Kết quả bóng đá trận Montpellier vs Boulogne, 01:00 ngày 29/08/2026

Ligue 2 (Pháp) · 01:00 ngày 29/08/2026
Montpellier
0 Kết thúc HT 0-0 0
Boulogne
🟨 2 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 7 - 1
Địa điểm: Stade de la Mosson Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Tường thuật trực tiếp

MontpellierBoulogne
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Pierre Gaillouste
🎯 Dứt điểm - Hichem Abderrebi (chân trái) — bị chặn
6'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Pays (chân trái) — bị cản phá
8'
🎯 Dứt điểm - Nordan Mukiele (đánh đầu) — chệch khung thành
8'
⛳ Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Daylam Meddah (đánh đầu) — chệch khung thành
9'
⛳ Phạt góc
13'
15'
🎯 Dứt điểm - Nolan Binet (chân phải) — bị chặn
20'
🟨 Thẻ vàng - Benjamin Besic
🟨 Thẻ vàng - Florian Tardiau
23'
25'
🎯 Dứt điểm - Theo Epailly (chân phải) — bị cản phá
27'
🎯 Dứt điểm - Theo Brusco (đánh đầu) — chệch khung thành
🥅 Phạt đền
29'
🎯 Dứt điểm - Florian Tardiau (chân phải) — bị cản phá
29'
32'
🎯 Dứt điểm - Joffrey Bultel (đánh đầu) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Naoufel El Hannach
41'
42'
🎯 Dứt điểm - Abdel Hbouch (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
51'
🟨 Thẻ vàng - Theo Brusco
🎯 Dứt điểm - Nicolas Pays (chân trái) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Lacine Megnan-Pave (chân trái) — chệch khung thành
53'
54'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Besic (chân trái) — bị cản phá
55'
🎯 Dứt điểm - Abdel Hbouch (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Nordan Mukiele (chân phải) — bị cản phá
56'
🎯 Dứt điểm - Daylam Meddah (đánh đầu) — bị cản phá
56'
⛳ Phạt góc
57'
58'
🎯 Dứt điểm - Abdel Hbouch (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Gregory Ayem, ra Noah Vidal-Cartoux
60'
🔁 Thay người: vào Yanis Issoufou, ra Nordan Mukiele
61'
61'
🎯 Dứt điểm - Aurelien Platret (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gregory Ayem (chân phải) — bị cản phá
62'
63'
🔁 Thay người: vào Jonas Martin, ra Joffrey Bultel
63'
🔁 Thay người: vào Aymane Nassiri, ra Aurelien Platret
69'
🎯 Dứt điểm - Abdel Hbouch (chân phải) — bị cản phá
70'
🎯 Dứt điểm - Aymane Nassiri (chân trái) — bị chặn
74'
🔁 Thay người: vào Noah Fatar, ra Benjamin Besic
74'
🔁 Thay người: vào Mohamed Soumah, ra Theo Epailly
78'
⛳ Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Abdel Hbouch (chân phải) — bị cản phá
80'
🟥 Thẻ đỏ - Theo Brusco
83'
🔁 Thay người: vào Adrien Pinot, ra Mohamed Soumah
🎯 Dứt điểm - Theo Sainte Luce (chân trái) — bị cản phá
84'
87'
🎯 Dứt điểm - Antoine Kerriou (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
90'
🔁 Thay người: vào Daryll Benlahlou, ra Naoufel El Hannach
90+2'
⛳ Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Yanis Issoufou (chân trái) — chệch khung thành
90+3'
⛳ Phạt góc
90+5'
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)

Diễn biến trận đấu

Montpellier Phút Boulogne
20' Benjamin Besic
20' Besic B.
Florian Tardiau 23'
Tardieu F. 23'
Florian Tardiau ❌ Đá hỏng penalty29'
Tardieu F. ❌ Đá hỏng penalty29'
Naoufel El Hannach 41'
HT 0-0
51' Theo Brusco
▲ Gregory Ayem ▼ Noah Vidal-Cartoux60' ⇄
▲ Yanis Issoufou ▼ Nordan Mukiele61' ⇄
63' ⇄▲ Jonas Martin ▼ Joffrey Bultel
63' ⇄▲ Aymane Nassiri ▼ Aurelien Platret
74' ⇄▲ Noah Fatar ▼ Benjamin Besic
74' ⇄▲ Mohamed Soumah ▼ Theo Epailly
80' Theo Brusco
83' ⇄▲ Adrien Pinot ▼ Mohamed Soumah
▲ Daryll Benlahlou ▼ Naoufel El Hannach90+2' ⇄
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 50
Hòa 11 36
Bại 12 24
Ghi bàn 32 145
Mất bàn 48 1113
Điểm 41 186

