Kết quả bóng đá trận Monterrey vs Atletico San Luis, 09:10 ngày 31/08/2026
Primera Hạng Liga MX · 09:10 ngày 31/08/2026
Monterrey 1 Kết thúc HT 0-2 3
Atletico San Luis
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 14 - 1
Địa điểm: Monterrey Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29℃~30℃
Tường thuật trực tiếp
Monterrey
Atletico San Luis
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Luis Santander
5'
🎯 Dứt điểm - David Rodriguez (chân trái) — vào lưới
5'
⚽ BÀN THẮNG - D.JORGE RODRiGUEZ 0-1
🎯 Dứt điểm - Lucas Orellano (chân trái) — chệch khung thành
10'
🎯 Dứt điểm - Rafa Llorente (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lucas Orellano (chân trái) — bị cản phá
17'
🎯 Dứt điểm - Rafa Llorente (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Iker Jareth Fimbres Ochoa (chân phải) — chệch khung thành
VAR Decision - Goal cancelled - Omar Galvez
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luis Reyes (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Iker Jareth Fimbres Ochoa (chân phải) — bị chặn
32'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas Orellano (chân trái) — bị cản phá
36'
🎯 Dứt điểm - Rafa Llorente (chân phải) — vào lưới
36'
⚽ BÀN THẮNG - Rafa Llorente 0-2, kiến tạo: Oscar Macias
🎯 Dứt điểm - Uros Djurdjevic (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Aguila (chân trái) — chệch khung thành
45+3'
🟨 Thẻ vàng - Eduardo Aguila
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
🔁 Thay người: vào Orbelin Pineda Alvarado, ra Uros Djurdjevic
🔁 Thay người: vào Oliver Torres, ra JORGE RODRiGUEZ
🔁 Thay người: vào Daniel Aceves, ra Iker Jareth Fimbres Ochoa
48'
🎯 Dứt điểm - David Rodriguez (chân trái) — bị cản phá
49'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Orbelin Pineda Alvarado (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Oliver Torres (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Rafa Llorente (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Omar Galvez (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Orbelin Pineda Alvarado (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Daniel Aceves
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Daniel Aceves (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Omar Galvez (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez (chân phải) — chệch khung thành
66'
🟨 Thẻ vàng - Anderson Duarte
🔁 Thay người: vào Hugo Cuypers, ra Omar Galvez
🎯 Dứt điểm - Lucas Orellano (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Diego Martin Rossi Marachlian, ra Erick Germain Aguirre Tafolla
68'
🔁 Thay người: vào Leonardo Flores, ra Rafa Llorente
⛳ Phạt góc
70'
🔁 Thay người: vào Benjamin Galindo Cruz, ra Miguel Garcia
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Luis Reyes (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Fidel Ambriz (đánh đầu) Post
🎯 Dứt điểm - Oliver Torres (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Hugo Cuypers (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Hugo Cuypers 1-2, kiến tạo: Fidel Ambriz
74'
🔁 Thay người: vào Aldo Cruz, ra Anderson Duarte
74'
🔁 Thay người: vào Roberto Meraz, ra D.JORGE RODRiGUEZ
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas Orellano (chân trái) — chệch khung thành
79'
🎯 Dứt điểm - Oscar Macias (chân trái) — vào lưới
79'
⚽ BÀN THẮNG - Oscar Macias 1-3, kiến tạo: Leonardo Flores
84'
🔁 Thay người: vào Sebastian Perez Bouquet, ra Oscar Macias
🎯 Dứt điểm - Diego Martin Rossi Marachlian (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas Orellano (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Carlos Salcedo (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Daniel Aceves (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Carlos Salcedo (đánh đầu) — bị cản phá
90+5'
🎯 Dứt điểm - Aldo Cruz (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-3)
Diễn biến trận đấu
| Monterrey | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 David Rodriguez | |
| 5' | ⚽ 0 - 2 Rodriguez D. | |
| 📺 VAR | 21' | |
| 📺 VAR | 21' | |
| Omar Galvez(Assists:Lucas Orellano) (Kiến tạo: Lucas Orellano) 1 - 2 ⚽ | 22' | |
| Omar Galvez(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 22' | |
