Kết quả bóng đá trận Montedio Yamagata vs Yokohama FC, 17:00 ngày 22/08/2026
J2 League · 17:00 ngày 22/08/2026
Montedio Yamagata 2 Kết thúc HT 0-0 0
Yokohama FC
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Ndsoft Stadium Yamagata Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Montedio Yamagata | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 63' ⇄ | ▲ Adailton dos Santos da Silva ▼ Toma Murata | |
| ▲ Kaito Mori ▼ Akira Silvano Disaro | 63' ⇄ | |
| ▲ Kaito Mori ▼ Akira Silvano Disaro | 63' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Ryosuke Iwasaki ▼ Akiyuki Yokoyama | |
| 75' ⇄ | ▲ Joao Queiroz ▼ Lukian Araujo de Almeida | |
| ▲ Rui Yokoyama ▼ Rennosuke Kawana | 75' ⇄ | |
| ▲ Keigo Enomoto ▼ Ryoma Kida | 75' ⇄ | |
| Keigo Enomoto 1 - 0 ⚽ | 80' | |
| ▲ Ayumu Kawai ▼ Kazuma Okamoto | 82' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Ryo Kubota ▼ Makito Ito | |
| 84' ⇄ | ▲ Naoya Komazawa ▼ Reo Takae | |
| 86' | Joao Queiroz | |
| 2 - 0 ⚽ | 87' | |
| Junya Takahashi 3 - 0 ⚽ | 88' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 10 | 17 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 11 | 13 |
| Điểm | 4 | 7 | 16 | 16 |
Chủ = Montedio Yamagata · Khách = Yokohama FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Montedio Yamagata | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Montedio Yamagata
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 1 | 9 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 7 | - | - |
Yokohama FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 7 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 4 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 10 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 14 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Montedio Yamagata 8 (40%)Hòa 4 (20%)Yokohama FC 8 (40%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Montedio Yamagata | 1-0 (0-0) | Yokohama FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 07/02/26 | Yokohama FC | 1-2 (0-2) | Montedio Yamagata | -0.25 | 2.25 | T |
| 31/08/24 | Montedio Yamagata | 1-2 (1-0) | Yokohama FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/03/24 | Yokohama FC | 2-0 (1-0) | Montedio Yamagata | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/09/22 | Montedio Yamagata | 2-0 (0-0) | Yokohama FC | 0 | 2.5 | T |
| 30/03/22 | Yokohama FC | 2-1 (1-0) | Montedio Yamagata | -0.25 | 2 | B |
| 31/08/19 | Montedio Yamagata | 0-0 (0-0) | Yokohama FC | 0 | 2.25 | H |
| 03/03/19 | Yokohama FC | 0-2 (0-1) | Montedio Yamagata | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/07/18 | Yokohama FC | 1-1 (0-0) | Montedio Yamagata | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/18 | Montedio Yamagata | 2-3 (0-3) | Yokohama FC | 0 | 2.25 | B |
| 14/10/17 | Montedio Yamagata | 2-0 (1-0) | Yokohama FC | 0 | 2.25 | T |
| 17/06/17 | Yokohama FC | 0-1 (0-0) | Montedio Yamagata | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/11/16 | Yokohama FC | 2-1 (1-0) | Montedio Yamagata | 0 | 2.25 | B |
| 04/06/16 | Montedio Yamagata | 0-0 (0-0) | Yokohama FC | +0.5 | 2 | H |
| 25/02/15 | Yokohama FC | 1-4 (0-1) | Montedio Yamagata | - | - | T |
| 26/10/14 | Montedio Yamagata | 2-4 (1-1) | Yokohama FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 22/03/14 | Yokohama FC | 2-1 (1-0) | Montedio Yamagata | +0.25 | 2.25 | B |
| 06/10/13 | Yokohama FC | 1-1 (0-0) | Montedio Yamagata | +0.25 | 2.5 | H |
| 31/03/13 | Montedio Yamagata | 5-1 (3-0) | Yokohama FC | 0 | 2.25 | T |
| 12/08/12 | Montedio Yamagata | 0-1 (0-0) | Yokohama FC | +0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Montedio Yamagata
BTBTBHTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Shonan Bellmare | 1-0 (0-0) | Montedio Yamagata | -0.5 | 2.25 | B |
| 09/08/26 | Montedio Yamagata | 2-0 (1-0) | Tochigi City | 0 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Albirex Niigata | 1-0 (1-0) | Montedio Yamagata | - | - | B |
| 25/07/26 | Albirex Niigata | 3-4 (0-2) | Montedio Yamagata | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/06/26 | Oita Trinita | 1-0 (0-0) | Montedio Yamagata | 0 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Montedio Yamagata | 1-1 (0-0) | Matsumoto Yamaga FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Montedio Yamagata | 3-1 (3-0) | Shonan Bellmare | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Tochigi City | 3-0 (0-0) | Montedio Yamagata | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Montedio Yamagata | 2-3 (2-1) | SC Sagamihara | +0.25 | 2.5 | B |
