Kết quả bóng đá trận Molde vs Sarpsborg 08, 22:00 ngày 02/08/2026
Eliteserien (Na Uy) · 22:00 ngày 02/08/2026
Molde 3 Kết thúc HT 1-1 3
Sarpsborg 08
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Aker stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
Molde
Sarpsborg 08
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Stian Rovig Sletner
🎯 Dứt điểm - Trent Kone Doherty (chân phải) — bị cản phá
10'
⛳ Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Bjorn Inge Utvik (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Trent Kone Doherty (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Emil Breivik (chân phải) — bị cản phá
15'
🎯 Dứt điểm - Noa Williams (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Sondre Milian Granaas 1-0
🎯 Dứt điểm - Sondre Milian Granaas (chân phải) — vào lưới
25'
🎯 Dứt điểm - Sondre Sorli (chân trái) — bị cản phá
26'
⛳ Phạt góc
33'
⚽ BÀN THẮNG - Daniel Seland Karlsbakk 1-1, kiến tạo: Claus Niyukuri
🎯 Dứt điểm - Samukelo Kabini (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Martin Linnes (chân trái) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Daniel Seland Karlsbakk (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Emil Breivik (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Eirik Hestad
🎯 Dứt điểm - Sondre Milian Granaas (chân phải) — bị chặn
45+3'
🎯 Dứt điểm - Daniel Seland Karlsbakk (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🎯 Dứt điểm - Daniel Daga (chân phải) — bị chặn
51'
⚽ BÀN THẮNG - Andreas Nibe Hansen 1-2
51'
🎯 Dứt điểm - Andreas Nibe Hansen (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Daniel Daga (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Eirik Hestad 2-2, kiến tạo: Emil Breivik
🎯 Dứt điểm - Daniel Daga (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Eirik Hestad (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Daniel Daga 3-2, kiến tạo: Emil Breivik
🎯 Dứt điểm - Emil Breivik (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Daniel Daga (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Jalal Abdullai, ra Trent Kone Doherty
🔁 Thay người: vào Oskar Spiten-Nysaeter, ra Caleb Sery
64'
🔁 Thay người: vào Victor Emanuel Halvorsen, ra Noa Williams
64'
🔁 Thay người: vào Olaus Skarsem, ra Andreas Nibe Hansen
64'
🎯 Dứt điểm - Aimar Sher (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Oskar Spiten-Nysaeter (chân trái) — bị chặn
72'
🔁 Thay người: vào Eirik Wichne, ra Claus Niyukuri
🔁 Thay người: vào Mathias Fjortoft Lovik, ra Martin Linnes
74'
🟨 Thẻ vàng - Sander Christiansen
🔁 Thay người: vào Enggard Mads, ra Daniel Daga
76'
🎯 Dứt điểm - Sander Christiansen (chân trái) — chệch khung thành
80'
🎯 Dứt điểm - Sander Christiansen (chân phải) — chệch khung thành
81'
🔁 Thay người: vào Michael Opoku, ra Sondre Sorli
81'
🔁 Thay người: vào Camil Mmaee, ra Aimar Sher
🎯 Dứt điểm - Oskar Spiten-Nysaeter (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Oskar Spiten-Nysaeter (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jalal Abdullai (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Seydina Diop, ra Eirik Hestad
88'
🎯 Dứt điểm - Camil Mmaee (chân trái) — bị chặn
89'
⛳ Phạt góc
89'
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Albert Posiadala 3-3
89'
🎯 Dứt điểm - Albert Posiadala Other Body Part (sút) Own — vào lưới球
89'
🎯 Dứt điểm - Sander Christiansen (chân phải) — bị cản phá
89'
🎯 Dứt điểm - Camil Mmaee (đánh đầu) Post
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sivert Hansen (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Olaus Skarsem (chân phải) — bị chặn
90+4'
🎯 Dứt điểm - Sander Christiansen (chân phải) — bị chặn
90+5'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (3-3)
Diễn biến trận đấu
| Molde | Phút | |
