Kết quả bóng đá trận Monterrey vs Nashville SC, 07:10 ngày 13/08/2026
North Central America Leagues Cúp · 07:10 ngày 13/08/2026
Monterrey 2 Kết thúc HT 0-1 1
Nashville SC
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 3
Địa điểm: GEODIS Park Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34℃~35℃
Tường thuật trực tiếp
Monterrey
Nashville SC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Said Martinez
1'
⚽ BÀN THẮNG - Ahmed Qasem 0-1
1'
🎯 Dứt điểm - Ahmed Qasem (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Hugo Cuypers (chân trái) — bị chặn
9'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Oliver Torres (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - JORGE RODRiGUEZ
24'
🎯 Dứt điểm - Hany Mukhtar (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - JORGE RODRiGUEZ (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
37'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
42'
🟨 Thẻ vàng - Alex Muyl
45+1'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Daniel Aceves (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Fidel Ambriz (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🔁 Thay người: vào Daniel Lovitz, ra Reed Baker Whiting
46'
🔁 Thay người: vào Jordan Knight, ra Hany Mukhtar
🎯 Dứt điểm - Diego Martin Rossi Marachlian (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Hugo Cuypers (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Orbelin Pineda Alvarado (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Orbelin Pineda Alvarado 1-1, kiến tạo: Diego Martin Rossi Marachlian
🔁 Thay người: vào Lucas Orellano, ra Oliver Torres
🔁 Thay người: vào Ricardo Chavez Soto, ra JORGE RODRiGUEZ
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jesus Corona (chân phải) — bị chặn
64'
🔁 Thay người: vào Sam Surridge, ra Shak Mohammed
65'
🔁 Thay người: vào Elias Saad, ra Alex Muyl
67'
🎯 Dứt điểm - Elias Saad (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez, ra Orbelin Pineda Alvarado
🔁 Thay người: vào Iker Jareth Fimbres Ochoa, ra Jesus Corona
70'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez (chân phải) — chệch khung thành
77'
🎯 Dứt điểm - Elias Saad (chân phải) — chệch khung thành
78'
🎯 Dứt điểm - Bryan Acosta (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Cesar Garza, ra Fidel Ambriz
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Daniel Aceves (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
81'
🟨 Thẻ vàng - Jack Maher
83'
🔁 Thay người: vào Julian Gaines, ra Ahmed Qasem
🎯 Dứt điểm - Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Hugo Cuypers (đánh đầu) — bị chặn
90'
🎯 Dứt điểm - Elias Saad (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Hugo Cuypers (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Hugo Cuypers 2-1, kiến tạo: Lucas Ocampos
90+4'
⛳ Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Thomas Williams (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Monterrey | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 Ahmed Qasem | |
| JORGE RODRiGUEZ | 23' | |
| 36' | ⚽ 0 - 2 | |
| 42' | Alex Muyl | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Daniel Lovitz ▼ Reed Baker Whiting | |
| 46' ⇄ | ▲ Jordan Knight ▼ Hany Mukhtar | |
| Orbelin Pineda Alvarado(Assists:Diego Martin Rossi Marachlian) (Kiến tạo: Diego Martin Rossi Marachlian) 1 - 2 ⚽ | 52' | |
| ▲ Lucas Orellano ▼ Oliver Torres | 58' ⇄ | |
| ▲ Ricardo Chavez Soto ▼ JORGE RODRiGUEZ | 58' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Sam Surridge ▼ Shak Mohammed | |
| 65' ⇄ | ▲ Elias Saad ▼ Alex Muyl | |
| ▲ Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez ▼ Orbelin Pineda Alvarado | 69' ⇄ | |
| ▲ Iker Jareth Fimbres Ochoa ▼ Jesus Corona | 70' ⇄ | |
| ▲ Cesar Garza ▼ Fidel Ambriz | 78' ⇄ | |
| 81' | Jack Maher | |
| 83' ⇄ | ▲ Julian Gaines ▼ Ahmed Qasem | |
| Hugo Cuypers(Assists:Lucas Ocampos) (Kiến tạo: Lucas Ocampos) 2 - 2 ⚽ | 90+2' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 10 | 6 | 23 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 12 | 9 |
