Kết quả bóng đá trận Montpellier vs Boulogne, 01:00 ngày 29/08/2026
Ligue 2 (Pháp) · 01:00 ngày 29/08/2026
Montpellier 0 Kết thúc HT 0-0 0
Boulogne
🟨 2 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 1
Địa điểm: Stade de la Mosson Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Montpellier
Boulogne
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Pierre Gaillouste
🎯 Dứt điểm - Hichem Abderrebi (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nicolas Pays (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Nordan Mukiele (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Daylam Meddah (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Nolan Binet (chân phải) — bị chặn
20'
🟨 Thẻ vàng - Benjamin Besic
🟨 Thẻ vàng - Florian Tardiau
25'
🎯 Dứt điểm - Theo Epailly (chân phải) — bị cản phá
27'
🎯 Dứt điểm - Theo Brusco (đánh đầu) — chệch khung thành
🥅 Phạt đền
🎯 Dứt điểm - Florian Tardiau (chân phải) — bị cản phá
32'
🎯 Dứt điểm - Joffrey Bultel (đánh đầu) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Naoufel El Hannach
42'
🎯 Dứt điểm - Abdel Hbouch (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
51'
🟨 Thẻ vàng - Theo Brusco
🎯 Dứt điểm - Nicolas Pays (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lacine Megnan-Pave (chân trái) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Besic (chân trái) — bị cản phá
55'
🎯 Dứt điểm - Abdel Hbouch (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nordan Mukiele (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Daylam Meddah (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Abdel Hbouch (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Gregory Ayem, ra Noah Vidal-Cartoux
🔁 Thay người: vào Yanis Issoufou, ra Nordan Mukiele
61'
🎯 Dứt điểm - Aurelien Platret (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gregory Ayem (chân phải) — bị cản phá
63'
🔁 Thay người: vào Jonas Martin, ra Joffrey Bultel
63'
🔁 Thay người: vào Aymane Nassiri, ra Aurelien Platret
69'
🎯 Dứt điểm - Abdel Hbouch (chân phải) — bị cản phá
70'
🎯 Dứt điểm - Aymane Nassiri (chân trái) — bị chặn
74'
🔁 Thay người: vào Noah Fatar, ra Benjamin Besic
74'
🔁 Thay người: vào Mohamed Soumah, ra Theo Epailly
78'
⛳ Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Abdel Hbouch (chân phải) — bị cản phá
80'
🟥 Thẻ đỏ - Theo Brusco
83'
🔁 Thay người: vào Adrien Pinot, ra Mohamed Soumah
🎯 Dứt điểm - Theo Sainte Luce (chân trái) — bị cản phá
87'
🎯 Dứt điểm - Antoine Kerriou (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Daryll Benlahlou, ra Naoufel El Hannach
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Yanis Issoufou (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Montpellier | Phút | |
| 20' | Benjamin Besic | |
| 20' | Besic B. | |
| Florian Tardiau | 23' | |
| Tardieu F. | 23' | |
| Florian Tardiau ❌ Đá hỏng penalty | 29' | |
| Tardieu F. ❌ Đá hỏng penalty | 29' | |
| Naoufel El Hannach | 41' | |
| HT 0-0 | ||
| 51' | Theo Brusco | |
| ▲ Gregory Ayem ▼ Noah Vidal-Cartoux | 60' ⇄ | |
| ▲ Yanis Issoufou ▼ Nordan Mukiele | 61' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Jonas Martin ▼ Joffrey Bultel | |
| 63' ⇄ | ▲ Aymane Nassiri ▼ Aurelien Platret | |
| 74' ⇄ | ▲ Noah Fatar ▼ Benjamin Besic | |
| 74' ⇄ | ▲ Mohamed Soumah ▼ Theo Epailly | |
| 80' | Theo Brusco | |
| 83' ⇄ | ▲ Adrien Pinot ▼ Mohamed Soumah | |
| ▲ Daryll Benlahlou ▼ Naoufel El Hannach | 90+2' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 14 | 5 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 11 | 13 |
| Điểm | 4 | 1 | 18 | 6 |
Chủ = Montpellier · Khách = Boulogne
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Montpellier | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (33%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 6 (38%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 5 (31%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Montpellier
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 1 | 8 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 12 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 7 | - | - |
Boulogne
