Kết quả bóng đá trận Mladost Lucani vs Radnicki Nis, 01:00 ngày 06/09/2026
Superliga (Serbia) · 01:00 ngày 06/09/2026
Mladost Lucani Sắp đá --:--:--
Radnicki Nis
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Mladost Stadium Nhiệt độ: 26°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 17 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 8 | 11 |
| Điểm | 6 | 2 | 19 | 11 |
Chủ = Mladost Lucani · Khách = Radnicki Nis
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mladost Lucani | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (39%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 7 (39%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (33%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Mladost Lucani
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 4 | 1 | 7 | 6 | 10 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 3 | 5 | 10 |
| Sân khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 3 | 5 | 2 |
Radnicki Nis
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 6 | 5 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 13 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 3 | 4 | 4 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Mladost Lucani | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1920 | |
| Mladost Stadium | Sân nhà | Cair Stadium |
| 0 | Sức chứa | 4000 |
| Radovan Curcic | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.34 | 3.10 | 2.70 | 0.91 | 2.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 2.36 ↑ | 3.10 | 2.70 | 0.88 ↓ | 2.25 | 0.76 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.46 | 3.02 | 2.79 | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 0.75 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 2.48 ↑ | 3.03 ↑ | 2.75 ↓ | 0.93 ↓ | 2.25 | 0.83 ↑ | 0.77 ↑ | 0.00 | 1.01 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 2.90 | 2.75 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.30 ↓ | 3.00 ↑ | 2.70 ↓ | 0.79 ↑ | 2.25 | 0.73 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.75 | 1.18 | 2.50 | 0.61 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.44 ↓ | 3.15 ↓ | 2.61 ↓ | 0.81 ↓ | 2.25 | 0.89 ↑ | 0.78 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.88 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.45 | 3.20 | 2.88 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.75 | 0.00 | 1.05 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mladost Lucani | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Radnicki Nis | 0 | 1 | 1 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).