Kết quả bóng đá trận Molde vs Sarpsborg 08, 22:00 ngày 02/08/2026

Eliteserien (Na Uy) · 22:00 ngày 02/08/2026
Molde
3 Kết thúc HT 1-1 3
Sarpsborg 08
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Aker stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃

Tường thuật trực tiếp

MoldeSarpsborg 08
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Stian Rovig Sletner
🎯 Dứt điểm - Trent Kone Doherty (chân phải) — bị cản phá
3'
10'
Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Bjorn Inge Utvik (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Trent Kone Doherty (chân phải) — bị cản phá
13'
🎯 Dứt điểm - Emil Breivik (chân phải) — bị cản phá
14'
15'
🎯 Dứt điểm - Noa Williams (chân trái) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Sondre Milian Granaas 1-0
22'
🎯 Dứt điểm - Sondre Milian Granaas (chân phải) — vào lưới
22'
25'
🎯 Dứt điểm - Sondre Sorli (chân trái) — bị cản phá
26'
Phạt góc
33'
BÀN THẮNG - Daniel Seland Karlsbakk 1-1, kiến tạo: Claus Niyukuri
🎯 Dứt điểm - Samukelo Kabini (chân trái) — bị cản phá
33'
🎯 Dứt điểm - Martin Linnes (chân trái) — chệch khung thành
33'
33'
🎯 Dứt điểm - Daniel Seland Karlsbakk (chân phải) — vào lưới
Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Emil Breivik (chân phải) — bị cản phá
37'
🟨 Thẻ vàng - Eirik Hestad
40'
🎯 Dứt điểm - Sondre Milian Granaas (chân phải) — bị chặn
45'
45+3'
🎯 Dứt điểm - Daniel Seland Karlsbakk (chân trái) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (1-1)
🎯 Dứt điểm - Daniel Daga (chân phải) — bị chặn
48'
51'
BÀN THẮNG - Andreas Nibe Hansen 1-2
51'
🎯 Dứt điểm - Andreas Nibe Hansen (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Daniel Daga (chân phải) — bị cản phá
54'
BÀN THẮNG - Eirik Hestad 2-2, kiến tạo: Emil Breivik
56'
🎯 Dứt điểm - Daniel Daga (chân phải) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Eirik Hestad (chân trái) — vào lưới
56'
Phạt góc
60'
BÀN THẮNG - Daniel Daga 3-2, kiến tạo: Emil Breivik
60'
🎯 Dứt điểm - Emil Breivik (đánh đầu) — chệch khung thành
60'
🎯 Dứt điểm - Daniel Daga (đánh đầu) — vào lưới
60'
🔁 Thay người: vào Jalal Abdullai, ra Trent Kone Doherty
64'
🔁 Thay người: vào Oskar Spiten-Nysaeter, ra Caleb Sery
64'
64'
🔁 Thay người: vào Victor Emanuel Halvorsen, ra Noa Williams
64'
🔁 Thay người: vào Olaus Skarsem, ra Andreas Nibe Hansen
64'
🎯 Dứt điểm - Aimar Sher (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
69'
🎯 Dứt điểm - Oskar Spiten-Nysaeter (chân trái) — bị chặn
69'
72'
🔁 Thay người: vào Eirik Wichne, ra Claus Niyukuri
🔁 Thay người: vào Mathias Fjortoft Lovik, ra Martin Linnes
74'
74'
🟨 Thẻ vàng - Sander Christiansen
🔁 Thay người: vào Enggard Mads, ra Daniel Daga
74'
76'
🎯 Dứt điểm - Sander Christiansen (chân trái) — chệch khung thành
80'
🎯 Dứt điểm - Sander Christiansen (chân phải) — chệch khung thành
81'
🔁 Thay người: vào Michael Opoku, ra Sondre Sorli
81'
🔁 Thay người: vào Camil Mmaee, ra Aimar Sher
🎯 Dứt điểm - Oskar Spiten-Nysaeter (chân phải) — bị chặn
81'
🎯 Dứt điểm - Oskar Spiten-Nysaeter (chân trái) — chệch khung thành
81'
🎯 Dứt điểm - Jalal Abdullai (chân phải) — bị chặn
85'
🔁 Thay người: vào Seydina Diop, ra Eirik Hestad
87'
88'
🎯 Dứt điểm - Camil Mmaee (chân trái) — bị chặn
89'
Phạt góc
89'
BÀN THẮNG - Own Goal - Albert Posiadala 3-3
89'
🎯 Dứt điểm - Albert Posiadala Other Body Part (sút) Own — vào lưới球
89'
🎯 Dứt điểm - Sander Christiansen (chân phải) — bị cản phá
89'
🎯 Dứt điểm - Camil Mmaee (đánh đầu) Post
Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Sivert Hansen (đánh đầu) — chệch khung thành
90+2'
Phạt góc
90+3'
90+4'
🎯 Dứt điểm - Olaus Skarsem (chân phải) — bị chặn
90+4'
🎯 Dứt điểm - Sander Christiansen (chân phải) — bị chặn
90+5'
Phạt góc
Kết thúc trận đấu (3-3)

