Kết quả bóng đá trận Monterrey vs Atletico San Luis, 09:10 ngày 31/08/2026

Primera Hạng Liga MX · 09:10 ngày 31/08/2026
Monterrey
1 Kết thúc HT 0-2 3
Atletico San Luis
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 14 - 1
Địa điểm: Monterrey Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29℃~30℃

Tường thuật trực tiếp

MonterreyAtletico San Luis
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Luis Santander
5'
🎯 Dứt điểm - David Rodriguez (chân trái) — vào lưới
5'
⚽ BÀN THẮNG - D.JORGE RODRiGUEZ 0-1
🎯 Dứt điểm - Lucas Orellano (chân trái) — chệch khung thành
9'
10'
🎯 Dứt điểm - Rafa Llorente (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lucas Orellano (chân trái) — bị cản phá
15'
17'
🎯 Dứt điểm - Rafa Llorente (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Iker Jareth Fimbres Ochoa (chân phải) — chệch khung thành
21'
VAR Decision - Goal cancelled - Omar Galvez
22'
⛳ Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Luis Reyes (chân trái) — bị cản phá
30'
⛳ Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Iker Jareth Fimbres Ochoa (chân phải) — bị chặn
31'
32'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Lucas Orellano (chân trái) — bị cản phá
33'
36'
🎯 Dứt điểm - Rafa Llorente (chân phải) — vào lưới
36'
⚽ BÀN THẮNG - Rafa Llorente 0-2, kiến tạo: Oscar Macias
🎯 Dứt điểm - Uros Djurdjevic (chân phải) — bị chặn
41'
⛳ Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez (chân phải) — chệch khung thành
43'
45+1'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Aguila (chân trái) — chệch khung thành
45+3'
🟨 Thẻ vàng - Eduardo Aguila
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
🔁 Thay người: vào Orbelin Pineda Alvarado, ra Uros Djurdjevic
46'
🔁 Thay người: vào Oliver Torres, ra JORGE RODRiGUEZ
46'
🔁 Thay người: vào Daniel Aceves, ra Iker Jareth Fimbres Ochoa
46'
48'
🎯 Dứt điểm - David Rodriguez (chân trái) — bị cản phá
49'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
52'
⛳ Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Orbelin Pineda Alvarado (chân phải) — bị chặn
53'
🎯 Dứt điểm - Oliver Torres (chân phải) — chệch khung thành
53'
⛳ Phạt góc
55'
56'
🎯 Dứt điểm - Rafa Llorente (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Omar Galvez (chân trái) — bị cản phá
58'
🎯 Dứt điểm - Orbelin Pineda Alvarado (đánh đầu) — chệch khung thành
58'
🟨 Thẻ vàng - Daniel Aceves
58'
⛳ Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Daniel Aceves (chân trái) — chệch khung thành
60'
🎯 Dứt điểm - Omar Galvez (đánh đầu) — bị chặn
61'
🎯 Dứt điểm - Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez (chân phải) — chệch khung thành
64'
66'
🟨 Thẻ vàng - Anderson Duarte
🔁 Thay người: vào Hugo Cuypers, ra Omar Galvez
67'
🎯 Dứt điểm - Lucas Orellano (chân trái) — bị chặn
67'
🔁 Thay người: vào Diego Martin Rossi Marachlian, ra Erick Germain Aguirre Tafolla
67'
68'
🔁 Thay người: vào Leonardo Flores, ra Rafa Llorente
⛳ Phạt góc
69'
70'
🔁 Thay người: vào Benjamin Galindo Cruz, ra Miguel Garcia
🚩 Việt vị
70'
🎯 Dứt điểm - Luis Reyes (chân trái) — bị cản phá
71'
⛳ Phạt góc
72'
⛳ Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - Fidel Ambriz (đánh đầu) Post
72'
🎯 Dứt điểm - Oliver Torres (chân phải) — chệch khung thành
72'
🎯 Dứt điểm - Hugo Cuypers (chân phải) — vào lưới
73'
⚽ BÀN THẮNG - Hugo Cuypers 1-2, kiến tạo: Fidel Ambriz
73'
74'
🔁 Thay người: vào Aldo Cruz, ra Anderson Duarte
74'
🔁 Thay người: vào Roberto Meraz, ra D.JORGE RODRiGUEZ
⛳ Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Lucas Orellano (chân trái) — chệch khung thành
77'
79'
🎯 Dứt điểm - Oscar Macias (chân trái) — vào lưới
79'
⚽ BÀN THẮNG - Oscar Macias 1-3, kiến tạo: Leonardo Flores
84'
🔁 Thay người: vào Sebastian Perez Bouquet, ra Oscar Macias
🎯 Dứt điểm - Diego Martin Rossi Marachlian (chân phải) — bị cản phá
85'
⛳ Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Lucas Orellano (chân phải) — bị chặn
86'
🎯 Dứt điểm - Carlos Salcedo (đánh đầu) — chệch khung thành
88'
⛳ Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Daniel Aceves (đánh đầu) — chệch khung thành
90'
🚩 Việt vị
90+1'
🎯 Dứt điểm - Carlos Salcedo (đánh đầu) — bị cản phá
90+4'
90+5'
🎯 Dứt điểm - Aldo Cruz (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-3)

