Kết quả bóng đá trận Monaco vs Lens, 01:45 ngày 19/09/2026
Ligue 1 (Pháp) · 01:45 ngày 19/09/2026
Monaco 2 Kết thúc HT 1-0 1
Lens
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Louis 2 Stade Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Monaco | Phút | |
| 20' | 📺 Cuisance M. VAR | |
| Brunner P. (Kiến tạo: Matthis Abline) 1 - 0 ⚽ | 32' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Gradit J. ▼ | |
| 53' | Thauvin F. | |
| 54' | Thauvin F. | |
| 57' | ⚽ 1 - 1 Udol M. (Kiến tạo: Florian Thauvin) | |
| 58' | ⚽ 1 - 2 Udol M. (Kiến tạo: Florian Thauvin) | |
| 58' ⇄ | ▲ Hazard T. ▼ | |
| 58' ⇄ | ▲ Edouard O. ▼ | |
| ▲ Detourbet M. ▼ | 62' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Skoras M. ▼ | |
| Camara L. | 71' | |
| 72' ⇄ | ▲ Bulatovic A. ▼ | |
| ▲ Balogun F. ▼ | 76' ⇄ | |
| ▲ Cabral P. ▼ | 76' ⇄ | |
| 2 - 2 ⚽ | 84' | |
| Gradit J. 2 - 3 ⚽ | 84' | |
| ▲ Salisu M. ▼ | 90' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 19 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 10 | 13 |
| Điểm | 7 | 6 | 23 | 16 |
Chủ = Monaco · Khách = Lens
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Monaco | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (43%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 2 (14%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
Monaco
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 5 | 14 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 7 | 5 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 7 | 2 |
Lens
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 10 | 7 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 6 | 7 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | 1 | 14 |
Đội hình
Monaco
Lens
1Hradecky L.6Zakaria D.15Dier E.72S. Sané2Vanderson8Camara L.20Nazinho F.37Diop E.10Golovin A.11Abline M.29Brunner P.40R.Risser2Aguilar R.14Udol M.20Todibo J.32K.Antonio21Haidara A.27Cuisance M.10Thauvin F.28Kadile J.38Soares M.19Sima A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Hradecky L.
- 2Vanderson
- 6Zakaria D.
- 8Camara L.🟨 Thẻ vàng 71'
- 10Golovin A.
- 11Abline M.🎯 Kiến tạo 32'
- 15Dier E.
- 20Nazinho F.
- 29Brunner P.⚽ Ghi bàn 32'
- 37Diop E.
- 72S. Sané
Khách · 4231
- 2Aguilar R.
- 10Thauvin F.🎯 Kiến tạo 57' · 🎯 Kiến tạo 58' · 🟨 Thẻ vàng 53' · 🟨 Thẻ vàng 54'
- 14Udol M.⚽ Ghi bàn 57' · ⚽ Ghi bàn 58'
- 19Sima A.
- 20Todibo J.
- 21Haidara A.
- 27Cuisance M.
- 28Kadile J.
- 32K.Antonio
- 38Soares M.
- 40R.Risser
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
28
Thẻ vàng
11
Sút bóng
912
Sút cầu môn
64
Sút ngoài cầu môn
24
Cản bóng
14
TL kiểm soát bóng
49%51%
Chuyền bóng
530530
TL chuyền bóng thành công
88%86%
Phạm lỗi
1311
Việt vị
31
Cứu thua
35
Quả ném biên
2321
Chuyền dài
2325
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Monaco (21 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Lens (24 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Monaco | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1924 | Thành lập | 1906 |
| Louis 2 Stade | Sân nhà | Felix-Bollaert Stade |
| 18521 | Sức chứa | 41233 |
| Filipe Luis Kasmirski | HLV | Dino Toppmoller |
| Monaco | Khu vực | Lens |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.06 | 3.78 | 2.75 | 0.88 | 3.00 | 0.92 | 0.86 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.86 ↓ | 3.78 | 3.23 ↑ | 1.33 ↑ | 2.50 | 0.45 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.26 | 3.70 | 2.90 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 1.00 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.70 | 2.75 | 0.82 | 3.00 | 1.00 | 0.99 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.23 | 3.60 | 2.84 | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 1.03 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.60 ↑ | 243.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.70 | 2.90 | 1.25 | 3.50 | 0.60 | 0.67 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.95 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.23 | 3.60 | 2.84 | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 1.03 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.20 ↑ | 196.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.29 | 3.90 | 2.80 | 0.83 | 3.00 | 1.03 | 1.03 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.21 | 3.49 | 2.76 | 0.93 | 3.00 | 0.95 | 1.02 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 240.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.87 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.85 | 1.00 | 3.00 | 0.78 | 0.96 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 400.00 ↑ | 7.22 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 3.83 | 2.99 | 0.70 | 2.50 | 1.35 | 0.78 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.83 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 1.02 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.80 | 0.80 | 2.75 | 1.05 | 1.03 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.25 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Monaco | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Lens | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).