Kết quả bóng đá trận Mlada Boleslav vs Synot Slovacko, 22:00 ngày 22/08/2026

Gambrinus Liga (Séc) · 22:00 ngày 22/08/2026
Mlada Boleslav
2 Kết thúc HT 1-0 1
Synot Slovacko
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 6
Địa điểm: Mestsky stadion Mlada Boleslav Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 23℃~24℃

Diễn biến trận đấu

Mlada Boleslav Phút Synot Slovacko
▲ Josef Kolarik ▼ David Kozel11' ⇄
Solomon John(Assists:Martin Subert) (Kiến tạo: Martin Subert) 1 - 0 ⚽36'
HT 1-0
▲ Dominik Mares ▼ Denis Donat63' ⇄
▲ Lukas Letenay ▼ Jiri Klima63' ⇄
63' ⇄▲ Lukas Vorlicky ▼ Pavel Juroska
Lukas Letenay 2 - 0 ⚽66'
72' Jocelin Behiratche
80' ⇄▲ Paul Ndubuisi ▼ Martin Svidersky
80' ⇄▲ Adam Alabi ▼ Filip Horsky
Matej Hybs 83'
83' Tihomir Kostadinov
▲ Jan Buryan ▼ Solomon John84' ⇄
▲ Samuel Grygar ▼ Daniel Langhamer84' ⇄
88'⚽ 2 - 1 Gigli Ndefe(Assists:Marek Havlik) (Kiến tạo: Marek Havlik)
89' ⇄▲ Gibril Sosseh ▼ Tihomir Kostadinov
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 72
Hòa 01 24
Bại 11 14
Ghi bàn 56 2412
Mất bàn 34 912
Điểm 64 2310

Chủ = Mlada Boleslav · Khách = Synot Slovacko

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Mlada Boleslav (23)Hiệp 1 / Cả trậnSynot Slovacko (20)
10 (43%)Thắng/Thắng4 (20%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (5%)
5 (22%)Hòa/Thắng1 (5%)
1 (4%)Hòa/Hòa4 (20%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (15%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (5%)
2 (9%)Bại/Hòa1 (5%)
4 (17%)Bại/Bại5 (25%)

Bảng xếp hạng

Mlada Boleslav

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng512255403
Sân nhà30122515
Sân khách21103042
6 gần6420177--

Synot Slovacko

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng521246304
Sân nhà21012434
Sân khách31112243
6 gần6024715--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Mlada Boleslav 3 (15%)Hòa 10 (50%)Synot Slovacko 7 (35%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D116/05/26Synot Slovacko0-3 (0-2)Mlada Boleslav6-6-0.52.75T
CZE D107/03/26Synot Slovacko2-2 (1-1)Mlada Boleslav4-9-0.252.5H
CZE D104/10/25Mlada Boleslav0-0 (0-0)Synot Slovacko9-5+0.52.75H
CZE D125/05/25Mlada Boleslav2-2 (0-0)Synot Slovacko4-7+0.52.75H
CZE D123/11/24Synot Slovacko1-1 (1-1)Mlada Boleslav3-9-0.252.25H
CZE D128/07/24Mlada Boleslav3-0 (2-0)Synot Slovacko4-10+0.52.75T
CZE D114/05/24Mlada Boleslav0-1 (0-1)Synot Slovacko8-5+0.52.5B
CZE D116/12/23Mlada Boleslav0-1 (0-0)Synot Slovacko6-602.5B
CZE D119/08/23Synot Slovacko2-2 (1-1)Mlada Boleslav12-5-0.52.5H
CZE D105/03/23Synot Slovacko2-1 (1-1)Mlada Boleslav8-6-0.52.5B
CZEC18/11/22Synot Slovacko1-0 (0-0)Mlada Boleslav7-3-0.752.75B
CZE D111/09/22Mlada Boleslav1-1 (0-1)Synot Slovacko8-2+0.252.5H
CZE D126/02/22Synot Slovacko2-1 (0-1)Mlada Boleslav1-4-0.252.75B
CZE D126/09/21Mlada Boleslav3-5 (1-3)Synot Slovacko7-5+0.52.75B
CZE D101/05/21Synot Slovacko0-1 (0-1)Mlada Boleslav4-3-0.52.5T
CZEC26/03/21Mlada Boleslav2-2 (0-1)Synot Slovacko3-2-0.252.75H
CZE D123/12/20Mlada Boleslav2-3 (1-1)Synot Slovacko5-302.5B
CZE D122/02/20Mlada Boleslav0-0 (0-0)Synot Slovacko5-1+0.52.5H
CZE D131/08/19Synot Slovacko1-1 (1-0)Mlada Boleslav3-7-0.252.5H
CZE D102/03/19Synot Slovacko1-1 (0-0)Mlada Boleslav13-502.5H

