Kết quả bóng đá trận MLS FC Lawngtlai vs Aizawl FC, 16:30 ngày 29/08/2026
Mizoram Ngoại hạng Ấn Độ · 16:30 ngày 29/08/2026
MLS FC Lawngtlai 2 Kết thúc HT 0-2 5
Aizawl FC
🟨 1 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 4
Diễn biến trận đấu
| MLS FC Lawngtlai | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 | |
| 14' | ⚽ 0 - 2 | |
| 36' | ⚽ 0 - 3 | |
| HT 0-2 | ||
| 1 - 3 ⚽ | 51' | |
| 52' | ⚽ 1 - 4 | |
| 60' | ⚽ 1 - 5 | |
| 2 - 5 ⚽ | 75' | |
| 80' | ||
| 80' | ||
| 83' | ⚽ 2 - 6 | |
| 85' | ||
| FT 2-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 15 | 18 | 25 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 18 | 13 |
| Điểm | 3 | 9 | 14 | 18 |
Chủ = MLS FC Lawngtlai · Khách = Aizawl FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MLS FC Lawngtlai | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (21%) | Thắng/Thắng | 3 (16%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (16%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 5 (26%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 7 (37%) | Bại/Bại | 4 (21%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
MLS FC Lawngtlai 0 (0%)Hòa 0 (0%)Aizawl FC 3 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/10/25 | MLS FC Lawngtlai | 1-4 (0-2) | Aizawl FC | - | - | B |
| 04/09/25 | Aizawl FC | 2-0 (1-0) | MLS FC Lawngtlai | -2.25 | 4 | B |
| 30/07/25 | Aizawl FC | 1-0 (1-0) | MLS FC Lawngtlai | - | - | B |
Thành tích gần đây — MLS FC Lawngtlai
HTBBTHTBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Kanan FC | 2-2 (2-1) | MLS FC Lawngtlai | - | - | H |
| 10/08/26 | Mizoram Police FC | 1-3 (0-1) | MLS FC Lawngtlai | - | - | T |
| 28/10/25 | MLS FC Lawngtlai | 1-3 (0-0) | Chanmari FC | -1.5 | 3 | B |
| 24/10/25 | Chanmari FC | 2-0 (2-0) | MLS FC Lawngtlai | -1.75 | 2.75 | B |
| 21/10/25 | MLS FC Lawngtlai | 1-0 (0-0) | Mizoram Police FC | - | - | T |
| 16/10/25 | Dinthar FC | 2-2 (1-2) | MLS FC Lawngtlai | -0.25 | 3.5 | H |
| 13/10/25 | SYS FC | 0-4 (0-2) | MLS FC Lawngtlai | +1.25 | 3.25 | T |
| 09/10/25 | MLS FC Lawngtlai | 1-4 (0-2) | Aizawl FC | - | - | B |
| 03/10/25 | Kanan FC | 1-1 (1-1) | MLS FC Lawngtlai | 0 | 3 | H |
| 23/09/25 | Saikhamakawn FC | 1-1 (1-0) | MLS FC Lawngtlai | -0.5 | 3.25 | H |
| 19/09/25 | MLS FC Lawngtlai | 1-0 (0-0) | Chanmari FC | -1.75 | 4 | T |
| 16/09/25 | MLS FC Lawngtlai | 1-0 (0-0) | SYS FC | +0.75 | 3.25 | T |
| 11/09/25 | MLS FC Lawngtlai | 3-1 (2-1) | Kanan FC | -0.5 | 3 | T |
| 08/09/25 | Chanmari FC | 3-1 (1-0) | MLS FC Lawngtlai | -2.25 | 3.5 | B |
| 04/09/25 | Aizawl FC | 2-0 (1-0) | MLS FC Lawngtlai | -2.25 | 4 | B |
| 28/08/25 | Mizoram Police FC | 2-1 (2-0) | MLS FC Lawngtlai | - | - | B |
| 25/08/25 | MLS FC Lawngtlai | 3-1 (2-1) | Saikhamakawn FC | - | - | T |
| 30/07/25 | Aizawl FC | 1-0 (1-0) | MLS FC Lawngtlai | - | - | B |
| 14/03/25 | Vengthar GSA | 3-1 (2-0) | MLS FC Lawngtlai | - | - | B |
| 10/03/25 | Kanan FC | 0-0 (0-0) | MLS FC Lawngtlai | - | - | H |
Thành tích gần đây — Aizawl FC
THHTBHTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 6/4/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Saikhamakawn FC | 0-5 (0-0) | Aizawl FC | - | - | T |
| 15/08/26 | Kanan FC | 0-0 (0-0) | Aizawl FC | - | - | H |
| 13/08/26 | Aizawl FC | 0-0 (0-0) | Chanmari FC | - | - | H |
| 11/08/26 | Aizawl FC | 4-0 (2-0) | Saikhamakawn FC | - | - | T |
| 11/05/26 | Aizawl FC | 1-2 (0-1) | Real Kashmir | - | - | B |
| 05/05/26 | Gokulam Kerala FC | 2-2 (2-2) | Aizawl FC | - | - | H |
| 29/04/26 | Aizawl FC | 2-1 (0-1) | Namdhari FC | +0.25 | 3 | T |
| 18/04/26 | Shillong Lajong FC | 6-1 (2-0) | Aizawl FC | -0.5 | 3 | B |
| 11/04/26 | Dempo | 3-0 (1-0) | Aizawl FC | -0.75 | 3 | B |
| 05/04/26 | Sreenidi Deccan | 1-1 (1-0) | Aizawl FC | - | - | H |
| 31/03/26 | Gokulam Kerala FC | 4-2 (3-0) | Aizawl FC | -0.75 | 3 | B |
