Kết quả bóng đá trận Mold Alexandra vs Holyhead, 20:30 ngày 15/08/2026

FAW Championship (Wales) · 20:30 ngày 15/08/2026
Mold Alexandra
1 Kết thúc HT 1-0 0
Holyhead
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C

Diễn biến trận đấu

Mold Alexandra Phút Holyhead
Rhys Nash 1 - 0 6'
34'
HT 1-0
64'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 54
Hòa 11 33
Bại 02 23
Ghi bàn 74 2119
Mất bàn 26 1414
Điểm 71 1815

Chủ = Mold Alexandra · Khách = Holyhead

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Mold Alexandra (8)Hiệp 1 / Cả trậnHolyhead (6)
2 (25%)Thắng/Thắng1 (17%)
1 (13%)Thắng/Hòa1 (17%)
1 (13%)Thắng/Bại1 (17%)
1 (13%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (13%)Hòa/Hòa1 (17%)
1 (13%)Hòa/Bại1 (17%)
1 (13%)Bại/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại1 (17%)

Bảng xếp hạng

Mold Alexandra

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6321127115
Sân nhà42206482
Sân khách21016339
6 gần62221312--

Holyhead

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30552029692016
Sân nhà15321019371116
Sân khách1523101032915
6 gần6321138--

Thành tích đối đầu (10 trận)

Mold Alexandra 2 (20%)Hòa 5 (50%)Holyhead 3 (30%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 5 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAL FAWC21/03/26Holyhead0-1 (0-0)Mold Alexandra4-3--T
WAL FAWC16/08/25Mold Alexandra1-1 (0-0)Holyhead5-3--H
WAL FAWC18/03/23Mold Alexandra3-1 (2-0)Holyhead---T
WAL FAWC01/10/22Holyhead2-2 (0-1)Mold Alexandra---H
WAL CA28/01/17Mold Alexandra1-2 (0-2)Holyhead---B
WAL CA10/09/16Holyhead8-1 (3-0)Mold Alexandra---B
WAL CA20/02/16Holyhead0-0 (0-0)Mold Alexandra---H
WAL CA24/10/15Mold Alexandra2-2 (0-0)Holyhead---H
WAL CA14/02/15Mold Alexandra0-4 (0-0)Holyhead---B
WAL CA25/10/14Holyhead0-0 (0-0)Mold Alexandra---H

Thành tích gần đây — Mold Alexandra

BHHBTTTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/22 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAL FAWC08/08/26Guilsfield3-2 (0-1)Mold Alexandra5-6--B
WAL FAWC01/08/26Mold Alexandra2-2 (0-1)Caersws4-6--H
INT CF11/07/26Holywell1-1 (0-1)Mold Alexandra2-3-0.753.25H
INT CF01/07/26Mold Alexandra3-4 (2-2)Airbus UK Broughton3-6-1.753.5B
WAL FAWC18/04/26Mold Alexandra3-1 (3-0)Flint Mountain6-4--T
WAL FAWC11/04/26Mold Alexandra2-1 (0-1)Brickfield Rangers---T
WAL FAWC03/04/26Newtown AFC1-2 (0-0)Mold Alexandra3-2-0.253T
WAL FAWC28/03/26Mold Alexandra4-1 (2-0)Gresford8-5--T
WAL FAWC21/03/26Holyhead0-1 (0-0)Mold Alexandra4-3--T
WAL FAWC14/03/26Airbus UK Broughton8-0 (3-0)Mold Alexandra4-2--B
WAL FAWC07/03/26Mold Alexandra1-0 (0-0)Ruthin Town FC6-3--T
WAL FAWC28/02/26Guilsfield1-2 (0-2)Mold Alexandra---T
WAL FAWC21/02/26Mold Alexandra0-1 (0-0)Rhyl FC4-6--B
WAL FAWC14/02/26Penrhyncoch3-1 (2-1)Mold Alexandra4-3--B
WAL FAWC07/02/26Mold Alexandra2-1 (2-0)Denbigh Town4-4--T
WAL FAWC24/01/26Holywell2-0 (0-0)Mold Alexandra7-4--B
WAL FAWC18/01/26Flint Mountain2-1 (2-1)Mold Alexandra2-6+0.253B
WAL FAWC01/01/26Buckley Town2-2 (1-0)Mold Alexandra3-6-0.253.25H
WAL FAWC26/12/25Mold Alexandra0-2 (0-1)Caersws2-6+0.753B
WAL FAWC20/12/25Mold Alexandra1-2 (0-0)Llandudno1-3--B

