Kết quả bóng đá trận Mohammedan SC vs Samaleswari Sporting Club, 17:30 ngày 02/08/2026
Durand Cúp Ấn Độ · 17:30 ngày 02/08/2026
Mohammedan SC Sắp đá --:--:--
Samaleswari Sporting Club
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 4 |
| Thắng | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 8 | 12 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 15 | 6 |
| Điểm | 7 | 6 | 10 | 6 |
Chủ = Mohammedan SC · Khách = Samaleswari Sporting Club
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mohammedan SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 2 (50%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (16%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 1 (25%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 11 (58%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Thành tích gần đây — Mohammedan SC
THTBBBHHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Mohammedan SC | 4-0 (1-0) | Baghpat FC | - | - | T |
| 23/07/26 | Mohammedan SC | 1-1 (0-0) | Wari AC | +2.25 | 3.75 | H |
| 17/07/26 | Aryan | 1-3 (1-2) | Mohammedan SC | +1 | 2.5 | T |
| 19/05/26 | Northeast United | 2-0 (2-0) | Mohammedan SC | -1.5 | 3.25 | B |
| 15/05/26 | Mohammedan SC | 0-4 (0-3) | Mumbai City | -1.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Kerala Blasters FC | 3-1 (1-1) | Mohammedan SC | -1.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Sporting Club Delhi | 2-2 (1-1) | Mohammedan SC | -1.25 | 2.75 | H |
| 21/04/26 | Chennai Titans | 0-0 (0-0) | Mohammedan SC | -1.5 | 3.25 | H |
| 17/04/26 | Odisha FC | 1-1 (1-0) | Mohammedan SC | -1 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Inter Kashi | 1-0 (1-0) | Mohammedan SC | -1.25 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Minerva Punjab | 2-1 (0-1) | Mohammedan SC | -2 | 3 | B |
| 23/03/26 | East Bengal | 7-0 (3-0) | Mohammedan SC | -2 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | Mohammedan SC | 1-2 (0-2) | Bengaluru | -1.5 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | ATK Mohun Bagan | 5-1 (3-1) | Mohammedan SC | -2.25 | 3.25 | B |
| 20/02/26 | Mohammedan SC | 0-2 (0-2) | FC Goa | -1 | 2.75 | B |
| 15/02/26 | Jamshedpur FC | 1-0 (1-0) | Mohammedan SC | -1.75 | 3 | B |
| 05/11/25 | Gokulam Kerala FC | 3-0 (1-0) | Mohammedan SC | -1.25 | 3 | B |
| 02/11/25 | Mohammedan SC | 0-3 (0-2) | Minerva Punjab | -1.75 | 3 | B |
| 30/10/25 | Bengaluru | 2-0 (1-0) | Mohammedan SC | -1.75 | 3.25 | B |
| 13/09/25 | Mohammedan SC | 6-1 (2-0) | Bengal Nagpur Railway FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Samaleswari Sporting Club
TBTB
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Ghi/Mất: 9/6 (4 trận) Châu Á: 2/0/2 T/X: 4/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Samaleswari Sporting Club | 4-1 (2-1) | Baghpat FC | - | - | T |
| 06/05/26 | Samaleswari Sporting Club | 0-1 (0-0) | Trau FC | - | - | B |
| 04/05/26 | Mumbai Port Trust | 1-4 (0-1) | Samaleswari Sporting Club | - | - | T |
| 28/04/26 | Samaleswari Sporting Club | 1-3 (1-2) | Zinc Football Academy | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mohammedan SC (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Samaleswari Sporting Club (4 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Mohammedan SC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mohammedan SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.78 | 3.60 | 3.60 | 0.81 | 2.50 | 0.88 | 0.81 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.78 | 3.60 | 3.80 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.88 | 0.79 ↓ | 0.50 | 0.95 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.45 | 3.55 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.90 | 3.25 ↓ | 3.80 ↑ | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.83 | 3.30 | 3.35 | 0.77 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.82 ↓ | 3.20 ↓ | 3.70 ↑ | 0.79 ↑ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.85 | 3.20 | 3.29 | 0.81 | 2.50 | 0.87 | 0.85 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.79 ↓ | 3.26 ↑ | 3.44 ↑ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.79 ↓ | 0.50 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↑ | 3.20 ↓ | 3.80 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.82 | 3.30 | 3.50 | 0.74 | 2.50 | 0.79 | 0.76 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.84 ↑ | 3.60 ↑ | 3.60 ↑ | 0.79 ↑ | 2.50 | 0.86 ↑ | 0.82 ↑ | 0.50 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 3.33 | 3.73 | 0.82 | 2.50 | 0.86 | 0.80 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.79 | 3.47 ↑ | 3.78 ↑ | 0.96 ↑ | 2.75 | 0.78 ↓ | 0.79 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.50 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.82 ↑ | 3.20 ↓ | 3.80 ↑ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.90 | 3.53 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.40 | 0.00 | 1.70 |
| Live | 1.76 ↓ | 3.50 ↓ | 4.04 ↑ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.76 ↓ | 0.94 ↑ | 0.75 | 0.70 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.40 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.80 | 3.80 | 3.40 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | 0.50 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.30 | 3.75 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.10 ↓ | 3.80 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.