Diễn biến trận đấu

Molde Phút Sarpsborg 08
Sondre Milian Granaas 1 - 0 22'
33' 1 - 1 Daniel Seland Karlsbakk(Assists:Claus Niyukuri) (Kiến tạo: Claus Niyukuri)
Eirik Hestad 40'
HT 1-1
51' 1 - 2 Andreas Nibe Hansen
Eirik Hestad(Assists:Emil Breivik) (Kiến tạo: Emil Breivik) 2 - 2 56'
Daniel Daga(Assists:Emil Breivik) (Kiến tạo: Emil Breivik) 3 - 2 60'
64' ▲ Victor Emanuel Halvorsen ▼ Noa Williams
64' ▲ Olaus Skarsem ▼ Andreas Nibe Hansen
▲ Jalal Abdullai ▼ Trent Kone Doherty64'
▲ Oskar Spiten-Nysaeter ▼ Caleb Sery64'
72' ▲ Eirik Wichne ▼ Claus Niyukuri
74' Sander Christiansen
▲ Mathias Fjortoft Lovik ▼ Martin Linnes74'
▲ Enggard Mads ▼ Daniel Daga74'
81' ▲ Michael Opoku ▼ Sondre Sorli
81' ▲ Camil Mmaee ▼ Aimar Sher
▲ Seydina Diop ▼ Eirik Hestad87'
89' 4 - 2 Albert Posiadala (phản lưới)
FT 3-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 44
Hòa 11 22
Bại 12 44
Ghi bàn 75 2314
Mất bàn 77 2115
Điểm 41 1414

Chủ = Molde · Khách = Sarpsborg 08

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Molde (28)Hiệp 1 / Cả trậnSarpsborg 08 (28)
12 (43%)Thắng/Thắng9 (32%)
1 (4%)Thắng/Hòa1 (4%)
2 (7%)Hòa/Thắng3 (11%)
2 (7%)Hòa/Hòa4 (14%)
3 (11%)Hòa/Bại4 (14%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
2 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
6 (21%)Bại/Bại6 (21%)

Bảng xếp hạng

Molde

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng178363226274
Sân nhà96122111194
Sân khách8224111587
6 gần62131413--

Sarpsborg 08

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng176472023229
Sân nhà842297149
Sân khách9225111688
6 gần641175--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Molde 10 (50%)Hòa 4 (20%)Sarpsborg 08 6 (30%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D125/05/26Sarpsborg 082-1 (1-1)Molde2-803.25B
NOR D130/11/25Sarpsborg 081-0 (1-0)Molde4-1103.25B
NOR D130/03/25Molde0-2 (0-1)Sarpsborg 088-1+1.253B
NOR D110/11/24Sarpsborg 082-2 (2-2)Molde5-10+0.53.25H
NOR D120/05/24Molde2-4 (1-2)Sarpsborg 087-2+1.253.25B
NORC08/05/24Molde4-2 (0-1)Sarpsborg 087-3+13.25T
NOR D126/11/23Sarpsborg 081-3 (0-2)Molde4-503.5T
NOR D122/07/23Molde5-1 (2-1)Sarpsborg 085-7+1.253.5T
NORC12/07/23Molde3-1 (3-0)Sarpsborg 087-4+0.753T
NOR D128/08/22Molde4-1 (3-1)Sarpsborg 085-3+1.53.25T
NOR D127/05/22Sarpsborg 081-2 (0-0)Molde6-402.75T
NORC20/03/22Molde4-2 (1-1)Sarpsborg 084-3+12.75T
NOR D104/07/21Sarpsborg 081-0 (0-0)Molde2-4+0.752.75B
NOR D116/06/21Molde4-1 (0-0)Sarpsborg 087-5+1.53T
NOR D119/12/20Molde5-0 (3-0)Sarpsborg 087-4+1.253.25T
NOR D115/08/20Sarpsborg 082-1 (1-0)Molde4-4+0.752.75B
NOR D122/07/19Molde2-1 (1-0)Sarpsborg 088-5+1.252.75T
NOR D131/03/19Sarpsborg 081-1 (0-0)Molde7-502.75H
NOR D120/10/18Molde2-2 (1-2)Sarpsborg 085-2+0.752.75H
NOR D108/05/18Sarpsborg 082-2 (2-2)Molde5-7-0.52.75H

