Kết quả bóng đá trận Mladost Lucani vs Cukaricki Stankom, 02:00 ngày 10/08/2026

Superliga (Serbia) · 02:00 ngày 10/08/2026
Mladost Lucani
2 Kết thúc HT 0-1 2
Cukaricki Stankom
🟨 3 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 3
Địa điểm: Mladost Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24℃~25℃

Diễn biến trận đấu

Mladost Lucani Phút Cukaricki Stankom
18' 0 - 1 Aboubacar Cisse
39' Ismael Maiga
HT 0-1
Aleksandar Varjacic 58'
60' Veljko Radosavljevic
▲ Veljko Kijevcanin ▼ Vukasin Markovic62'
▲ Mihailo Todosijevic ▼ Jovan Ciric62'
64' ▲ Lazar Stojanovic ▼ Veljko Radosavljevic
Veljko Kijevcanin 70'
71' ▲ Andrej Bajovic ▼ Zlatan Sehovic
71' ▲ Srdjan Mijailovic ▼ Marko Docic
▲ Petar Bojic ▼ John Mary77'
79' ▲ Aires Nanque ▼ Aboubacar Cisse
79' ▲ Milan Pavkov ▼ Fiorin Durmishaj
80' 0 - 2 Aires Nanque(Assists:Lazar Stojanovic) (Kiến tạo: Lazar Stojanovic)
Mihailo Todosijevic(Assists:Veljko Kijevcanin) (Kiến tạo: Veljko Kijevcanin) 1 - 2 83'
84' Andrej Bajovic
Dušan Jovančić 87'
▲ David Dokic ▼ Vasil Tasovski90'
▲ Ognjen Krsmanovic ▼ Milan Joksimovic90'
90+1' Milan Pavkov
Nikola Cirkovic(Assists:Aleksandar Varjacic) (Kiến tạo: Aleksandar Varjacic) 2 - 2 90+3'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 65
Hòa 21 42
Bại 00 03
Ghi bàn 37 1817
Mất bàn 22 612
Điểm 57 2217

Chủ = Mladost Lucani · Khách = Cukaricki Stankom

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Mladost Lucani (16)Hiệp 1 / Cả trậnCukaricki Stankom (13)
6 (38%)Thắng/Thắng4 (31%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (15%)
2 (13%)Hòa/Thắng0 (0%)
7 (44%)Hòa/Hòa1 (8%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (8%)
1 (6%)Bại/Hòa1 (8%)
0 (0%)Bại/Bại4 (31%)

Bảng xếp hạng

Mladost Lucani

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng51404375
Sân nhà202022210
Sân khách31202152
6 gần6330113--

Cukaricki Stankom

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng531193102
Sân nhà32015163
Sân khách21104244
6 gần6411135--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Mladost Lucani 4 (20%)Hòa 7 (35%)Cukaricki Stankom 9 (45%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D128/02/26Cukaricki Stankom3-1 (1-1)Mladost Lucani4-2-0.752.5B
SER D128/09/25Mladost Lucani1-1 (1-0)Cukaricki Stankom1-11-0.52.5H
SER D101/02/25Cukaricki Stankom0-0 (0-0)Mladost Lucani6-1-12.5H
SER D124/08/24Mladost Lucani3-1 (2-0)Cukaricki Stankom2-5-0.252.5T
SER D127/04/24Cukaricki Stankom4-1 (2-1)Mladost Lucani5-3-1.252.75B
SER D109/03/24Mladost Lucani1-0 (1-0)Cukaricki Stankom2-5-0.52.5T
SER D122/12/23Cukaricki Stankom3-0 (2-0)Mladost Lucani5-1-1.252.5B
INT CF24/06/23Mladost Lucani2-2 (1-2)Cukaricki Stankom4-1--H
SER D102/03/23Mladost Lucani0-1 (0-0)Cukaricki Stankom2-8-0.52.5B
SER D101/09/22Cukaricki Stankom3-1 (2-1)Mladost Lucani5-3-12.75B
SER D119/02/22Cukaricki Stankom1-0 (0-0)Mladost Lucani8-1-1.252.5B
SER D113/09/21Mladost Lucani0-0 (0-0)Cukaricki Stankom7-5-0.252.25H
SER D128/04/21Cukaricki Stankom4-2 (1-0)Mladost Lucani4-6-1.252.5B
SER D120/11/20Mladost Lucani1-1 (0-0)Cukaricki Stankom2-8-0.252.5H
SER D101/03/20Mladost Lucani1-0 (0-0)Cukaricki Stankom6-502T
SER D121/09/19Cukaricki Stankom1-0 (0-0)Mladost Lucani8-5-12.5B
SER D111/05/19Mladost Lucani1-1 (0-1)Cukaricki Stankom10-202.5H
SER D107/04/19Cukaricki Stankom0-0 (0-0)Mladost Lucani9-3-0.52.5H
SER D103/11/18Mladost Lucani3-4 (1-2)Cukaricki Stankom7-202.25B
SER CUP24/10/18Cukaricki Stankom1-4 (0-2)Mladost Lucani6-3-12.25T