| Galvez O. (Kiến tạo: Lucas Orellano) 2 - 2 ⚽ | 22' | |
| Galvez O. 📺 VAR | 22' | |
| 36' | ⚽ 2 - 3 Rafa Llorente(Assists:Oscar Macias) (Kiến tạo: Oscar Macias) | |
| 36' | ⚽ 2 - 4 Llorente R. (Kiến tạo: Oscar Macias) | |
| 45' | Eduardo Aguila | |
| 45+3' | Eduardo Aguila | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Orbelin Pineda Alvarado ▼ Uros Djurdjevic | 46' ⇄ | |
| ▲ Oliver Torres ▼ JORGE RODRiGUEZ | 46' ⇄ | |
| ▲ Daniel Aceves ▼ Iker Jareth Fimbres Ochoa | 46' ⇄ | |
| ▲ Aceves D. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Torres O. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Pineda O. ▼ | 46' ⇄ | |
| Daniel Aceves | 58' | |
| Aceves D. | 58' | |
| 66' | Anderson Duarte | |
| 66' | Duarte A. | |
| ▲ Hugo Cuypers ▼ Omar Galvez | 67' ⇄ | |
| ▲ Diego Martin Rossi Marachlian ▼ Erick Germain Aguirre Tafolla | 67' ⇄ | |
| ▲ Rossi D. ▼ | 67' ⇄ | |
| ▲ Cuypers H. ▼ | 67' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Leonardo Flores ▼ Rafa Llorente | |
| 68' ⇄ | ▲ Flores L. ▼ | |
| 70' ⇄ | ▲ Benjamin Galindo Cruz ▼ Miguel Garcia | |
| 70' ⇄ | ▲ Galindo B. ▼ | |
| Hugo Cuypers(Assists:Fidel Ambriz) (Kiến tạo: Fidel Ambriz) 3 - 4 ⚽ | 73' | |
| Cuypers H. (Kiến tạo: Fidel Ambriz) 4 - 4 ⚽ | 73' | |
| 74' ⇄ | ▲ Aldo Cruz ▼ Anderson Duarte | |
| 74' ⇄ | ▲ Roberto Meraz ▼ David Rodriguez | |
| 5 - 4 ⚽ | 74' | |
| 74' ⇄ | ▲ Meraz R. ▼ | |
| 74' ⇄ | ▲ Cruz A. ▼ | |
| 79' | ⚽ 5 - 5 Oscar Macias(Assists:Leonardo Flores) (Kiến tạo: Leonardo Flores) | |
| 79' | ⚽ 5 - 6 Macias O. (Kiến tạo: Leonardo Flores) | |
| 84' ⇄ | ▲ Sebastian Perez Bouquet ▼ Oscar Macias | |
| 84' ⇄ | ▲ Perez Bouquet S. ▼ | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 16 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 15 | 23 |
| Điểm | 4 | 6 | 16 | 11 |
Chủ = Monterrey · Khách = Atletico San Luis
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Monterrey | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (38%) | Thắng/Thắng | 4 (24%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 3 (14%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 4 (24%) |
Bảng xếp hạng
Monterrey
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 0 | 3 | 13 | 10 | 9 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 10 | 6 | 6 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 | 12 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 8 | - | - |
Atletico San Luis
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 10 | 6 | 13 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | 2 | 14 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 6 | 4 | 11 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Monterrey 9 (45%)Hòa 5 (25%)Atletico San Luis 6 (30%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | Monterrey | 1-2 (1-0) | Atletico San Luis | +1 | 3 | B |
| 19/07/25 | Atletico San Luis | 0-1 (0-1) | Monterrey | +0.5 | 3 | T |
| 23/02/25 | Monterrey | 3-1 (2-0) | Atletico San Luis | +1.25 | 2.75 | T |
| 08/12/24 | Monterrey | 5-1 (0-0) | Atletico San Luis | +1 | 3 | T |
| 05/12/24 | Atletico San Luis | 2-1 (1-0) | Monterrey | 0 | 2.5 | B |
| 06/10/24 | Atletico San Luis | 1-0 (1-0) | Monterrey | +0.25 | 2.75 | B |
| 28/01/24 | Monterrey | 3-1 (2-1) | Atletico San Luis | +1 | 2.75 | T |
| 03/12/23 | Monterrey | 1-1 (1-0) | Atletico San Luis | +1 | 2.75 | H |
| 30/11/23 | Atletico San Luis | 1-0 (1-0) | Monterrey | +0.25 | 2.75 | B |
| 02/07/23 | Atletico San Luis | 1-1 (0-1) | Monterrey | +0.5 | 2.5 | H |
| 22/01/23 | Monterrey | 3-1 (2-0) | Atletico San Luis | +1 | 2.5 | T |
| 18/07/22 | Atletico San Luis | 0-1 (0-0) | Monterrey | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/05/22 | Monterrey | 2-2 (1-0) | Atletico San Luis | +0.75 | 2.5 | H |
| 27/02/22 | Monterrey | 0-2 (0-1) | Atletico San Luis | +0.5 | 2.25 | B |
| 01/11/21 | Atletico San Luis | 1-1 (0-1) | Monterrey | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/21 | Monterrey | 2-0 (0-0) | Atletico San Luis | +1 | 2.5 | T |
| 21/09/20 | Atletico San Luis | 1-2 (1-2) | Monterrey | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/03/20 | Monterrey | 2-2 (1-0) | Atletico San Luis | +0.75 | 2.5 | H |
