Kết quả bóng đá trận Monori SE vs FC Dabas, 22:30 ngày 12/08/2026
NB III (Hungary) · 22:30 ngày 12/08/2026
Monori SE 1 Hiệp 1 - HT 0-0 1
FC Dabas
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Diễn biến trận đấu
| Monori SE | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| 29' | ||
| 30' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 7 | 7 |
| Ghi bàn | 2 | 12 | 7 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 20 | 21 |
| Điểm | 2 | 6 | 3 | 7 |
Chủ = Monori SE · Khách = FC Dabas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Monori SE | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (20%) |
| 5 (21%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 5 (21%) | Hòa/Bại | 6 (40%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Monori SE 8 (80%)Hòa 1 (10%)FC Dabas 1 (10%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/03/26 | FC Dabas | 1-2 (0-2) | Monori SE | - | - | T |
| 07/09/25 | Monori SE | 2-1 (1-0) | FC Dabas | - | - | T |
| 17/11/24 | Monori SE | 3-2 (0-2) | FC Dabas | - | - | T |
| 28/07/24 | FC Dabas | 0-5 (0-3) | Monori SE | - | - | T |
| 18/11/23 | Monori SE | 2-0 (2-0) | FC Dabas | - | - | T |
| 30/07/23 | FC Dabas | 3-1 (0-1) | Monori SE | - | - | B |
| 02/07/22 | FC Dabas | 2-3 (0-2) | Monori SE | - | - | T |
| 27/03/22 | Monori SE | 4-0 (1-0) | FC Dabas | - | - | T |
| 22/09/21 | FC Dabas | 0-0 (0-0) | Monori SE | - | - | H |
| 11/07/18 | FC Dabas | 0-1 (0-0) | Monori SE | - | - | T |
Thành tích gần đây — Monori SE
HBHBBBBHBB
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (30%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/20 (10 trận) Châu Á: 0/3/7 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Monori SE | 0-0 (0-0) | Csepel | - | - | H |
| 26/07/26 | ESMTK Budapest | 2-1 (1-1) | Monori SE | - | - | B |
| 18/07/26 | Monori SE | 1-1 (0-0) | Dorogi FC | - | - | H |
| 11/07/26 | Monori SE | 0-6 (0-3) | Budapest Honved | - | - | B |
| 08/07/26 | KARCAG SE | 1-0 (0-0) | Monori SE | - | - | B |
| 04/07/26 | Tatabanya | 2-1 (0-0) | Monori SE | - | - | B |
| 07/06/26 | Monori SE | 1-3 (1-2) | Gyirmot SE | - | - | B |
| 31/05/26 | Gyirmot SE | 2-2 (1-0) | Monori SE | - | - | H |
| 24/05/26 | BKV Elore | 2-1 (0-0) | Monori SE | - | - | B |
| 17/05/26 | Monori SE | 0-1 (0-0) | Budapest Honved II | - | - | B |
| 10/05/26 | Varfurdo Gyulai Termal FC | 1-2 (0-0) | Monori SE | - | - | T |
| 03/05/26 | Monori SE | 5-4 (2-2) | Szegedi VSE | - | - | T |
| 19/04/26 | Monori SE | 2-0 (2-0) | Dunaharaszti MTK | - | - | T |
| 11/04/26 | Vasas SC II | 2-2 (2-0) | Monori SE | - | - | H |
| 27/03/26 | FC Dabas | 1-2 (0-2) | Monori SE | - | - | T |
| 22/03/26 | Monori SE | 3-2 (2-1) | Csepel | - | - | T |
| 08/03/26 | Tiszafoldvar VSE | 0-2 (0-1) | Monori SE | - | - | T |
| 01/03/26 | Monori SE | 2-2 (2-2) | III.Keruleti TVE | - | - | H |
| 21/02/26 | Ujpesti TE B | 0-1 (0-0) | Monori SE | - | - | T |
| 11/02/26 | Tatabanya | 3-3 (1-1) | Monori SE | - | - | H |
Thành tích gần đây — FC Dabas
TBTHBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 18/21 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Mako | 0-5 (0-2) | FC Dabas | - | - | T |
| 26/07/26 | FC Dabas | 1-4 (1-1) | Szeged-Csanad Grosics II | - | - | B |
| 11/07/26 | FC Dabas | 6-1 (0-0) | Komarom VSE | - | - | T |
| 01/07/26 | FC Dabas | 1-1 (0-0) | Budaorsi SC | - | - | H |
| 27/06/26 | Ivancsa | 2-1 (0-0) | FC Dabas | - | - | B |
| 24/06/26 | FC Dabas | 0-3 (0-0) | Duna-Tisza | - | - | B |
