Kết quả bóng đá trận Monaco vs Gornik Zabrze, 23:45 ngày 27/08/2026

UEFA Conference League · 23:45 ngày 27/08/2026
Monaco
4 Kết thúc HT 2-0 1
Gornik Zabrze
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Louis 2 Stade Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27℃~28℃

Tường thuật trực tiếp

MonacoGornik Zabrze
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Vasilis Fotias
⛳ Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Aleksandr Golovin (chân trái) — bị chặn
2'
🎯 Dứt điểm - Paris Brunner (chân trái) — bị chặn
3'
🎯 Dứt điểm - Paris Brunner (chân trái) — chệch khung thành
6'
🎯 Dứt điểm - Denis Zakaria (chân phải) — chệch khung thành
12'
🎯 Dứt điểm - Lamine Camara (chân phải) — bị chặn
18'
⛳ Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Mamadou Coulibaly (chân trái) — bị chặn
21'
25'
🎯 Dứt điểm - Maksym Khlan (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Paris Brunner 1-0, kiến tạo: Mamadou Coulibaly
30'
🎯 Dứt điểm - Paris Brunner (chân phải) — vào lưới
30'
33'
🟨 Thẻ vàng - Maximilian Dietz
35'
🎯 Dứt điểm - Maksym Khlan (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Flavio Nazinho (chân trái) — bị cản phá
38'
⛳ Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Mamadou Coulibaly (chân phải) — vào lưới
43'
⚽ BÀN THẮNG - Mamadou Coulibaly 2-0, kiến tạo: Flavio Nazinho
43'
44'
🎯 Dứt điểm - Peter Federico (chân trái) — bị chặn
45+1'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Josema, ra Pawel Bochniewicz
46'
🔁 Thay người: vào Yvan Junior Ikia Dimi, ra Peter Federico
46'
🔁 Thay người: vào Paulo Bernardo, ra Maximilian Dietz
⚽ BÀN THẮNG - Aleksandr Golovin 3-0
50'
🎯 Dứt điểm - Aleksandr Golovin (chân phải) — vào lưới
51'
52'
🟨 Thẻ vàng - Maksym Khlan
🔁 Thay người: vào 德Ilane Toure贝特, ra Stanis Idumbo Muzambo
55'
🔁 Thay người: vào Mika Bierith, ra Aleksandr Golovin
55'
🎯 Dứt điểm - Mika Bierith (đánh đầu) — chệch khung thành
58'
⛳ Phạt góc
58'
58'
🔁 Thay người: vào Patryk Warczak, ra Michal Sacek
🎯 Dứt điểm - Mamadou Coulibaly (chân trái) — bị chặn
60'
64'
🎯 Dứt điểm - Maksym Khlan (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Anis Soubeir, ra Mamadou Coulibaly
65'
65'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Safouane Benzahra, ra Denis Zakaria
66'
68'
🔁 Thay người: vào Janis Antiste, ra Maksym Khlan
🔁 Thay người: vào Ilane Toure, ra Vanderson de Oliveira Campos
76'
77'
🎯 Dứt điểm - Sondre Liseth (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mathys Detourbet (chân phải) — bị cản phá
78'
🎯 Dứt điểm - Mika Bierith (chân phải) — vào lưới
78'
⚽ BÀN THẮNG - Mika Bierith 4-0
78'
83'
⚽ BÀN THẮNG - Janis Antiste 4-1, kiến tạo: Josema
83'
🎯 Dứt điểm - Janis Antiste (chân trái) — vào lưới
85'
🎯 Dứt điểm - Josema (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Mathys Detourbet (chân phải) — chệch khung thành
87'
⏹ Kết thúc trận đấu (4-1)

