Kết quả bóng đá trận Montevideo City Torque vs Wanderers FC, 01:00 ngày 24/08/2026
Liga AUF (Uruguay) · 01:00 ngày 24/08/2026
Montevideo City Torque 5 Kết thúc HT 2-0 1
Wanderers FC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Montevideo City Torque | Phút | |
| Pablo Siles | 18' | |
| Esteban Obregon 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| ▲ Gaston Rodriguez ▼ Franco Luis Torgnascioli | 39' ⇄ | |
| 41' | ||
| Esteban Obregon 2 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Jonathan Matias Urretaviscaya da Luz, Ur ▼ Jose Alberti | |
| 46' ⇄ | ▲ Jonás Luna ▼ Renzo Sanchez | |
| 49' | ⚽ 2 - 1 Nicolas Queiroz | |
| Luka Andrade 3 - 1 ⚽ | 54' | |
| 63' | Nicolas Cabral | |
| 65' ⇄ | ▲ Santiago Benitez ▼ Gonzalo Freitas | |
| 65' ⇄ | ▲ Alan Nicolas Garcia Pereyra ▼ Nahuel Furtado | |
| 73' ⇄ | ▲ Santiago Ormeno ▼ Joaquin Zeballos Machado | |
| Gonzalo Montes Calderini 4 - 1 ⚽ | 74' | |
| ▲ Kevin Silva ▼ Ramiro Lecchini | 76' ⇄ | |
| ▲ Nahuel Da Silva ▼ Ederson Salomon Rodriguez Lima | 76' ⇄ | |
| ▲ José Tarán ▼ Pablo Siles | 82' ⇄ | |
| ▲ Lucas Dure ▼ Esteban Obregon | 82' ⇄ | |
| Lucas Dure 5 - 1 ⚽ | 83' | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 8 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 18 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 8 | 14 |
| Điểm | 6 | 3 | 24 | 17 |
Chủ = Montevideo City Torque · Khách = Wanderers FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Montevideo City Torque | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (28%) | Thắng/Thắng | 6 (19%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 9 (23%) | Hòa/Thắng | 6 (19%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (18%) | Bại/Bại | 9 (28%) |
Bảng xếp hạng
Montevideo City Torque
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 0 | 3 | 11 | 11 | 12 | 4 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 8 | 3 | 6 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 3 | 9 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 8 | 4 | - | - |
Wanderers FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 3 | 0 | 12 | 4 | 15 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 5 | 3 |
| Sân khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 3 | 10 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Montevideo City Torque 6 (35%)Hòa 4 (24%)Wanderers FC 7 (41%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Montevideo City Torque | 0-2 (0-0) | Wanderers FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 22/02/26 | Wanderers FC | 0-4 (0-2) | Montevideo City Torque | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/10/25 | Montevideo City Torque | 2-2 (0-0) | Wanderers FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 13/04/25 | Wanderers FC | 0-0 (0-0) | Montevideo City Torque | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/09/23 | Wanderers FC | 2-1 (2-0) | Montevideo City Torque | 0 | 2.25 | B |
| 17/07/23 | Wanderers FC | 1-1 (1-0) | Montevideo City Torque | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/02/23 | Montevideo City Torque | 0-1 (0-0) | Wanderers FC | 0 | 2.25 | B |
| 09/10/22 | Montevideo City Torque | 1-0 (1-0) | Wanderers FC | - | - | T |
| 28/06/22 | Wanderers FC | 1-0 (0-0) | Montevideo City Torque | 0 | 2.5 | B |
| 15/05/22 | Wanderers FC | 1-1 (1-1) | Montevideo City Torque | +0.25 | 2.5 | H |
| 10/10/21 | Wanderers FC | 0-1 (0-1) | Montevideo City Torque | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/06/21 | Montevideo City Torque | 2-1 (2-0) | Wanderers FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 06/03/21 | Wanderers FC | 2-8 (1-2) | Montevideo City Torque | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/11/20 | Montevideo City Torque | 1-2 (0-1) | Wanderers FC | 0 | 2.25 | B |
| 10/09/20 | Montevideo City Torque | 2-1 (2-0) | Wanderers FC | 0 | 2.25 | T |
| 27/08/18 | Wanderers FC | 1-0 (0-0) | Montevideo City Torque | 0 | 2.75 | B |
| 12/03/18 | Montevideo City Torque | 1-2 (0-1) | Wanderers FC | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Montevideo City Torque
TTTBTTBBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Montevideo City Torque | 2-1 (2-1) | Club Atletico Tigre | 0 | 2.25 | T |
| 15/08/26 | CA Juventud | 0-1 (0-0) | Montevideo City Torque | 0 | 2.25 | T |
| 13/08/26 | Club Atletico Tigre | 0-1 (0-0) | Montevideo City Torque | -0.5 | 2.25 | T |