Diễn biến trận đấu

Monterrey Phút Atletico San Luis
5'⚽ 0 - 1 David Rodriguez
5'⚽ 0 - 2 Rodriguez D.
📺 VAR21'
📺 VAR21'
Omar Galvez(Assists:Lucas Orellano) (Kiến tạo: Lucas Orellano) 1 - 2 ⚽22'
Omar Galvez(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR22'
Galvez O. (Kiến tạo: Lucas Orellano) 2 - 2 ⚽22'
Galvez O. 📺 VAR22'
36'⚽ 2 - 3 Rafa Llorente(Assists:Oscar Macias) (Kiến tạo: Oscar Macias)
36'⚽ 2 - 4 Llorente R. (Kiến tạo: Oscar Macias)
45' Eduardo Aguila
45+3' Eduardo Aguila
HT 0-2
▲ Orbelin Pineda Alvarado ▼ Uros Djurdjevic46' ⇄
▲ Oliver Torres ▼ JORGE RODRiGUEZ46' ⇄
▲ Daniel Aceves ▼ Iker Jareth Fimbres Ochoa46' ⇄
▲ Aceves D. ▼ 46' ⇄
▲ Torres O. ▼ 46' ⇄
▲ Pineda O. ▼ 46' ⇄
Daniel Aceves 58'
Aceves D. 58'
66' Anderson Duarte
66' Duarte A.
▲ Hugo Cuypers ▼ Omar Galvez67' ⇄
▲ Diego Martin Rossi Marachlian ▼ Erick Germain Aguirre Tafolla67' ⇄
▲ Rossi D. ▼ 67' ⇄
▲ Cuypers H. ▼ 67' ⇄
68' ⇄▲ Leonardo Flores ▼ Rafa Llorente
68' ⇄▲ Flores L. ▼
70' ⇄▲ Benjamin Galindo Cruz ▼ Miguel Garcia
70' ⇄▲ Galindo B. ▼
Hugo Cuypers(Assists:Fidel Ambriz) (Kiến tạo: Fidel Ambriz) 3 - 4 ⚽73'
Cuypers H. (Kiến tạo: Fidel Ambriz) 4 - 4 ⚽73'
74' ⇄▲ Aldo Cruz ▼ Anderson Duarte
74' ⇄▲ Roberto Meraz ▼ David Rodriguez
5 - 4 ⚽74'
74' ⇄▲ Meraz R. ▼
74' ⇄▲ Cruz A. ▼
79'⚽ 5 - 5 Oscar Macias(Assists:Leonardo Flores) (Kiến tạo: Leonardo Flores)
79'⚽ 5 - 6 Macias O. (Kiến tạo: Leonardo Flores)
84' ⇄▲ Sebastian Perez Bouquet ▼ Oscar Macias
84' ⇄▲ Perez Bouquet S. ▼
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 53
Hòa 10 12
Bại 11 45
Ghi bàn 36 1615
Mất bàn 45 1523
Điểm 46 1611

Chủ = Monterrey · Khách = Atletico San Luis

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Monterrey (21)Hiệp 1 / Cả trậnAtletico San Luis (17)
8 (38%)Thắng/Thắng4 (24%)
1 (5%)Thắng/Hòa1 (6%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (18%)
2 (10%)Hòa/Hòa3 (18%)
2 (10%)Hòa/Bại1 (6%)
3 (14%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (6%)
3 (14%)Bại/Bại4 (24%)

Bảng xếp hạng

Monterrey

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6303131099
Sân nhà320110664
Sân khách310234312
6 gần6402138--