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 1 | 2 | 3 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 13 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Montpellier 4 (50%)Hòa 1 (13%)Boulogne 3 (38%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/01/26 | Boulogne | 1-0 (0-0) | Montpellier | +0.25 | 2.25 | B |
| 24/09/25 | Montpellier | 1-3 (0-1) | Boulogne | +0.75 | 2.25 | B |
| 07/02/10 | Boulogne | 0-2 (0-1) | Montpellier | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/09/09 | Montpellier | 1-0 (0-0) | Boulogne | +0.75 | 2.25 | T |
| 03/02/09 | Boulogne | 0-3 (0-3) | Montpellier | -0.25 | 2.25 | T |
| 16/08/08 | Montpellier | 0-0 (0-0) | Boulogne | +0.75 | 2.25 | H |
| 19/01/08 | Montpellier | 3-0 (0-0) | Boulogne | +0.75 | 2.25 | T |
| 11/08/07 | Boulogne | 2-0 (1-0) | Montpellier | -0.25 | - | B |
Thành tích gần đây — Montpellier
TTHTTBTTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | USL Dunkerque | 0-1 (0-0) | Montpellier | 0 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | Nancy | 0-1 (0-0) | Montpellier | 0 | 2.5 | T |
| 09/08/26 | Montpellier | 1-1 (0-0) | Dijon | +0.5 | 2.25 | H |
| 01/08/26 | Montpellier | 4-2 (3-0) | Rodez Aveyron | - | - | T |
| 25/07/26 | Clermont | 0-1 (0-0) | Montpellier | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/07/26 | Montpellier | 3-4 (2-2) | Cannes AS | +1 | 3 | B |
| 17/07/26 | Montpellier | 5-2 (2-1) | Le Puy Foot 43 Auvergne | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Montpellier | 3-2 (0-2) | Aubagne | - | - | T |
| 10/05/26 | Red Star FC 93 | 1-1 (1-0) | Montpellier | -0.75 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Montpellier | 1-2 (1-2) | Clermont | +0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Amiens | 0-2 (0-1) | Montpellier | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Montpellier | 2-1 (1-0) | Grenoble | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | FC Annecy | 0-0 (0-0) | Montpellier | 0 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Montpellier | 2-2 (2-1) | Troyes | 0 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Pau FC | 0-0 (0-0) | Montpellier | 0 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Montpellier | 2-0 (0-0) | Stade Lavallois MFC | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Nancy | 0-3 (0-1) | Montpellier | 0 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Montpellier | 0-0 (0-0) | Reims | 0 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Rodez Aveyron | 1-0 (0-0) | Montpellier | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Montpellier | 4-2 (1-1) | Le Mans | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Boulogne
HBHHBTBTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/10 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Boulogne | 1-1 (0-1) | Red Star FC 93 | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/08/26 | Guingamp | 1-0 (0-0) | Boulogne | -0.75 | 2.5 | B |
| 09/08/26 | Boulogne | 0-0 (0-0) | Nancy | 0 | 2.25 | H |
| 31/07/26 | Valenciennes | 1-1 (0-0) | Boulogne | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | Boulogne | 0-1 (0-0) | FC Rouen | 0 | 2.75 | B |
| 24/07/26 | Amiens | 0-1 (0-0) | Boulogne | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Lens | 4-1 (1-1) | Boulogne | - | - | B |
| 15/07/26 | Fleury Merogis U.S. | 0-2 (0-0) | Boulogne | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | Boulogne | 0-1 (0-0) | UNFP | - | - | B |
| 11/07/26 | Quevilly | 1-1 (0-0) | Boulogne | - | - | H |
| 08/07/26 | Boulogne | 0-1 (0-1) | Versailles 78 | - | - | B |
| 04/07/26 | Anderlecht | 0-0 (0-0) | Boulogne | -1 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Stade Lavallois MFC | 2-1 (2-0) | Boulogne | -0.75 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Boulogne | 1-2 (0-1) | FC Annecy | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/04/26 | Boulogne | 2-6 (1-2) | USL Dunkerque | 0 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Troyes | 1-0 (0-0) | Boulogne | -1 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Boulogne | 0-0 (0-0) | Le Mans | -0.25 | 2 | H |
| 04/04/26 | Reims | 0-0 (0-0) | Boulogne | -1 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Boulogne | 0-0 (0-0) | Nancy | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Bastia | 0-1 (0-1) | Boulogne | -0.25 | 2 | T |
