Kết quả bóng đá trận Moadon Sport Tira vs Hapoel Tirat Karmel, 00:00 ngày 23/10/2026
Liga Alef (Israel) · 00:00 ngày 23/10/2026
Moadon Sport Tira 2 Kết thúc HT 2-0 0
Hapoel Tirat Karmel
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 0
Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Moadon Sport Tira | Phút | |
| Said O. 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| Said O. 2 - 0 ⚽ | 3' | |
| 3 - 0 ⚽ | 29' | |
| Assaf Hershko 4 - 0 ⚽ | 29' | |
| 38' | ||
| 42' | ||
| HT 2-0 | ||
| 54' | ||
| 56' | ||
| 90' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 8 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 0 | 8 |
| Ghi bàn | 6 | 0 | 21 | 6 |
| Mất bàn | 2 | 10 | 9 | 20 |
| Điểm | 9 | 0 | 26 | 4 |
Chủ = Moadon Sport Tira · Khách = Hapoel Tirat Karmel
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Moadon Sport Tira | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (27%) | Thắng/Thắng | 4 (15%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 8 (31%) |
| 4 (15%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 11 (42%) |
Bảng xếp hạng
Moadon Sport Tira
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 1 |
Hapoel Tirat Karmel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1510
Sút cầu môn
54
Sút ngoài cầu môn
106
TL kiểm soát bóng
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Moadon Sport Tira (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Hapoel Tirat Karmel (30 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Moadon Sport Tira | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.25 | 5.30 | 8.50 | 1.01 | 3.25 | 0.81 | 0.86 | 1.75 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 4.00 | 6.50 | 0.75 | 3.00 | 0.59 | 0.68 | 1.75 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.25 | 5.20 | 8.00 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.76 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 130.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 4.90 | 8.00 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 85.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.25 | 5.20 | 8.00 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.76 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 130.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.06 | 7.90 | 21.00 | 0.96 | 3.75 | 0.86 | 0.89 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.60 ↑ | 46.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 4.80 | 7.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.27 | 4.60 | 7.50 | 0.64 | 2.75 | 0.90 | 0.64 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 276.00 ↑ | 291.00 ↑ | 8.37 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 4.70 | 7.65 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.96 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 5.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.75 | 6.50 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 0.95 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.