Kết quả bóng đá trận Mladost Lucani vs Partizan Belgrade, 02:00 ngày 24/08/2026
Superliga (Serbia) · 02:00 ngày 24/08/2026
Mladost Lucani Sắp đá --:--:--
Partizan Belgrade
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Mladost Stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 6 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 18 | 21 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 6 | 11 |
| Điểm | 5 | 3 | 22 | 19 |
Chủ = Mladost Lucani · Khách = Partizan Belgrade
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mladost Lucani | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (38%) | Thắng/Thắng | 5 (28%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (17%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 7 (44%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (22%) |
Bảng xếp hạng
Mladost Lucani
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 4 | 0 | 4 | 3 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 10 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 5 | 2 |
Partizan Belgrade
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 6 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | 13 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 4 | 3 |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mladost Lucani (17 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.65 bàn/trận
Partizan Belgrade (19 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Mladost Lucani | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1945-10-4 | |
| Mladost Stadium | Sân nhà | Berdison Stadium |
| 0 | Sức chứa | 30887 |
| Radovan Curcic | HLV | Sasa Ilic |
| Khu vực | BEOGRAD |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.10 | 3.60 | 1.73 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.78 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 4.10 | 3.60 | 1.74 ↑ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | 0.94 ↑ | -0.50 | 0.81 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.20 | 1.65 | 0.62 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↓ | 3.13 ↓ | 1.70 ↑ | 0.62 | 2.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 3.90 | 3.55 | 1.72 | 0.77 | 2.50 | 0.99 | 0.84 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 3.45 ↓ | 3.40 ↓ | 1.84 ↑ | 0.81 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | 0.70 ↓ | -0.75 | 1.06 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.85 | 3.55 | 1.83 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 3.80 ↓ | 3.40 ↓ | 1.85 ↑ | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | -0.50 | 0.80 | |
| 10BET | Sớm | 3.70 | 3.40 | 1.82 | 0.76 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 3.80 ↑ | 3.40 | 1.81 ↓ | 0.74 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.90 | 3.55 | 1.72 | 0.77 | 2.50 | 0.99 | 0.84 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 3.45 ↓ | 3.40 ↓ | 1.84 ↑ | 0.81 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | 0.70 ↓ | -0.75 | 1.06 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.90 | 3.65 | 1.69 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 3.90 | 3.65 | 1.69 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.72 ↓ | -0.75 | 0.98 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.80 | 3.47 | 1.82 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.96 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 3.85 ↑ | 3.52 ↑ | 1.80 ↓ | 0.79 ↓ | 2.50 | 0.97 ↑ | 0.98 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.40 | 1.74 | 0.70 | 2.50 | 0.83 | 0.90 | -0.50 | 0.64 |
| Live | 3.80 ↑ | 3.35 ↓ | 1.75 ↑ | 0.71 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | 0.82 ↓ | -0.50 | 0.70 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.46 | 3.30 | 1.92 | 0.83 | 2.50 | 0.92 | 0.81 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 3.90 ↑ | 3.44 ↑ | 1.83 ↓ | 0.84 ↑ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.94 ↑ | -0.50 | 0.84 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.83 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.20 | -0.25 | 0.59 |
| Live | 3.91 ↓ | 3.54 ↓ | 1.78 ↓ | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.21 ↑ | -0.25 | 0.53 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.75 | 3.50 | 1.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.00 ↑ | 3.50 | 1.72 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.90 | 3.60 | 1.83 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 4.20 ↑ | 3.70 ↑ | 1.75 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 1.00 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 3.40 | 1.75 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.74 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 3.80 ↓ | 3.30 ↓ | 1.85 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | 0.74 | -0.75 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mladost Lucani | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Partizan Belgrade | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).