Kết quả bóng đá trận Molde U19 vs Rosenborg U19, 22:00 ngày 30/07/2026
Junior U19 (Na Uy) · 22:00 ngày 30/07/2026
Molde U19 Sắp đá --:--:--
Rosenborg U19
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 15°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 11 | 13 | 31 | 27 |
| Mất bàn | 9 | 10 | 31 | 14 |
| Điểm | 7 | 6 | 17 | 17 |
Chủ = Molde U19 · Khách = Rosenborg U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Molde U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Molde U19 5 (31%)Hòa 4 (25%)Rosenborg U19 7 (44%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 4 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | Molde U19 | 7-2 (1-1) | Rosenborg U19 | - | - | T |
| 02/10/25 | Rosenborg U19 | 2-2 (1-2) | Molde U19 | 0 | 3.75 | H |
| 09/03/25 | Molde U19 | 2-2 (0-1) | Rosenborg U19 | - | - | H |
| 02/03/25 | Rosenborg U19 | 5-0 (2-0) | Molde U19 | - | - | B |
| 09/03/24 | Molde U19 | 2-3 (2-1) | Rosenborg U19 | - | - | B |
| 02/03/24 | Rosenborg U19 | 2-2 (2-2) | Molde U19 | - | - | H |
| 14/09/23 | Molde U19 | 3-4 (0-1) | Rosenborg U19 | +1.25 | 4 | B |
| 29/03/23 | Rosenborg U19 | 1-2 (1-2) | Molde U19 | - | - | T |
| 18/02/23 | Molde U19 | 6-1 (0-0) | Rosenborg U19 | - | - | T |
| 28/04/22 | Molde U19 | 2-3 (1-3) | Rosenborg U19 | - | - | B |
| 19/02/22 | Rosenborg U19 | 0-7 (0-0) | Molde U19 | - | - | T |
| 04/11/21 | Rosenborg U19 | 1-4 (0-3) | Molde U19 | +1 | 3.75 | T |
| 04/08/21 | Molde U19 | 2-2 (1-1) | Rosenborg U19 | - | - | H |
| 29/03/19 | Rosenborg U19 | 2-1 (0-1) | Molde U19 | - | - | B |
| 16/08/16 | Rosenborg U19 | 3-1 (2-0) | Molde U19 | +0.5 | 3.75 | B |
| 13/07/10 | Rosenborg U19 | 2-1 (2-0) | Molde U19 | -0.75 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — Molde U19
HTTTTBTHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 35/28 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/06/26 | Lyn Oslo U19 | 4-4 (1-0) | Molde U19 | +0.75 | 4.25 | H |
| 27/05/26 | Molde U19 | 4-3 (2-2) | Kristiansund BK U19 | +1 | 4 | T |
| 29/04/26 | Molde U19 | 3-2 (2-1) | Moss U19 | - | - | T |
| 21/03/26 | Molde U19 | 7-2 (1-1) | Rosenborg U19 | - | - | T |
| 15/03/26 | Kongsvinger U19 | 1-3 (1-0) | Molde U19 | - | - | T |
| 11/03/26 | Molde U19 | 2-5 (0-5) | Brann U19 | - | - | B |
| 01/03/26 | Molde U19 | 2-1 (1-1) | Aalesund FKU19 | - | - | T |
| 21/02/26 | Asane Fotball U19 | 3-3 (3-1) | Molde U19 | - | - | H |
| 08/02/26 | KFUM U19 | 4-3 (1-3) | Molde U19 | - | - | B |
| 30/10/25 | Molde U19 | 4-3 (3-2) | Viking U19 | - | - | T |
| 23/10/25 | Molde U19 | 0-2 (0-0) | Stabaek U19 | - | - | B |
| 02/10/25 | Rosenborg U19 | 2-2 (1-2) | Molde U19 | 0 | 3.75 | H |
| 20/08/25 | Stromsgodset U19 | 4-2 (1-1) | Molde U19 | +0.25 | 4.25 | B |
| 06/08/25 | Molde U19 | 4-1 (1-0) | Stromsgodset U19 | +1 | 4 | T |
| 23/04/25 | Stabaek U19 | 5-0 (3-0) | Molde U19 | +0.5 | 3.5 | B |
| 03/04/25 | Molde U19 | 0-1 (0-0) | Aalesund FKU19 | +0.5 | 3 | B |
