Kết quả bóng đá trận Monterrey (W) vs Atlante (W), 09:00 ngày 09/08/2026
Liga MX Femenil (Mexico) · 09:00 ngày 09/08/2026
Monterrey (W) Sắp đá --:--:--
Atlante (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 10 | 1 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 16 | 1 |
| Mất bàn | 4 | 0 | 12 | 0 |
| Điểm | 6 | 3 | 17 | 3 |
Chủ = Monterrey (W) · Khách = Atlante (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Monterrey (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 25 (53%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (100%) |
| 3 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (19%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Monterrey (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 2 | 5 | 38 | 24 | 32 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 19 | 10 | 16 | 7 |
| Sân khách | 9 | 5 | 1 | 3 | 19 | 14 | 16 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 7 | - | - |
Atlante (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| 6 gần | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | - | - |
Thành tích gần đây — Monterrey (W)
TBTTBTHBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Tijuana (W) | 1-2 (1-1) | Monterrey (W) | - | - | T |
| 18/05/26 | Club America (W) | 3-0 (1-0) | Monterrey (W) | - | - | B |
| 15/05/26 | Monterrey (W) | 1-0 (1-0) | Club America (W) | -0.5 | 3 | T |
| 11/05/26 | Monterrey (W) | 4-1 (1-1) | Pachuca (W) | +0.25 | 3 | T |
| 08/05/26 | Pachuca (W) | 2-0 (1-0) | Monterrey (W) | -0.5 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Monterrey (W) | 4-0 (1-0) | Cruz Azul (W) | - | - | T |
| 30/04/26 | Cruz Azul (W) | 1-1 (0-1) | Monterrey (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | Monterrey (W) | 0-3 (0-0) | Tigres (W) | 0 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Juarez FC (W) | 1-1 (0-0) | Monterrey (W) | +0.5 | 2.5 | H |
| 02/04/26 | Monterrey (W) | 3-0 (2-0) | Unam Pumas (W) | +1.5 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | Pachuca (W) | 0-1 (0-1) | Monterrey (W) | -0.75 | 3 | T |
| 21/03/26 | Monterrey (W) | 0-0 (0-0) | Chivas Guadalajara (W) | +0.5 | 2.75 | H |
| 17/03/26 | Atlas (W) | 0-3 (0-1) | Monterrey (W) | +1.25 | 3 | T |
| 13/03/26 | Mazatlan FC (W) | 0-2 (0-1) | Monterrey (W) | - | - | T |
| 07/03/26 | Portland Thorns FC (W) | 5-1 (5-1) | Monterrey (W) | - | - | B |
| 22/02/26 | Monterrey (W) | 6-0 (5-0) | Saint Louis Athletica (W) | +2.5 | 3.75 | T |
| 16/02/26 | Club America (W) | 1-1 (1-0) | Monterrey (W) | -1 | 3 | H |
| 10/02/26 | Monterrey (W) | 2-0 (1-0) | Toluca (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 07/02/26 | Monterrey (W) | 2-0 (1-0) | Tijuana (W) | +1.5 | 3.5 | T |
| 03/02/26 | Santos Laguna (W) | 1-5 (1-2) | Monterrey (W) | +1.5 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Atlante (W)
T
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 1/0 (1 trận) Châu Á: 1/0/0 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Atlante (W) | 1-0 (0-0) | Club Necaxa (W) | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
77 23
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Monterrey (W) (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Atlante (W) (1 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Atlante (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Monterrey (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Amelia Valverde | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.05 | 9.70 | 36.00 | 0.98 | 4.00 | 0.78 | 0.88 | 3.00 | 0.88 |
| Live | 1.05 | 9.70 | 36.00 | 0.98 | 4.00 | 0.78 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | |
| Vcbet | Sớm | 1.05 | 10.50 | 26.00 | 0.91 | 4.00 | 0.88 | 0.88 | 3.00 | 0.88 |
| Live | 1.05 | 10.50 | 26.00 | 0.91 | 4.00 | 0.88 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 10.50 | 25.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.01 | 10.50 | 25.00 | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.05 | 8.30 | 38.00 | 1.00 | 4.25 | 0.72 | 1.06 | 3.25 | 0.68 |
| Live | 1.05 | 8.30 | 38.00 | 1.00 | 4.25 | 0.72 | 1.06 | 3.25 | 0.68 | |
| Bet 365 | Sớm | 1.06 | 11.00 | 34.00 | 1.00 | 4.00 | 0.80 | 0.90 | 3.00 | 0.90 |
| Live | 1.06 | 11.00 | 34.00 | 1.00 | 4.00 | 0.80 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.