Kết quả bóng đá trận Montego Bay Utd vs Tru-Juice FC, 03:40 ngày 21/09/2026
Ngoại hạng Jamaica · 03:40 ngày 21/09/2026
Montego Bay Utd 0 Kết thúc HT 0-0 0
Tru-Juice FC
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Montego Bay Utd | Phút | |
| 20' | ||
| 22' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 39' | |
| 43' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 0-0 | ||
| 58' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 10 | 2 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 12 | 4 |
| Mất bàn | 5 | 0 | 17 | 0 |
| Điểm | 4 | 4 | 10 | 4 |
Chủ = Montego Bay Utd · Khách = Tru-Juice FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Montego Bay Utd | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (36%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (16%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (20%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Montego Bay Utd
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 39 | 21 | 8 | 10 | 79 | 45 | 71 | 2 |
| Sân nhà | 19 | 13 | 3 | 3 | 47 | 18 | 42 | 2 |
| Sân khách | 20 | 8 | 5 | 7 | 32 | 27 | 29 | 6 |
Tru-Juice FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng |
|---|
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Thẻ vàng
03
Sút bóng
119
Sút cầu môn
54
Sút ngoài cầu môn
65
TL kiểm soát bóng
62%38%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Montego Bay Utd (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Tru-Juice FC (2 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Montego Bay Utd | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.76 | 3.80 | 3.50 | 0.92 | 3.00 | 0.92 | 0.82 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.22 ↓ | 9.00 ↑ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.75 | 3.40 | 0.84 | 3.00 | 0.95 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 4.35 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.77 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.86 | 3.55 | 3.30 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.86 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.85 | 3.30 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.86 | 3.55 | 3.30 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.86 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 8.90 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.85 | 3.33 | 3.23 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 7.80 ↑ | 1.08 ↓ | 10.50 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.50 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.85 | 3.90 | 3.35 | 0.75 | 3.00 | 0.96 | 0.81 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 6.12 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 4.10 | 3.33 | 1.00 | 3.25 | 0.73 | 1.03 | 0.75 | 0.70 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 5.95 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.30 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.