Thành tích gần đây — Mlada Boleslav

HTHTTTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D115/08/26Pardubice1-1 (1-0)Mlada Boleslav4-10-0.252.75H
CZE D109/08/26Mlada Boleslav2-0 (2-0)AC Sparta Prague1-7-0.753T
CZE D102/08/26Sigma Olomouc2-2 (1-1)Mlada Boleslav8-6-0.52.75H
CZE D127/07/26Artis Brno2-4 (1-2)Mlada Boleslav2-6+0.52.5T
INT CF18/07/26Mlada Boleslav4-0 (0-0)SV Ried---T
INT CF15/07/26Energie Cottbus2-4 (1-1)Mlada Boleslav4-2--T
INT CF11/07/26Mlada Boleslav3-0 (2-0)FK MAS Taborsko10-1+0.753.25T
INT CF04/07/26Mlada Boleslav3-0 (0-0)Viktoria Zizkov3-4+13.25T
INT CF27/06/26Baumit Jablonec5-0 (3-0)Mlada Boleslav10-7--B
INT CF26/06/26Dukla Prague0-2 (0-1)Mlada Boleslav3-3+0.253.5T
CZE D123/05/26Mlada Boleslav0-2 (0-0)Teplice19-3+0.252.5B
CZE D116/05/26Synot Slovacko0-3 (0-2)Mlada Boleslav6-6-0.52.75T
CZE D112/05/26Mlada Boleslav1-2 (0-1)Dukla Prague4-3+0.252.5B
CZE D109/05/26Mlada Boleslav1-1 (1-0)Tescoma Zlin4-5+0.252.75H
CZE D102/05/26Banik Ostrava0-0 (0-0)Mlada Boleslav6-4-0.52.75H
CZE D125/04/26MFK Karvina0-3 (0-1)Mlada Boleslav6-3-0.252.75T
CZEC21/04/26Baumit Jablonec1-0 (1-0)Mlada Boleslav8-3-0.52.75B
CZE D118/04/26Slovan Liberec0-0 (0-0)Mlada Boleslav5-2-0.752.75H
CZE D112/04/26Mlada Boleslav1-1 (0-1)Dukla Prague4-2+0.752.5H
CZE D104/04/26Sigma Olomouc2-4 (0-1)Mlada Boleslav9-7-0.52.5T

Thành tích gần đây — Synot Slovacko

BBHBBHTHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D115/08/26Synot Slovacko1-2 (0-1)Sigma Olomouc2-2-0.252.5B
CZE D109/08/26Baumit Jablonec1-0 (0-0)Synot Slovacko6-2-0.752.5B
CZE D101/08/26Synot Slovacko1-1 (0-0)Artis Brno10-2+1.252.75H
CZE D126/07/26Slavia Praha5-1 (4-1)Synot Slovacko5-0-23.25B
INT CF18/07/26Synot Slovacko1-3 (0-3)MFK Skalica5-3+0.752.5B
INT CF11/07/26Synot Slovacko3-3 (1-1)ZalaegerzsegTE5-4-0.753H
INT CF08/07/26Synot Slovacko2-1 (1-0)Zorya4-6+0.253T
INT CF04/07/26Synot Slovacko1-1 (1-0)Spartak Trnava4-4+0.252.75H
INT CF24/06/26Synot Slovacko1-2 (1-1)Vysocina jihlava5-5+1.52.75B
CZE D131/05/26Synot Slovacko3-0 (3-0)Artis Brno4-7+12.75T
CZE D127/05/26Artis Brno1-4 (1-1)Synot Slovacko4-5+0.252.5T
CZE D123/05/26Tescoma Zlin1-0 (1-0)Synot Slovacko3-5-0.252.5B
CZE D116/05/26Synot Slovacko0-3 (0-2)Mlada Boleslav6-6+0.52.75B
CZE D112/05/26Synot Slovacko2-1 (0-0)Banik Ostrava4-402.5T
CZE D109/05/26Dukla Prague0-1 (0-0)Synot Slovacko2-202.25T
CZE D103/05/26Teplice1-1 (1-0)Synot Slovacko4-4-0.252.25H
CZE D125/04/26Synot Slovacko1-2 (1-1)Dukla Prague4-1+0.52.25B
CZE D119/04/26Sigma Olomouc2-1 (2-1)Synot Slovacko6-4-0.752.5B
CZE D111/04/26Synot Slovacko1-3 (1-1)Hradec Kralove1-402.25B
CZE D104/04/26Slovan Liberec2-1 (1-1)Synot Slovacko5-3-0.752.25B