Diễn biến trận đấu

Monaco Phút Gornik Zabrze
Paris Brunner(Assists:Mamadou Coulibaly) (Kiến tạo: Mamadou Coulibaly) 1 - 0 ⚽30'
Brunner P. (Kiến tạo: Mamadou Coulibaly) 2 - 0 ⚽30'
33' Maximilian Dietz
33' M.Dietz
Mamadou Coulibaly(Assists:Flavio Nazinho) (Kiến tạo: Flavio Nazinho) 3 - 0 ⚽43'
Mamadou Coulibaly (Kiến tạo: Flavio Nazinho) 4 - 0 ⚽43'
45'⚽ 4 - 1
45'⚽ 4 - 2
HT 2-0
46' ⇄▲ Josema ▼ Pawel Bochniewicz
46' ⇄▲ Yvan Junior Ikia Dimi ▼ Peter Federico
46' ⇄▲ Paulo Bernardo ▼ Maximilian Dietz
Aleksandr Golovin 5 - 2 ⚽50'
52' Maksym Khlan
▲ Mathys Detourbet ▼ Stanis Idumbo Muzambo55' ⇄
▲ Mika Bierith ▼ Aleksandr Golovin55' ⇄
58' ⇄▲ Patryk Warczak ▼ Michal Sacek
▲ Anis Soubeir ▼ Mamadou Coulibaly65' ⇄
▲ Safouane Benzahra ▼ Denis Zakaria66' ⇄
68' ⇄▲ Janis Antiste ▼ Maksym Khlan
▲ Ilane Toure ▼ Vanderson de Oliveira Campos76' ⇄
Mika Bierith 6 - 2 ⚽78'
83'⚽ 6 - 3 Janis Antiste(Assists:Josema) (Kiến tạo: Josema)
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 85
Hòa 11 11
Bại 01 14
Ghi bàn 52 2014
Mất bàn 22 1015
Điểm 74 2516

Chủ = Monaco · Khách = Gornik Zabrze

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Monaco (13)Hiệp 1 / Cả trậnGornik Zabrze (24)
6 (46%)Thắng/Thắng8 (33%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (4%)
1 (8%)Hòa/Thắng3 (13%)
1 (8%)Hòa/Hòa3 (13%)
1 (8%)Hòa/Bại2 (8%)
2 (15%)Bại/Thắng2 (8%)
1 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (8%)Bại/Bại5 (21%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Monaco 1 (100%)Hòa 0 (0%)Gornik Zabrze 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL21/08/26Gornik Zabrze2-3 (0-1)Monaco7-4+12.75T

Thành tích gần đây — Monaco

TTBTTHBTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D123/08/26Le Havre0-1 (0-1)Monaco7-4+0.53T
UEFA ECL21/08/26Gornik Zabrze2-3 (0-1)Monaco7-4+12.75T
INT CF15/08/26Coventry City2-0 (2-0)Monaco2-3-0.253.25B
INT CF09/08/26Liverpool2-3 (2-1)Monaco0-4-13.25T
INT CF07/08/26Monaco1-0 (0-0)Getafe8-3+0.52.5T
INT CF31/07/26Monaco2-2 (1-2)Cercle Brugge-+13H
INT CF26/07/26Sporting CP2-0 (0-0)Monaco5-0-13.5B
INT CF18/07/26Monaco5-2 (2-0)Saint-Priest8-2+5.256T
FRA D118/05/26Strasbourg5-4 (1-3)Monaco4-6+0.253.25B
FRA D111/05/26Monaco0-1 (0-0)Lille5-2+0.253B
FRA D103/05/26Metz1-2 (0-0)Monaco5-9+13.25T
FRA D126/04/26Toulouse2-2 (0-2)Monaco4-2+0.252.75H
FRA D119/04/26Monaco2-2 (0-2)AJ Auxerre11-3+12.75H
FRA D111/04/26Paris FC4-1 (3-1)Monaco1-11+0.252.75B
FRA D106/04/26Monaco2-1 (0-0)Marseille0-803T
FRA D122/03/26Lyon1-2 (1-0)Monaco2-602.75T
FRA D115/03/26Monaco2-0 (1-0)Stade Brestois3-8+0.753T
FRA D107/03/26Paris Saint Germain (PSG)1-3 (0-1)Monaco7-3-1.753.75T
FRA D101/03/26Monaco2-0 (0-0)Angers5-2+12.75T
UEFA CL26/02/26Paris Saint Germain (PSG)2-2 (0-1)Monaco8-4-1.753.75H

