Kết quả bóng đá trận Monori SE vs Hodmezovasarhelyi, 22:30 ngày 26/08/2026

NB III (Hungary) · 22:30 ngày 26/08/2026
Monori SE
4 Kết thúc HT 1-0 1
Hodmezovasarhelyi
🟨 1 - 2   🟥 1 - 1   ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

Monori SE Phút Hodmezovasarhelyi
Aron Szlovak 1 - 0 44'
HT 1-0
46' 1 - 1 Kolos Kovacs
Aron Szlovak 2 - 1 48'
Laszlo Horvath 3 - 1 52'
Laszlo Horvath 4 - 1 62'
Adam Farkas 66'
66' Nagy R.
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 32
Hòa 12 34
Bại 01 44
Ghi bàn 85 1512
Mất bàn 38 1722
Điểm 72 1210

Chủ = Monori SE · Khách = Hodmezovasarhelyi

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Monori SE (28)Hiệp 1 / Cả trậnHodmezovasarhelyi (18)
6 (21%)Thắng/Thắng3 (17%)
0 (0%)Thắng/Hòa4 (22%)
4 (14%)Hòa/Thắng2 (11%)
5 (18%)Hòa/Hòa1 (6%)
5 (18%)Hòa/Bại4 (22%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (11%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (14%)Bại/Bại4 (22%)

Thành tích đối đầu (6 trận)

Monori SE 4 (67%)Hòa 1 (17%)Hodmezovasarhelyi 1 (17%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D3E23/11/25Hodmezovasarhelyi0-1 (0-1)Monori SE0-1--T
HUN D3E06/08/25Monori SE2-2 (1-2)Hodmezovasarhelyi16-1--H
HUN D3E27/04/25Monori SE3-1 (1-0)Hodmezovasarhelyi8-6--T
HUN D3E13/10/24Hodmezovasarhelyi1-2 (0-1)Monori SE5-9--T
HUN D3E24/09/23Monori SE2-1 (1-1)Hodmezovasarhelyi0-2--T
HUN D3E17/08/22Monori SE0-2 (0-1)Hodmezovasarhelyi1-8--B

Thành tích gần đây — Monori SE

TBHBHBBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/21 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN Cup21/08/26Monori SE3-1 (2-0)Bekescsaba---T
HUN D3E12/08/26Monori SE2-3 (1-2)FC Dabas3-6--B
HUN D3E08/08/26Monori SE0-0 (0-0)Csepel4-3--H
HUN D3E26/07/26ESMTK Budapest2-1 (1-1)Monori SE4-2--B
INT CF18/07/26Monori SE1-1 (0-0)Dorogi FC---H
INT CF11/07/26Monori SE0-6 (0-3)Budapest Honved3-8--B
INT CF08/07/26KARCAG SE1-0 (0-0)Monori SE---B
INT CF04/07/26Tatabanya2-1 (0-0)Monori SE---B
HUN D3E07/06/26Monori SE1-3 (1-2)Gyirmot SE5-5--B
HUN D3E31/05/26Gyirmot SE2-2 (1-0)Monori SE7-3--H
HUN D3E24/05/26BKV Elore2-1 (0-0)Monori SE8-6--B
HUN D3E17/05/26Monori SE0-1 (0-0)Kispest Honved II4-7--B
HUN D3E10/05/26Varfurdo Gyulai Termal FC1-2 (0-0)Monori SE7-2--T
HUN D3E03/05/26Monori SE5-4 (2-2)Szegedi VSE6-6--T
HUN D3E19/04/26Monori SE2-0 (2-0)Dunaharaszti MTK4-4--T
HUN D3E11/04/26Vasas SC II2-2 (2-0)Monori SE5-11--H
HUN D3E27/03/26FC Dabas1-2 (0-2)Monori SE4-5--T
HUN D3E22/03/26Monori SE3-2 (2-1)Csepel3-1--T
HUN D3E08/03/26Tiszafoldvar VSE0-2 (0-1)Monori SE1-10--T
HUN D3E01/03/26Monori SE2-2 (2-2)III.Keruleti TVE4-2--H

