Kết quả bóng đá trận Moggill FC vs Newmarket SFC, 15:10 ngày 16/08/2026

Queensland Ngoại hạng 3 · 15:10 ngày 16/08/2026
Moggill FC
0 Kết thúc HT 0-0 1
Newmarket SFC
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C

Diễn biến trận đấu

Moggill FC Phút Newmarket SFC
HT 0-0
60'
67'
82' 0 - 1
90'
90'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 59
Hòa 00 31
Bại 20 20
Ghi bàn 89 2246
Mất bàn 83 147
Điểm 39 1828

Chủ = Moggill FC · Khách = Newmarket SFC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Moggill FC (30)Hiệp 1 / Cả trậnNewmarket SFC (27)
13 (43%)Thắng/Thắng11 (41%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (4%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (4%)
3 (10%)Hòa/Thắng7 (26%)
3 (10%)Hòa/Hòa2 (7%)
2 (7%)Hòa/Bại1 (4%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (4%)
2 (7%)Bại/Hòa1 (4%)
5 (17%)Bại/Bại2 (7%)

Bảng xếp hạng

Moggill FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2414556535473
Sân nhà1210114011312
Sân khách124442524165
6 gần64201610--

Newmarket SFC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2317428827551
Sân nhà118214310263
Sân khách129214517291
6 gần6510323--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Moggill FC 0 (0%)Hòa 1 (33%)Newmarket SFC 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FQPL323/05/26Newmarket SFC7-0 (0-0)Moggill FC---B
FQPL312/09/21Moggill FC1-3 (1-2)Newmarket SFC4-8-0.53.5B
FQPL309/05/21Newmarket SFC0-0 (0-0)Moggill FC6-5--H

Thành tích gần đây — Moggill FC

THHTTTHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 27/12 (10 trận) Châu Á: 7/3/0 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FQPL308/08/26North Lakes United4-6 (2-5)Moggill FC---T
FQPL301/08/26Moggill FC2-2 (0-2)Ipswich knights SC---H
FQPL325/07/26North Brisbane1-1 (0-0)Moggill FC---H
FQPL318/07/26Moggill FC2-0 (1-0)AC Carina---T
FQPL312/07/26Springfield United2-3 (2-2)Moggill FC1-9+0.754T
FQPL305/07/26Moggill FC2-1 (0-1)Logan Roos14-4+2.54.5T
FQPL327/06/26University of Queensland0-0 (0-0)Moggill FC1-10--H
FQPL320/06/26Moggill FC4-0 (1-0)North Pine United---T
FQPL313/06/26Moggill FC2-1 (2-0)Mount Gravatt Hawks9-3--T
FQPL306/06/26Moggill FC5-1 (2-0)Redcliffe PCYC---T
FQPL331/05/26Moggill FC3-1 (3-0)Yeronga Eagles2-6-0.253.75T
FQPL323/05/26Newmarket SFC7-0 (0-0)Moggill FC---B
AUS CUP20/05/26Peninsula Power4-1 (2-1)Moggill FC4-4-34.75B
FQPL317/05/26Moggill FC4-0 (2-0)North Lakes United10-2+0.753.75T
FQPL310/05/26Ipswich knights SC3-2 (1-2)Moggill FC2-10--B
FQPL302/05/26Moggill FC7-0 (5-0)North Brisbane---T
AUS CUP29/04/26Moggill FC6-3 (3-1)Ripley Valley FC5-3--T
FQPL324/04/26AC Carina2-2 (1-0)Moggill FC3-8-0.754H
FQPL318/04/26Moggill FC3-1 (1-0)Springfield United5-2--T
FQPL312/04/26Logan Roos2-1 (1-0)Moggill FC5-3--B

