ⚽ | 18' | |
| Kirill Doloh 3 - 0 ⚽ | 24' | |
| Patrik Dohalsky 4 - 0 ⚽ | 27' | |
| Roman Teterya 5 - 0 ⚽ | 29' | |
| 33' | ⚽ 5 - 1 David Bauer | |
| Otta M. | 43' | |
| 45' | Ales Kavalek | |
| HT 5-1 | ||
| 60' | Denis Boguaj | |
| 71' | Drobny L. | |
| Jan Jinoch | 71' | |
| 73' | Adam Stepanek | |
| Rayan Benlalam 6 - 1 ⚽ | 86' | |
| 89' | Sebastien Langr | |
| 90' | Zarecky F. | |
| FT 6-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 25 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 14 | 18 |
| Điểm | 3 | 4 | 14 | 13 |
Chủ = Mlada Boleslav B · Khách = Chrudim
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mlada Boleslav B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (46%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 5 (36%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
Mlada Boleslav B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 16 | 3 | 9 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 3 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 0 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 9 | - | - |
Chrudim
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 9 | 4 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 8 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 | 1 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Mlada Boleslav B 1 (50%)Hòa 0 (0%)Chrudim 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/06/12 | Mlada Boleslav B | 4-2 (2-0) | Chrudim | +0.25 | 3 | T |
| 12/11/11 | Chrudim | 1-0 (0-0) | Mlada Boleslav B | -1.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Mlada Boleslav B
HHTBBHTHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Mlada Boleslav B | 3-3 (0-2) | Ceske Budejovice B | - | - | H |
| 25/07/26 | Mlada Boleslav B | 1-1 (0-0) | Loko Vltavin | - | - | H |
| 06/06/26 | Jiskra Usti nad Orlici | 0-3 (0-0) | Mlada Boleslav B | - | - | T |
| 30/05/26 | Mlada Boleslav B | 0-2 (0-0) | Teplice B | - | - | B |
| 24/05/26 | SK Slovan Varnsdorf | 2-0 (0-0) | Mlada Boleslav B | - | - | B |
| 20/05/26 | Mlada Boleslav B | 1-1 (0-0) | Sokol Brozany | +0.5 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Mlada Boleslav B | 1-0 (0-0) | Slovan Velvary | - | - | T |
| 09/05/26 | Banik Most-Sous | 1-1 (0-0) | Mlada Boleslav B | - | - | H |
| 06/05/26 | SK Zapy | 4-0 (2-0) | Mlada Boleslav B | -0.75 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Mlada Boleslav B | 3-0 (0-0) | Hradec Kralove B | - | - | T |
| 25/04/26 | Arsenal Ceska Lipa | 3-0 (2-0) | Mlada Boleslav B | - | - | B |
| 19/04/26 | FK Kolin | 0-3 (0-2) | Mlada Boleslav B | - | - | T |
| 11/04/26 | Mlada Boleslav B | 0-1 (0-0) | Jablonec B | +0.25 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Slovan Liberec II | 1-3 (0-2) | Mlada Boleslav B | - | - | T |
| 28/03/26 | Mlada Boleslav B | 3-3 (1-1) | Velke Hamry | +0.5 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Benatky Nad Jizerou | 1-1 (0-0) | Mlada Boleslav B | - | - | H |
| 07/03/26 | Spolana Neratovice | 2-0 (1-0) | Mlada Boleslav B | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Mlada Boleslav B | 2-1 (2-0) | Pardubice B | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Mlada Boleslav B | 3-0 (1-0) | Dukla Praha B | - | - | T |
| 14/02/26 | Mlada Boleslav B | 3-3 (0-0) | Banik Most-Sous | - | - | H |
Thành tích gần đây — Chrudim
BTTTBHBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Chrudim | 1-2 (0-1) | Aritma Praha | - | - | B |
| 23/05/26 | Chrudim | 2-1 (1-1) | Artis Brno | -0.75 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Dynamo Ceske Budejovice | 1-2 (0-2) | Chrudim | 0 | 2.75 | T |
| 12/05/26 | Chrudim | 2-0 (0-0) | Marila Pribram | 0 | 3 | T |
| 06/05/26 | FK MAS Taborsko | 2-0 (1-0) | Chrudim | -1 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Chrudim | 2-2 (1-0) | Sparta Praha B | +0.5 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Slavia Kromeriz | 1-0 (0-0) | Chrudim | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Chrudim | 0-2 (0-0) | FK Graffin Vlasim | 0 | 2.75 | B |