Thành tích gần đây — Hodmezovasarhelyi

HHBBHTBTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/20 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D3E09/08/26ESMTK Budapest2-2 (1-2)Hodmezovasarhelyi2-2--H
HUN Cup01/08/26Hodmezovasarhelyi1-1 (1-0)Szolnoki MAV FC---H
HUN D3E25/07/26Varfurdo Gyulai Termal FC3-0 (2-0)Hodmezovasarhelyi6-2--B
INT CF18/07/26Janoshalmi3-1 (0-0)Hodmezovasarhelyi---B
INT CF15/07/26Morahalom1-1 (0-0)Hodmezovasarhelyi---H
INT CF08/07/26Bekescsaba2-3 (0-0)Hodmezovasarhelyi---T
HUN D3E10/05/26ESMTK Budapest4-0 (0-0)Hodmezovasarhelyi5-8--B
HUN D3E26/04/26Kispest Honved II0-1 (0-1)Hodmezovasarhelyi9-4--T
HUN D3E11/04/26Szegedi VSE1-1 (0-1)Hodmezovasarhelyi10-6--H
HUN D3E29/03/26Dunaharaszti MTK3-0 (0-0)Hodmezovasarhelyi4-4--B
HUN D3E01/03/26Csepel3-0 (3-0)Hodmezovasarhelyi2-13--B
INT CF12/02/26Hodmezovasarhelyi0-1 (0-0)Szegedi VSE---B
INT CF07/02/26Hodmezovasarhelyi2-0 (2-0)Bekescsaba B---T
INT CF31/01/26Hodmezovasarhelyi7-0 (3-0)Tiszasziget SE---T
INT CF24/01/26Mako2-3 (0-0)Hodmezovasarhelyi---T
INT CF21/01/26Bekescsaba7-0 (3-0)Hodmezovasarhelyi---B
HUN D3E23/11/25Hodmezovasarhelyi0-1 (0-1)Monori SE0-1--B
HUN D3E19/10/25BKV Elore1-1 (0-0)Hodmezovasarhelyi4-5--H
HUN D3E28/09/25Hodmezovasarhelyi1-2 (0-2)Szegedi VSE7-6--B
HUN Cup13/09/25Hodmezovasarhelyi1-3 (1-2)Diosgyor VTK7-9--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
14
11
Sút cầu môn
10
3
Tấn công
44
46
Tấn công nguy hiểm
46
40
Sút ngoài cầu môn
4
8
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B1
T1 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1
T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Monori SE (29 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 1.72 bàn/trận
Hodmezovasarhelyi (21 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Monori SEHodmezovasarhelyi

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Monori SEHodmezovasarhelyi

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
43
Thắng 1
55
Hòa
63
Thua 1
27
Thua 2+
Monori SEHodmezovasarhelyi

Thông tin đội bóng

Monori SE Thông tin Hodmezovasarhelyi
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm1.703.803.950.552.501.20---
Live1.02 ↓12.00 ↑55.00 ↑4.25 ↑5.500.10 ↓---
10BETSớm1.693.803.950.863.000.78---
Live1.01 ↓11.79 ↑75.78 ↑3.26 ↑5.500.17 ↓---
WewbetSớm1.653.603.650.893.000.790.850.750.83
Live1.04 ↓7.50 ↑16.60 ↑1.47 ↑5.500.36 ↓0.30 ↓0.001.61 ↑
LadbrokesSớm1.703.753.750.572.501.25---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑0.75 ↑2.500.91 ↓---
18BetSớm1.773.603.350.853.000.680.840.750.68
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑3.80 ↑5.500.12 ↓0.33 ↓0.001.90 ↑
PinnacleSớm1.803.513.510.943.000.780.810.500.91
Live1.52 ↓3.97 ↑4.90 ↑0.93 ↓3.000.82 ↑0.88 ↑1.000.86 ↓
BwinSớm1.703.753.750.572.501.25---
Live1.01 ↓126.00 ↑276.00 ↑2.50 ↑5.500.24 ↓---
1xBetSớm1.823.903.530.572.501.250.400.001.70
Live1.02 ↓17.40 ↑27.00 ↑4.54 ↑5.500.13 ↓0.37 ↓0.001.98 ↑
Bet 365Sớm1.803.703.400.953.000.850.830.500.98
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑6.80 ↑5.500.09 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm1.673.604.000.532.501.30---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑3.33 ↑5.500.17 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Monori SE+1/2100
Hodmezovasarhelyi-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).