Thành tích gần đây — Molde

TBHBBTTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D126/07/26KFUM Oslo2-4 (1-1)Molde3-9+0.252.75T
NOR D118/07/26Molde1-2 (0-2)Brann6-4+0.53B
NOR D111/07/26Aalesund FK2-2 (1-2)Molde2-7+0.53H
INT CF05/07/26Rosenborg BK2-1 (1-0)Molde4-4+0.253B
INT CF28/06/26Molde1-4 (0-2)Bodo Glimt4-3-0.53.5B
INT CF21/06/26Molde5-1 (3-0)KFUM Oslo9-2--T
NOR D130/05/26Molde2-1 (1-0)Sandefjord6-10+13.25T
NOR D125/05/26Sarpsborg 082-1 (1-1)Molde2-803.25B
NOR D116/05/26Molde1-0 (1-0)Kristiansund BK3-6+1.53.25T
NOR D110/05/26Tromso IL2-0 (0-0)Molde5-4-0.52.75B
NOR D105/05/26Bodo Glimt0-1 (0-1)Molde11-1-1.53.5T
NOR D126/04/26Molde5-1 (1-1)Valerenga2-5+0.53T
NOR D120/04/26Start Kristiansand1-1 (1-0)Molde2-6+0.52.75H
NOR D112/04/26Molde4-1 (3-0)Ham-Kam2-6+13T
NOR D106/04/26Molde0-1 (0-0)Lillestrom6-4+0.53B
NOR D122/03/26Viking4-1 (3-1)Molde3-9-0.753.25B
NOR D115/03/26Molde2-0 (1-0)Rosenborg BK5-4+0.53T
NORC06/03/26Molde1-2 (0-1)Bodo Glimt4-4-0.253.25B
INT CF27/02/26Molde4-1 (2-0)Aalesund FK---T
INT CF17/02/26Molde2-2 (0-1)Viking5-6--H

Thành tích gần đây — Sarpsborg 08

THTBTTBTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D126/07/26Sarpsborg 081-0 (1-0)Ham-Kam4-3+0.753T
NOR D118/07/26Kristiansund BK0-0 (0-0)Sarpsborg 084-8+0.252.75H
NOR D113/07/26Sarpsborg 081-0 (1-0)Viking3-4-0.753T
INT CF03/07/26Lillestrom3-1 (3-1)Sarpsborg 088-4-0.53.25B
NOR D130/05/26Brann1-2 (1-2)Sarpsborg 088-5-0.753.25T
NOR D125/05/26Sarpsborg 082-1 (1-1)Molde2-803.25T
NOR D117/05/26Valerenga3-2 (2-2)Sarpsborg 087-0-0.53B
NOR D109/05/26Sarpsborg 082-1 (1-1)Fredrikstad11-3+0.53.25T
NOR D103/05/26Lillestrom4-0 (2-0)Sarpsborg 083-3-0.753.25B
NOR D126/04/26KFUM Oslo1-0 (1-0)Sarpsborg 081-2-0.253B
NOR D119/04/26Sarpsborg 080-1 (0-0)Tromso IL10-3-0.252.5B
NOR D116/04/26Sarpsborg 081-1 (1-0)Bodo Glimt4-6-1.53.75H
NOR D112/04/26Rosenborg BK2-1 (1-1)Sarpsborg 087-4-0.53B
NOR D106/04/26Sarpsborg 081-1 (1-1)Start Kristiansand7-2+0.753H
INT CF26/03/26Sarpsborg 082-2 (0-0)Ham-Kam2-2+0.53H
NOR D122/03/26Sandefjord0-2 (0-2)Sarpsborg 089-6-0.253.25T
INT CF14/03/26Sarpsborg 083-0 (1-0)Hacken---T
NORC09/03/26Fredrikstad2-1 (1-1)Sarpsborg 087-5-0.252.75B
INT CF01/03/26Viking2-0 (1-0)Sarpsborg 086-11-0.753.25B
INT CF25/02/26Sarpsborg 081-0 (1-0)Kristiansund BK15-5+0.253.25T