Đội hình
Montpellier
Boulogne
31Simon Ngapandouetnbu3Naoufel El Hannach15CJulien Laporte17Theo Sainte Luce27Daylam Meddah5Florian Tardiau32Hichem Abderrebi18Nicolas Pays19Nordan Mukiele40Noah Vidal-Cartoux9Lacine Megnan-Pave99Blondy Nna Noukeu12Julien Boyer18Demba Thiam20Theo Brusco21Aurelien Platret25Antoine Kerriou14Joffrey Bultel19CNolan Binet64Theo Epailly10Abdel Hbouch17Benjamin Besic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Naoufel El Hannach🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 90+2'6.8
- 5Florian Tardiau🟨 Thẻ vàng 23' · 🟨 Thẻ vàng 23' · ❌ Hỏng pen 29' · ❌ Hỏng pen 29'6.5
- 9Lacine Megnan-Pave5.2
- 15Julien Laporte C8.1
- 17Theo Sainte Luce7.5
- 18Nicolas Pays6.7
- 19Nordan Mukiele▼ Rời sân 61'6.6
- 27Daylam Meddah8.4
- 31Simon Ngapandouetnbu8.2
- 32Hichem Abderrebi6.6
- 40Noah Vidal-Cartoux▼ Rời sân 60'6.3
Khách · 532
- 10Abdel Hbouch6.8
- 12Julien Boyer6.3
- 14Joffrey Bultel▼ Rời sân 63'6.6
- 17Benjamin Besic🟨 Thẻ vàng 20' · 🟨 Thẻ vàng 20' · ▼ Rời sân 74'6
- 18Demba Thiam7.3
- 19Nolan Binet C7.2
- 20Theo Brusco🟨 Thẻ vàng 51' · 🟥 Thẻ đỏ 80'6.2
- 21Aurelien Platret▼ Rời sân 63'7.1
- 25Antoine Kerriou6.8
- 64Theo Epailly▼ Rời sân 74'6.5
- 99Blondy Nna Noukeu8.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1213
Sút cầu môn
68
Tấn công
12298
Tấn công nguy hiểm
4929
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
1914
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Chuyền bóng
575280
TL chuyền bóng thành công
84%65%
Phạm lỗi
1420
Việt vị
02
Cứu thua
86
Tắc bóng
1122
Quả ném biên
2820
Cắt bóng
1113
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
3711
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.040.89
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
67 33
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B3T3 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Montpellier (19 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Boulogne (18 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Montpellier (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Boulogne (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Montpellier
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Daylam Meddah Hậu vệ | 8.4 | 2/1 | 103/113 | 2 | |||
| 31Simon Ngapandouetnbu Thủ môn | 8.2 | 0/0 | 27/30 | 0 | |||
| 15Julien Laporte Hậu vệ | 8.1 | 0/0 | 94/102 | 1 | |||
| 17Theo Sainte Luce Hậu vệ | 7.5 | 1/1 | 50/64 | 6 | |||
| 3Naoufel El Hannach Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 40/52 | 4 | 🟨 | ||
| 18Nicolas Pays Tiền vệ | 6.7 | 2/1 | 22/29 | 2 | |||
| 19Nordan Mukiele Tiền đạo | 6.6 | 2/1 | 15/20 | 0 | |||
| 32Hichem Abderrebi Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 26/35 | 2 | |||
| 5Florian Tardiau Tiền vệ | 6.5 | 1/1 | 58/68 | 2 | 🟨 | ||
| 40Noah Vidal-Cartoux Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 24/26 | 1 | |||
| 9Lacine Megnan-Pave Tiền đạo | 5.2 | 1/0 | 2/7 | 2 | |||
| 7Yanis Issoufou (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 9/14 | 0 | |||
| 90Gregory Ayem (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 1/1 | 6/10 | 0 | |||
| 23Daryll Benlahlou (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 5/5 | 0 |
Boulogne
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99Blondy Nna Noukeu Thủ môn | 8.8 | 0/0 | 14/32 | 0 | |||
| 18Demba Thiam Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 9/13 | 5 | |||
| 19Nolan Binet Tiền vệ | 7.2 | 1/0 | 21/35 | 4 | |||
| 21Aurelien Platret Tiền vệ | 7.1 | 1/1 | 12/21 | 5 | |||
| 10Abdel Hbouch Tiền vệ | 6.8 | 5/3 | 19/25 | 2 | |||
| 25Antoine Kerriou Tiền vệ | 6.8 | 1/1 | 13/20 | 1 | |||
| 14Joffrey Bultel Tiền vệ | 6.6 | 1/1 | 10/17 | 2 | |||
| 64Theo Epailly Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/1 | 18/21 | 1 | |||
| 12Julien Boyer Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 15/30 | 5 | |||
| 20Theo Brusco Hậu vệ | 6.2 | 1/0 | 31/34 | 4 | 🟨🟥 | ||
| 17Benjamin Besic Tiền đạo | 6 | 1/1 | 5/12 | 1 | 🟨 | ||
| 7Aymane Nassiri (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 2/5 | 1 | |||
| 8Jonas Martin (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 9/11 | 2 | |||
