Kết quả bóng đá trận Monaco vs Gornik Zabrze, 23:45 ngày 27/08/2026
UEFA Conference League · 23:45 ngày 27/08/2026
Monaco 4 Kết thúc HT 2-0 1
Gornik Zabrze
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Louis 2 Stade Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Monaco
Gornik Zabrze
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Vasilis Fotias
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Aleksandr Golovin (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Paris Brunner (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Paris Brunner (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Denis Zakaria (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lamine Camara (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mamadou Coulibaly (chân trái) — bị chặn
25'
🎯 Dứt điểm - Maksym Khlan (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Paris Brunner 1-0, kiến tạo: Mamadou Coulibaly
🎯 Dứt điểm - Paris Brunner (chân phải) — vào lưới
33'
🟨 Thẻ vàng - Maximilian Dietz
35'
🎯 Dứt điểm - Maksym Khlan (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Flavio Nazinho (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mamadou Coulibaly (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Mamadou Coulibaly 2-0, kiến tạo: Flavio Nazinho
44'
🎯 Dứt điểm - Peter Federico (chân trái) — bị chặn
45+1'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Josema, ra Pawel Bochniewicz
46'
🔁 Thay người: vào Yvan Junior Ikia Dimi, ra Peter Federico
46'
🔁 Thay người: vào Paulo Bernardo, ra Maximilian Dietz
⚽ BÀN THẮNG - Aleksandr Golovin 3-0
🎯 Dứt điểm - Aleksandr Golovin (chân phải) — vào lưới
52'
🟨 Thẻ vàng - Maksym Khlan
🔁 Thay người: vào 德Ilane Toure贝特, ra Stanis Idumbo Muzambo
🔁 Thay người: vào Mika Bierith, ra Aleksandr Golovin
🎯 Dứt điểm - Mika Bierith (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
58'
🔁 Thay người: vào Patryk Warczak, ra Michal Sacek
🎯 Dứt điểm - Mamadou Coulibaly (chân trái) — bị chặn
64'
🎯 Dứt điểm - Maksym Khlan (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Anis Soubeir, ra Mamadou Coulibaly
65'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Safouane Benzahra, ra Denis Zakaria
68'
🔁 Thay người: vào Janis Antiste, ra Maksym Khlan
🔁 Thay người: vào Ilane Toure, ra Vanderson de Oliveira Campos
77'
🎯 Dứt điểm - Sondre Liseth (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mathys Detourbet (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mika Bierith (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Mika Bierith 4-0
83'
⚽ BÀN THẮNG - Janis Antiste 4-1, kiến tạo: Josema
83'
🎯 Dứt điểm - Janis Antiste (chân trái) — vào lưới
85'
🎯 Dứt điểm - Josema (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mathys Detourbet (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (4-1)
Diễn biến trận đấu
| Monaco | Phút | |
| Paris Brunner(Assists:Mamadou Coulibaly) (Kiến tạo: Mamadou Coulibaly) 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| Brunner P. (Kiến tạo: Mamadou Coulibaly) 2 - 0 ⚽ | 30' | |
| 33' | Maximilian Dietz | |
| 33' | M.Dietz | |
| Mamadou Coulibaly(Assists:Flavio Nazinho) (Kiến tạo: Flavio Nazinho) 3 - 0 ⚽ | 43' | |
| Mamadou Coulibaly (Kiến tạo: Flavio Nazinho) 4 - 0 ⚽ | 43' | |
| 45' | ⚽ 4 - 1 | |
| 45' | ⚽ 4 - 2 | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Josema ▼ Pawel Bochniewicz | |
| 46' ⇄ | ▲ Yvan Junior Ikia Dimi ▼ Peter Federico | |
| 46' ⇄ | ▲ Paulo Bernardo ▼ Maximilian Dietz | |
| Aleksandr Golovin 5 - 2 ⚽ | 50' | |
| 52' | Maksym Khlan | |
| ▲ Mathys Detourbet ▼ Stanis Idumbo Muzambo | 55' ⇄ | |
| ▲ Mika Bierith ▼ Aleksandr Golovin | 55' ⇄ | |
| 58' ⇄ | ▲ Patryk Warczak ▼ Michal Sacek | |
| ▲ Anis Soubeir ▼ Mamadou Coulibaly | 65' ⇄ | |
| ▲ Safouane Benzahra ▼ Denis Zakaria | 66' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Janis Antiste ▼ Maksym Khlan | |
| ▲ Ilane Toure ▼ Vanderson de Oliveira Campos | 76' ⇄ | |
| Mika Bierith 6 - 2 ⚽ | 78' | |
| 83' | ⚽ 6 - 3 Janis Antiste(Assists:Josema) (Kiến tạo: Josema) | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 8 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 20 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 10 | 15 |