| 24/03/26 | Aizawl FC | 3-2 (0-2) | Chanmari FC | 0 | 2.75 | T |
| 20/03/26 | Aizawl FC | 0-2 (0-0) | Diamond Harbour FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 13/03/26 | Aizawl FC | 2-2 (1-1) | Real Kashmir | -0.25 | 2.75 | H |
| 06/03/26 | Aizawl FC | 3-1 (1-1) | Rajasthan Club | -0.25 | 2.75 | T |
| 27/02/26 | Namdhari FC | 1-1 (0-1) | Aizawl FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 25/02/26 | Aizawl FC | 0-0 (0-0) | Electric Veng FC | - | - | H |
| 23/02/26 | Durtlang Ramthar FC | 2-5 (1-3) | Aizawl FC | - | - | T |
| 01/11/25 | Aizawl FC | 0-1 (0-1) | Chanmari FC | - | - | B |
| 24/10/25 | Aizawl FC | 2-0 (1-0) | Dinthar FC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
11
Sút bóng
716
Sút cầu môn
410
Tấn công
153169
Tấn công nguy hiểm
7675
Sút ngoài cầu môn
36
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B3T3 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MLS FC Lawngtlai (21 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Aizawl FC (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| MLS FC Lawngtlai | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Cheng Yan Law | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 9.00 | 6.00 | 1.22 | 0.81 | 3.25 | 0.96 | 0.83 | -2.00 | 0.93 |
| Live | 101.00 ↑ | 48.00 ↑ | 1.06 ↓ | 5.30 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 3.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 9.00 | 4.80 | 1.13 | 0.63 | 3.25 | 0.71 | 0.59 | -2.00 | 0.75 |
| Live | 26.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.89 ↑ | 7.50 | 0.49 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 1.32 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 10.00 | 5.10 | 1.21 | 0.77 | 3.00 | 1.05 | 1.00 | -1.75 | 0.84 |
| Live | 60.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 11.00 | 6.00 | 1.22 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 11.00 | 6.50 ↑ | 1.20 ↓ | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 11.00 | 5.60 | 1.21 | 0.82 | 3.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 76.46 ↑ | 12.06 ↑ | 1.01 ↓ | 2.04 ↑ | 7.50 | 0.31 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 9.20 | 6.10 | 1.18 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.81 | -2.00 | 0.95 |
| Live | 60.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | 3.57 ↑ | 0.00 | 0.12 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 10.30 | 4.99 | 1.16 | 0.77 | 3.25 | 0.91 | 0.79 | -2.00 | 0.89 |
| Live | 25.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.06 ↓ | 2.00 ↑ | 7.50 | 0.18 ↓ | 2.77 ↑ | 0.00 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 11.00 | 5.75 | 1.18 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.55 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 8.75 | 5.75 | 1.19 | 0.75 | 3.25 | 0.86 | 0.86 | -1.75 | 0.75 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | 3.62 ↑ | 0.00 | 0.13 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 9.38 | 6.14 | 1.16 | 0.81 | 3.25 | 0.89 | 0.83 | -2.00 | 0.86 |
| Live | 20.77 ↑ | 6.57 ↑ | 1.10 ↓ | 2.42 ↑ | 7.50 | 0.26 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 1.78 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 11.00 | 6.00 | 1.19 | 1.00 | 3.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 13.20 | 6.00 | 1.18 | 1.07 | 3.50 | 0.67 | 1.28 | -1.50 | 0.56 |
| Live | 33.00 ↑ | 16.60 ↑ | 1.01 ↓ | 2.43 ↑ | 7.50 | 0.29 ↓ | 0.46 ↓ | -0.25 | 1.58 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 9.00 | 6.00 | 1.22 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.85 | -2.00 | 0.95 |
| Live | 67.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 7.50 | 0.13 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 2.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 12.00 | 5.00 | 1.18 | 1.05 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.