Thành tích gần đây — Mladost Lucani

HHHTTTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 17/4 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D104/08/26FK Zeleznicar Pancevo0-0 (0-0)Mladost Lucani9-0-0.52.25H
SER D127/07/26Mladost Lucani0-0 (0-0)Novi Pazar3-602.25H
SER D120/07/26Radnik Surdulica1-1 (0-0)Mladost Lucani5-3-0.52.25H
INT CF11/07/26Mladost Lucani5-0 (0-0)FK Vrsac---T
INT CF08/07/26Mladost Lucani3-1 (2-1)Borac Cacak---T
INT CF06/07/26Macva Sabac1-2 (1-1)Mladost Lucani1-3--T
INT CF02/07/26IMT Novi Beograd0-1 (0-1)Mladost Lucani7-6--T
INT CF29/06/26Mladost Lucani3-1 (2-1)Novi Pazar3-5-0.252.5T
INT CF23/06/26Mladost Lucani1-0 (1-0)OFK Petrovac3-2+0.52.5T
SER D125/05/26Mladost Lucani1-0 (1-0)FK Napredak Krusevac4-4+1.752.75T
SER D117/05/26Habitpharm Javor2-4 (1-0)Mladost Lucani7-4-0.52.25T
SER D110/05/26Radnicki Nis1-0 (0-0)Mladost Lucani8-1-0.252.25B
SER D104/05/26Mladost Lucani2-1 (2-1)FK Spartak Zlatibor Voda3-3+1.52.5T
SER D128/04/26Backa Topola1-2 (1-1)Mladost Lucani11-1-0.752.5T
SER D124/04/26Mladost Lucani0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac5-4-0.252.25H
SER D120/04/26IMT Novi Beograd1-1 (0-1)Mladost Lucani3-4-0.52.25H
SER D109/04/26Mladost Lucani2-0 (1-0)FK Napredak Krusevac5-7+12.5T
SER D104/04/26Radnicki 1923 Kragujevac1-1 (0-0)Mladost Lucani7-4-0.752.5H
SER D122/03/26Mladost Lucani1-1 (1-0)Partizan Belgrade7-5-12.75H
SER D115/03/26FK Zeleznicar Pancevo5-0 (1-0)Mladost Lucani7-2-0.752.25B