Đội hình

MoldeSarpsborg 08
22Albert Posiadala4Sivert Hansen25Martin Linnes26Samukelo Kabini33Birk Risa10CEmil Breivik30Daniel Daga5Eirik Hestad11Caleb Sery23Sondre Milian Granaas24Trent Kone Doherty87Leander Oy2Marius Lode4Bjorn Inge Utvik12Claus Niyukuri21Anders Hiim6Aimar Sher8CSander Christiansen10Sondre Sorli17Noa Williams33Andreas Nibe Hansen11Daniel Seland Karlsbakk

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
19
14
Sút cầu môn
9
4
Tấn công
139
85
Tấn công nguy hiểm
67
44
Sút ngoài cầu môn
5
7
Cản bóng
5
3
Đá phạt trực tiếp
6
14
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%
30%
Chuyền bóng
702
396
TL chuyền bóng thành công
86%
78%
Phạm lỗi
14
6
Việt vị
2
0
Cứu thua
2
6
Tắc bóng
19
11
Quả ném biên
23
25
Cắt bóng
3
15
Tạt bóng thành công
6
6
Chuyền dài
26
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.62
1.09
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T10 H4 B6
T6 H4 B10
Chủ khách tương đồng
T8 H1 B2
T2 H1 B8
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.2 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Molde (28 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Sarpsborg 08 (28 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 3 — Hòa
Hiệp 22 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Molde (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 1 (7%)Bại 8 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 1 (7%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOUUU

Sarpsborg 08 (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (14%)Hòa 1 (7%)Xỉu 11 (79%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO

Thời gian ghi bàn

24
0 Bàn
65
1 Bàn
35
2 Bàn
00
3 Bàn
30
4+ Bàn
1313
B.thắng H1
122
B.thắng H2
MoldeSarpsborg 08

Chi tiết về HT/FT

54
T/T
11
T/H
00
T/B
22
H/T
02
H/H
33
H/B
00
B/T
10
B/H
22
B/B
MoldeSarpsborg 08

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

62
Thắng 2+
36
Thắng 1
34
Hòa
55
Thua 1
33
Thua 2+
MoldeSarpsborg 08

Molde

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Eirik Hestad
Tiền đạo cánh phải
8.111/140/482🟨
23Sondre Milian Granaas
Tiền vệ trung tâm
812/153/632
33Birk Risa
Trung vệ
7.70/097/1100
25Martin Linnes
Hậu vệ phải
7.51/042/495
30Daniel Daga
Tiền vệ trung tâm
7.514/256/582
10Emil Breivik
Tiền vệ trung tâm
7.423/253/631
4Sivert Hansen
Trung vệ
7.41/085/942
26Samukelo Kabini
Hậu vệ trái
7.11/176/864
11Caleb Sery
Tiền đạo cánh trái
6.60/031/381
24Trent Kone Doherty
Tiền đạo
6.22/29/100
22Albert Posiadala
Thủ môn
5.50/036/430
8Mathias Fjortoft Lovik (dự bị)
Hậu vệ trái
6.90/07/102
21Oskar Spiten-Nysaeter (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.83/010/151
20Enggard Mads (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/08/91
9Jalal Abdullai (dự bị)
Trung phong
6.21/03/50
29Seydina Diop (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/01/10

