Kết quả bóng đá trận Modena vs Avellino, 20:00 ngày 06/09/2026
Serie B (Ý) · 20:00 ngày 06/09/2026
Modena 0 Kết thúc HT 0-1 1
Avellino
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 2
Địa điểm: Stadio Alberto Braglia Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Modena | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 M.Besaggio | |
| 19' ⇄ | ▲ Cheddira W. ▼ | |
| Zampano F. | 34' | |
| 38' | Simic L. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 14 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 10 | 18 |
| Điểm | 7 | 4 | 17 | 14 |
Chủ = Modena · Khách = Avellino
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Modena | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 5 (42%) |
| 1 (10%) | Thắng/Bại | 2 (17%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Modena
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 1 |
Avellino
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
Đội hình
Modena
Avellino
1Chichizola L.6S.Nador7Zampano F.20B.Nieling77Tonoli D.8S.Santoro16Brugman G.42Bianco A.10Caso G.70G.Ambrosino72Olzer G.50Martinelli T.4Izzo A.44Simic L.56Patrick Enrici2Missori F.8L.Di Maggio20Palumbo M.27Moruzzi B.39M.Besaggio10R.Russo99Favilli A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Chichizola L.
- 6S.Nador
- 7Zampano F.🟨 Thẻ vàng 34'
- 8S.Santoro
- 10Caso G.
- 16Brugman G.
- 20B.Nieling
- 42Bianco A.
- 70G.Ambrosino
- 72Olzer G.
- 77Tonoli D.
Khách · 352
- 2Missori F.
- 4Izzo A.
- 8L.Di Maggio
- 10R.Russo
- 20Palumbo M.
- 27Moruzzi B.
- 39M.Besaggio⚽ Ghi bàn 8'
- 44Simic L.🟨 Thẻ vàng 38'
- 50Martinelli T.
- 56Patrick Enrici
- 99Favilli A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Thẻ vàng
11
Sút bóng
193
Sút cầu môn
41
Sút ngoài cầu môn
82
Cản bóng
70
TL kiểm soát bóng
65%35%
Chuyền bóng
268148
TL chuyền bóng thành công
91%74%
Phạm lỗi
115
Cứu thua
04
Quả ném biên
711
Chuyền dài
1315
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Modena (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Avellino (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Modena | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912 | Thành lập | 1912 |
| Stadio Alberto Braglia | Sân nhà | Stadio Partenio |
| 17000 | Sức chứa | 26308 |
| Daniele Galloppa | HLV | Alessandro Nesta |
| Modena | Khu vực | Avellino |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.62 | 3.55 | 4.50 | 0.79 | 2.25 | 0.93 | 0.99 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.47 ↓ | 3.87 ↑ | 5.40 ↑ | 0.96 ↑ | 2.50 | 0.76 ↓ | 0.75 ↓ | 0.75 | 1.03 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.80 | 0.92 | 2.25 | 0.92 | 0.82 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 64.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.14 ↓ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 2.40 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.33 | 0.84 | 2.25 | 0.98 | 0.80 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 111.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 2.35 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 1.94 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.81 | 3.35 | 4.35 | 0.85 | 2.25 | 0.99 | 0.81 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 72.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.12 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 5.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.70 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.07 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↑ | 1.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.98 | 3.20 | 3.65 | 0.80 | 2.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↓ | 3.35 ↑ | 4.60 ↑ | 0.80 | 2.25 | 0.87 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.81 | 3.35 | 4.35 | 0.85 | 2.25 | 0.99 | 0.81 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 72.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.12 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.08 ↓ | 0.00 | 5.55 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.81 | 3.40 | 3.95 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.81 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 26.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.77 | 3.26 | 3.97 | 1.12 | 2.50 | 0.75 | 1.12 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 75.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.07 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.79 | 3.64 | 4.54 | 0.83 | 2.25 | 1.01 | 1.04 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.82 ↑ | 3.59 ↓ | 4.46 ↓ | 0.86 ↑ | 2.25 | 0.98 ↓ | 0.82 ↓ | 0.50 | 1.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.00 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.70 | 0.86 | 2.25 | 0.86 | 0.99 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 473.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.76 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.03 | 3.29 | 3.76 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 1.04 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.55 ↑ | 4.60 ↑ | 0.86 ↓ | 2.25 | 0.98 ↑ | 0.81 ↓ | 0.50 | 1.06 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.78 | 3.60 | 4.33 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.78 | 3.50 ↓ | 4.40 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.50 | 4.45 | 0.84 | 2.25 | 0.90 | 0.56 | 0.25 | 1.35 |
| Live | 468.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.55 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.30 | 4.75 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.65 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.33 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.72 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.75 | 3.40 | 4.33 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.72 | 0.50 | 0.96 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Modena | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Avellino | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).