Kết quả bóng đá trận Monterrey (W) vs Toluca (W), 08:00 ngày 06/09/2026
Liga MX Femenil (Mexico) · 08:00 ngày 06/09/2026
Monterrey (W) 5 Kết thúc HT 3-0 1
Toluca (W)
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Monterrey (W) | Phút | |
| Chavarin A. 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| 15' | ||
| 15' | Katrine Veje | |
| 2 - 0 ⚽ | 20' | |
| 3 - 0 ⚽ | 21' | |
| Garcia D. 4 - 0 ⚽ | 21' | |
| Chavarin A. 5 - 0 ⚽ | 42' | |
| Chavarin A. 6 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 3-0 | ||
| 53' | ⚽ 6 - 1 | |
| 53' | ⚽ 6 - 2 Amandine Henry | |
| 54' | ||
| 60' | ||
| 67' | ||
| 7 - 2 ⚽ | 69' | |
| Jermaine Seoposenwe 8 - 2 ⚽ | 69' | |
| 9 - 2 ⚽ | 90' | |
| Jermaine Seoposenwe 10 - 2 ⚽ | 90' | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 9 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 8 | 38 | 25 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 12 | 16 |
| Điểm | 9 | 6 | 27 | 22 |
Chủ = Monterrey (W) · Khách = Toluca (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Monterrey (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 32 (56%) | Thắng/Thắng | 16 (32%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 4 (7%) | Hòa/Thắng | 9 (18%) |
| 3 (5%) | Hòa/Hòa | 3 (6%) |
| 2 (4%) | Hòa/Bại | 2 (4%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 4 (8%) |
| 3 (5%) | Bại/Hòa | 6 (12%) |
| 9 (16%) | Bại/Bại | 8 (16%) |
Bảng xếp hạng
Monterrey (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 2 | 5 | 38 | 24 | 32 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 19 | 10 | 16 | 7 |
| Sân khách | 9 | 5 | 1 | 3 | 19 | 14 | 16 | 5 |
Toluca (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 5 | 2 | 35 | 17 | 35 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 | 6 | 19 | 4 |
| Sân khách | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 | 11 | 16 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Thẻ vàng
22
Sút bóng
346
Sút cầu môn
192
Sút ngoài cầu môn
113
Cản bóng
41
TL kiểm soát bóng
52%48%
Chuyền bóng
491428
TL chuyền bóng thành công
83%76%
Phạm lỗi
148
Việt vị
20
Cứu thua
114
Quả ném biên
3023
Chuyền dài
2531
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Monterrey (W) (30 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Toluca (W) (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Monterrey (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Amelia Valverde | HLV | Gabriel Velasco Gutierrez |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.88 | 3.47 | 2.81 | 0.73 | 3.00 | 0.89 | 0.88 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.73 ↓ | 3.53 ↑ | 3.17 ↑ | 0.76 ↑ | 3.00 | 0.86 ↓ | 0.73 ↓ | 0.50 | 0.97 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.83 | 3.70 | 3.50 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 7.20 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.80 | 3.60 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.83 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.80 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.92 | 3.35 | 3.35 | 0.86 | 3.00 | 0.94 | 0.92 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 130.00 ↑ | 5.88 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.75 | 3.45 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 60.00 ↑ | 8.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.92 | 3.35 | 3.35 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.92 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 130.00 ↑ | 9.09 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.95 | 3.29 | 2.99 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 34.00 ↑ | 3.44 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.40 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.07 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.25 | 0.81 | 3.25 | 0.71 | 0.76 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 35.00 ↑ | 9.00 ↑ | 6.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.64 | 1.18 | 3.50 | 0.61 | 0.63 | 0.25 | 1.16 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.23 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.60 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 7.10 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Monterrey (W) | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Toluca (W) | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).