| 11Noah Fatar (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 15Adrien Pinot (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 36Mohamed Soumah (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Montpellier | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1974 | Thành lập | 1898 |
| Stade de la Mosson | Sân nhà | Stade de la Libération |
| 32950 | Sức chứa | 15004 |
| Zoumana Camara | HLV | Fabien Dagneaux |
| Montpellier | Khu vực | Boulogne |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.52 | 3.55 | 4.20 | 0.82 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.30 ↓ | 3.50 ↓ | 0.90 ↑ | 2.25 | 0.72 ↓ | 0.95 ↑ | 0.75 | 0.75 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.90 | 4.90 | 0.80 | 2.50 | 0.99 | 0.82 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 34.00 ↑ | 6.50 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 3.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.60 | 0.97 | 2.50 | 0.86 | 0.94 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.05 ↓ | 29.00 ↑ | 3.20 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 2.35 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.68 | 3.70 | 4.65 | 0.94 | 2.50 | 0.90 | 0.92 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.07 ↓ | 28.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.90 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.10 | 1.00 | 0.65 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 40.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.62 | 3.70 | 4.90 | 0.91 | 2.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 7.45 ↑ | 1.10 ↓ | 26.08 ↑ | 2.62 ↑ | 0.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.68 | 3.70 | 4.65 | 0.94 | 2.50 | 0.90 | 0.92 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.06 ↓ | 24.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.63 | 3.80 | 4.50 | 0.91 | 2.50 | 0.89 | 0.86 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.65 | 3.47 | 4.37 | 0.96 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 6.70 ↑ | 1.12 ↓ | 16.50 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.68 | 4.01 | 4.92 | 0.83 | 2.50 | 1.01 | 0.86 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 6.30 ↑ | 1.16 ↓ | 18.00 ↑ | 4.30 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 3.33 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.40 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.09 ↓ | 17.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.60 | 3.80 | 5.25 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | 0.77 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.02 ↓ | 33.00 ↑ | 8.17 ↑ | 0.75 | 0.07 ↓ | 13.73 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.53 | 4.01 | 5.79 | 0.88 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 7.44 ↑ | 1.13 ↓ | 15.80 ↑ | 4.20 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.31 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.62 | 3.35 | 4.55 | 0.78 | 2.25 | 0.92 | 0.93 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.64 ↑ | 3.30 ↓ | 4.50 ↓ | 0.85 ↑ | 2.25 | 0.85 ↓ | 1.01 ↑ | 0.75 | 0.80 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.75 | 4.75 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 6.25 ↑ | 1.15 ↓ | 16.50 ↑ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 3.70 | 5.02 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 1.80 | 1.50 | 0.38 |
| Live | 8.86 ↑ | 1.07 ↓ | 44.00 ↑ | 4.26 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 2.61 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.70 ↑ | 3.60 ↓ | 4.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.20 | 4.50 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 34.00 ↑ | 4.75 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 3.00 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.80 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.83 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 67.00 ↑ | 8.50 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.95 ↑ | 0.75 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Montpellier | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Boulogne | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).