Thành tích gần đây — Gornik Zabrze

BTHTBHTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL21/08/26Gornik Zabrze2-3 (0-1)Monaco7-4-12.75B
POL PR17/08/26Gornik Zabrze2-1 (1-0)Wisla Krakow6-3+0.52.5T
UEFA EL14/08/26Gornik Zabrze1-1 (1-0)Ferencvarosi TC9-6+0.252.5H
POL PR08/08/26Radomiak Radom1-3 (0-2)Gornik Zabrze2-3+0.252.5T
UEFA EL06/08/26Ferencvarosi TC1-0 (0-0)Gornik Zabrze2-5-0.752.5B
UEFA CL30/07/26Gornik Zabrze1-1 (1-1)Fenerbahce9-7-12.75H
POL PR25/07/26Gornik Zabrze2-1 (0-1)Slask Wroclaw8-6+0.752.5T
UEFA CL22/07/26Fenerbahce1-0 (1-0)Gornik Zabrze9-2-1.753B
Pol SC17/07/26Lech Poznan3-1 (1-1)Gornik Zabrze3-4-0.52.75B
INT CF10/07/26Nordsjaelland0-2 (0-2)Gornik Zabrze---T
INT CF04/07/26WSG Swarovski Tirol0-0 (0-0)Gornik Zabrze7-7-0.252.75H
INT CF04/07/26Red Bull Salzburg2-1 (1-0)Gornik Zabrze6-2-0.753.5B
INT CF28/06/26Hallescher FC1-2 (0-0)Gornik Zabrze2-5--T
INT CF24/06/26Gornik Zabrze3-0 (2-0)Puszcza Niepolomice-+1.53T
POL PR23/05/26Gornik Zabrze6-2 (5-0)Radomiak Radom6-4+1.252.75T
POL PR16/05/26Wisla Plock0-1 (0-0)Gornik Zabrze7-4+0.52.5T
POL PR13/05/26Arka Gdynia0-0 (0-0)Gornik Zabrze1-9+0.52.5H
POL PR10/05/26Gornik Zabrze0-2 (0-0)Zaglebie Lubin15-4+0.752.5B
POL Cup02/05/26Gornik Zabrze2-0 (1-0)Rakow Czestochowa2-2+0.252.5T
POL PR25/04/26Jagiellonia Bialystok1-2 (0-0)Gornik Zabrze7-2-0.252.5T

Đội hình

MonacoGornik Zabrze
1Lukas Hradecky2Vanderson de Oliveira Campos3Eric Dier20Flavio Nazinho72Sadibou Sane6CDenis Zakaria15Lamine Camara10Aleksandr Golovin17Stanis Idumbo Muzambo28Mamadou Coulibaly29Paris Brunner1Philipp Schulze4Pawel Bochniewicz21Ondrej Zmrzly26CRafal Janicki61Michal Sacek18Lukas Sadilek66Maximilian Dietz82Kacper Urbanski19Peter Federico23Sondre Liseth33Maksym Khlan

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
15
7
Sút cầu môn
6
5
Tấn công
127
62
Tấn công nguy hiểm
37
28
Sút ngoài cầu môn
4
1
Cản bóng
5
1
Đá phạt trực tiếp
11
12
TL kiểm soát bóng
67%
33%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%
33%
Chuyền bóng
720
357
TL chuyền bóng thành công
91%
83%
Phạm lỗi
12
11
Cứu thua
4
2
Tắc bóng
10
3
Quả ném biên
12
16
Cắt bóng
7
17
Tạt bóng thành công
2
2
Chuyền dài
19
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.67
1.26
Cơ hội rõ rệt
1
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Monaco (20 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Gornik Zabrze (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Monaco (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Gornik Zabrze (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
22
B.thắng H2
MonacoGornik Zabrze

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
MonacoGornik Zabrze

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
75
Thắng 1
44
Hòa
24
Thua 1
32
Thua 2+
MonacoGornik Zabrze

Monaco

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
28Mamadou Coulibaly
Tiền vệ trung tâm
9.3113/145/504
10Aleksandr Golovin
Tiền vệ tấn công
7.512/126/320
29Paris Brunner
Trung phong
7.513/121/251
1Lukas Hradecky
Thủ môn
7.40/023/270
72Sadibou Sane
Trung vệ
7.30/0106/1132
6Denis Zakaria
Tiền vệ phòng ngự
7.11/041/410
15Lamine Camara
Tiền vệ trung tâm
71/0113/1232
3Eric Dier
Trung vệ
6.90/094/962
20Flavio Nazinho
Hậu vệ trái
6.911/156/624
17Stanis Idumbo Muzambo
Tiền vệ tấn công
6.90/014/171
2Vanderson de Oliveira Campos
Hậu vệ phải
6.60/051/601
14Mika Bierith (dự bị)
Trung phong
712/12/51
7Mathys Detourbet (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.82/118/201
46Anis Soubeir (dự bị)
Tiền vệ
6.80/010/122
49Ilane Toure (dự bị)
Tiền vệ
6.50/012/122
47Safouane Benzahra (dự bị)
Tiền vệ
6.50/024/252