| 29/07/19 | Atletico San Luis | 1-0 (1-0) | Monterrey | +0.25 | 2.75 | B |
| 28/01/16 | Atletico San Luis | 0-1 (0-0) | Monterrey | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Monterrey
TBTTTBTBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Monterrey | 2-1 (1-0) | Chicago Fire | -0.25 | 3 | T |
| 22/08/26 | Club Leon | 2-0 (1-0) | Monterrey | +0.25 | 3 | B |
| 16/08/26 | Monterrey | 6-1 (4-1) | FC Juarez | +1 | 3 | T |
| 13/08/26 | Monterrey | 2-1 (0-1) | Nashville SC | -0.5 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | Inter Miami CF | 1-2 (1-0) | Monterrey | -0.75 | 3.5 | T |
| 06/08/26 | Monterrey | 1-2 (0-1) | Orlando City | +0.25 | 3.25 | B |
| 02/08/26 | Atlas | 0-2 (0-1) | Monterrey | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/07/26 | Necaxa | 2-1 (0-0) | Monterrey | 0 | 3 | B |
| 19/07/26 | Monterrey | 3-2 (3-1) | Santos Laguna | +1 | 3.25 | T |
| 05/07/26 | CF Atlante | 1-1 (1-0) | Monterrey | - | - | H |
| 22/06/26 | Cancun | 1-4 (1-2) | Monterrey | - | - | T |
| 27/04/26 | Santos Laguna | 3-0 (2-0) | Monterrey | +0.5 | 3.25 | B |
| 22/04/26 | Monterrey | 2-1 (2-1) | Puebla | +1.25 | 3 | T |
| 19/04/26 | Monterrey | 1-3 (1-0) | Pachuca | +0.5 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Monterrey | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Monterrey | 1-2 (1-0) | Atletico San Luis | +1 | 3 | B |
| 22/03/26 | Monterrey | 2-3 (0-1) | Chivas Guadalajara | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-1 (0-1) | Monterrey | -0.5 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | FC Juarez | 2-2 (0-2) | Monterrey | 0 | 2.5 | H |
| 11/03/26 | Monterrey | 2-3 (2-1) | CDSyC Cruz Azul | 0 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Atletico San Luis
HBHBBHHBTT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/19 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Atletico San Luis | 1-1 (0-0) | Pachuca | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/08/26 | Club America | 3-0 (1-0) | Atletico San Luis | -1 | 2.75 | B |
| 13/08/26 | Orlando City | 2-2 (1-0) | Atletico San Luis | -1 | 3.25 | H |
| 10/08/26 | Nashville SC | 4-1 (3-1) | Atletico San Luis | -0.75 | 3 | B |
| 06/08/26 | Inter Miami CF | 4-2 (4-1) | Atletico San Luis | -1.25 | 3.5 | B |
| 01/08/26 | Atletico San Luis | 0-0 (0-0) | Club Tijuana | 0 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | Tigres UANL | 2-2 (1-1) | Atletico San Luis | -1.25 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Atletico San Luis | 2-3 (0-0) | CDSyC Cruz Azul | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Atletico San Luis | 4-0 (2-0) | Mineros de Zacatecas | - | - | T |
| 07/07/26 | Atletico San Luis | 4-0 (0-0) | Sporting San Jose | - | - | T |
| 01/07/26 | Atlas | 0-1 (0-0) | Atletico San Luis | - | - | T |
| 26/06/26 | Queretaro FC | 2-2 (0-1) | Atletico San Luis | - | - | H |
| 26/04/26 | FC Juarez | 2-1 (2-1) | Atletico San Luis | -0.25 | 3 | B |
| 23/04/26 | Atletico San Luis | 2-0 (0-0) | Santos Laguna | +0.75 | 3 | T |
| 18/04/26 | Atletico San Luis | 0-2 (0-1) | Pumas U.N.A.M. | 0 | 2.75 | B |
| 13/04/26 | Toluca | 1-1 (0-0) | Atletico San Luis | -1.5 | 3 | H |
| 05/04/26 | Monterrey | 1-2 (1-0) | Atletico San Luis | -1 | 3 | T |
| 22/03/26 | Atletico San Luis | 1-2 (1-1) | Club Leon | +0.5 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Atletico San Luis | 1-1 (1-0) | Pachuca | 0 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | CDSyC Cruz Azul | 3-0 (1-0) | Atletico San Luis | -1.25 | 2.75 | B |
Đội hình
Monterrey
Atletico San Luis
22Luis Alberto Cardenas Lopez13CCarlos Salcedo14Erick Germain Aguirre Tafolla21Luis Reyes30JORGE RODRiGUEZ5Fidel Ambriz11Iker Jareth Fimbres Ochoa10Lucas Orellano27Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez200Omar Galvez32Uros Djurdjevic1Andres Sanchez2Roman Torres Acosta3Robson Bambu14Miguel García Álvarez14Miguel Garcia17Anderson Duarte31Eduardo Aguila10CSebastien Salles-Lamonge11David Rodriguez13Johan Caicedo21Oscar Macias22Rafa Llorente
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Fidel Ambriz🎯 Kiến tạo 73' · 🎯 Kiến tạo 73'7.5
- 10Lucas Orellano🎯 Kiến tạo 22' · 🎯 Kiến tạo 22'6.7
- 11Iker Jareth Fimbres Ochoa▼ Rời sân 46'6.4