Atletico San Luis

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6132810613
Sân nhà302134214
Sân khách311156411
6 gần6033614--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Monterrey 9 (45%)Hòa 5 (25%)Atletico San Luis 6 (30%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MEX D105/04/26Monterrey1-2 (1-0)Atletico San Luis4-9+13B
MEX D119/07/25Atletico San Luis0-1 (0-1)Monterrey5-3+0.53T
MEX D123/02/25Monterrey3-1 (2-0)Atletico San Luis6-6+1.252.75T
MEX D108/12/24Monterrey5-1 (0-0)Atletico San Luis9-2+13T
MEX D105/12/24Atletico San Luis2-1 (1-0)Monterrey5-302.5B
MEX D106/10/24Atletico San Luis1-0 (1-0)Monterrey6-7+0.252.75B
MEX D128/01/24Monterrey3-1 (2-1)Atletico San Luis1-4+12.75T
MEX D103/12/23Monterrey1-1 (1-0)Atletico San Luis10-0+12.75H
MEX D130/11/23Atletico San Luis1-0 (1-0)Monterrey10-4+0.252.75B
MEX D102/07/23Atletico San Luis1-1 (0-1)Monterrey5-2+0.52.5H
MEX D122/01/23Monterrey3-1 (2-0)Atletico San Luis4-3+12.5T
MEX D118/07/22Atletico San Luis0-1 (0-0)Monterrey4-4+0.252.25T
MEX D108/05/22Monterrey2-2 (1-0)Atletico San Luis8-3+0.752.5H
MEX D127/02/22Monterrey0-2 (0-1)Atletico San Luis11-2+0.52.25B
MEX D101/11/21Atletico San Luis1-1 (0-1)Monterrey2-2+0.252.25H
MEX D104/04/21Monterrey2-0 (0-0)Atletico San Luis3-3+12.5T
MEX D121/09/20Atletico San Luis1-2 (1-2)Monterrey8-2+0.252.5T
MEX D108/03/20Monterrey2-2 (1-0)Atletico San Luis6-5+0.752.5H
MEX D129/07/19Atletico San Luis1-0 (1-0)Monterrey5-8+0.252.75B
MEX IL28/01/16Atletico San Luis0-1 (0-0)Monterrey2-6+0.52.5T

Thành tích gần đây — Monterrey

TBTTTBTBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NCAL Cup26/08/26Monterrey2-1 (1-0)Chicago Fire5-4-0.253T
MEX D122/08/26Club Leon2-0 (1-0)Monterrey3-10+0.253B
MEX D116/08/26Monterrey6-1 (4-1)FC Juarez10-0+13T
NCAL Cup13/08/26Monterrey2-1 (0-1)Nashville SC11-3-0.52.75T
NCAL Cup09/08/26Inter Miami CF1-2 (1-0)Monterrey6-4-0.753.5T
NCAL Cup06/08/26Monterrey1-2 (0-1)Orlando City2-5+0.253.25B
MEX D102/08/26Atlas0-2 (0-1)Monterrey6-2+0.252.75T
MEX D127/07/26Necaxa2-1 (0-0)Monterrey4-103B
MEX D119/07/26Monterrey3-2 (3-1)Santos Laguna5-5+13.25T
INT CF05/07/26CF Atlante1-1 (1-0)Monterrey---H
INT CF22/06/26Cancun1-4 (1-2)Monterrey---T
MEX D127/04/26Santos Laguna3-0 (2-0)Monterrey3-6+0.53.25B
MEX D122/04/26Monterrey2-1 (2-1)Puebla3-4+1.253T
MEX D119/04/26Monterrey1-3 (1-0)Pachuca7-4+0.52.75B
MEX D112/04/26Atlas0-0 (0-0)Monterrey6-4+0.252.5H
MEX D105/04/26Monterrey1-2 (1-0)Atletico San Luis4-9+13B
MEX D122/03/26Monterrey2-3 (0-1)Chivas Guadalajara9-4-0.252.5B
CNCF CHL18/03/26CDSyC Cruz Azul1-1 (0-1)Monterrey6-3-0.52.75H
MEX D114/03/26FC Juarez2-2 (0-2)Monterrey6-102.5H
CNCF CHL11/03/26Monterrey2-3 (2-1)CDSyC Cruz Azul3-502.75B

