Kết quả bóng đá trận Mogadishu City vs Airtel Kitara FC, 20:40 ngày 06/09/2026
CAF Confederation Cúp · 20:40 ngày 06/09/2026
Mogadishu City 1 Kết thúc HT 1-2 2
Airtel Kitara FC
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Mogadishu City | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| HT 1-2 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 3 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 9 | 13 |
| Mất bàn | 8 | 5 | 13 | 11 |
| Điểm | 0 | 4 | 9 | 13 |
Chủ = Mogadishu City · Khách = Airtel Kitara FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mogadishu City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 10 (40%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (25%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (25%) | Hòa/Hòa | 5 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (12%) |
| 2 (50%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Sút bóng
33
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mogadishu City (9 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Airtel Kitara FC (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Mogadishu City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.10 | 3.20 | 1.66 | 0.97 | 2.00 | 0.81 | 0.88 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.70 | 3.25 | 1.70 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | 0.95 | -0.50 | 0.70 |
| Live | 2.00 ↓ | 2.95 ↓ | 3.85 ↑ | 0.25 ↓ | 1.50 | 2.65 ↑ | 1.05 ↑ | -0.50 | 0.65 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 3.10 | 1.70 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.15 ↓ | 2.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 2.90 | 2.30 | 0.91 | 2.00 | 0.80 | 0.80 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 6.25 ↑ | 3.40 ↑ | 1.61 ↓ | 0.93 ↑ | 2.00 | 0.82 ↑ | 0.87 ↑ | -0.75 | 0.87 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.15 | 3.00 | 2.28 | 1.15 | 2.25 | 0.62 | 0.77 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.01 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.00 | 2.25 | 0.98 | 2.00 | 0.83 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.