Thành tích gần đây — Holyhead

BTHTTHTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAL FAWC08/08/26Holyhead1-2 (0-0)Brickfield Rangers4-3--B
WAL FAWC01/08/26Ruthin Town FC1-2 (0-1)Holyhead5-7--T
INT CF24/06/26Holywell2-2 (1-1)Holyhead---H
WAL FAWC18/04/26Holyhead5-1 (4-1)Buckley Town6-4--T
WAL FAWC03/04/26Flint Mountain1-2 (0-2)Holyhead3-4--T
WAL FAWC01/04/26Denbigh Town1-1 (1-0)Holyhead6-3-0.53.25H
WAL FAWC28/03/26Holyhead2-0 (1-0)Newtown AFC4-8--T
WAL FAWC21/03/26Holyhead0-1 (0-0)Mold Alexandra4-3--B
WAL FAWC14/03/26Penrhyncoch1-0 (0-0)Holyhead4-3--B
WAL FAWC07/03/26Holyhead1-0 (1-0)Guilsfield3-6--T
WAL FAWC01/03/26Gresford1-0 (1-0)Holyhead8-2--B
WAL FAWC21/02/26Holyhead3-0 (1-0)Brickfield Rangers2-6--T
WAL FAWC31/01/26Holyhead1-2 (0-2)Llandudno6-4-1.753.5B
WAL FAWC24/01/26Caersws2-2 (0-1)Holyhead8-7--H
WAL FAWC10/01/26Holyhead0-2 (0-1)Airbus UK Broughton1-8--B
WAL FAWC01/01/26Holywell4-1 (1-1)Holyhead7-0-1.753.25B
WAL FAWC26/12/25Holyhead3-1 (0-1)Rhyl FC7-3+0.253T
WAL FAWC20/12/25Brickfield Rangers4-0 (1-0)Holyhead5-9--B
WAL FAWC06/12/25Ruthin Town FC0-1 (0-1)Holyhead7-3--T
WAL FAWC29/11/25Holyhead3-1 (2-1)Flint Mountain3-6--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
9
Phạt góc (HT)
0
4
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
5
11
Sút cầu môn
2
7
Tấn công
107
110
Tấn công nguy hiểm
33
37
Sút ngoài cầu môn
3
4
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T2 H5 B3
T3 H5 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B2
T2 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Mold Alexandra (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Holyhead (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Mold AlexandraHolyhead

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Mold AlexandraHolyhead

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

25
Thắng 2+
64
Thắng 1
33
Hòa
55
Thua 1
43
Thua 2+
Mold AlexandraHolyhead

Thông tin đội bóng

Mold Alexandra Thông tin Holyhead
Thành lập
Sân nhà The New Stadium
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.953.102.750.642.750.69---
Live1.93 ↓3.13 ↑2.750.61 ↓2.750.73 ↑---
InterwettenSớm1.833.753.500.552.501.20---
Live2.10 ↑3.35 ↓3.00 ↓0.60 ↑2.501.10 ↓---
10BETSớm1.773.653.350.893.000.75---
Live2.04 ↑3.30 ↓2.90 ↓0.73 ↓2.750.91 ↑---
WewbetSớm2.073.432.910.802.750.900.800.250.90
Live2.08 ↑3.47 ↑2.87 ↓0.78 ↓2.751.00 ↑0.85 ↑0.250.93 ↑
18BetSớm1.843.703.200.662.750.920.730.500.83
Live2.10 ↑3.60 ↓2.90 ↓0.72 ↑2.750.93 ↑0.78 ↑0.250.86 ↑
PinnacleSớm2.313.432.630.852.750.900.760.001.01
Live2.05 ↓3.49 ↑3.12 ↑0.79 ↓2.751.00 ↑0.81 ↑0.250.98 ↓
1xBetSớm1.923.803.240.572.501.250.480.001.47
Live2.21 ↑3.78 ↓2.84 ↓1.17 ↑3.250.64 ↓0.65 ↑0.001.25 ↓
Bet 365Sớm1.853.753.200.983.000.830.950.500.85
Live2.10 ↑3.60 ↓2.70 ↓0.983.000.830.93 ↓0.250.88 ↑
William HillSớm2.053.252.900.652.501.05---
Live2.00 ↓3.30 ↑3.10 ↑0.62 ↓2.501.15 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Mold Alexandra+1/2100
Holyhead-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).