Thành tích gần đây — Atletico San Luis

HBHBBHHBTT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/19 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MEX D124/08/26Atletico San Luis1-1 (0-0)Pachuca1-4-0.252.5H
MEX D117/08/26Club America3-0 (1-0)Atletico San Luis10-5-12.75B
NCAL Cup13/08/26Orlando City2-2 (1-0)Atletico San Luis3-6-13.25H
NCAL Cup10/08/26Nashville SC4-1 (3-1)Atletico San Luis3-3-0.753B
NCAL Cup06/08/26Inter Miami CF4-2 (4-1)Atletico San Luis1-7-1.253.5B
MEX D101/08/26Atletico San Luis0-0 (0-0)Club Tijuana5-102.75H
MEX D126/07/26Tigres UANL2-2 (1-1)Atletico San Luis9-3-1.252.75H
MEX D118/07/26Atletico San Luis2-3 (0-0)CDSyC Cruz Azul4-4-0.52.75B
INT CF11/07/26Atletico San Luis4-0 (2-0)Mineros de Zacatecas---T
INT CF07/07/26Atletico San Luis4-0 (0-0)Sporting San Jose---T
INT CF01/07/26Atlas0-1 (0-0)Atletico San Luis---T
INT CF26/06/26Queretaro FC2-2 (0-1)Atletico San Luis---H
MEX D126/04/26FC Juarez2-1 (2-1)Atletico San Luis4-4-0.253B
MEX D123/04/26Atletico San Luis2-0 (0-0)Santos Laguna7-6+0.753T
MEX D118/04/26Atletico San Luis0-2 (0-1)Pumas U.N.A.M.8-102.75B
MEX D113/04/26Toluca1-1 (0-0)Atletico San Luis3-1-1.53H
MEX D105/04/26Monterrey1-2 (1-0)Atletico San Luis4-9-13T
MEX D122/03/26Atletico San Luis1-2 (1-1)Club Leon5-2+0.52.75B
MEX D115/03/26Atletico San Luis1-1 (1-0)Pachuca0-502.5H
MEX D108/03/26CDSyC Cruz Azul3-0 (1-0)Atletico San Luis10-1-1.252.75B

Đội hình

MonterreyAtletico San Luis
22Luis Alberto Cardenas Lopez13CCarlos Salcedo14Erick Germain Aguirre Tafolla21Luis Reyes30JORGE RODRiGUEZ5Fidel Ambriz11Iker Jareth Fimbres Ochoa10Lucas Orellano27Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez200Omar Galvez32Uros Djurdjevic1Andres Sanchez2Roman Torres Acosta3Robson Bambu14Miguel García Álvarez14Miguel Garcia17Anderson Duarte31Eduardo Aguila10CSebastien Salles-Lamonge11David Rodriguez13Johan Caicedo21Oscar Macias22Rafa Llorente

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
14
1
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
26
9
Sút cầu môn
8
4
Tấn công
158
47
Tấn công nguy hiểm
81
15
Sút ngoài cầu môn
12
4
Cản bóng
6
1
Đá phạt trực tiếp
10
10
TL kiểm soát bóng
72%
28%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%
29%
Chuyền bóng
667
266
TL chuyền bóng thành công
91%
73%
Phạm lỗi
10
10
Việt vị
2
1
Cứu thua
1
7
Tắc bóng
11
12
Quả ném biên
18
19
Cắt bóng
15
13
Tạt bóng thành công
11
4
Chuyền dài
29
15
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.26
1.33
Cơ hội rõ rệt
3
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B6
T6 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B2
T2 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Monterrey (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Atletico San Luis (25 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Monterrey (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 1 (20%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUVO

Atletico San Luis (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOO

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
11
1 Bàn
12
2 Bàn
10
3 Bàn
10
4+ Bàn
81
B.thắng H1
44
B.thắng H2
MonterreyAtletico San Luis

Chi tiết về HT/FT

30
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
03
H/H
11
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
MonterreyAtletico San Luis

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
52
Thắng 1
47
Hòa
53
Thua 1
35
Thua 2+
MonterreyAtletico San Luis

Monterrey

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Fidel Ambriz
Tiền vệ phòng ngự
7.511/064/733
13Carlos Salcedo
Trung vệ
6.72/190/984
30JORGE RODRiGUEZ
Tiền vệ phòng ngự
6.70/066/673
10Lucas Orellano
Tiền đạo cánh phải
6.76/233/421
32Uros Djurdjevic
Trung phong
6.51/06/90
21Luis Reyes
Hậu vệ trái
6.42/258/625
27Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez
Trung phong
6.42/09/100
11Iker Jareth Fimbres Ochoa
Tiền vệ trung tâm
6.42/034/354
22Luis Alberto Cardenas Lopez
Thủ môn
6.30/026/260
14Erick Germain Aguirre Tafolla
Hậu vệ phải
6.30/057/651
200Omar Galvez
Tiền vệ
6.12/118/190
25Orbelin Pineda Alvarado (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.52/042/442
8Oliver Torres (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.42/035/401
99Hugo Cuypers (dự bị)
Trung phong
7.311/14/61
9Diego Martin Rossi Marachlian (dự bị)
Trung phong
6.81/116/180
19Daniel Aceves (dự bị)
Hậu vệ trái
6.42/046/533🟨