| Điểm | 9 | 6 | 20 | 19 |
Chủ = Monterrey · Khách = Nashville SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Monterrey | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (40%) | Thắng/Thắng | 9 (24%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 11 (30%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 3 (20%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 4 (11%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Monterrey 0 (0%)Hòa 0 (0%)Nashville SC 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/23 | Monterrey | 0-2 (0-0) | Nashville SC | 0 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Monterrey
TBTBTHTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Inter Miami CF | 1-2 (1-0) | Monterrey | -0.75 | 3.5 | T |
| 06/08/26 | Monterrey | 1-2 (0-1) | Orlando City | +0.25 | 3.25 | B |
| 02/08/26 | Atlas | 0-2 (0-1) | Monterrey | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/07/26 | Necaxa | 2-1 (0-0) | Monterrey | 0 | 3 | B |
| 19/07/26 | Monterrey | 3-2 (3-1) | Santos Laguna | +1 | 3.25 | T |
| 05/07/26 | CF Atlante | 1-1 (1-0) | Monterrey | - | - | H |
| 22/06/26 | Cancun | 1-4 (1-2) | Monterrey | - | - | T |
| 27/04/26 | Santos Laguna | 3-0 (2-0) | Monterrey | +0.5 | 3.25 | B |
| 22/04/26 | Monterrey | 2-1 (2-1) | Puebla | +1.25 | 3 | T |
| 19/04/26 | Monterrey | 1-3 (1-0) | Pachuca | +0.5 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Monterrey | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Monterrey | 1-2 (1-0) | Atletico San Luis | +1 | 3 | B |
| 22/03/26 | Monterrey | 2-3 (0-1) | Chivas Guadalajara | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-1 (0-1) | Monterrey | -0.5 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | FC Juarez | 2-2 (0-2) | Monterrey | 0 | 2.5 | H |
| 11/03/26 | Monterrey | 2-3 (2-1) | CDSyC Cruz Azul | 0 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Tigres UANL | 1-0 (0-0) | Monterrey | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/03/26 | Monterrey | 4-0 (1-0) | Queretaro FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Monterrey | 0-2 (0-1) | CDSyC Cruz Azul | +0.25 | 2.75 | B |
| 23/02/26 | Pumas U.N.A.M. | 2-0 (2-0) | Monterrey | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Nashville SC
TBHBTTTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Nashville SC | 4-1 (3-1) | Atletico San Luis | +0.75 | 3 | T |
| 06/08/26 | Nashville SC | 0-1 (0-0) | Club Leon | +0.75 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | DC United | 2-2 (0-2) | Nashville SC | +0.25 | 2.5 | H |
| 26/07/26 | Orlando City | 1-0 (0-0) | Nashville SC | +0.25 | 3 | B |
| 23/07/26 | Nashville SC | 1-0 (0-0) | CF Montreal | +1.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | Nashville SC | 1-0 (0-0) | Atlanta United | +1.25 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Nashville SC | 2-1 (1-1) | New York City FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Nashville SC | 3-2 (2-1) | Los Angeles FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | New England Revolution | 0-3 (0-2) | Nashville SC | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Nashville SC | 2-2 (0-2) | DC United | +1 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | Tigres UANL | 1-0 (0-0) | Nashville SC | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Philadelphia Union | 0-0 (0-0) | Nashville SC | 0 | 2.5 | H |
| 29/04/26 | Nashville SC | 0-1 (0-1) | Tigres UANL | +0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Nashville SC | 4-2 (2-1) | Charlotte FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Atlanta United | 0-2 (0-0) | Nashville SC | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Club America | 0-1 (0-0) | Nashville SC | -0.5 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Charlotte FC | 1-2 (0-1) | Nashville SC | 0 | 2.5 | T |
| 08/04/26 | Nashville SC | 0-0 (0-0) | Club America | 0 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Chicago Fire | 1-0 (1-0) | Nashville SC | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Nashville SC | 5-0 (2-0) | Orlando City | +0.75 | 3 | T |