Đội hình

Mlada BoleslavSynot Slovacko
59Jiri Floder3CMartin Kralik11Matej Hybs13Denis Donat44Ondrej Karafiat76Jan Zika19David Kozel20Solomon John21Martin Subert28Daniel Langhamer23Jiri Klima29Milan Heca4Andrej Stojchevski21Simon Sloncik22Jocelin Behiratche2Gigli Ndefe6Martin Svidersky10CMichal Travnik26Tihomir Kostadinov20Marek Havlik77Pavel Juroska11Filip Horsky

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
6
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
12
18
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
60
85
Tấn công nguy hiểm
22
35
Sút ngoài cầu môn
3
7
Cản bóng
5
6
Đá phạt trực tiếp
23
17
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Chuyền bóng
436
522
TL chuyền bóng thành công
84%
87%
Phạm lỗi
17
23
Việt vị
0
3
Cứu thua
5
2
Tắc bóng
5
11
Quả ném biên
13
18
Cắt bóng
9
7
Tạt bóng thành công
3
5
Chuyền dài
21
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.16
2.18
Cơ hội rõ rệt
4
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H10 B7
T7 H10 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H5 B4
T4 H5 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Mlada Boleslav (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Synot Slovacko (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Mlada Boleslav (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOO

Synot Slovacko (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
13
1 Bàn
20
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
51
B.thắng H1
42
B.thắng H2
Mlada BoleslavSynot Slovacko

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
11
H/H
01
H/B
00
B/T
10
B/H
02
B/B
Mlada BoleslavSynot Slovacko

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

102
Thắng 2+
03
Thắng 1
64
Hòa
27
Thua 1
24
Thua 2+
Mlada BoleslavSynot Slovacko

Mlada Boleslav

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
59Jiri Floder
Thủ môn
7.50/018/250
20Solomon John
Tiền đạo cánh trái
7.512/117/202
28Daniel Langhamer
Tiền vệ trung tâm
7.21/038/431
44Ondrej Karafiat
Trung vệ
7.10/053/573
21Martin Subert
Hậu vệ
711/026/330
3Martin Kralik
Trung vệ
6.80/064/772
76Jan Zika
Tiền vệ trung tâm
6.81/044/491
23Jiri Klima
Trung phong
6.74/19/110
13Denis Donat
Trung vệ
6.70/022/263
11Matej Hybs
Trung vệ
6.60/045/550🟨
19David Kozel
Tiền vệ trung tâm
6.20/03/40
9Lukas Letenay (dự bị)
Trung phong
7.211/13/40
24Dominik Mares (dự bị)
Tiền vệ phải
6.60/02/51
49Josef Kolarik (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.62/120/220
14Samuel Grygar (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/01/21
70Jan Buryan (dự bị)
Trung phong
-0/02/30