| 06/05/26 | Montedio Yamagata | 1-2 (0-1) | Thespa Kusatsu | +0.5 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Montedio Yamagata | 2-2 (1-1) | Tochigi SC | 0 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | Blaublitz Akita | 2-0 (1-0) | Montedio Yamagata | -0.25 | 2 | B |
| 25/04/26 | Vegalta Sendai | 1-0 (0-0) | Montedio Yamagata | -0.75 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Montedio Yamagata | 1-0 (1-0) | Vanraure Hachinohe FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Montedio Yamagata | 1-0 (0-0) | Yokohama FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Vanraure Hachinohe FC | 0-2 (0-2) | Montedio Yamagata | -0.5 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | Montedio Yamagata | 1-2 (0-1) | Tochigi City | 0 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Montedio Yamagata | 0-1 (0-1) | Vegalta Sendai | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Shonan Bellmare | 2-1 (1-1) | Montedio Yamagata | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | Montedio Yamagata | 0-1 (0-0) | Blaublitz Akita | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Yokohama FC
TTTTTTTTHH
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 21/10 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Yokohama FC | 3-1 (1-0) | Jubilo Iwata | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/08/26 | Miyazaki | 0-1 (0-0) | Yokohama FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | Yokohama FC | 3-2 (0-0) | Giravanz Kitakyushu | - | - | T |
| 06/06/26 | Yokohama FC | 2-1 (1-0) | Renofa Yamaguchi | +0.5 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Yokohama FC | 2-1 (1-0) | RB Omiya Ardija | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Vegalta Sendai | 0-3 (0-2) | Yokohama FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Yokohama FC | 1-0 (0-0) | Tochigi SC | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Shonan Bellmare | 0-1 (0-1) | Yokohama FC | 0 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | Tochigi City | 2-2 (1-2) | Yokohama FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Yokohama FC | 3-3 (0-3) | SC Sagamihara | +0.75 | 2.5 | H |
| 29/04/26 | Yokohama FC | 4-1 (2-0) | Vanraure Hachinohe FC | +0.5 | 2 | T |
| 25/04/26 | Thespa Kusatsu | 3-1 (2-1) | Yokohama FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Blaublitz Akita | 1-3 (0-2) | Yokohama FC | -0.25 | 2 | T |
| 12/04/26 | Montedio Yamagata | 1-0 (0-0) | Yokohama FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Yokohama FC | 1-2 (0-0) | Blaublitz Akita | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Yokohama FC | 1-3 (0-1) | Shonan Bellmare | 0 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | SC Sagamihara | 2-4 (2-0) | Yokohama FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Yokohama FC | 3-0 (2-0) | Thespa Kusatsu | +0.75 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Vanraure Hachinohe FC | 1-1 (1-0) | Yokohama FC | 0 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Tochigi SC | 4-0 (1-0) | Yokohama FC | +0.5 | 2.25 | B |
Đội hình
Montedio Yamagata
Yokohama FC
34Ryusei Sato5Hayate Sugii19Kazuma Okamoto38Riku Morioka49Kiriya Sakamoto7Ryotaro Nakamura17Tsubasa Terayama9Junya Takahashi10Ryoma Kida77Rennosuke Kawana11Akira Silvano Disaro21Akinori Ichikawa5Kyo Hosoi16Makito Ito19Hayato Sugita7Kota Yamada20Toma Murata48Kaili Shimbo77Reo Takae18Takuya Shimamura26Akiyuki Yokoyama9Lukian Araujo de Almeida
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Hayate Sugii
- 7Ryotaro Nakamura
- 9Junya Takahashi⚽ Ghi bàn 88'
- 10Ryoma Kida▼ Rời sân 75'
- 11Akira Silvano Disaro▼ Rời sân 63'
- 17Tsubasa Terayama
- 19Kazuma Okamoto▼ Rời sân 82'
- 34Ryusei Sato
- 38Riku Morioka
- 49Kiriya Sakamoto
- 77Rennosuke Kawana▼ Rời sân 75'
Khách · 3421
- 5Kyo Hosoi
- 7Kota Yamada
- 9Lukian Araujo de Almeida▼ Rời sân 75'
- 16Makito Ito▼ Rời sân 84'
- 18Takuya Shimamura
- 19Hayato Sugita
- 20Toma Murata▼ Rời sân 63'
- 21Akinori Ichikawa
- 26Akiyuki Yokoyama▼ Rời sân 75'
- 48Kaili Shimbo
- 77Reo Takae▼ Rời sân 84'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1819
Sút cầu môn
87
Tấn công
5646
Tấn công nguy hiểm
3320
Sút ngoài cầu môn
1012