| Sondre Milian Granaas 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| 33' | ⚽ 1 - 1 Daniel Seland Karlsbakk(Assists:Claus Niyukuri) (Kiến tạo: Claus Niyukuri) | |
| Eirik Hestad | 40' | |
| HT 1-1 | ||
| 51' | ⚽ 1 - 2 Andreas Nibe Hansen | |
| Eirik Hestad(Assists:Emil Breivik) (Kiến tạo: Emil Breivik) 2 - 2 ⚽ | 56' | |
| Daniel Daga(Assists:Emil Breivik) (Kiến tạo: Emil Breivik) 3 - 2 ⚽ | 60' | |
| 64' ⇄ | ▲ Victor Emanuel Halvorsen ▼ Noa Williams | |
| 64' ⇄ | ▲ Olaus Skarsem ▼ Andreas Nibe Hansen | |
| ▲ Jalal Abdullai ▼ Trent Kone Doherty | 64' ⇄ | |
| ▲ Oskar Spiten-Nysaeter ▼ Caleb Sery | 64' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Eirik Wichne ▼ Claus Niyukuri | |
| 74' | Sander Christiansen | |
| ▲ Mathias Fjortoft Lovik ▼ Martin Linnes | 74' ⇄ | |
| ▲ Enggard Mads ▼ Daniel Daga | 74' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Michael Opoku ▼ Sondre Sorli | |
| 81' ⇄ | ▲ Camil Mmaee ▼ Aimar Sher | |
| ▲ Seydina Diop ▼ Eirik Hestad | 87' ⇄ | |
| 89' | ⚽ 4 - 2 Albert Posiadala (phản lưới) | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 23 | 14 |
| Mất bàn | 7 | 7 | 21 | 15 |
| Điểm | 4 | 1 | 14 | 14 |
Chủ = Molde · Khách = Sarpsborg 08
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Molde | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (43%) | Thắng/Thắng | 9 (32%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Bảng xếp hạng
Molde
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 3 | 6 | 32 | 26 | 27 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 1 | 2 | 21 | 11 | 19 | 4 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 15 | 8 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 14 | 13 | - | - |
Sarpsborg 08
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 4 | 7 | 20 | 23 | 22 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 9 | 7 | 14 | 9 |
| Sân khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 11 | 16 | 8 | 8 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Molde 10 (50%)Hòa 4 (20%)Sarpsborg 08 6 (30%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/26 | Sarpsborg 08 | 2-1 (1-1) | Molde | 0 | 3.25 | B |
| 30/11/25 | Sarpsborg 08 | 1-0 (1-0) | Molde | 0 | 3.25 | B |
| 30/03/25 | Molde | 0-2 (0-1) | Sarpsborg 08 | +1.25 | 3 | B |
| 10/11/24 | Sarpsborg 08 | 2-2 (2-2) | Molde | +0.5 | 3.25 | H |
| 20/05/24 | Molde | 2-4 (1-2) | Sarpsborg 08 | +1.25 | 3.25 | B |
| 08/05/24 | Molde | 4-2 (0-1) | Sarpsborg 08 | +1 | 3.25 | T |
| 26/11/23 | Sarpsborg 08 | 1-3 (0-2) | Molde | 0 | 3.5 | T |
| 22/07/23 | Molde | 5-1 (2-1) | Sarpsborg 08 | +1.25 | 3.5 | T |
| 12/07/23 | Molde | 3-1 (3-0) | Sarpsborg 08 | +0.75 | 3 | T |
| 28/08/22 | Molde | 4-1 (3-1) | Sarpsborg 08 | +1.5 | 3.25 | T |
| 27/05/22 | Sarpsborg 08 | 1-2 (0-0) | Molde | 0 | 2.75 | T |
| 20/03/22 | Molde | 4-2 (1-1) | Sarpsborg 08 | +1 | 2.75 | T |
| 04/07/21 | Sarpsborg 08 | 1-0 (0-0) | Molde | +0.75 | 2.75 | B |
| 16/06/21 | Molde | 4-1 (0-0) | Sarpsborg 08 | +1.5 | 3 | T |
| 19/12/20 | Molde | 5-0 (3-0) | Sarpsborg 08 | +1.25 | 3.25 | T |
| 15/08/20 | Sarpsborg 08 | 2-1 (1-0) | Molde | +0.75 | 2.75 | B |
| 22/07/19 | Molde | 2-1 (1-0) | Sarpsborg 08 | +1.25 | 2.75 | T |
| 31/03/19 | Sarpsborg 08 | 1-1 (0-0) | Molde | 0 | 2.75 | H |
| 20/10/18 | Molde | 2-2 (1-2) | Sarpsborg 08 | +0.75 | 2.75 | H |
| 08/05/18 | Sarpsborg 08 | 2-2 (2-2) | Molde | -0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Molde
TBHBBTTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | KFUM Oslo | 2-4 (1-1) | Molde | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Molde | 1-2 (0-2) | Brann | +0.5 | 3 | B |
| 11/07/26 | Aalesund FK | 2-2 (1-2) | Molde | +0.5 | 3 | H |
| 05/07/26 | Rosenborg BK | 2-1 (1-0) | Molde | +0.25 | 3 | B |
| 28/06/26 | Molde | 1-4 (0-2) | Bodo Glimt | -0.5 | 3.5 | B |
| 21/06/26 | Molde | 5-1 (3-0) | KFUM Oslo | - | - | T |
