Kết quả bóng đá trận Modbury Vista (W) vs West Torrens Birkalla (W), 17:45 ngày 07/08/2026

New South Wales NPL Nữ (Úc) · 17:45 ngày 07/08/2026
Modbury Vista (W)
Sắp đá --:--:--
West Torrens Birkalla (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 13°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 15
Hòa 11 32
Bại 21 63
Ghi bàn 26 1417
Mất bàn 88 2814
Điểm 14 617

Chủ = Modbury Vista (W) · Khách = West Torrens Birkalla (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Modbury Vista (W) (17)Hiệp 1 / Cả trậnWest Torrens Birkalla (W) (17)
0 (0%)Thắng/Thắng7 (41%)
2 (12%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (6%)
1 (6%)Hòa/Thắng3 (18%)
1 (6%)Hòa/Hòa2 (12%)
3 (18%)Hòa/Bại1 (6%)
1 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (12%)Bại/Hòa1 (6%)
7 (41%)Bại/Bại2 (12%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Modbury Vista (W) 0 (0%)Hòa 2 (67%)West Torrens Birkalla (W) 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FFSA WPL22/05/26West Torrens Birkalla (W)3-1 (2-0)Modbury Vista (W)0-6-13.75B
FFSA WPL07/08/22West Torrens Birkalla (W)1-1 (1-0)Modbury Vista (W)0-10+0.53.25H
FFSA WPL13/05/22Modbury Vista (W)1-1 (0-0)West Torrens Birkalla (W)3-3-0.753.75H

Thành tích gần đây — Modbury Vista (W)

HBBHBBBTBH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/28 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FFSA WPL01/08/26Modbury Vista (W)2-2 (0-2)Campbelltown City (W)6-5--H
FFSA WPL24/07/26Adelaide University (W)3-0 (0-0)Modbury Vista (W)10-703.75B
FFSA WPL17/07/26West Adelaide (W)3-0 (3-0)Modbury Vista (W)8-2-3.254.5B
FFSA WPL04/07/26Modbury Vista (W)2-2 (2-1)Salisbury Inter (W)1-9-2.254.25H
FFSA WPL27/06/26MetroStars (W)5-4 (2-1)Modbury Vista (W)5-7--B
FFSA WPL20/06/26Modbury Vista (W)0-4 (0-1)Adelaide Comets (W)2-5-1.53.75B
FFSA WPL15/06/26FFSA NTC Girls (W)2-0 (1-0)Modbury Vista (W)4-3-0.753.25B
FFSA WPL30/05/26Modbury Vista (W)2-1 (0-1)Flinders United (W)7-4--T
FFSA WPL22/05/26West Torrens Birkalla (W)3-1 (2-0)Modbury Vista (W)0-6-13.75B
FFSA WPL08/05/26Campbelltown City (W)3-3 (2-2)Modbury Vista (W)4-4-1.253.75H
FFSA WPL02/05/26Modbury Vista (W)4-2 (1-1)Adelaide University (W)3-5--T
FFSA WPL18/04/26Modbury Vista (W)0-4 (0-2)West Adelaide (W)3-7--B
FFSA WPL10/04/26Salisbury Inter (W)5-1 (2-1)Modbury Vista (W)9-4-1.53.75B
FFSA WPL28/03/26Modbury Vista (W)1-2 (1-1)MetroStars (W)8-4--B
FFSA WPL20/03/26Adelaide Comets (W)2-1 (0-0)Modbury Vista (W)2-5-1.253.75B
FFSA WPL14/03/26Flinders United (W)2-2 (1-0)Modbury Vista (W)5-4--H
FFSA WPL06/03/26Modbury Vista (W)1-1 (1-0)FFSA NTC Girls (W)4-3--H
INT CF19/02/23Modbury Vista (W)1-8 (0-3)Adelaide Comets (W)1-3-1.755B
FFSA WPL26/08/22Modbury Vista (W)2-6 (1-5)FFSA NTC Girls (W)--0.754.5B
FFSA WPL20/08/22Adelaide University (W)1-1 (1-0)Modbury Vista (W)4-4--H

Thành tích gần đây — West Torrens Birkalla (W)

TBHBTHTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FFSA WPL31/07/26West Torrens Birkalla (W)3-1 (3-0)Adelaide University (W)4-7+0.753.5T
FFSA WPL24/07/26West Torrens Birkalla (W)1-5 (0-2)West Adelaide (W)2-5-1.53.5B
FFSA WPL18/07/26West Torrens Birkalla (W)2-2 (0-0)Salisbury Inter (W)3-8-0.753.5H
AUS SA CUP(W)11/07/26West Adelaide (W)2-1 (0-1)West Torrens Birkalla (W)13-0--B
FFSA WPL04/07/26MetroStars (W)0-2 (0-1)West Torrens Birkalla (W)5-4+1.253.5T
FFSA WPL26/06/26Adelaide Comets (W)1-1 (1-1)West Torrens Birkalla (W)2-4-0.753.5H
FFSA WPL17/06/26West Torrens Birkalla (W)3-0 (2-0)Flinders United (W)7-2+3.254.25T
FFSA WPL13/06/26Campbelltown City (W)2-0 (0-0)West Torrens Birkalla (W)6-0+0.253.5B
FFSA WPL31/05/26West Torrens Birkalla (W)1-0 (0-0)FFSA NTC Girls (W)2-4--T
FFSA WPL22/05/26West Torrens Birkalla (W)3-1 (2-0)Modbury Vista (W)0-6+13.75T
FFSA WPL09/05/26Adelaide University (W)0-3 (0-2)West Torrens Birkalla (W)0-703.5T
FFSA WPL01/05/26West Adelaide (W)3-0 (2-0)West Torrens Birkalla (W)6-1-2.54.25B
FFSA WPL17/04/26Salisbury Inter (W)1-1 (1-0)West Torrens Birkalla (W)4-3-13.75H
FFSA WPL10/04/26West Torrens Birkalla (W)1-0 (0-0)MetroStars (W)2-2+0.53.5T
FFSA WPL27/03/26West Torrens Birkalla (W)2-1 (0-0)Adelaide Comets (W)4-3-0.753.5T
FFSA WPL20/03/26Flinders United (W)2-4 (1-2)West Torrens Birkalla (W)2-1+0.753.75T
FFSA WPL06/03/26West Torrens Birkalla (W)3-0 (1-0)Campbelltown City (W)1-0-1.253.75T
FFSA WPL08/08/25West Torrens Birkalla (W)1-2 (0-1)Adelaide Comets (W)1-3-1.754.25B
FFSA WPL02/08/25Flinders United (W)0-1 (0-1)West Torrens Birkalla (W)5-6-0.254T
FFSA WPL26/07/25West Torrens Birkalla (W)2-2 (2-1)Adelaide University (W)2-6+0.253.75H
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

33 67
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B1
T1 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Modbury Vista (W) (17 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 2.71 bàn/trận
West Torrens Birkalla (W) (17 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Modbury Vista (W) (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO

West Torrens Birkalla (W) (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (31%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU

Thời gian ghi bàn

42
0 Bàn
45
1 Bàn
13
2 Bàn
15
3 Bàn
01
4+ Bàn
614
B.thắng H1
316
B.thắng H2
Modbury Vista (W)West Torrens Birkalla (W)

Chi tiết về HT/FT

07
T/T
20
T/H
00
T/B
03
H/T
12
H/H
21
H/B
00
B/T
01
B/H
52
B/B
Modbury Vista (W)West Torrens Birkalla (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

17
Thắng 2+
14
Thắng 1
64
Hòa
32
Thua 1
93
Thua 2+
Modbury Vista (W)West Torrens Birkalla (W)

Thông tin đội bóng

Modbury Vista (W) Thông tin West Torrens Birkalla (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm4.504.501.530.753.500.90---
Live3.60 ↓4.30 ↓1.70 ↑0.753.500.90---
10BETSớm4.204.201.450.873.750.73---
Live3.45 ↓4.201.66 ↑0.75 ↓3.500.89 ↑---
WewbetSớm4.264.421.520.953.750.790.92-1.000.82
Live3.57 ↓4.11 ↓1.68 ↑0.83 ↓3.500.91 ↑0.88 ↓-0.750.86 ↑
LadbrokesSớm3.904.331.600.302.502.20---
Live3.60 ↓4.20 ↓1.67 ↑0.302.502.20---
18BetSớm4.504.301.460.713.500.810.81-1.000.71
Live3.50 ↓4.40 ↑1.67 ↑0.87 ↑3.750.73 ↓0.82 ↑-0.750.78 ↑
PinnacleSớm3.074.651.710.773.500.940.84-0.750.87
Live3.074.651.710.773.500.940.84-0.750.87
BwinSớm3.904.401.580.773.500.93---
Live3.60 ↓4.20 ↓1.65 ↑0.75 ↓3.500.93---
1xBetSớm4.514.501.550.753.500.960.58-1.501.24
Live3.86 ↓4.20 ↓1.66 ↑0.77 ↑3.500.92 ↓0.83 ↑-0.750.79 ↓
Bet 365Sớm4.504.501.500.953.750.851.00-1.000.80
Live3.75 ↓4.501.57 ↑0.88 ↓3.500.93 ↑0.85 ↓-1.000.95 ↑
William HillSớm4.334.001.570.733.500.95---
Live3.60 ↓4.20 ↑1.65 ↑0.733.500.95---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.