Kết quả bóng đá trận Mokpo City vs Gangneung City, 17:00 ngày 11/07/2026
Challengers League (Hàn Quốc) · 17:00 ngày 11/07/2026
Mokpo City 2 Kết thúc HT 1-0 1
Gangneung City
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Mokpo City | Phút | |
| FT 2-1 | ||
| Geon-ung Lee 2 - 1 ⚽ | 90+7' | |
| 84' | ||
| 77' | ||
| 65' | ||
| 51' | ⚽ 1 - 1 Song Tae Seong | |
| HT 1-0 | ||
| Tae-eung Lee 1 - 0 ⚽ | 6' | |
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 8 | 11 |
| Mất bàn | 7 | 7 | 17 | 18 |
| Điểm | 4 | 3 | 8 | 10 |
Chủ = Mokpo City · Khách = Gangneung City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mokpo City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (8%) | Thắng/Thắng | 18 (33%) |
| 3 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (10%) | Hòa/Thắng | 9 (17%) |
| 13 (26%) | Hòa/Hòa | 8 (15%) |
| 7 (14%) | Hòa/Bại | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 4 (8%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 13 (26%) | Bại/Bại | 13 (24%) |
Bảng xếp hạng
Mokpo City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 7 | 8 | 13 | 26 | 35 | 29 | 6 |
| Sân nhà | 14 | 3 | 6 | 5 | 14 | 16 | 15 | 6 |
| Sân khách | 14 | 4 | 2 | 8 | 12 | 19 | 14 | 7 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 5 | 11 | - | - |
Gangneung City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 19 | 4 | 5 | 50 | 26 | 61 | 1 |
| Sân nhà | 14 | 11 | 1 | 2 | 31 | 14 | 34 | 1 |
| Sân khách | 14 | 8 | 3 | 3 | 19 | 12 | 27 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Mokpo City 2 (10%)Hòa 7 (35%)Gangneung City 11 (55%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 3 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/26 | Gangneung City | 0-0 (0-0) | Mokpo City | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/10/25 | Mokpo City | 2-1 (1-1) | Gangneung City | -0.5 | 2.75 | T |
| 14/06/25 | Gangneung City | 3-1 (2-1) | Mokpo City | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/08/24 | Gangneung City | 0-5 (0-3) | Mokpo City | -0.25 | 2.5 | T |
| 27/04/24 | Mokpo City | 1-1 (1-0) | Gangneung City | 0 | 2.25 | H |
| 22/09/23 | Gangneung City | 1-0 (1-0) | Mokpo City | +0.5 | 2.5 | B |
| 27/05/23 | Mokpo City | 2-2 (1-0) | Gangneung City | +1 | 2.25 | H |
| 02/10/22 | Gangneung City | 4-1 (3-0) | Mokpo City | 0 | 2.25 | B |
| 28/05/22 | Mokpo City | 2-3 (0-1) | Gangneung City | +0.5 | 2 | B |
| 23/10/21 | Gangneung City | 1-1 (0-1) | Mokpo City | +0.75 | 2.25 | H |
| 05/06/21 | Mokpo City | 0-0 (0-0) | Gangneung City | +0.5 | 2.25 | H |
| 12/09/20 | Gangneung City | 2-0 (1-0) | Mokpo City | - | - | B |
| 18/07/20 | Mokpo City | 2-2 (1-1) | Gangneung City | - | - | H |
| 25/09/19 | Mokpo City | 1-1 (0-1) | Gangneung City | - | - | H |
| 09/08/19 | Gangneung City | 1-0 (0-0) | Mokpo City | -2.25 | 3 | B |
| 20/05/19 | Gangneung City | 3-1 (0-1) | Mokpo City | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/05/19 | Gangneung City | 4-2 (4-1) | Mokpo City | -1.25 | 2.5 | B |
| 30/03/19 | Mokpo City | 0-1 (0-1) | Gangneung City | - | - | B |
| 19/09/18 | Gangneung City | 3-1 (1-1) | Mokpo City | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/08/18 | Mokpo City | 2-3 (0-2) | Gangneung City | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Mokpo City
HBHHHBBBHH
Thắng 0 (0%)Hòa 6 (60%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/17 (10 trận) Châu Á: 1/4/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Mokpo City | 2-2 (1-0) | Anseong | - | - | H |
| 27/06/26 | Ulsan Citizens | 4-1 (1-0) | Mokpo City | -0.25 | 2 | B |
| 20/06/26 | Changwon City | 1-1 (0-0) | Mokpo City | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/06/26 | Mokpo City | 0-0 (0-0) | Yangpyeong | 0 | 2 | H |
| 31/05/26 | Siheung City | 1-1 (0-0) | Mokpo City | - | - | H |
| 23/05/26 | Daejeon Korail | 3-0 (1-0) | Mokpo City | -1.25 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Mokpo City | 0-1 (0-0) | Gyeongju KHNP | -0.75 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | Busan Transportation Corporation | 3-0 (0-0) | Mokpo City | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | Chuncheon Citizen | 1-1 (0-0) | Mokpo City | - | - | H |
| 02/05/26 | Mokpo City | 1-1 (1-1) | Jeonbuk Hyundai Motors II | +0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Chuncheon Citizen | 0-0 (0-0) | Mokpo City | -0.5 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Yeoju Sejong | 2-3 (2-2) | Mokpo City | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Mokpo City | 1-1 (0-1) | Pocheon FC | -1 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Mokpo City | 1-3 (0-1) | Dangjin Citizen | +0.5 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Gangneung City | 0-0 (0-0) | Mokpo City | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Mokpo City | 1-2 (0-1) | Ulsan Citizens | 0 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Mokpo City | 1-1 (0-1) | Changwon City | -0.5 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Mokpo City | 1-1 (1-0) | Yangpyeong | - | - | H |
| 22/11/25 | Mokpo City | 1-0 (0-0) | Namyangju FC | - | - | T |
| 08/11/25 | Mokpo City | 1-0 (0-0) | Chuncheon Citizen | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Gangneung City
TBBTBTHBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Gangneung City | 2-0 (0-0) | Jecheon Citizen FC | - | - | T |
| 28/06/26 | Dangjin Citizen | 5-2 (3-1) | Gangneung City | 0 | 2.25 | B |
| 21/06/26 | Pocheon FC | 3-1 (1-0) | Gangneung City | -0.75 | 2.5 | B |