Đội hình
Monterrey
Nashville SC
22Luis Alberto Cardenas Lopez4Victor Guzman19Daniel Aceves30JORGE RODRiGUEZ5Fidel Ambriz8Oliver Torres17CJesus Corona25Orbelin Pineda Alvarado7Lucas Ocampos9Diego Martin Rossi Marachlian99Hugo Cuypers13Xavier Valdez5Jack Maher21Thomas Williams22Josh Bauer27Reed Baker Whiting6Bryan Acosta12Charles-Emile Brunet14Shak Mohammed19Alex Muyl10CHany Mukhtar37Ahmed Qasem
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3313
- 4Victor Guzman6.6
- 5Fidel Ambriz▼ Rời sân 78'6.7
- 7Lucas Ocampos🎯 Kiến tạo 90+2'7.2
- 8Oliver Torres▼ Rời sân 58'6.4
- 9Diego Martin Rossi Marachlian🎯 Kiến tạo 52'7.5
- 17Jesus Corona C▼ Rời sân 70'6.6
- 19Daniel Aceves7.3
- 22Luis Alberto Cardenas Lopez6.6
- 25Orbelin Pineda Alvarado⚽ Ghi bàn 52' · ▼ Rời sân 69'8.1
- 30JORGE RODRiGUEZ🟨 Thẻ vàng 23' · ▼ Rời sân 58'7
- 99Hugo Cuypers⚽ Ghi bàn 90+2'7.6
Khách · 442
- 5Jack Maher🟨 Thẻ vàng 81'6.6
- 6Bryan Acosta6.8
- 10Hany Mukhtar C▼ Rời sân 46'6.6
- 12Charles-Emile Brunet6.9
- 13Xavier Valdez6.5
- 14Shak Mohammed▼ Rời sân 64'6.6
- 19Alex Muyl🟨 Thẻ vàng 42' · ▼ Rời sân 65'6.3
- 21Thomas Williams6.2
- 22Josh Bauer6.1
- 27Reed Baker Whiting▼ Rời sân 46'6.8
- 37Ahmed Qasem⚽ Ghi bàn 1' · ▼ Rời sân 83'7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
113
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
12
Sút bóng
167
Sút cầu môn
51
Tấn công
11498
Tấn công nguy hiểm
6753
Sút ngoài cầu môn
66
Cản bóng
50
Đá phạt trực tiếp
199
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
477353
TL chuyền bóng thành công
83%75%
Phạm lỗi
919
Việt vị
02
Cứu thua
03
Tắc bóng
79
Quả ném biên
2718
Cắt bóng
99
Tạt bóng thành công
81
Chuyền dài
4128
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.20.89
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
41 59
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Monterrey (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Nashville SC (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Monterrey (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVO
Nashville SC (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 2 (11%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Monterrey
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Orbelin Pineda Alvarado Tiền vệ trung tâm | 8.1 | 1 | 1/1 | 19/25 | 2 | ||
| 99Hugo Cuypers Trung phong | 7.6 | 1 | 4/1 | 18/19 | 2 | ||
| 9Diego Martin Rossi Marachlian Trung phong | 7.5 | 1 | 1/1 | 23/26 | 1 | ||
| 19Daniel Aceves Hậu vệ trái | 7.3 | 2/1 | 68/76 | 3 | |||
| 7Lucas Ocampos Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1 | 0/0 | 29/40 | 2 | ||
| 30JORGE RODRiGUEZ Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 45/50 | 4 | 🟨 | ||
| 5Fidel Ambriz Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 23/27 | 3 | |||
| 22Luis Alberto Cardenas Lopez Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 34/43 | 0 | |||
| 17Jesus Corona Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 23/33 | 0 | |||
| 4Victor Guzman Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 52/61 | 1 | |||
| 8Oliver Torres Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 17/23 | 0 | |||
| 2Ricardo Chavez Soto (dự bị) Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 10/15 | 2 | |||
| 18Cesar Garza (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 10Lucas Orellano (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 27Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez (dự bị) Trung phong | 6.7 | 4/1 | 5/7 | 0 | |||
| 11Iker Jareth Fimbres Ochoa (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 15/16 | 0 |
Nashville SC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37Ahmed Qasem Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 1 | 1/1 | 10/16 | 0 | ||
| 12Charles-Emile Brunet Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 29/31 | 4 | |||
| 6Bryan Acosta Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 26/33 | 3 | |||
