Kết quả bóng đá trận Modena vs Empoli, 00:30 ngày 21/09/2026
Serie B (Ý) · 00:30 ngày 21/09/2026
Modena 2 Kết thúc HT 0-1 1
Empoli
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Địa điểm: Stadio Alberto Braglia Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Modena | Phút | |
| 20' | Luca Magnino | |
| 27' | ⚽ 0 - 1 | |
| 27' | ⚽ 0 - 2 Yepes G. | |
| 41' ⇄ | ▲ Popov B. ▼ | |
| 📺 VAR | 43' | |
| HT 0-1 | ||
| Olzer G. | 47' | |
| ▲ Belotti A. ▼ | 55' ⇄ | |
| Belotti A. (Kiến tạo: Daniel Tonoli) 1 - 2 ⚽ | 61' | |
| ▲ S.Santoro ▼ | 65' ⇄ | |
| Bianco A. | 66' | |
| G.Ambrosino (Kiến tạo: Alessandro Bianco) 2 - 2 ⚽ | 70' | |
| 77' ⇄ | ▲ Di Stefano F. ▼ | |
| 82' | C.Cauz | |
| ▲ Acquah W. ▼ | 83' ⇄ | |
| ▲ Stenio ▼ | 83' ⇄ | |
| ▲ Folino F. ▼ | 83' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Deli L. ▼ | |
| 89' ⇄ | ▲ Belardinelli L. ▼ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 14 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 10 | 13 |
| Điểm | 7 | 0 | 17 | 12 |
Chủ = Modena · Khách = Empoli
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Modena | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (10%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 3 (30%) |
| 2 (20%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Modena
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 1 |
Empoli
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 19 |
Đội hình
Modena
Empoli
1Chichizola L.6S.Nador20B.Nieling77Tonoli D.7Zampano F.10Caso G.16Brugman G.27Paulo Dentello Azzi42Bianco A.70G.Ambrosino72Olzer G.12Jacopo Seghetti6Romagnoli S.8Luca Magnino33C.Cauz15Ceesay J.21Yepes G.39Edoardo Biondini91N.Corrado98Karim Zedadka10Saporiti E.11S.Shpendi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Chichizola L.
- 6S.Nador
- 7Zampano F.
- 10Caso G.
- 16Brugman G.
- 20B.Nieling
- 27Paulo Dentello Azzi
- 42Bianco A.🎯 Kiến tạo 70' · 🟨 Thẻ vàng 66'
- 70G.Ambrosino⚽ Ghi bàn 70'
- 72Olzer G.🟨 Thẻ vàng 47'
- 77Tonoli D.🎯 Kiến tạo 61'
Khách · 352
- 6Romagnoli S.
- 8Luca Magnino🟨 Thẻ vàng 20'
- 10Saporiti E.
- 11S.Shpendi
- 12Jacopo Seghetti
- 15Ceesay J.
- 21Yepes G.⚽ Ghi bàn 27'
- 33C.Cauz🟨 Thẻ vàng 82'
- 39Edoardo Biondini
- 91N.Corrado
- 98Karim Zedadka
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Thẻ vàng
22
Sút bóng
229
Sút cầu môn
84
Sút ngoài cầu môn
82
Cản bóng
63
TL kiểm soát bóng
60%40%
Chuyền bóng
533345
TL chuyền bóng thành công
87%83%
Phạm lỗi
1111
Việt vị
60
Cứu thua
36
Quả ném biên
1815
Chuyền dài
2222
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Modena (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Empoli (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Modena | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912 | Thành lập | 1921-8-15 |
| Stadio Alberto Braglia | Sân nhà | Carlo Castellani |
| 17000 | Sức chứa | 19847 |
| Daniele Galloppa | HLV | Guido Pagliuca |
| Modena | Khu vực | Empoli |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.55 | 3.82 | 4.65 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 0.87 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.33 ↓ | 4.30 ↑ | 6.90 ↑ | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 0.70 ↓ | 1.00 | 1.08 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.70 | 5.00 | 0.90 | 2.50 | 0.87 | 0.90 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.90 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 5.70 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.75 | 0.91 | 2.50 | 0.90 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.68 | 3.60 | 4.85 | 0.91 | 2.50 | 0.93 | 0.89 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.70 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.70 | 1.00 | 1.05 | |
| 12bet | Sớm | 1.68 | 3.60 | 4.85 | 0.91 | 2.50 | 0.93 | 0.89 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.30 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.68 | 3.70 | 4.30 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.89 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.65 | 3.49 | 4.37 | 0.91 | 2.50 | 0.95 | 0.94 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.80 ↑ | 265.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.50 | 4.40 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 3.70 | 4.80 | 0.80 | 2.50 | 0.92 | 0.82 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 400.00 ↑ | 10.02 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.93 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 1.80 | 1.50 | 0.38 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 468.00 ↑ | 7.86 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.66 | 3.40 | 5.00 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.