Gornik Zabrze

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
33Maksym Khlan
Tiền đạo cánh trái
73/212/170🟨
19Peter Federico
Tiền đạo cánh phải
6.71/011/141
23Sondre Liseth
Tiền đạo
6.51/111/140
18Lukas Sadilek
Tiền vệ trung tâm
6.30/020/221
26Rafal Janicki
Trung vệ
6.20/041/483
66Maximilian Dietz
Tiền vệ phòng ngự
6.20/013/170🟨
82Kacper Urbanski
Tiền vệ trung tâm
6.10/028/343
1Philipp Schulze
Thủ môn
5.90/022/290
4Pawel Bochniewicz
Trung vệ
5.80/020/252
61Michal Sacek
Hậu vệ phải
5.70/012/153
21Ondrej Zmrzly
Hậu vệ trái
5.40/029/336
9Janis Antiste (dự bị)
Trung phong
7.411/111/130
20Josema (dự bị)
Trung vệ
6.911/127/292
7Yvan Junior Ikia Dimi (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.60/09/130
8Paulo Bernardo (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/017/180
2Patryk Warczak (dự bị)
Hậu vệ
6.20/013/162

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Monaco Thông tin Gornik Zabrze
1924 Thành lập 1948
Louis 2 Stade Sân nhà Stadion Gornika Zabrze
18521 Sức chứa 17000
Filipe Luis Kasmirski HLV Michal Gasparík
Monaco Khu vực ZABRZE
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.254.656.300.743.000.880.931.500.77
Live1.254.656.300.743.000.880.931.500.77
EasybetsSớm1.374.606.700.813.000.940.961.500.79
Live1.02 ↓151.00 ↑151.00 ↑4.50 ↑5.500.18 ↓3.30 ↑0.250.17 ↓
VcbetSớm1.334.807.500.823.000.920.981.500.77
Live1.01 ↓51.00 ↑56.00 ↑3.55 ↑5.500.15 ↓0.42 ↓0.001.75 ↑
Mansion88Sớm1.334.606.600.843.000.960.981.500.82
Live1.02 ↓9.40 ↑80.00 ↑6.25 ↑5.500.04 ↓0.47 ↓0.001.75 ↑
InterwettenSớm1.335.259.500.572.501.300.901.500.85
Live1.02 ↓20.00 ↑95.00 ↑5.00 ↑5.500.09 ↓0.75 ↓1.501.00 ↑
10BETSớm1.315.409.200.933.000.81---
Live1.01 ↓23.92 ↑100.00 ↑5.14 ↑5.500.07 ↓---
12betSớm1.334.606.600.843.000.960.981.500.82
Live1.02 ↓9.40 ↑80.00 ↑6.66 ↑5.500.03 ↓0.47 ↓0.001.75 ↑
CrownSớm1.334.956.700.833.000.970.991.500.83
Live1.01 ↓14.50 ↑23.00 ↑4.16 ↑5.500.10 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
SbobetSớm1.324.616.700.853.000.951.001.500.82
Live1.01 ↓11.00 ↑60.00 ↑3.12 ↑5.500.22 ↓0.43 ↓0.001.88 ↑
WewbetSớm1.294.808.650.953.000.850.901.500.92
Live1.02 ↓12.50 ↑54.00 ↑5.55 ↑5.500.06 ↓0.47 ↓0.001.69 ↑
LadbrokesSớm1.365.506.500.502.501.40---
Live1.01 ↓81.00 ↑201.00 ↑0.18 ↓2.503.40 ↑---
18BetSớm1.275.258.750.903.000.780.781.500.91
Live1.01 ↓51.00 ↑284.00 ↑13.18 ↑5.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.384.816.640.833.000.960.991.500.82
Live1.14 ↓6.99 ↑26.98 ↑2.58 ↑5.500.29 ↓0.41 ↓0.001.95 ↑
HK Jockey ClubSớm1.264.857.501.123.250.64---
Live1.23 ↓5.10 ↑8.00 ↑1.01 ↓3.250.71 ↑---
BwinSớm1.364.807.001.253.500.55---
Live1.01 ↓126.00 ↑351.00 ↑0.85 ↓3.500.83 ↑---
1xBetSớm1.286.1710.401.343.500.630.911.500.93
Live1.00 ↓51.00 ↑67.00 ↑5.77 ↑5.500.11 ↓0.43 ↓0.001.90 ↑
SNAISớm1.305.257.50------
Live1.33 ↑5.00 ↓8.00 ↑------
Bet 365Sớm1.364.507.000.833.000.981.001.500.80
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑7.10 ↑5.500.09 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
William HillSớm1.364.607.001.303.500.570.761.250.89
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑5.500.05 ↓0.70 ↓1.250.92 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Monaco+1 1/2100
Gornik Zabrze-1 1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).