| Điểm | 7 | 4 | 25 | 16 |
Chủ = Monaco · Khách = Gornik Zabrze
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Monaco | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (46%) | Thắng/Thắng | 8 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 2 (15%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 5 (21%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Monaco 1 (100%)Hòa 0 (0%)Gornik Zabrze 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Gornik Zabrze | 2-3 (0-1) | Monaco | +1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Monaco
TTBTTHBTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Le Havre | 0-1 (0-1) | Monaco | +0.5 | 3 | T |
| 21/08/26 | Gornik Zabrze | 2-3 (0-1) | Monaco | +1 | 2.75 | T |
| 15/08/26 | Coventry City | 2-0 (2-0) | Monaco | -0.25 | 3.25 | B |
| 09/08/26 | Liverpool | 2-3 (2-1) | Monaco | -1 | 3.25 | T |
| 07/08/26 | Monaco | 1-0 (0-0) | Getafe | +0.5 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | Monaco | 2-2 (1-2) | Cercle Brugge | +1 | 3 | H |
| 26/07/26 | Sporting CP | 2-0 (0-0) | Monaco | -1 | 3.5 | B |
| 18/07/26 | Monaco | 5-2 (2-0) | Saint-Priest | +5.25 | 6 | T |
| 18/05/26 | Strasbourg | 5-4 (1-3) | Monaco | +0.25 | 3.25 | B |
| 11/05/26 | Monaco | 0-1 (0-0) | Lille | +0.25 | 3 | B |
| 03/05/26 | Metz | 1-2 (0-0) | Monaco | +1 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Toulouse | 2-2 (0-2) | Monaco | +0.25 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Monaco | 2-2 (0-2) | AJ Auxerre | +1 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Paris FC | 4-1 (3-1) | Monaco | +0.25 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Monaco | 2-1 (0-0) | Marseille | 0 | 3 | T |
| 22/03/26 | Lyon | 1-2 (1-0) | Monaco | 0 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Monaco | 2-0 (1-0) | Stade Brestois | +0.75 | 3 | T |
| 07/03/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 1-3 (0-1) | Monaco | -1.75 | 3.75 | T |
| 01/03/26 | Monaco | 2-0 (0-0) | Angers | +1 | 2.75 | T |
| 26/02/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 2-2 (0-1) | Monaco | -1.75 | 3.75 | H |
Thành tích gần đây — Gornik Zabrze
BTHTBHTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Gornik Zabrze | 2-3 (0-1) | Monaco | -1 | 2.75 | B |
| 17/08/26 | Gornik Zabrze | 2-1 (1-0) | Wisla Krakow | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/08/26 | Gornik Zabrze | 1-1 (1-0) | Ferencvarosi TC | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Radomiak Radom | 1-3 (0-2) | Gornik Zabrze | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/08/26 | Ferencvarosi TC | 1-0 (0-0) | Gornik Zabrze | -0.75 | 2.5 | B |
| 30/07/26 | Gornik Zabrze | 1-1 (1-1) | Fenerbahce | -1 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Gornik Zabrze | 2-1 (0-1) | Slask Wroclaw | +0.75 | 2.5 | T |
| 22/07/26 | Fenerbahce | 1-0 (1-0) | Gornik Zabrze | -1.75 | 3 | B |
| 17/07/26 | Lech Poznan | 3-1 (1-1) | Gornik Zabrze | -0.5 | 2.75 | B |
| 10/07/26 | Nordsjaelland | 0-2 (0-2) | Gornik Zabrze | - | - | T |
| 04/07/26 | WSG Swarovski Tirol | 0-0 (0-0) | Gornik Zabrze | -0.25 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Red Bull Salzburg | 2-1 (1-0) | Gornik Zabrze | -0.75 | 3.5 | B |
| 28/06/26 | Hallescher FC | 1-2 (0-0) | Gornik Zabrze | - | - | T |
| 24/06/26 | Gornik Zabrze | 3-0 (2-0) | Puszcza Niepolomice | +1.5 | 3 | T |
| 23/05/26 | Gornik Zabrze | 6-2 (5-0) | Radomiak Radom | +1.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Wisla Plock | 0-1 (0-0) | Gornik Zabrze | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | Arka Gdynia | 0-0 (0-0) | Gornik Zabrze | +0.5 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Gornik Zabrze | 0-2 (0-0) | Zaglebie Lubin | +0.75 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Gornik Zabrze | 2-0 (1-0) | Rakow Czestochowa | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-2 (0-0) | Gornik Zabrze | -0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Monaco
Gornik Zabrze
