Kết quả bóng đá trận Monterrey vs CDSyC Cruz Azul, 08:10 ngày 20/09/2026
Primera Hạng Liga MX · 08:10 ngày 20/09/2026
Monterrey 1 Kết thúc HT 1-0 0
CDSyC Cruz Azul
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Monterrey Stadium Nhiệt độ: 33℃~34℃
Diễn biến trận đấu
| Monterrey | Phút | |
| Garza C. (Kiến tạo: Jesus Corona) 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| Torres O. 2 - 0 ⚽ | 7' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Mozo A. ▼ | |
| Garza C. | 58' | |
| 58' | Fernandez G. | |
| 60' | Piovi G. | |
| ▲ Medina S. ▼ | 61' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Romero L. ▼ | |
| 62' ⇄ | ▲ Osinachi Christian Ebere ▼ | |
| 63' ⇄ | ▲ Romero L. ▼ | |
| 63' ⇄ | ▲ Osinachi Christian Ebere ▼ | |
| ▲ Ambriz F. ▼ | 76' ⇄ | |
| ▲ Rodriguez J. ▼ | 76' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Ibanez N. ▼ | |
| 79' ⇄ | ▲ Castro A. ▼ | |
| ▲ Reyes L. ▼ | 88' ⇄ | |
| ▲ Iker Jareth Fimbres Ochoa ▼ | 88' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 10 | 13 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 15 | 13 |
| Điểm | 7 | 7 | 14 | 17 |
Chủ = Monterrey · Khách = CDSyC Cruz Azul
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Monterrey | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (42%) | Thắng/Thắng | 6 (23%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 7 (27%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 3 (13%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Bảng xếp hạng
Monterrey
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 0 | 3 | 13 | 10 | 9 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 10 | 6 | 6 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 | 12 |
CDSyC Cruz Azul
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 11 | 9 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | 3 | 12 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 6 | 6 |
Đội hình
Monterrey
CDSyC Cruz Azul
1Andrada E.2Chavez R.4Guzman V.18Garza C.19Aceves D.8Torres O.25Pineda O.7Ocampos L.10Orellano L.17Corona J.99Cuypers H.23Mier K.3Campos O.4Ditta W.5Orozco J.16Marquez A.33Piovi G.6Lira E.8Palavecino A.19Rodriguez C.20Paradela J.21Fernandez G.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Andrada E.
- 2Chavez R.
- 4Guzman V.
- 7Ocampos L.
- 8Torres O.⚽ Ghi bàn 7'
- 10Orellano L.
- 17Corona J.🎯 Kiến tạo 7'
- 18Garza C.⚽ Ghi bàn 7' · 🟨 Thẻ vàng 58'
- 19Aceves D.
- 25Pineda O.
- 99Cuypers H.
Khách · 541
- 3Campos O.
- 4Ditta W.
- 5Orozco J.
- 6Lira E.
- 8Palavecino A.
- 16Marquez A.
- 19Rodriguez C.
- 20Paradela J.
- 21Fernandez G.🟨 Thẻ vàng 58'
- 23Mier K.
- 33Piovi G.🟨 Thẻ vàng 60'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1712
Sút cầu môn
54
Sút ngoài cầu môn
124
Cản bóng
04
TL kiểm soát bóng
47%53%
Chuyền bóng
407463
TL chuyền bóng thành công
77%82%
Phạm lỗi
1314
Việt vị
13
Cứu thua
44
Quả ném biên
2022
Chuyền dài
3225
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Monterrey (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
CDSyC Cruz Azul (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Monterrey | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945 | Thành lập | 1927-5-27 |
| BBVA Stadium | Sân nhà | Estadio Azteca |
| 32662 | Sức chứa | 35161 |
| Matias Jesus Almeyda | HLV | |
| Monterrey | Khu vực | Xochimilco |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.20 | 3.75 | 2.48 | 0.91 | 3.00 | 0.81 | 0.77 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.61 ↓ | 2.71 ↑ | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.82 ↑ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.32 | 3.50 | 2.90 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 1.03 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.75 | 0.95 | 3.00 | 0.84 | 1.01 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 2.35 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.28 | 3.55 | 2.62 | 0.98 | 3.00 | 0.86 | 1.01 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 300.00 ↑ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.80 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.28 | 3.55 | 2.62 | 0.98 | 3.00 | 0.86 | 1.01 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.80 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.26 | 3.60 | 2.78 | 1.00 | 3.00 | 0.87 | 1.01 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 41.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.33 | 3.34 | 2.54 | 1.00 | 3.00 | 0.86 | 1.13 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 250.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.62 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.60 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 0.73 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.55 | 2.85 | 0.59 | 2.50 | 1.26 | 0.73 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 468.00 ↑ | 6.42 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.80 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Monterrey | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
| CDSyC Cruz Azul | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).