| 30/05/26 | Molde | 2-1 (1-0) | Sandefjord | +1 | 3.25 | T |
| 25/05/26 | Sarpsborg 08 | 2-1 (1-1) | Molde | 0 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Molde | 1-0 (1-0) | Kristiansund BK | +1.5 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Tromso IL | 2-0 (0-0) | Molde | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/05/26 | Bodo Glimt | 0-1 (0-1) | Molde | -1.5 | 3.5 | T |
| 26/04/26 | Molde | 5-1 (1-1) | Valerenga | +0.5 | 3 | T |
| 20/04/26 | Start Kristiansand | 1-1 (1-0) | Molde | +0.5 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Molde | 4-1 (3-0) | Ham-Kam | +1 | 3 | T |
| 06/04/26 | Molde | 0-1 (0-0) | Lillestrom | +0.5 | 3 | B |
| 22/03/26 | Viking | 4-1 (3-1) | Molde | -0.75 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Molde | 2-0 (1-0) | Rosenborg BK | +0.5 | 3 | T |
| 06/03/26 | Molde | 1-2 (0-1) | Bodo Glimt | -0.25 | 3.25 | B |
| 27/02/26 | Molde | 4-1 (2-0) | Aalesund FK | - | - | T |
| 17/02/26 | Molde | 2-2 (0-1) | Viking | - | - | H |
Thành tích gần đây — Sarpsborg 08
THTBTTBTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Sarpsborg 08 | 1-0 (1-0) | Ham-Kam | +0.75 | 3 | T |
| 18/07/26 | Kristiansund BK | 0-0 (0-0) | Sarpsborg 08 | +0.25 | 2.75 | H |
| 13/07/26 | Sarpsborg 08 | 1-0 (1-0) | Viking | -0.75 | 3 | T |
| 03/07/26 | Lillestrom | 3-1 (3-1) | Sarpsborg 08 | -0.5 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | Brann | 1-2 (1-2) | Sarpsborg 08 | -0.75 | 3.25 | T |
| 25/05/26 | Sarpsborg 08 | 2-1 (1-1) | Molde | 0 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Valerenga | 3-2 (2-2) | Sarpsborg 08 | -0.5 | 3 | B |
| 09/05/26 | Sarpsborg 08 | 2-1 (1-1) | Fredrikstad | +0.5 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Lillestrom | 4-0 (2-0) | Sarpsborg 08 | -0.75 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | KFUM Oslo | 1-0 (1-0) | Sarpsborg 08 | -0.25 | 3 | B |
| 19/04/26 | Sarpsborg 08 | 0-1 (0-0) | Tromso IL | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/04/26 | Sarpsborg 08 | 1-1 (1-0) | Bodo Glimt | -1.5 | 3.75 | H |
| 12/04/26 | Rosenborg BK | 2-1 (1-1) | Sarpsborg 08 | -0.5 | 3 | B |
| 06/04/26 | Sarpsborg 08 | 1-1 (1-1) | Start Kristiansand | +0.75 | 3 | H |
| 26/03/26 | Sarpsborg 08 | 2-2 (0-0) | Ham-Kam | +0.5 | 3 | H |
| 22/03/26 | Sandefjord | 0-2 (0-2) | Sarpsborg 08 | -0.25 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Sarpsborg 08 | 3-0 (1-0) | Hacken | - | - | T |
| 09/03/26 | Fredrikstad | 2-1 (1-1) | Sarpsborg 08 | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Viking | 2-0 (1-0) | Sarpsborg 08 | -0.75 | 3.25 | B |
| 25/02/26 | Sarpsborg 08 | 1-0 (1-0) | Kristiansund BK | +0.25 | 3.25 | T |
Đội hình
Molde
Sarpsborg 08
22Albert Posiadala4Sivert Hansen25Martin Linnes26Samukelo Kabini33Birk Risa10CEmil Breivik30Daniel Daga5Eirik Hestad11Caleb Sery23Sondre Milian Granaas24Trent Kone Doherty87Leander Oy2Marius Lode4Bjorn Inge Utvik12Claus Niyukuri21Anders Hiim6Aimar Sher8CSander Christiansen10Sondre Sorli17Noa Williams33Andreas Nibe Hansen11Daniel Seland Karlsbakk
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Sivert Hansen7.4
- 5Eirik Hestad⚽ Ghi bàn 56' · 🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 87'8.1
- 10Emil Breivik C🎯 Kiến tạo 56' · 🎯 Kiến tạo 60'7.4
- 11Caleb Sery▼ Rời sân 64'6.6
- 22Albert Posiadala⚽ Phản lưới 89'5.5
- 23Sondre Milian Granaas⚽ Ghi bàn 22'8
- 24Trent Kone Doherty▼ Rời sân 64'6.2
- 25Martin Linnes▼ Rời sân 74'7.5
- 26Samukelo Kabini7.1
- 30Daniel Daga⚽ Ghi bàn 60' · ▼ Rời sân 74'7.5
- 33Birk Risa7.7
Khách · 4231
- 2Marius Lode6.2
- 4Bjorn Inge Utvik7.5
- 6Aimar Sher▼ Rời sân 81'7
- 8Sander Christiansen C🟨 Thẻ vàng 74'6.2
- 10Sondre Sorli▼ Rời sân 81'5.6
- 11Daniel Seland Karlsbakk⚽ Ghi bàn 33'6.9
- 12Claus Niyukuri🎯 Kiến tạo 33' · ▼ Rời sân 72'6.6
- 17Noa Williams▼ Rời sân 64'6.1