| 24/05/26 | Varfurdo Gyulai Termal FC | 3-0 (1-0) | FC Dabas | - | - | B |
| 26/04/26 | Vasas SC II | 2-1 (1-1) | FC Dabas | - | - | B |
| 27/03/26 | FC Dabas | 1-2 (0-2) | Monori SE | - | - | B |
| 14/03/26 | FC Dabas | 2-3 (2-0) | III.Keruleti TVE | - | - | B |
| 01/03/26 | FC Dabas | 1-2 (0-1) | ESMTK Budapest | - | - | B |
| 22/02/26 | FC Dabas | 4-0 (0-0) | Hatvan | - | - | T |
| 07/02/26 | Szolnoki MAV FC | 6-1 (0-0) | FC Dabas | - | - | B |
| 31/01/26 | FC Dabas | 2-0 (0-0) | BKV Elore | - | - | T |
| 28/01/26 | Budaorsi SC | 2-1 (1-1) | FC Dabas | - | - | B |
| 23/11/25 | BKV Elore | 4-1 (2-0) | FC Dabas | - | - | B |
| 02/11/25 | Szegedi VSE | 3-2 (1-2) | FC Dabas | - | - | B |
| 19/10/25 | Dunaharaszti MTK | 1-2 (0-0) | FC Dabas | - | - | T |
| 12/10/25 | FC Dabas | 1-1 (0-0) | Vasas SC II | - | - | H |
| 21/09/25 | FC Dabas | 3-0 (1-0) | Csepel | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
10
Sút bóng
34
Sút cầu môn
11
Tấn công
3432
Tấn công nguy hiểm
2727
Sút ngoài cầu môn
23
Đá phạt trực tiếp
10
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T8 H1 B1T1 H1 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B0T0 H0 B4
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Monori SE (24 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận
FC Dabas (16 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 2.06 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Monori SE | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.73 | 3.75 | 4.00 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 2.00 ↑ | 2.86 ↓ | 3.33 ↓ | 0.77 ↓ | 3.75 | 0.88 ↓ | 0.74 ↓ | 0.25 | 0.91 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.50 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↑ | 3.10 ↓ | 3.85 ↓ | 1.55 ↑ | 4.50 | 0.45 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.47 | 4.00 | 5.20 | 0.89 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↑ | 3.60 ↓ | 4.10 ↓ | 0.78 ↓ | 2.75 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.49 | 3.84 | 4.43 | 0.89 | 3.00 | 0.79 | 0.84 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.92 ↑ | 2.96 ↓ | 3.30 ↓ | 0.94 ↑ | 4.00 | 0.74 ↓ | 0.92 ↑ | 0.50 | 0.76 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 3.80 | 5.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.91 ↑ | 2.70 ↓ | 4.00 ↓ | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.49 | 3.90 | 4.90 | 0.83 | 3.00 | 0.74 | 0.84 | 1.00 | 0.72 |
| Live | 1.77 ↑ | 3.50 ↓ | 4.00 ↓ | 0.76 ↓ | 2.75 | 0.89 ↑ | 0.89 ↑ | 0.75 | 0.75 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 3.49 | 3.60 | 0.81 | 2.75 | 0.90 | 0.79 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.73 ↓ | 3.62 ↑ | 3.86 ↑ | 0.81 | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.93 ↑ | 0.75 | 0.82 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.53 | 3.80 | 5.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↑ | 2.70 ↓ | 4.10 ↓ | 0.55 ↓ | 3.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.00 | 5.63 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 1.30 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.99 ↑ | 3.16 ↓ | 3.82 ↓ | 0.78 ↑ | 3.75 | 0.98 ↓ | 0.70 ↓ | 0.25 | 1.08 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.00 | 5.00 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.00 ↓ | 3.50 ↓ | 0.98 ↑ | 4.00 | 0.73 ↓ | 0.83 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.50 | 3.80 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 2.90 ↓ | 3.70 ↓ | 0.44 ↓ | 3.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.