Thành tích gần đây — Newmarket SFC

HTTTTTTHTH
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 47/11 (10 trận) Châu Á: 7/3/0 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FQPL308/08/26Newmarket SFC2-2 (1-0)Yeronga Eagles9-4--H
FQPL301/08/26Newmarket SFC3-0 (2-0)Redcliffe PCYC---T
FQPL329/07/26Newmarket SFC3-1 (1-1)North Pine United8-4+44.5T
FQPL326/07/26North Lakes United0-9 (0-4)Newmarket SFC3-4+1.754.25T
FQPL322/07/26Newmarket SFC6-0 (2-0)North Lakes United4-2+2.755T
FQPL319/07/26Newmarket SFC9-0 (3-0)Ipswich knights SC7-2+24.25T
FQPL311/07/26North Brisbane1-5 (0-2)Newmarket SFC-+2.54.5T
FQPL327/06/26Springfield United2-2 (2-0)Newmarket SFC---H
FQPL320/06/26Newmarket SFC5-2 (4-0)Logan Roos3-4--T
FQPL313/06/26University of Queensland3-3 (1-1)Newmarket SFC3-6--H
FQPL306/06/26Mount Gravatt Hawks0-6 (0-2)Newmarket SFC---T
FQPL323/05/26Newmarket SFC7-0 (0-0)Moggill FC---T
FQPL316/05/26Yeronga Eagles1-2 (0-0)Newmarket SFC4-6--T
FQPL309/05/26Redcliffe PCYC1-3 (1-3)Newmarket SFC1-8--T
AUS CUP29/04/26Peninsula Power4-0 (2-0)Newmarket SFC12-2--B
FQPL326/04/26Ipswich knights SC0-2 (0-0)Newmarket SFC-+1.754T
FQPL318/04/26Newmarket SFC4-1 (0-0)North Brisbane7-1--T
FQPL311/04/26AC Carina6-2 (0-1)Newmarket SFC8-2--B
AUS CUP02/04/26Nambour Yandina Utd1-3 (0-1)Newmarket SFC-+13.75T
FQPL329/03/26Newmarket SFC0-1 (0-0)Springfield United4-5+1.254B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
16
11
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
156
157
Tấn công nguy hiểm
104
76
Sút ngoài cầu môn
11
6
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
59% So Sánh Đối đầu 41%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2
T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn
3.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Moggill FC (30 trận)
Ghi 2.77 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Newmarket SFC (28 trận)
Ghi 3.57 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Moggill FC (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 1 (17%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOVU

Newmarket SFC (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 1 (11%)Bại 3 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
00
1 Bàn
23
2 Bàn
21
3 Bàn
14
4+ Bàn
712
B.thắng H1
726
B.thắng H2
Moggill FCNewmarket SFC

Chi tiết về HT/FT

24
T/T
00
T/H
00
T/B
12
H/T
11
H/H
01
H/B
11
B/T
10
B/H
00
B/B
Moggill FCNewmarket SFC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

913
Thắng 2+
31
Thắng 1
43
Hòa
21
Thua 1
22
Thua 2+
Moggill FCNewmarket SFC

Thông tin đội bóng

Moggill FC Thông tin Newmarket SFC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.404.002.200.893.500.920.990.000.84
Live41.00 ↑8.00 ↑1.08 ↓3.00 ↑1.500.14 ↓0.87 ↓0.000.97 ↑
VcbetSớm2.503.501.950.653.500.680.720.000.62
Live41.00 ↑5.00 ↑1.03 ↓0.85 ↑0.500.52 ↓0.56 ↓0.000.79 ↑
InterwettenSớm3.054.201.950.703.500.95---
Live95.00 ↑6.75 ↑1.07 ↓3.00 ↑1.500.15 ↓---
10BETSớm2.853.851.820.843.750.76---
Live100.00 ↑7.66 ↑1.06 ↓3.19 ↑1.500.16 ↓---
WewbetSớm2.283.672.260.943.500.740.920.000.76
Live19.80 ↑5.80 ↑1.07 ↓3.03 ↑1.500.01 ↓0.79 ↓0.000.89 ↑
LadbrokesSớm3.003.901.910.302.502.20---
Live29.00 ↑7.00 ↑1.07 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.954.001.820.763.750.760.76-0.500.76
Live2.35 ↓4.40 ↑2.25 ↑0.85 ↑3.750.79 ↑0.86 ↑0.000.78 ↑
PinnacleSớm3.243.761.810.843.500.870.89-0.500.82
Live2.26 ↓4.38 ↑2.26 ↑0.86 ↑3.750.88 ↑0.87 ↓0.000.87 ↑
BwinSớm3.003.901.870.753.500.93---
Live46.00 ↑7.50 ↑1.07 ↓0.85 ↑0.500.80 ↓---
1xBetSớm3.134.201.880.713.501.001.470.000.48
Live54.00 ↑12.00 ↑1.02 ↓4.54 ↑1.500.13 ↓0.82 ↓0.000.92 ↑
Bet 365Sớm3.004.201.830.853.500.950.90-0.500.90
Live67.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓5.25 ↑1.500.12 ↓0.85 ↓0.000.95 ↑
William HillSớm2.633.602.100.853.500.85---
Live151.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑1.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Moggill FC-1/2Chưa có trận cùng mức
Newmarket SFC+1/2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).