| 01/08/26 | Montevideo City Torque | 0-2 (0-0) | Wanderers FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 25/07/26 | Montevideo City Torque | 1-0 (0-0) | Danubio FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | CA Juventud | 1-3 (1-0) | Montevideo City Torque | 0 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | Bahia | 4-1 (1-1) | Montevideo City Torque | - | - | B |
| 07/06/26 | Montevideo City Torque | 2-4 (1-2) | Deportivo Maldonado | +0.25 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Albion FC | 1-2 (1-2) | Montevideo City Torque | 0 | 2.5 | T |
| 27/05/26 | Gremio (RS) | 2-2 (0-1) | Montevideo City Torque | -1 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | Club Atletico Progreso | 1-2 (1-1) | Montevideo City Torque | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/05/26 | Montevideo City Torque | 4-1 (2-0) | Deportivo Riestra | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Montevideo City Torque | 1-2 (1-0) | Nacional Montevideo | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/05/26 | Montevideo City Torque | 2-1 (2-1) | Club Atletico Progreso | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/05/26 | Montevideo City Torque | 1-0 (0-0) | Palestino | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Racing Club Montevideo | 1-1 (1-1) | Montevideo City Torque | -0.25 | 2.25 | H |
| 30/04/26 | Deportivo Riestra | 2-1 (2-1) | Montevideo City Torque | 0 | 2 | B |
| 25/04/26 | Montevideo City Torque | 4-1 (2-0) | Boston River | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Cerro Montevideo | 1-1 (0-0) | Montevideo City Torque | +0.25 | 2 | H |
| 15/04/26 | Palestino | 0-2 (0-1) | Montevideo City Torque | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Wanderers FC
HTBTTTHTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Wanderers FC | 1-1 (1-0) | Cerro Largo | +0.25 | 2 | H |
| 10/08/26 | Defensor Sporting Montevideo | 0-1 (0-0) | Wanderers FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/08/26 | CA Penarol | 5-1 (4-1) | Wanderers FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 01/08/26 | Montevideo City Torque | 0-2 (0-0) | Wanderers FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | Nacional Montevideo | 1-2 (0-1) | Wanderers FC | -0.75 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | Wanderers FC | 2-0 (1-0) | Club Atletico Progreso | +0.5 | 2.25 | T |
| 06/06/26 | Wanderers FC | 0-0 (0-0) | Danubio FC | +0.25 | 2 | H |
| 01/06/26 | CA Juventud | 2-5 (1-1) | Wanderers FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Wanderers FC | 1-1 (1-1) | Deportivo Maldonado | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | Albion FC | 0-0 (0-0) | Wanderers FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | Wanderers FC | 1-0 (1-0) | Liverpool URU | -0.25 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | CA Juventud | 2-1 (0-1) | Wanderers FC | -0.25 | 2 | B |
| 27/04/26 | Wanderers FC | 1-0 (0-0) | CA Penarol | -0.75 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Club Atletico Progreso | 2-1 (1-0) | Wanderers FC | 0 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Wanderers FC | 1-2 (1-0) | Racing Club Montevideo | -0.25 | 2 | B |
| 04/04/26 | Boston River | 4-1 (1-0) | Wanderers FC | 0 | 2 | B |
| 29/03/26 | Wanderers FC | 3-0 (1-0) | Cerro Montevideo | +0.25 | 2 | T |
| 26/03/26 | Albion FC | 2-1 (2-0) | Wanderers FC | 0 | 2 | B |
| 22/03/26 | Wanderers FC | 2-1 (1-1) | Danubio FC | 0 | 2 | T |
| 14/03/26 | Nacional Montevideo | 2-0 (1-0) | Wanderers FC | -1.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Montevideo City Torque
Wanderers FC
1Franco Luis Torgnascioli3Kevin Silva17Eduardo Aguero24CGary Christofer Kagelmacher Perez26Facundo Silvera Paz7Luka Andrade8Pablo Siles20Gonzalo Montes Calderini9Ederson Salomon Rodriguez Lima10Esteban Obregon18Ramiro Lecchini33Agustín Buffa2Nicolas Cabral6Leandro Zazpe13CFabricio Formiliano31Nahuel Furtado5Nicolas Queiroz16Jose Alberti21Santiago Benitez10Luciano Consentino24Joaquin Zeballos Machado26Renzo Sanchez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Franco Luis Torgnascioli▼ Rời sân 39'
- 3Kevin Silva▲ Vào sân 76'
- 7Luka Andrade⚽ Ghi bàn 54'
- 8Pablo Siles🟨 Thẻ vàng 18' · ▼ Rời sân 82'
- 9Ederson Salomon Rodriguez Lima▼ Rời sân 76'
- 10Esteban Obregon⚽ Ghi bàn 22' · ⚽ Ghi bàn 43' · ▼ Rời sân 82'
- 17Eduardo Aguero
- 18Ramiro Lecchini▼ Rời sân 76'
- 20Gonzalo Montes Calderini⚽ Ghi bàn 74'
- 24Gary Christofer Kagelmacher Perez C
- 26Facundo Silvera Paz
Khách · 433
- 2Nicolas Cabral🟨 Thẻ vàng 63'
- 5Nicolas Queiroz⚽ Ghi bàn 49'
- 6Leandro Zazpe
- 10Luciano Consentino
- 13Fabricio Formiliano C
