Kết quả bóng đá trận Modbury Vista (W) vs Campbelltown City (W), 12:45 ngày 01/08/2026

New South Wales NPL Nữ (Úc) · 12:45 ngày 01/08/2026
Modbury Vista (W)
Sắp đá --:--:--
Campbelltown City (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 26
Hòa 11 23
Bại 20 61
Ghi bàn 215 1625
Mất bàn 82 289
Điểm 17 821

Chủ = Modbury Vista (W) · Khách = Campbelltown City (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Modbury Vista (W) (16)Hiệp 1 / Cả trậnCampbelltown City (W) (14)
0 (0%)Thắng/Thắng4 (29%)
2 (13%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (7%)
1 (6%)Hòa/Thắng3 (21%)
1 (6%)Hòa/Hòa3 (21%)
3 (19%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
7 (44%)Bại/Bại3 (21%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Modbury Vista (W) 0 (0%)Hòa 1 (100%)Campbelltown City (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FFSA WPL08/05/26Campbelltown City (W)3-3 (2-2)Modbury Vista (W)4-4-1.253.75H

Thành tích gần đây — Modbury Vista (W)

BBHBBBTBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/28 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FFSA WPL24/07/26Adelaide University (W)3-0 (0-0)Modbury Vista (W)10-703.75B
FFSA WPL17/07/26West Adelaide (W)3-0 (3-0)Modbury Vista (W)8-2-3.254.5B
FFSA WPL04/07/26Modbury Vista (W)2-2 (2-1)Salisbury Inter (W)1-9-2.254.25H
FFSA WPL27/06/26MetroStars (W)5-4 (2-1)Modbury Vista (W)5-7--B
FFSA WPL20/06/26Modbury Vista (W)0-4 (0-1)Adelaide Comets (W)2-5-1.53.75B
FFSA WPL15/06/26FFSA NTC Girls (W)2-0 (1-0)Modbury Vista (W)4-3-0.753.25B
FFSA WPL30/05/26Modbury Vista (W)2-1 (0-1)Flinders United (W)7-4--T
FFSA WPL22/05/26West Torrens Birkalla (W)3-1 (2-0)Modbury Vista (W)0-6-13.75B
FFSA WPL08/05/26Campbelltown City (W)3-3 (2-2)Modbury Vista (W)4-4-1.253.75H
FFSA WPL02/05/26Modbury Vista (W)4-2 (1-1)Adelaide University (W)3-5--T
FFSA WPL18/04/26Modbury Vista (W)0-4 (0-2)West Adelaide (W)3-7--B
FFSA WPL10/04/26Salisbury Inter (W)5-1 (2-1)Modbury Vista (W)9-4-1.53.75B
FFSA WPL28/03/26Modbury Vista (W)1-2 (1-1)MetroStars (W)8-4--B
FFSA WPL20/03/26Adelaide Comets (W)2-1 (0-0)Modbury Vista (W)2-5-1.253.75B
FFSA WPL14/03/26Flinders United (W)2-2 (1-0)Modbury Vista (W)5-4--H
FFSA WPL06/03/26Modbury Vista (W)1-1 (1-0)FFSA NTC Girls (W)4-3--H
INT CF19/02/23Modbury Vista (W)1-8 (0-3)Adelaide Comets (W)1-3-1.755B
FFSA WPL26/08/22Modbury Vista (W)2-6 (1-5)FFSA NTC Girls (W)--0.754.5B
FFSA WPL20/08/22Adelaide University (W)1-1 (1-0)Modbury Vista (W)4-4--H
FFSA WPL07/08/22West Torrens Birkalla (W)1-1 (1-0)Modbury Vista (W)0-10+0.53.25H

Thành tích gần đây — Campbelltown City (W)

HTTTTBTHTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FFSA WPL24/07/26Campbelltown City (W)2-2 (1-1)Adelaide Comets (W)3-4-0.253.5H
FFSA WPL18/07/26Adelaide University (W)0-5 (0-4)Campbelltown City (W)4-2+1.753.75T
FFSA WPL03/07/26Flinders United (W)0-8 (0-5)Campbelltown City (W)0-8--T
FFSA WPL27/06/26Campbelltown City (W)1-0 (0-0)West Adelaide (W)1-6--T
FFSA WPL13/06/26Campbelltown City (W)2-0 (0-0)West Torrens Birkalla (W)6-0-0.253.5T
FFSA WPL29/05/26Campbelltown City (W)0-2 (0-1)Salisbury Inter (W)5-1-0.53.5B
FFSA WPL23/05/26MetroStars (W)0-1 (0-0)Campbelltown City (W)1-9+0.753.5T
FFSA WPL08/05/26Campbelltown City (W)3-3 (2-2)Modbury Vista (W)4-4+1.253.75H
FFSA WPL02/05/26Adelaide Comets (W)2-3 (1-2)Campbelltown City (W)2-4--T
FFSA WPL17/04/26Campbelltown City (W)0-0 (0-0)Adelaide University (W)8-1+0.253.5H
FFSA WPL10/04/26Campbelltown City (W)5-1 (2-1)Flinders United (W)8-3+0.753.5T
FFSA WPL28/03/26West Adelaide (W)3-1 (3-1)Campbelltown City (W)3-2-2.254B
FFSA WPL14/03/26Salisbury Inter (W)2-1 (0-1)Campbelltown City (W)3-2--B
FFSA WPL06/03/26West Torrens Birkalla (W)3-0 (1-0)Campbelltown City (W)1-0+1.253.75B
FFSA WPL06/09/25Adelaide Comets (W)1-0 (0-0)Campbelltown City (W)6-2-0.253B
FFSA WPL30/08/25West Adelaide (W)1-2 (0-0)Campbelltown City (W)2-3--T
FFSA WPL23/08/25Salisbury Inter (W)1-2 (0-1)Campbelltown City (W)1-0-0.752.75T
FFSA WPL16/08/25Metropolis United (W)0-3 (0-1)Campbelltown City (W)1-6+0.753.5T
FFSA WPL08/08/25West Adelaide (W)3-0 (3-0)Campbelltown City (W)8-2-2.255B
FFSA WPL02/08/25Campbelltown City (W)2-1 (1-0)Adelaide City (W)7-1+24T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

30 70
22% So Sánh Đối đầu 78%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Modbury Vista (W) (16 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 2.75 bàn/trận
Campbelltown City (W) (14 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Modbury Vista (W) (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO

Campbelltown City (W) (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 1 (10%)Xỉu 5 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO

Thời gian ghi bàn

43
0 Bàn
42
1 Bàn
12
2 Bàn
11
3 Bàn
02
4+ Bàn
610
B.thắng H1
39
B.thắng H2
Modbury Vista (W)Campbelltown City (W)

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
20
T/H
00
T/B
02
H/T
13
H/H
20
H/B
00
B/T
00
B/H
53
B/B
Modbury Vista (W)Campbelltown City (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

15
Thắng 2+
16
Thắng 1
63
Hòa
32
Thua 1
94
Thua 2+
Modbury Vista (W)Campbelltown City (W)

Thông tin đội bóng

Modbury Vista (W) Thông tin Campbelltown City (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm11.007.001.150.844.000.940.79-2.250.94
Live11.007.001.150.844.000.940.79-2.250.94
InterwettenSớm11.007.001.171.104.500.60---
Live9.50 ↓6.50 ↓1.22 ↑1.20 ↑4.500.55 ↓---
10BETSớm8.806.001.140.724.000.89---
Live8.20 ↓5.80 ↓1.18 ↑0.78 ↑4.000.86 ↓---
WewbetSớm13.506.501.120.804.000.940.80-2.500.94
Live10.30 ↓5.90 ↓1.17 ↑0.86 ↑4.000.92 ↓0.80-2.250.98 ↑
LadbrokesSớm9.507.001.150.533.501.30---
Live7.50 ↓6.50 ↓1.22 ↑0.533.501.30---
18BetSớm10.507.001.110.694.000.840.82-2.250.70
Live10.00 ↓6.75 ↓1.17 ↑0.77 ↑4.000.87 ↑0.91 ↑-2.000.74 ↑
PinnacleSớm6.545.621.250.914.000.790.88-1.750.81
Live8.95 ↑6.63 ↑1.17 ↓0.79 ↓4.000.93 ↑0.78 ↓-2.250.96 ↑
BwinSớm10.007.501.161.154.500.60---
Live7.50 ↓6.50 ↓1.22 ↑1.154.500.60---
1xBetSớm12.008.001.140.202.503.330.85-2.500.95
Live8.45 ↓7.20 ↓1.18 ↑0.97 ↑4.250.73 ↓0.62 ↓-2.501.06 ↑
Bet 365Sớm12.008.001.141.004.250.800.85-2.500.95
Live12.008.001.141.004.250.800.85-2.500.95
William HillSớm8.006.001.201.204.500.57---
Live8.50 ↑6.001.201.204.500.57---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.