Thành tích gần đây — Cukaricki Stankom

TTBHTTBHHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D102/08/26Cukaricki Stankom3-0 (3-0)Radnicki 1923 Kragujevac1-9+0.252.25T
SER D125/07/26Radnicki Nis0-2 (0-2)Cukaricki Stankom5-5-0.252.5T
SER D120/07/26Cukaricki Stankom0-1 (0-1)IMT Novi Beograd2-4+0.52.5B
INT CF04/07/26NK Publikum Celje1-1 (1-1)Cukaricki Stankom7-4--H
INT CF01/07/26Rudes3-4 (1-0)Cukaricki Stankom0-1--T
INT CF29/06/26NK Olimpija Ljubljana0-3 (0-2)Cukaricki Stankom6-3-0.752.75T
INT CF25/06/26Arges2-0 (1-0)Cukaricki Stankom7-202.5B
SER D122/05/26FK Zeleznicar Pancevo0-0 (0-0)Cukaricki Stankom10-4-0.52.5H
SER D117/05/26Cukaricki Stankom0-0 (0-0)Partizan Belgrade3-2-0.53H
SER D108/05/26Vojvodina Novi Sad1-0 (1-0)Cukaricki Stankom1-5-12.75B
SER D105/05/26Cukaricki Stankom1-2 (1-2)Crvena Zvezda1-5-1.53.25B
SER D126/04/26Novi Pazar2-2 (1-1)Cukaricki Stankom5-8-0.252.25H
SER D122/04/26OFK Beograd0-0 (0-0)Cukaricki Stankom2-4-0.252.5H
SER D118/04/26Cukaricki Stankom2-2 (0-1)Radnik Surdulica5-6+0.252.5H
SER D110/04/26Cukaricki Stankom0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac3-3+0.252.5H
SER D106/04/26Partizan Belgrade0-0 (0-0)Cukaricki Stankom12-0-13H
SER D122/03/26Cukaricki Stankom3-2 (1-0)FK Zeleznicar Pancevo0-6+0.252.25T
SER D115/03/26Novi Pazar1-1 (1-1)Cukaricki Stankom4-6-0.252.5H
SER D107/03/26Habitpharm Javor1-0 (1-0)Cukaricki Stankom2-2+0.252.25B
SER D128/02/26Cukaricki Stankom3-1 (1-1)Mladost Lucani4-2+0.752.5T

Đội hình

Mladost LucaniCukaricki Stankom
1Sasa Stamenkovic7Nikola Andric12Milan Joksimovic17Aleksandar Varjacic30Nikola Cirkovic33CZarko Udovicic24Vukasin Markovic25Jovan Ciric29Dusan Jovancic29Dušan Jovančić88Vasil Tasovski39John Mary1Djordje Nikolic3Zlatan Sehovic23Ismael Maiga26Milan Djokovic73Nemanja Miletic5CMarko Docic14Sambou Sissoko10Uros Miladinovic20Aboubacar Cisse86Veljko Radosavljevic25Fiorin Durmishaj

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 541
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
3
Phạt góc (HT)
5
2
Thẻ vàng
3
4
Sút bóng
18
4
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
120
105
Tấn công nguy hiểm
58
42
Sút ngoài cầu môn
10
1
Cản bóng
4
1
Đá phạt trực tiếp
25
10
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Chuyền bóng
408
306
TL chuyền bóng thành công
81%
72%
Phạm lỗi
10
25
Việt vị
5
1
Cứu thua
0
2
Tắc bóng
12
15
Quả ném biên
24
20
Cắt bóng
18
13
Tạt bóng thành công
15
3
Chuyền dài
19
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.08
0.44
Cơ hội rõ rệt
5
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T4 H7 B9
T9 H7 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H5 B2
T2 H5 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Mladost Lucani (17 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.65 bàn/trận
Cukaricki Stankom (14 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Mladost Lucani (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 1 (33%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU

Cukaricki Stankom (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
05
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Mladost LucaniCukaricki Stankom

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
30
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Mladost LucaniCukaricki Stankom

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
62
Thắng 1
79
Hòa
14
Thua 1
11
Thua 2+
Mladost LucaniCukaricki Stankom

Mladost Lucani

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
29Dušan Jovančić
Hậu vệ
7.72/048/549🟨
30Nikola Cirkovic
Trung vệ
7.311/148/573
24Vukasin Markovic
Tiền vệ trung tâm
6.81/118/225
25Jovan Ciric
Tiền đạo cánh trái
6.81/010/132
17Aleksandar Varjacic
Tiền vệ phải
6.711/016/223🟨
7Nikola Andric
Hậu vệ phải
6.51/134/424
39John Mary
Trung phong
6.52/015/171
88Vasil Tasovski
Tiền vệ
6.53/018/233
12Milan Joksimovic
Trung vệ
6.40/053/611
33Zarko Udovicic
Hậu vệ trái
6.40/036/442
1Sasa Stamenkovic
Thủ môn
5.80/011/200
22Mihailo Todosijevic (dự bị)
Hậu vệ
7.513/15/60
5Veljko Kijevcanin (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.512/015/230🟨
9Petar Bojic (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/04/40
36David Dokic (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-1/00/00