1Lukas Hradecky2Vanderson de Oliveira Campos3Eric Dier20Flavio Nazinho72Sadibou Sane6CDenis Zakaria15Lamine Camara10Aleksandr Golovin17Stanis Idumbo Muzambo28Mamadou Coulibaly29Paris Brunner1Philipp Schulze4Pawel Bochniewicz21Ondrej Zmrzly26CRafal Janicki61Michal Sacek18Lukas Sadilek66Maximilian Dietz82Kacper Urbanski19Peter Federico23Sondre Liseth33Maksym Khlan
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Lukas Hradecky7.4
- 2Vanderson de Oliveira Campos▼ Rời sân 76'6.6
- 3Eric Dier6.9
- 6Denis Zakaria C▼ Rời sân 66'7.1
- 10Aleksandr Golovin⚽ Ghi bàn 50' · ▼ Rời sân 55'7.5
- 15Lamine Camara7
- 17Stanis Idumbo Muzambo▼ Rời sân 55'6.9
- 20Flavio Nazinho🎯 Kiến tạo 43' · 🎯 Kiến tạo 43'6.9
- 28Mamadou Coulibaly⚽ Ghi bàn 43' · ⚽ Ghi bàn 43' · 🎯 Kiến tạo 30' · 🎯 Kiến tạo 30' · ▼ Rời sân 65'9.3
- 29Paris Brunner⚽ Ghi bàn 30' · ⚽ Ghi bàn 30'7.5
- 72Sadibou Sane7.3
Khách · 433
- 1Philipp Schulze5.9
- 4Pawel Bochniewicz▼ Rời sân 46'5.8
- 18Lukas Sadilek6.3
- 19Peter Federico▼ Rời sân 46'6.7
- 21Ondrej Zmrzly5.4
- 23Sondre Liseth6.5
- 26Rafal Janicki C6.2
- 33Maksym Khlan🟨 Thẻ vàng 52' · ▼ Rời sân 68'7
- 61Michal Sacek▼ Rời sân 58'5.7
- 66Maximilian Dietz🟨 Thẻ vàng 33' · 🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 46'6.2
- 82Kacper Urbanski6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
02
Sút bóng
157
Sút cầu môn
65
Tấn công
12762
Tấn công nguy hiểm
3728
Sút ngoài cầu môn
41
Cản bóng
51
Đá phạt trực tiếp
1112
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Chuyền bóng
720357
TL chuyền bóng thành công
91%83%
Phạm lỗi
1211
Cứu thua
42
Tắc bóng
103
Quả ném biên
1216
Cắt bóng
717
Tạt bóng thành công
22
Chuyền dài
1922
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.671.26
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Monaco (20 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Gornik Zabrze (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Monaco (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Gornik Zabrze (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Monaco
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Mamadou Coulibaly Tiền vệ trung tâm | 9.3 | 1 | 1 | 3/1 | 45/50 | 4 | |
| 10Aleksandr Golovin Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1 | 2/1 | 26/32 | 0 | ||
| 29Paris Brunner Trung phong | 7.5 | 1 | 3/1 | 21/25 | 1 | ||
| 1Lukas Hradecky Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 23/27 | 0 | |||
| 72Sadibou Sane Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 106/113 | 2 | |||
| 6Denis Zakaria Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1/0 | 41/41 | 0 | |||
| 15Lamine Camara Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/0 | 113/123 | 2 | |||
| 3Eric Dier Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 94/96 | 2 | |||
| 20Flavio Nazinho Hậu vệ trái | 6.9 | 1 | 1/1 | 56/62 | 4 | ||
| 17Stanis Idumbo Muzambo Tiền vệ tấn công | 6.9 | 0/0 | 14/17 | 1 | |||
| 2Vanderson de Oliveira Campos Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 51/60 | 1 | |||
| 14Mika Bierith (dự bị) Trung phong | 7 | 1 | 2/1 | 2/5 | 1 | ||
| 7Mathys Detourbet (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 2/1 | 18/20 | 1 | |||
| 46Anis Soubeir (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 10/12 | 2 | |||
| 49Ilane Toure (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 12/12 | 2 | |||
| 47Safouane Benzahra (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 24/25 | 2 |
Gornik Zabrze
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Maksym Khlan Tiền đạo cánh trái | 7 | 3/2 | 12/17 | 0 | 🟨 | ||
| 19Peter Federico Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/0 | 11/14 | 1 | |||
| 23Sondre Liseth Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 11/14 | 0 | |||
| 18Lukas Sadilek Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 20/22 | 1 | |||
| 26Rafal Janicki Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 41/48 | 3 | |||
| 66Maximilian Dietz Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 13/17 | 0 | 🟨 | ||
| 82Kacper Urbanski Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 28/34 | 3 | |||
| 1Philipp Schulze Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 22/29 | 0 | |||
| 4Pawel Bochniewicz Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 20/25 | 2 | |||