| 27Reed Baker Whiting Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 6/10 | 5 | |||
| 10Hany Mukhtar Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 9/11 | 0 | |||
| 5Jack Maher Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 41/45 | 0 | 🟨 | ||
| 14Shak Mohammed Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 12/16 | 2 | |||
| 13Xavier Valdez Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 22/43 | 0 | |||
| 19Alex Muyl Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 17/22 | 5 | 🟨 | ||
| 21Thomas Williams Trung vệ | 6.2 | 1/0 | 33/40 | 3 | |||
| 22Josh Bauer Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 33/42 | 0 | |||
| 9Sam Surridge (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 3/6 | 0 | |||
| 29Julian Gaines (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 11Elias Saad (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 3/0 | 5/7 | 0 | |||
| 2Daniel Lovitz (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 7/14 | 1 | |||
| 23Jordan Knight (dự bị) Hậu vệ trái | 5.7 | 0/0 | 6/11 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Monterrey | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945 | Thành lập | |
| BBVA Stadium | Sân nhà | GEODIS Park |
| 32662 | Sức chứa | 0 |
| Matias Jesus Almeyda | HLV | B. J. Callaghan |
| Monterrey | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.78 | 3.55 | 2.08 | 0.76 | 2.75 | 0.96 | 0.70 | -0.50 | 1.08 |
| Live | 1.96 ↓ | 3.60 ↑ | 3.00 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | 1.36 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.09 | 0.82 | 2.75 | 0.96 | 0.95 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.60 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 3.50 | 2.05 | 0.83 | 2.75 | 0.95 | 0.94 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.99 | 3.55 | 1.98 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 3.85 | 1.80 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.95 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.95 | 0.50 | 0.75 | |
| 10BET | Sớm | 3.90 | 3.65 | 1.70 | 0.92 | 3.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.34 ↑ | 100.00 ↑ | 5.94 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.15 | 3.60 | 1.90 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.35 | 3.85 | 1.92 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.90 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.94 | 3.27 | 2.01 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.97 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 7.40 ↑ | 1.15 ↓ | 10.50 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.12 | 3.63 | 1.73 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 0.94 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 7.45 ↑ | 1.17 ↓ | 11.20 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 3.60 | 1.70 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.50 | 3.90 | 1.68 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 8.81 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 13.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.93 | 3.56 | 2.25 | 0.85 | 2.75 | 0.94 | 0.84 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 7.38 ↑ | 1.18 ↓ | 10.80 ↑ | 4.15 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.24 | 0.87 | 2.75 | 0.83 | 1.00 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 5.30 ↑ | 1.16 ↓ | 12.00 ↑ | 3.15 ↑ | 2.75 | 0.17 ↓ | 1.12 ↑ | 0.75 | 0.68 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.90 | 3.60 | 1.70 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.09 | 3.80 | 1.77 | 0.61 | 2.50 | 1.23 | 0.38 | -1.50 | 1.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.18 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.75 | 1.73 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.83 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.90 | 3.60 | 1.70 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Monterrey | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Nashville SC | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).