Sarpsborg 08

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Bjorn Inge Utvik
Trung vệ
7.51/039/488
33Andreas Nibe Hansen
Tiền vệ tấn công
7.311/111/161
6Aimar Sher
Tiền vệ trung tâm
71/036/418
11Daniel Seland Karlsbakk
Trung phong
6.912/116/190
12Claus Niyukuri
Hậu vệ phải
6.610/024/292
2Marius Lode
Hậu vệ
6.20/039/461
21Anders Hiim
Hậu vệ trái
6.20/041/522
8Sander Christiansen
Tiền vệ trung tâm
6.24/130/371🟨
17Noa Williams
Tiền đạo cánh trái
6.11/010/121
87Leander Oy
Thủ môn
6.10/013/290
10Sondre Sorli
Tiền đạo cánh phải
5.61/113/170
77Olaus Skarsem (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.11/011/122
32Eirik Wichne (dự bị)
Hậu vệ phải
6.90/010/171
22Victor Emanuel Halvorsen (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/012/160
7Camil Mmaee (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-2/02/50
15Michael Opoku (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Molde Thông tin Sarpsborg 08
1911-6-19 Thành lập
Aker stadion Sân nhà Sarpsborg Stadion
11167 Sức chứa 0
HLV Even Sel
Molde Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.574.204.000.843.250.881.011.000.77
Live1.48 ↓4.204.75 ↑1.20 ↑5.500.50 ↓1.40 ↑0.250.36 ↓
EasybetsSớm1.634.104.300.893.250.930.790.751.03
Live13.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑8.50 ↑6.500.03 ↓2.50 ↑0.250.22 ↓
VcbetSớm1.624.104.200.953.250.900.850.751.00
Live10.00 ↑1.06 ↓19.00 ↑2.70 ↑6.500.27 ↓0.42 ↓0.001.85 ↑
Mansion88Sớm1.654.154.350.913.250.951.111.000.78
Live8.70 ↑1.08 ↓26.00 ↑11.11 ↑6.500.02 ↓0.30 ↓0.002.63 ↑
InterwettenSớm1.704.104.101.053.500.700.700.501.05
Live15.00 ↑1.04 ↓30.00 ↑9.00 ↑6.500.04 ↓0.90 ↑1.000.80 ↓
10BETSớm1.643.853.950.833.250.81---
Live9.83 ↑1.07 ↓25.00 ↑6.37 ↑6.500.07 ↓---
12betSớm1.654.154.300.913.250.951.111.000.78
Live8.70 ↑1.08 ↓26.00 ↑10.00 ↑6.500.03 ↓0.30 ↓0.002.63 ↑
CrownSớm1.744.404.051.023.250.840.930.750.95
Live16.50 ↑1.02 ↓26.00 ↑6.66 ↑6.500.02 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm1.683.913.971.033.250.850.950.750.95
Live7.90 ↑1.12 ↓16.50 ↑6.66 ↑6.500.07 ↓0.33 ↓0.002.43 ↑
WewbetSớm1.704.344.330.953.250.910.880.751.00
Live1.06 ↓8.75 ↑64.00 ↑2.63 ↑5.500.28 ↓0.54 ↓0.001.56 ↑
LadbrokesSớm1.613.904.000.442.501.60---
Live8.00 ↑1.06 ↓17.00 ↑0.14 ↓2.503.50 ↑---
18BetSớm1.654.104.200.873.250.870.820.750.93
Live16.00 ↑1.02 ↓29.00 ↑11.30 ↑6.500.02 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.644.314.560.953.250.850.800.751.03
Live6.97 ↑1.15 ↓22.17 ↑4.30 ↑6.500.17 ↓0.26 ↓0.002.99 ↑
HK Jockey ClubSớm1.514.154.300.853.250.850.760.751.02
Live1.48 ↓4.25 ↑4.45 ↑0.76 ↓3.250.94 ↑0.74 ↓0.751.08 ↑
BwinSớm1.664.204.201.053.500.66---
Live9.75 ↑1.07 ↓26.00 ↑0.68 ↓5.501.05 ↑---
1xBetSớm1.734.224.321.143.500.730.340.002.32
Live15.00 ↑1.05 ↓26.00 ↑4.96 ↑6.500.14 ↓0.340.002.34 ↑
Bet 365Sớm1.654.004.330.953.250.850.800.751.00
Live17.00 ↑1.03 ↓29.00 ↑5.60 ↑6.500.11 ↓0.33 ↓0.002.30 ↑
William HillSớm1.673.904.201.103.500.670.820.750.90
Live11.00 ↑1.05 ↓51.00 ↑8.50 ↑6.500.05 ↓0.71 ↓0.750.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Molde+3/4001
Sarpsborg 08-3/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).