Cukaricki Stankom

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Aboubacar Cisse
Tiền đạo cánh phải
7.411/18/120
5Marko Docic
Tiền vệ trung tâm
7.10/029/351
23Ismael Maiga
Trung vệ
7.10/022/315🟨
14Sambou Sissoko
Tiền vệ phòng ngự
70/030/375
1Djordje Nikolic
Thủ môn
6.90/020/320
25Fiorin Durmishaj
Trung phong
6.70/019/272
26Milan Djokovic
Trung vệ
6.70/029/364
3Zlatan Sehovic
Hậu vệ trái
6.60/012/232
86Veljko Radosavljevic
Tiền vệ tấn công
6.31/08/123🟨
10Uros Miladinovic
Tiền đạo cánh trái
5.91/017/251
73Nemanja Miletic
Trung vệ
5.60/013/172
27Aires Nanque (dự bị)
Tiền đạo
7.611/10/01
22Srdjan Mijailovic (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/02/52
77Andrej Bajovic (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/03/41🟨
15Lazar Stojanovic (dự bị)
Trung vệ
6.510/04/63
50Milan Pavkov (dự bị)
Trung phong
6.40/03/40🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Mladost Lucani Thông tin Cukaricki Stankom
Thành lập 1926-6-4
Mladost Stadium Sân nhà FK Cukaricki
0 Sức chứa 5000
Radovan Curcic HLV Marko Jaksic
Khu vực Belgrade
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.173.303.000.782.250.960.930.250.83
Live67.00 ↑13.00 ↑1.05 ↓6.10 ↑3.500.01 ↓0.56 ↓0.001.40 ↑
VcbetSớm2.302.802.450.692.250.640.66-0.250.67
Live41.00 ↑4.80 ↑1.03 ↓2.10 ↑3.500.14 ↓0.63 ↓0.000.71 ↑
Mansion88Sớm2.403.102.630.922.250.840.790.000.97
Live150.00 ↑7.00 ↑1.03 ↓7.69 ↑4.500.03 ↓0.76 ↓0.001.08 ↑
InterwettenSớm2.253.203.051.102.500.601.450.500.45
Live15.00 ↑1.06 ↓16.00 ↑7.00 ↑4.500.05 ↓0.55 ↓-0.501.20 ↑
10BETSớm2.153.152.950.722.250.93---
Live100.00 ↑8.54 ↑1.06 ↓3.49 ↑3.500.14 ↓---
12betSớm2.403.102.630.922.250.840.790.000.97
Live150.00 ↑7.00 ↑1.03 ↓7.69 ↑4.500.03 ↓0.76 ↓0.001.08 ↑
CrownSớm2.462.962.670.902.250.800.770.000.93
Live21.00 ↑11.50 ↑1.01 ↓4.34 ↑3.500.03 ↓4.76 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm2.302.972.700.902.250.900.750.001.07
Live125.00 ↑6.40 ↑1.05 ↓4.76 ↑3.500.07 ↓0.750.001.09 ↑
WewbetSớm2.173.182.980.752.251.010.930.250.85
Live24.00 ↑3.74 ↑1.21 ↓5.55 ↑3.500.02 ↓0.75 ↓0.001.07 ↑
LadbrokesSớm2.373.002.751.152.500.61---
Live23.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑1.75 ↑2.500.36 ↓---
18BetSớm2.153.102.850.712.250.810.810.250.71
Live20.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑9.01 ↑4.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.892.972.330.852.250.890.74-0.251.02
Live26.99 ↑5.19 ↑1.19 ↓2.97 ↑3.500.23 ↓0.71 ↓0.001.12 ↑
BwinSớm2.303.002.751.152.500.62---
Live91.00 ↑12.50 ↑1.02 ↓0.90 ↓1.500.71 ↑---
1xBetSớm2.283.203.120.812.250.900.610.001.18
Live18.60 ↑1.03 ↓21.00 ↑5.45 ↑3.500.10 ↓0.76 ↑0.001.07 ↓
SNAISớm2.203.202.90------
Live2.45 ↑2.90 ↓2.90------
Bet 365Sớm2.253.253.100.852.250.950.950.250.85
Live19.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑7.40 ↑3.500.08 ↓0.80 ↓0.001.00 ↑
William HillSớm2.502.902.701.252.500.571.500.500.44
Live36.00 ↑1.02 ↓36.00 ↑10.00 ↑4.500.04 ↓0.74 ↓-0.250.94 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.