- 16Jose Alberti▼ Rời sân 46'
- 21Santiago Benitez▲ Vào sân 65'
- 24Joaquin Zeballos Machado▼ Rời sân 73'
- 26Renzo Sanchez▼ Rời sân 46'
- 31Nahuel Furtado▼ Rời sân 65'
- 33Agustín Buffa
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1310
Sút cầu môn
76
Tấn công
8988
Tấn công nguy hiểm
3631
Sút ngoài cầu môn
64
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
56 44
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B7T7 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B4T4 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Montevideo City Torque (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Wanderers FC (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Montevideo City Torque (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (57%)Hòa 1 (4%)Bại 9 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (52%)Hòa 1 (4%)Xỉu 10 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Wanderers FC (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (56%)Hòa 1 (4%)Bại 10 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (48%)Hòa 2 (8%)Xỉu 11 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Montevideo City Torque | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1902 | |
| Sân nhà | Parque Alfredo Viera | |
| 0 | Sức chứa | 15000 |
| Marcelo Mendez | HLV | Alejandro Apud |
| Khu vực | Montevideo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.95 | 3.05 | 2.93 | 0.88 | 2.50 | 0.74 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.85 ↓ | 3.05 | 3.20 ↑ | 0.88 | 2.50 | 0.74 | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.94 | 3.20 | 3.50 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.98 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.90 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.50 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 1.02 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.80 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.99 | 3.30 | 3.20 | 0.95 | 2.50 | 0.83 | 0.99 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 160.00 ↑ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.80 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.87 | 3.30 | 3.95 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.37 ↑ | 94.93 ↑ | 2.49 ↑ | 6.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.99 | 3.30 | 3.20 | 0.95 | 2.50 | 0.83 | 0.99 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 160.00 ↑ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.95 | 3.35 | 3.20 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.00 ↑ | 3.84 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.05 | 3.19 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 1.00 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 60.00 ↑ | 5.26 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.96 | 3.29 | 3.55 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.96 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.80 ↑ | 58.00 ↑ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.20 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.80 | 0.95 | 2.50 | 0.78 | 0.86 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 167.00 ↑ | 8.26 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.01 | 3.30 | 3.65 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 1.01 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.28 ↓ | 4.48 ↑ | 14.92 ↑ | 3.22 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.67 | 3.45 | 4.10 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↑ | 3.35 ↓ | 3.80 ↓ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.20 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.85 ↓ | 5.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.91 | 1.00 | 2.50 | 0.77 | 1.12 | 0.75 | 0.64 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 64.00 ↑ | 4.76 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.40 | 3.60 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.20 | 3.80 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.80 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.90 | 0.00 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.50 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 1.00 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.80 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 1.00 | 0.50 | 0.75 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Montevideo City Torque | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
| Wanderers FC | -1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).