| 09/03/25 | Molde U19 | 2-2 (0-1) | Rosenborg U19 | - | - | H |
| 02/03/25 | Rosenborg U19 | 5-0 (2-0) | Molde U19 | - | - | B |
| 15/02/25 | Aalesund FKU19 | 0-4 (0-3) | Molde U19 | - | - | T |
| 24/01/25 | Molde U19 | 2-2 (1-1) | Stabaek U19 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Rosenborg U19
BTTTTHTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 46/23 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | Molde U19 | 7-2 (1-1) | Rosenborg U19 | - | - | B |
| 14/03/26 | Moss U19 | 2-8 (2-2) | Rosenborg U19 | - | - | T |
| 28/02/26 | Rosenborg U19 | 3-1 (2-0) | Lyn Oslo U19 | - | - | T |
| 18/02/26 | Rosenborg U19 | 6-1 (4-0) | Tromso U19 | +0.5 | 4.5 | T |
| 31/01/26 | Rosenborg U19 | 4-0 (3-0) | Kristiansund BK U19 | - | - | T |
| 02/10/25 | Rosenborg U19 | 2-2 (1-2) | Molde U19 | 0 | 3.75 | H |
| 27/08/25 | Start Kristiansand U19 | 1-3 (0-0) | Rosenborg U19 | +1.5 | 4.75 | T |
| 14/08/25 | Stabaek U19 | 7-4 (3-4) | Rosenborg U19 | -0.25 | 4 | B |
| 20/06/25 | Rosenborg U19 | 9-0 (5-0) | Strindheim TF U19 | +2 | 4.5 | T |
| 26/03/25 | Rosenborg U19 | 5-2 (2-1) | Stabaek U19 | 0 | 3.5 | T |
| 15/03/25 | Aalesund FKU19 | 1-1 (1-1) | Rosenborg U19 | - | - | H |
| 09/03/25 | Molde U19 | 2-2 (0-1) | Rosenborg U19 | - | - | H |
| 02/03/25 | Rosenborg U19 | 5-0 (2-0) | Molde U19 | - | - | T |
| 16/02/25 | Stabaek U19 | 4-1 (1-1) | Rosenborg U19 | - | - | B |
| 01/02/25 | Rosenborg U19 | 1-4 (0-0) | Aalesund FKU19 | - | - | B |
| 02/10/24 | Sogndal U19 | 3-2 (2-0) | Rosenborg U19 | -0.75 | 4.75 | B |
| 25/09/24 | Rosenborg U19 | 2-2 (2-1) | Sogndal U19 | +1 | 4.5 | H |
| 21/08/24 | Rosenborg U19 | 1-1 (1-1) | Start Kristiansand U19 | +2.25 | 4.5 | H |
| 07/08/24 | Start Kristiansand U19 | 2-4 (2-1) | Rosenborg U19 | +0.25 | 4.5 | T |
| 02/04/24 | Rosenborg U19 | 2-3 (1-1) | Aalesund FKU19 | +1 | 4 | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
50 50
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B7T7 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B3T3 H2 B2
Ghi
Tất cả
2.8 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.4 Bàn2.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Molde U19 (15 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Rosenborg U19 (16 trận)
Ghi 2.31 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rosenborg U19 (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Molde U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.71 | 4.60 | 3.15 | 0.79 | 4.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 4.80 ↑ | 3.40 ↑ | 0.80 ↑ | 4.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 5.10 | 3.12 | 0.82 | 4.50 | 0.88 | 1.50 | 1.50 | 0.47 |
| Live | 1.62 ↓ | 4.65 ↓ | 3.71 ↑ | 0.82 | 4.50 | 0.87 ↓ | 1.12 ↓ | 1.25 | 0.58 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 5.00 | 3.10 | 0.88 | 4.50 | 0.93 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.62 ↓ | 5.25 ↑ | 3.25 ↑ | 0.88 | 4.50 | 0.93 | 0.90 | 0.75 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.