| 15/04/26 | Usti nad Labem | 1-0 (0-0) | Chrudim | -0.5 | 2.75 | B |
| 10/04/26 | Chrudim | 6-1 (3-0) | Slavia Prague B | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Brno | 2-0 (2-0) | Chrudim | -1.5 | 3.25 | B |
| 27/03/26 | Chrudim | 0-1 (0-0) | Hradec Kralove | -0.75 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Chrudim | 3-1 (2-1) | Banik Ostrava B | -0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Vysocina jihlava | 0-1 (0-0) | Chrudim | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Chrudim | 0-2 (0-0) | Opava | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/03/26 | Viktoria Zizkov | 2-1 (0-1) | Chrudim | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Chrudim | 1-0 (0-0) | Gornik Polkowice | - | - | T |
| 14/02/26 | Chrudim | 2-1 (1-1) | SK Zapy | - | - | T |
| 06/02/26 | Chrudim | 1-0 (0-0) | Karkonosze Jelenia Gora | +1.75 | 4 | T |
| 31/01/26 | Chrudim | 3-1 (1-1) | Sigma Olomouc B | +0.75 | 3.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
15
Sút bóng
107
Sút cầu môn
63
Tấn công
9591
Tấn công nguy hiểm
4245
Sút ngoài cầu môn
44
Đá phạt trực tiếp
1914
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Phạm lỗi
1416
Việt vị
02
Quả ném biên
1319
So Sánh Sức Mạnh
52 48
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mlada Boleslav B (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Chrudim (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mlada Boleslav B | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1902 | Thành lập | |
| Městský stadion | Sân nhà | |
| 5000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Petr Papousek | |
| Boleslav | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.83 | 3.90 | 3.40 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 31.00 ↑ | 4.80 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.25 | 0.96 | 2.75 | 0.82 | 0.76 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.25 ↑ | 7.50 | 0.19 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.87 | 3.12 | 3.38 | 0.87 | 2.50 | 0.83 | 0.87 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.90 ↑ | 12.50 ↑ | 2.04 ↑ | 6.50 | 0.29 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.70 | 2.85 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 8.25 ↑ | 21.00 ↑ | 3.40 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.01 | 3.45 | 2.70 | 0.82 | 3.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.83 ↑ | 18.88 ↑ | 2.66 ↑ | 7.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.87 | 3.09 | 3.41 | 0.94 | 2.50 | 0.76 | 0.75 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.81 ↑ | 6.50 | 0.35 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.32 | 3.52 | 2.49 | 0.86 | 3.00 | 0.88 | 0.77 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.55 ↑ | 19.60 ↑ | 1.81 ↑ | 6.50 | 0.33 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.80 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.45 | 0.77 | 3.00 | 0.76 | 0.71 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.70 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 8.49 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.42 | 3.73 | 2.36 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.11 ↓ | 7.87 ↑ | 16.82 ↑ | 2.59 ↑ | 7.50 | 0.27 ↓ | 1.34 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.75 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 201.00 ↑ | 276.00 ↑ | 12.00 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.50 | 0.57 | 2.50 | 1.35 | 0.61 | 0.00 | 1.13 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 23.00 ↑ | 3.89 ↑ | 7.50 | 0.16 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.50 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.90 ↑ | 7.50 | 0.13 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.50 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.50 ↑ | 7.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mlada Boleslav B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Chrudim | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).