Atletico San Luis

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Andres Sanchez
Thủ môn
8.30/016/270
21Oscar Macias
Tiền vệ tấn công
8111/127/334
22Rafa Llorente
Tiền đạo cánh phải
814/16/120
11David Rodriguez
Tiền vệ tấn công
7.512/29/124
3Robson Bambu
Trung vệ
7.40/017/215
13Johan Caicedo
Tiền vệ phòng ngự
7.30/020/316
14Miguel Garcia
Tiền vệ trung tâm
7.10/013/142
2Roman Torres Acosta
Hậu vệ phải
6.80/015/271
17Anderson Duarte
Tiền đạo cánh phải
6.50/09/157🟨
31Eduardo Aguila
Trung vệ
6.31/018/253🟨
10Sebastien Salles-Lamonge
Tiền vệ trung tâm
6.20/021/220
20Leonardo Flores (dự bị)
Trung phong
7.110/07/80
26Sebastian Perez Bouquet (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.70/06/61
5Roberto Meraz (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/03/31
18Aldo Cruz (dự bị)
Hậu vệ trái
6.61/04/61
30Benjamin Galindo Cruz (dự bị)
Trung vệ
6.20/03/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Monterrey Thông tin Atletico San Luis
1945 Thành lập 1957
BBVA Stadium Sân nhà Alfonso rastras Stadium
32662 Sức chứa 26400
Matias Jesus Almeyda HLV
Monterrey Khu vực San Luis Potosi
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.424.455.100.793.000.931.021.250.76
Live1.88 ↑3.60 ↓3.15 ↓1.20 ↑4.500.50 ↓1.20 ↑0.250.56 ↓
EasybetsSớm1.474.406.000.843.000.981.021.250.80
Live84.00 ↑22.00 ↑1.02 ↓5.00 ↑4.500.04 ↓0.42 ↓0.001.80 ↑
VcbetSớm1.454.505.750.843.000.950.791.001.01
Live76.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓1.91 ↑4.500.37 ↓1.98 ↑0.250.39 ↓
Mansion88Sớm1.494.405.800.853.000.991.041.250.82
Live166.00 ↑8.90 ↑1.02 ↓5.26 ↑4.500.11 ↓0.36 ↓0.002.17 ↑
InterwettenSớm1.733.604.400.652.501.100.700.501.05
Live100.00 ↑28.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑4.500.02 ↓0.85 ↑0.500.85 ↓
10BETSớm1.593.855.000.872.750.80---
Live100.00 ↑11.44 ↑1.01 ↓4.91 ↑4.500.08 ↓---
12betSớm1.494.405.800.853.000.991.041.250.82
Live300.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓6.25 ↑4.500.08 ↓0.36 ↓0.002.17 ↑
CrownSớm1.484.605.300.863.001.011.071.250.81
Live26.00 ↑18.50 ↑1.01 ↓5.00 ↑4.500.08 ↓5.55 ↑0.250.06 ↓
SbobetSớm1.454.325.500.863.001.001.051.250.83
Live75.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑4.500.10 ↓0.47 ↓0.001.75 ↑
WewbetSớm1.743.703.990.822.751.040.950.750.93
Live136.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓4.75 ↑4.500.11 ↓0.09 ↓-0.255.25 ↑
LadbrokesSớm1.444.205.250.502.501.40---
Live41.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓0.48 ↓2.501.37 ↓---
18BetSớm1.683.904.200.923.000.810.860.750.86
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓11.51 ↑4.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.454.745.890.953.250.850.971.250.85
Live9.56 ↑3.23 ↓1.55 ↓3.67 ↑4.500.20 ↓0.34 ↓0.002.33 ↑
HK Jockey ClubSớm1.444.005.200.702.751.020.891.000.87
Live90.00 ↑14.50 ↑1.01 ↓4.40 ↑4.750.10 ↓1.04 ↑-1.750.71 ↓
BwinSớm1.494.405.751.253.500.57---
Live226.00 ↑61.00 ↑1.01 ↓1.40 ↑4.500.49 ↓---
1xBetSớm1.633.955.100.732.501.070.230.002.70
Live468.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓5.27 ↑4.500.11 ↓0.38 ↑0.002.17 ↓
SNAISớm1.484.505.75------
Live1.45 ↓4.75 ↑6.00 ↑------
Bet 365Sớm1.504.206.000.883.000.930.851.000.95
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.40 ↑4.500.12 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm1.623.604.500.532.501.300.770.750.96
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓12.00 ↑4.500.03 ↓0.75 ↓0.500.91 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Monterrey+1200
Atletico San Luis-1001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).