- 21Anders Hiim6.2
- 33Andreas Nibe Hansen⚽ Ghi bàn 51' · ▼ Rời sân 64'7.3
- 87Leander Oy6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1914
Sút cầu môn
94
Tấn công
13985
Tấn công nguy hiểm
6744
Sút ngoài cầu môn
57
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
614
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%30%
Chuyền bóng
702396
TL chuyền bóng thành công
86%78%
Phạm lỗi
146
Việt vị
20
Cứu thua
26
Tắc bóng
1911
Quả ném biên
2325
Cắt bóng
315
Tạt bóng thành công
66
Chuyền dài
2627
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.621.09
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
59 41
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T10 H4 B6T6 H4 B10
Chủ khách tương đồng
T8 H1 B2T2 H1 B8
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.2 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Molde (28 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Sarpsborg 08 (28 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Molde (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 1 (7%)Bại 8 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 1 (7%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOUUU
Sarpsborg 08 (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (14%)Hòa 1 (7%)Xỉu 11 (79%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Molde
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Eirik Hestad Tiền đạo cánh phải | 8.1 | 1 | 1/1 | 40/48 | 2 | 🟨 | |
| 23Sondre Milian Granaas Tiền vệ trung tâm | 8 | 1 | 2/1 | 53/63 | 2 | ||
| 33Birk Risa Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 97/110 | 0 | |||
| 25Martin Linnes Hậu vệ phải | 7.5 | 1/0 | 42/49 | 5 | |||
| 30Daniel Daga Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1 | 4/2 | 56/58 | 2 | ||
| 10Emil Breivik Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 2 | 3/2 | 53/63 | 1 | ||
| 4Sivert Hansen Trung vệ | 7.4 | 1/0 | 85/94 | 2 | |||
| 26Samukelo Kabini Hậu vệ trái | 7.1 | 1/1 | 76/86 | 4 | |||
| 11Caleb Sery Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 31/38 | 1 | |||
| 24Trent Kone Doherty Tiền đạo | 6.2 | 2/2 | 9/10 | 0 | |||
| 22Albert Posiadala Thủ môn | 5.5 | 0/0 | 36/43 | 0 | |||
| 8Mathias Fjortoft Lovik (dự bị) Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 7/10 | 2 | |||
| 21Oskar Spiten-Nysaeter (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 3/0 | 10/15 | 1 | |||
| 20Enggard Mads (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 8/9 | 1 | |||
| 9Jalal Abdullai (dự bị) Trung phong | 6.2 | 1/0 | 3/5 | 0 | |||
| 29Seydina Diop (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Sarpsborg 08
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Bjorn Inge Utvik Trung vệ | 7.5 | 1/0 | 39/48 | 8 | |||
| 33Andreas Nibe Hansen Tiền vệ tấn công | 7.3 | 1 | 1/1 | 11/16 | 1 | ||
| 6Aimar Sher Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/0 | 36/41 | 8 | |||
| 11Daniel Seland Karlsbakk Trung phong | 6.9 | 1 | 2/1 | 16/19 | 0 | ||
| 12Claus Niyukuri Hậu vệ phải | 6.6 | 1 | 0/0 | 24/29 | 2 | ||
| 2Marius Lode Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 39/46 | 1 | |||
| 21Anders Hiim Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 41/52 | 2 | |||
| 8Sander Christiansen Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 4/1 | 30/37 | 1 | 🟨 | ||
| 17Noa Williams Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 1/0 | 10/12 | 1 | |||
| 87Leander Oy Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 13/29 | 0 | |||
| 10Sondre Sorli Tiền đạo cánh phải | 5.6 | 1/1 | 13/17 | 0 | |||
| 77Olaus Skarsem (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1/0 | 11/12 | 2 | |||
| 32Eirik Wichne (dự bị) Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 10/17 | 1 | |||
| 22Victor Emanuel Halvorsen (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 12/16 | 0 | |||