- 13Carlos Salcedo C6.7
- 14Erick Germain Aguirre Tafolla▼ Rời sân 67'6.3
- 21Luis Reyes6.4
- 22Luis Alberto Cardenas Lopez6.3
- 27Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez6.4
- 30JORGE RODRiGUEZ▼ Rời sân 46'6.7
- 32Uros Djurdjevic▼ Rời sân 46'6.5
- 200Omar Galvez⚽ Ghi bàn 22' · ⚽ Ghi bàn 22' · ▼ Rời sân 67'6.1
Khách · 541
- 1Andres Sanchez8.3
- 2Roman Torres Acosta6.8
- 3Robson Bambu7.4
- 10Sebastien Salles-Lamonge C6.2
- 11David Rodriguez⚽ Ghi bàn 5' · ⚽ Ghi bàn 5' · ▼ Rời sân 74'7.5
- 13Johan Caicedo7.3
- 14Miguel García Álvarez
- 14Miguel Garcia▼ Rời sân 70'7.1
- 17Anderson Duarte🟨 Thẻ vàng 66' · 🟨 Thẻ vàng 66' · ▼ Rời sân 74'6.5
- 21Oscar Macias⚽ Ghi bàn 79' · ⚽ Ghi bàn 79' · 🎯 Kiến tạo 36' · 🎯 Kiến tạo 36' · ▼ Rời sân 84'8
- 22Rafa Llorente⚽ Ghi bàn 36' · ⚽ Ghi bàn 36' · ▼ Rời sân 68'8
- 31Eduardo Aguila🟨 Thẻ vàng 45' · 🟨 Thẻ vàng 45+3'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
141
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
12
Sút bóng
269
Sút cầu môn
84
Tấn công
15847
Tấn công nguy hiểm
8115
Sút ngoài cầu môn
124
Cản bóng
61
Đá phạt trực tiếp
1010
TL kiểm soát bóng
72%28%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%29%
Chuyền bóng
667266
TL chuyền bóng thành công
91%73%
Phạm lỗi
1010
Việt vị
21
Cứu thua
17
Tắc bóng
1112
Quả ném biên
1819
Cắt bóng
1513
Tạt bóng thành công
114
Chuyền dài
2915
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.261.33
Cơ hội rõ rệt
34
So Sánh Sức Mạnh
58 42
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B6T6 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B2T2 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Monterrey (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Atletico San Luis (25 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Monterrey (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 1 (20%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUVO
Atletico San Luis (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Monterrey
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Fidel Ambriz Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 1 | 1/0 | 64/73 | 3 | ||
| 13Carlos Salcedo Trung vệ | 6.7 | 2/1 | 90/98 | 4 | |||
| 30JORGE RODRiGUEZ Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 66/67 | 3 | |||
| 10Lucas Orellano Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 6/2 | 33/42 | 1 | |||
| 32Uros Djurdjevic Trung phong | 6.5 | 1/0 | 6/9 | 0 | |||
| 21Luis Reyes Hậu vệ trái | 6.4 | 2/2 | 58/62 | 5 | |||
| 27Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez Trung phong | 6.4 | 2/0 | 9/10 | 0 | |||
| 11Iker Jareth Fimbres Ochoa Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 2/0 | 34/35 | 4 | |||
| 22Luis Alberto Cardenas Lopez Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 26/26 | 0 | |||
| 14Erick Germain Aguirre Tafolla Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 57/65 | 1 | |||
| 200Omar Galvez Tiền vệ | 6.1 | 2/1 | 18/19 | 0 | |||
| 25Orbelin Pineda Alvarado (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 2/0 | 42/44 | 2 | |||
| 8Oliver Torres (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 2/0 | 35/40 | 1 | |||
| 99Hugo Cuypers (dự bị) Trung phong | 7.3 | 1 | 1/1 | 4/6 | 1 | ||
| 9Diego Martin Rossi Marachlian (dự bị) Trung phong | 6.8 | 1/1 | 16/18 | 0 | |||
| 19Daniel Aceves (dự bị) Hậu vệ trái | 6.4 | 2/0 | 46/53 | 3 | 🟨 |
Atletico San Luis
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Andres Sanchez Thủ môn | 8.3 | 0/0 | 16/27 | 0 | |||
| 21Oscar Macias Tiền vệ tấn công | 8 | 1 | 1 | 1/1 | 27/33 | 4 | |
| 22Rafa Llorente Tiền đạo cánh phải | 8 | 1 | 4/1 | 6/12 | 0 | ||
| 11David Rodriguez Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1 | 2/2 | 9/12 | 4 | ||
| 3Robson Bambu Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 17/21 | 5 | |||
| 13Johan Caicedo Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 0/0 | 20/31 | 6 | |||
| 14Miguel Garcia Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 13/14 | 2 | |||
| 2Roman Torres Acosta Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 15/27 | 1 | |||
| 17Anderson Duarte Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 9/15 | 7 | 🟨 | ||