Synot Slovacko

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Marek Havlik
Tiền vệ trung tâm
8.111/030/361
2Gigli Ndefe
Hậu vệ phải
7.714/125/292
21Simon Sloncik
7.60/065/772
10Michal Travnik
Tiền vệ trung tâm
7.14/165/743
4Andrej Stojchevski
Trung vệ
6.72/062/680
6Martin Svidersky
Tiền vệ trung tâm
6.71/031/403
26Tihomir Kostadinov
Tiền vệ phòng ngự
6.52/140/412🟨
77Pavel Juroska
Tiền vệ phải
6.53/19/141
11Filip Horsky
Tiền đạo cánh phải
6.30/013/181
29Milan Heca
Thủ môn
6.10/026/290
22Jocelin Behiratche
Trung vệ
61/160/621🟨
72Lukas Vorlicky (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
70/015/190
14Adam Alabi (dự bị)
Tiền vệ
-0/05/51
25Paul Ndubuisi (dự bị)
Tiền vệ
-0/05/50
16Gibril Sosseh (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/05/51

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Mlada Boleslav Thông tin Synot Slovacko
1902 Thành lập 1927
Mestsky stadion Mlada Boleslav Sân nhà Mistersky Stadium
5000 Sức chứa 8000
Ales Majer HLV Kamenik Jan
Boleslav Khu vực HRADISTE
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.873.403.900.932.750.860.820.500.95
Live1.03 ↓23.00 ↑501.00 ↑4.50 ↑3.500.01 ↓0.84 ↑0.001.02 ↑
VcbetSớm1.833.603.700.872.750.920.860.500.93
Live1.02 ↓9.00 ↑176.00 ↑4.00 ↑3.500.15 ↓0.79 ↓0.000.94 ↑
Mansion88Sớm1.873.353.500.902.750.920.870.500.97
Live1.02 ↓8.80 ↑150.00 ↑10.00 ↑3.500.02 ↓0.88 ↑0.001.02 ↑
InterwettenSớm1.803.803.900.702.501.050.850.500.85
Live1.01 ↓13.00 ↑80.00 ↑8.00 ↑3.500.02 ↓0.850.500.85
10BETSớm1.783.753.850.832.750.84---
Live1.05 ↓9.73 ↑100.00 ↑3.66 ↑3.500.14 ↓---
12betSớm1.873.353.500.902.750.920.870.500.97
Live1.02 ↓8.80 ↑150.00 ↑9.09 ↑3.500.03 ↓0.89 ↑0.001.01 ↑
CrownSớm1.843.753.450.842.750.920.840.500.92
Live1.01 ↓15.50 ↑21.00 ↑6.25 ↑3.500.02 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.893.333.430.872.750.950.890.500.95
Live1.01 ↓11.00 ↑70.00 ↑6.25 ↑3.500.06 ↓0.84 ↓0.001.06 ↑
WewbetSớm1.873.553.580.882.750.980.870.501.01
Live1.03 ↓10.20 ↑83.00 ↑6.65 ↑3.500.03 ↓0.89 ↑0.000.99 ↓
LadbrokesSớm1.803.403.700.672.501.10---
Live1.02 ↓11.00 ↑61.00 ↑2.25 ↑2.500.25 ↓---
18BetSớm1.753.903.900.943.000.790.750.500.99
Live1.01 ↓20.00 ↑38.00 ↑11.14 ↑3.750.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.113.453.220.852.750.911.000.500.78
Live1.28 ↓4.44 ↑16.75 ↑3.25 ↑2.500.22 ↓0.82 ↓0.000.98 ↑
BwinSớm1.853.603.900.652.501.10---
Live1.02 ↓17.00 ↑176.00 ↑0.90 ↑2.500.71 ↓---
1xBetSớm1.793.703.840.662.501.050.350.001.78
Live1.02 ↓21.00 ↑501.00 ↑5.32 ↑3.500.13 ↓0.84 ↑0.000.99 ↓
SNAISớm1.853.603.75------
Live1.90 ↑3.603.75------
Bet 365Sớm1.673.704.500.852.750.950.900.750.90
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑4.25 ↑3.500.16 ↓0.80 ↓0.001.00 ↑
William HillSớm1.833.603.800.702.501.050.810.500.94
Live1.03 ↓17.00 ↑151.00 ↑7.00 ↑3.500.07 ↓0.90 ↑0.500.83 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Mlada Boleslav+3/4Chưa có trận cùng mức
Synot Slovacko-3/4002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).