| 06/06/26 | Ulsan Citizens | 1-2 (1-0) | Gangneung City | 0 | 2 | T |
| 30/05/26 | Gangneung City | 0-1 (0-1) | Changwon City | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Yangpyeong | 0-1 (0-0) | Gangneung City | 0 | 2 | T |
| 17/05/26 | Siheung City | 1-1 (1-0) | Gangneung City | -1 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Gangneung City | 0-3 (0-1) | Daejeon Korail | -0.25 | 2.25 | B |
| 06/05/26 | Gangneung City | 1-2 (0-0) | Pocheon FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/05/26 | Gangneung City | 2-0 (1-0) | Gyeongju KHNP | -0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Busan Transportation Corporation | 4-0 (0-0) | Gangneung City | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors II | 0-2 (0-1) | Gangneung City | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Chuncheon Citizen | 2-0 (1-0) | Gangneung City | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Yeoju Sejong | 1-1 (0-0) | Gangneung City | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Gangneung City | 0-0 (0-0) | Mokpo City | +0.25 | 2.25 | H |
| 20/03/26 | Gangneung City | 2-1 (1-1) | Dangjin Citizen | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/03/26 | Gangneung City | 0-0 (0-0) | Pocheon FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Gangneung City | 0-2 (0-2) | Ulsan Citizens | - | - | B |
| 08/11/25 | Gangneung City | 0-1 (0-1) | Pocheon FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/11/25 | Siheung City | 0-1 (0-0) | Gangneung City | -1.25 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
12
Sút bóng
32
Sút cầu môn
32
Tấn công
5246
Tấn công nguy hiểm
4145
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
45 55
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T2 H7 B11T11 H7 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H5 B3T3 H5 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mokpo City (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Gangneung City (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Mokpo City (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO
Gangneung City (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mokpo City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Gangneung City |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.70 | 2.82 | 2.22 | 0.82 | 2.25 | 0.80 | 1.01 | 0.00 | 0.69 |
| Live | 2.70 | 2.82 | 2.22 | 0.82 | 2.25 | 0.80 | 1.01 | 0.00 | 0.69 | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.28 | 0.84 | 2.25 | 0.89 | 1.07 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 4.80 ↑ | 1.57 ↓ | 4.00 ↑ | 1.12 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | 1.07 | 0.00 | 0.77 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.13 | 2.38 | 0.90 | 2.25 | 0.89 | 0.73 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 4.80 ↑ | 1.45 ↓ | 4.33 ↑ | 1.14 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.30 | 0.88 | 2.25 | 0.94 | 1.07 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 4.75 ↑ | 1.52 ↓ | 3.95 ↑ | 1.14 ↑ | 2.50 | 0.69 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 3.15 | 2.20 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↑ | 1.60 ↓ | 4.10 ↑ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.95 | 2.90 | 2.09 | 0.81 | 2.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 4.95 ↑ | 1.55 ↓ | 3.79 ↑ | 0.99 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.30 | 0.88 | 2.25 | 0.94 | 1.07 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 4.75 ↑ | 1.52 ↓ | 3.95 ↑ | 1.14 ↑ | 2.50 | 0.69 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.69 | 3.25 | 2.37 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 1.00 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 4.85 ↑ | 1.50 ↓ | 4.05 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.76 | |
| Sbobet | Sớm | 2.83 | 3.01 | 2.29 | 0.96 | 2.25 | 0.86 | 0.72 | -0.25 | 1.13 |
| Live | 4.75 ↑ | 1.54 ↓ | 3.78 ↑ | 1.13 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.92 | 3.10 | 2.32 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.80 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 4.63 ↑ | 1.53 ↓ | 4.04 ↑ | 1.13 ↑ | 2.50 | 0.68 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.30 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 4.80 ↑ | 1.44 ↓ | 4.00 ↑ | 1.15 | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.10 | 2.25 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.99 | 0.00 | 0.58 |
| Live | 4.70 ↑ | 1.58 ↓ | 4.00 ↑ | 1.01 ↑ | 2.50 | 0.66 ↓ | 0.99 | 0.00 | 0.68 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.88 | 2.95 | 2.43 | 0.92 | 2.25 | 0.83 | 1.07 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 4.92 ↑ | 1.59 ↓ | 4.25 ↑ | 1.12 ↑ | 2.50 | 0.74 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 2.95 | 2.30 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 4.75 ↑ | 1.49 ↓ | 4.00 ↑ | 1.10 | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.09 | 3.14 | 2.18 | 0.84 | 2.25 | 0.84 | 1.19 | 0.00 | 0.58 |
| Live | 5.13 ↑ | 1.61 ↓ | 3.94 ↑ | 1.21 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | 1.10 ↓ | 0.00 | 0.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.30 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.75 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 4.75 ↑ | 1.57 ↓ | 4.00 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 2.88 | 2.30 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 4.50 ↑ | 1.53 ↓ | 3.80 ↑ | 1.00 ↓ | 2.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.