Đá phạt trực tiếp
113
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
348554
TL chuyền bóng thành công
79%84%
Phạm lỗi
37
Việt vị
02
So Sánh Sức Mạnh
40 60
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B8T8 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B4T4 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Montedio Yamagata (10 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Yokohama FC (20 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Montedio Yamagata (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Yokohama FC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Montedio Yamagata | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Ndsoft Stadium Yamagata | Sân nhà | Mitsuzawa Stadium |
| 20315 | Sức chứa | 15046 |
| Akinobu Yokouchi | HLV | Daisuke Sudo |
| Yamagata City | Khu vực | Yokohama City, Kanagawa Prefec |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.98 | 3.27 | 2.08 | 0.75 | 2.25 | 0.97 | 0.95 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 4.06 ↑ | 3.40 ↑ | 1.72 ↓ | 0.84 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | 1.06 ↑ | -0.50 | 0.72 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.20 | 2.10 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.60 ↑ | 51.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.25 | 3.20 | 2.10 | 0.82 | 2.25 | 1.00 | 0.96 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.00 ↑ | 31.00 ↑ | 2.15 ↑ | 1.50 | 0.35 ↓ | 1.67 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.35 | 3.25 | 2.14 | 0.85 | 2.25 | 1.01 | 0.96 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.05 ↑ | 29.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 3.15 | 2.15 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 1.17 ↓ | 4.80 ↑ | 40.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.90 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.30 | 3.25 | 2.08 | 0.75 | 2.25 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 4.41 ↑ | 34.03 ↑ | 2.49 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.35 | 3.25 | 2.14 | 0.85 | 2.25 | 1.01 | 0.96 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.75 ↑ | 51.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.16 | 0.82 | 2.25 | 1.04 | 0.98 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.19 | 3.19 | 2.10 | 0.84 | 2.25 | 1.04 | 1.00 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.60 ↑ | 42.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.02 | 3.15 | 2.14 | 0.83 | 2.25 | 1.03 | 1.00 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.00 ↑ | 33.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 9.00 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.05 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 3.25 | 2.10 | 0.76 | 2.25 | 0.97 | 0.92 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.18 ↓ | 4.90 ↑ | 42.00 ↑ | 12.64 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.35 | 3.24 | 2.12 | 0.78 | 2.25 | 0.99 | 0.94 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.14 ↑ | 28.56 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.52 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.90 | 3.50 | 1.69 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | 0.74 | -0.75 | 1.05 |
| Live | 4.05 ↑ | 3.55 ↑ | 1.65 ↓ | 0.82 | 2.50 | 0.88 | 0.81 ↑ | -0.75 | 0.99 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.05 | 1.00 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.93 ↓ | 0.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.33 | 3.25 | 2.10 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 1.33 | 0.00 | 0.50 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 301.00 ↑ | 6.82 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.89 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.20 | 3.25 | 2.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.60 ↑ | 3.25 | 1.85 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 3.20 | 2.05 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 1.38 ↑ | 1.50 | 0.55 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.25 | 3.00 | 2.10 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.91 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.91 | -0.50 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Montedio Yamagata | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Yokohama FC | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).