| 61Michal Sacek Hậu vệ phải | 5.7 | 0/0 | 12/15 | 3 | |||
| 21Ondrej Zmrzly Hậu vệ trái | 5.4 | 0/0 | 29/33 | 6 | |||
| 9Janis Antiste (dự bị) Trung phong | 7.4 | 1 | 1/1 | 11/13 | 0 | ||
| 20Josema (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 1 | 1/1 | 27/29 | 2 | ||
| 7Yvan Junior Ikia Dimi (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 9/13 | 0 | |||
| 8Paulo Bernardo (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 17/18 | 0 | |||
| 2Patryk Warczak (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 13/16 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Monaco | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1924 | Thành lập | 1948 |
| Louis 2 Stade | Sân nhà | Stadion Gornika Zabrze |
| 18521 | Sức chứa | 17000 |
| Filipe Luis Kasmirski | HLV | Michal Gasparík |
| Monaco | Khu vực | ZABRZE |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.25 | 4.65 | 6.30 | 0.74 | 3.00 | 0.88 | 0.93 | 1.50 | 0.77 |
| Live | 1.25 | 4.65 | 6.30 | 0.74 | 3.00 | 0.88 | 0.93 | 1.50 | 0.77 | |
| Easybets | Sớm | 1.37 | 4.60 | 6.70 | 0.81 | 3.00 | 0.94 | 0.96 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 3.30 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.80 | 7.50 | 0.82 | 3.00 | 0.92 | 0.98 | 1.50 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.55 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.33 | 4.60 | 6.60 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.98 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.40 ↑ | 80.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 5.25 | 9.50 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 0.90 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 95.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.75 ↓ | 1.50 | 1.00 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.31 | 5.40 | 9.20 | 0.93 | 3.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.92 ↑ | 100.00 ↑ | 5.14 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.33 | 4.60 | 6.60 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.98 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.40 ↑ | 80.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.33 | 4.95 | 6.70 | 0.83 | 3.00 | 0.97 | 0.99 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 23.00 ↑ | 4.16 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.32 | 4.61 | 6.70 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 1.00 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 60.00 ↑ | 3.12 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.29 | 4.80 | 8.65 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.90 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.50 ↑ | 54.00 ↑ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 5.50 | 6.50 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.27 | 5.25 | 8.75 | 0.90 | 3.00 | 0.78 | 0.78 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 284.00 ↑ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.38 | 4.81 | 6.64 | 0.83 | 3.00 | 0.96 | 0.99 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.99 ↑ | 26.98 ↑ | 2.58 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.95 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.26 | 4.85 | 7.50 | 1.12 | 3.25 | 0.64 | - | - | - |
| Live | 1.23 ↓ | 5.10 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.25 | 0.71 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.36 | 4.80 | 7.00 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.28 | 6.17 | 10.40 | 1.34 | 3.50 | 0.63 | 0.91 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.77 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.30 | 5.25 | 7.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.33 ↑ | 5.00 ↓ | 8.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.50 | 7.00 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 7.10 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.60 | 7.00 | 1.30 | 3.50 | 0.57 | 0.76 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | 1.25 | 0.92 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Monaco | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Gornik Zabrze | -1 1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).