| 31Eduardo Aguila Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 18/25 | 3 | 🟨 | ||
| 10Sebastien Salles-Lamonge Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 21/22 | 0 | |||
| 20Leonardo Flores (dự bị) Trung phong | 7.1 | 1 | 0/0 | 7/8 | 0 | ||
| 26Sebastian Perez Bouquet (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 6/6 | 1 | |||
| 5Roberto Meraz (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 18Aldo Cruz (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 1/0 | 4/6 | 1 | |||
| 30Benjamin Galindo Cruz (dự bị) Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Monterrey | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945 | Thành lập | 1957 |
| BBVA Stadium | Sân nhà | Alfonso rastras Stadium |
| 32662 | Sức chứa | 26400 |
| Matias Jesus Almeyda | HLV | |
| Monterrey | Khu vực | San Luis Potosi |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.42 | 4.45 | 5.10 | 0.79 | 3.00 | 0.93 | 1.02 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.88 ↑ | 3.60 ↓ | 3.15 ↓ | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.50 ↓ | 1.20 ↑ | 0.25 | 0.56 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.47 | 4.40 | 6.00 | 0.84 | 3.00 | 0.98 | 1.02 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 84.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.50 | 5.75 | 0.84 | 3.00 | 0.95 | 0.79 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 76.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.91 ↑ | 4.50 | 0.37 ↓ | 1.98 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.49 | 4.40 | 5.80 | 0.85 | 3.00 | 0.99 | 1.04 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 166.00 ↑ | 8.90 ↑ | 1.02 ↓ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.40 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 28.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.59 | 3.85 | 5.00 | 0.87 | 2.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.44 ↑ | 1.01 ↓ | 4.91 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.49 | 4.40 | 5.80 | 0.85 | 3.00 | 0.99 | 1.04 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.48 | 4.60 | 5.30 | 0.86 | 3.00 | 1.01 | 1.07 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.45 | 4.32 | 5.50 | 0.86 | 3.00 | 1.00 | 1.05 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 75.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.74 | 3.70 | 3.99 | 0.82 | 2.75 | 1.04 | 0.95 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 136.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.25 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.37 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.90 | 4.20 | 0.92 | 3.00 | 0.81 | 0.86 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.51 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.45 | 4.74 | 5.89 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.97 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 9.56 ↑ | 3.23 ↓ | 1.55 ↓ | 3.67 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.33 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.44 | 4.00 | 5.20 | 0.70 | 2.75 | 1.02 | 0.89 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 90.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.40 ↑ | 4.75 | 0.10 ↓ | 1.04 ↑ | -1.75 | 0.71 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.49 | 4.40 | 5.75 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.40 ↑ | 4.50 | 0.49 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.63 | 3.95 | 5.10 | 0.73 | 2.50 | 1.07 | 0.23 | 0.00 | 2.70 |
| Live | 468.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.27 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.38 ↑ | 0.00 | 2.17 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.48 | 4.50 | 5.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.45 ↓ | 4.75 ↑ | 6.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.20 | 6.00 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.60 | 4.50 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | 0.77 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.91 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Monterrey | +1 | 2 | 0 | 0 |
| Atletico San Luis | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).