| 7Camil Mmaee (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 2/0 | 2/5 | 0 | |||
| 15Michael Opoku (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Molde | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911-6-19 | Thành lập | |
| Aker stadion | Sân nhà | Sarpsborg Stadion |
| 11167 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Even Sel | |
| Molde | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.00 | 0.84 | 3.25 | 0.88 | 1.01 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.48 ↓ | 4.20 | 4.75 ↑ | 1.20 ↑ | 5.50 | 0.50 ↓ | 1.40 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.63 | 4.10 | 4.30 | 0.89 | 3.25 | 0.93 | 0.79 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 8.50 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 4.10 | 4.20 | 0.95 | 3.25 | 0.90 | 0.85 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 2.70 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.65 | 4.15 | 4.35 | 0.91 | 3.25 | 0.95 | 1.11 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 8.70 ↑ | 1.08 ↓ | 26.00 ↑ | 11.11 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 4.10 | 4.10 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 30.00 ↑ | 9.00 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.64 | 3.85 | 3.95 | 0.83 | 3.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 9.83 ↑ | 1.07 ↓ | 25.00 ↑ | 6.37 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.65 | 4.15 | 4.30 | 0.91 | 3.25 | 0.95 | 1.11 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 8.70 ↑ | 1.08 ↓ | 26.00 ↑ | 10.00 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.74 | 4.40 | 4.05 | 1.02 | 3.25 | 0.84 | 0.93 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.68 | 3.91 | 3.97 | 1.03 | 3.25 | 0.85 | 0.95 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 7.90 ↑ | 1.12 ↓ | 16.50 ↑ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.70 | 4.34 | 4.33 | 0.95 | 3.25 | 0.91 | 0.88 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.75 ↑ | 64.00 ↑ | 2.63 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.90 | 4.00 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 0.14 ↓ | 2.50 | 3.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 4.10 | 4.20 | 0.87 | 3.25 | 0.87 | 0.82 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 11.30 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.64 | 4.31 | 4.56 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.80 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 6.97 ↑ | 1.15 ↓ | 22.17 ↑ | 4.30 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.99 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.51 | 4.15 | 4.30 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.76 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.48 ↓ | 4.25 ↑ | 4.45 ↑ | 0.76 ↓ | 3.25 | 0.94 ↑ | 0.74 ↓ | 0.75 | 1.08 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 4.20 | 4.20 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 9.75 ↑ | 1.07 ↓ | 26.00 ↑ | 0.68 ↓ | 5.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.73 | 4.22 | 4.32 | 1.14 | 3.50 | 0.73 | 0.34 | 0.00 | 2.32 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 26.00 ↑ | 4.96 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.34 | 0.00 | 2.34 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 4.00 | 4.33 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 5.60 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.90 | 4.20 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 0.82 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 51.00 ↑ | 8.50 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.71 ↓ | 0.75 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Molde | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Sarpsborg 08 | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).