Kết quả bóng đá trận MOI Kompong Dewa FC vs Angkor Tiger FC, 18:00 ngày 05/09/2026
Cambodian Ngoại hạng · 18:00 ngày 05/09/2026
MOI Kompong Dewa FC 0 Kết thúc HT 0-0 0
Angkor Tiger FC
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Nhiệt độ: 28°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 15 | 19 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 18 | 12 |
| Điểm | 1 | 7 | 11 | 20 |
Chủ = MOI Kompong Dewa FC · Khách = Angkor Tiger FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MOI Kompong Dewa FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (23%) | Thắng/Thắng | 14 (45%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 5 (16%) |
Bảng xếp hạng
MOI Kompong Dewa FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 3 | 1 | 6 | 15 | 20 | 41 | 6 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 9 | 4 | 5 |
| Sân khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 9 | 11 | 6 | 4 |
Angkor Tiger FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 6 | 2 | 2 | 19 | 12 | 56 | 2 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 | 5 | 13 | 1 |
| Sân khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 7 | 7 | 3 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MOI Kompong Dewa FC (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Angkor Tiger FC (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| MOI Kompong Dewa FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Alejandro Dorado Rodríguez | HLV | Sotaro Yasunaga |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.10 | 4.00 | 1.67 | 0.90 | 3.25 | 0.89 | 0.91 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.50 ↑ | 2.55 ↑ | 0.50 | 0.29 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.40 | 3.50 | 1.75 | 0.92 | 3.25 | 0.84 | 0.80 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.20 | 4.10 | 1.65 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.22 ↓ | 7.00 ↑ | 2.60 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.60 | 1.76 | 0.68 | 3.00 | 1.02 | 0.73 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.47 | 3.59 | 1.71 | 0.70 | 3.00 | 1.00 | 0.75 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 4.16 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 3.90 | 1.67 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 3.50 | 1.73 | 0.83 | 3.25 | 0.78 | 0.90 | -0.75 | 0.71 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.24 | 3.50 | 1.76 | 0.90 | 3.50 | 0.79 | 0.42 | -1.50 | 1.65 |
| Live | 13.70 ↑ | 1.08 ↓ | 12.40 ↑ | 1.82 ↑ | 0.50 | 0.40 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.50 | 1.73 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.78 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 5.25 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.