Chủ = Montpellier · Khách = Boulogne

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Montpellier (12)Hiệp 1 / Cả trậnBoulogne (16)
2 (17%)Thắng/Thắng0 (0%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
4 (33%)Hòa/Thắng2 (13%)
3 (25%)Hòa/Hòa6 (38%)
2 (17%)Hòa/Bại5 (31%)
1 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (6%)
0 (0%)Bại/Bại1 (6%)

Bảng xếp hạng

Montpellier

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42203183
Sân nhà202011212
Sân khách22002062
6 gần6411117--

Boulogne

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng403112315
Sân nhà202011213
Sân khách201101114
6 gần613234--

Thành tích đối đầu (8 trận)

Montpellier 4 (50%)Hòa 1 (13%)Boulogne 3 (38%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D217/01/26Boulogne1-0 (0-0)Montpellier5-2+0.252.25B
FRA D224/09/25Montpellier1-3 (0-1)Boulogne4-5+0.752.25B
FRA D107/02/10Boulogne0-2 (0-1)Montpellier-+0.252.25T
FRA D127/09/09Montpellier1-0 (0-0)Boulogne-+0.752.25T
FRA D203/02/09Boulogne0-3 (0-3)Montpellier--0.252.25T
FRA D216/08/08Montpellier0-0 (0-0)Boulogne-+0.752.25H
FRA D219/01/08Montpellier3-0 (0-0)Boulogne-+0.752.25T
FRA D211/08/07Boulogne2-0 (1-0)Montpellier--0.25-B

Thành tích gần đây — Montpellier

TTHTTBTTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D222/08/26USL Dunkerque0-1 (0-0)Montpellier5-702.5T
FRA D215/08/26Nancy0-1 (0-0)Montpellier6-602.5T
FRA D209/08/26Montpellier1-1 (0-0)Dijon4-0+0.52.25H
INT CF01/08/26Montpellier4-2 (3-0)Rodez Aveyron---T
INT CF25/07/26Clermont0-1 (0-0)Montpellier2-5+0.52.5T
INT CF22/07/26Montpellier3-4 (2-2)Cannes AS9-4+13B
INT CF17/07/26Montpellier5-2 (2-1)Le Puy Foot 43 Auvergne2-2+0.752.5T
INT CF11/07/26Montpellier3-2 (0-2)Aubagne8-3--T
FRA D210/05/26Red Star FC 931-1 (1-0)Montpellier3-3-0.752.5H
FRA D203/05/26Montpellier1-2 (1-2)Clermont11-2+0.752.5B
FRA D225/04/26Amiens0-2 (0-1)Montpellier8-7+0.52.75T
FRA D218/04/26Montpellier2-1 (1-0)Grenoble4-1+0.52.5T
FRA D211/04/26FC Annecy0-0 (0-0)Montpellier3-502.25H
FRA D204/04/26Montpellier2-2 (2-1)Troyes5-902.5H
FRA D221/03/26Pau FC0-0 (0-0)Montpellier4-302.5H
FRA D214/03/26Montpellier2-0 (0-0)Stade Lavallois MFC5-3+0.52.25T
FRA D207/03/26Nancy0-3 (0-1)Montpellier4-602.25T
FRA D228/02/26Montpellier0-0 (0-0)Reims3-402.25H
FRA D221/02/26Rodez Aveyron1-0 (0-0)Montpellier6-6+0.252.5B
FRA D214/02/26Montpellier4-2 (1-1)Le Mans4-6+0.252.25T

Thành tích gần đây — Boulogne

HBHHBTBTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/10 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D222/08/26Boulogne1-1 (0-1)Red Star FC 933-3-0.252.25H
FRA D215/08/26Guingamp1-0 (0-0)Boulogne3-4-0.752.5B
FRA D209/08/26Boulogne0-0 (0-0)Nancy1-602.25H
INT CF31/07/26Valenciennes1-1 (0-0)Boulogne2-4+0.252.5H
INT CF25/07/26Boulogne0-1 (0-0)FC Rouen0-502.75B
INT CF24/07/26Amiens0-1 (0-0)Boulogne4-2+0.252.5T
INT CF18/07/26Lens4-1 (1-1)Boulogne---B
INT CF15/07/26Fleury Merogis U.S.0-2 (0-0)Boulogne2-4+0.252.5T
INT CF12/07/26Boulogne0-1 (0-0)UNFP---B
INT CF11/07/26Quevilly1-1 (0-0)Boulogne---H
INT CF08/07/26Boulogne0-1 (0-1)Versailles 78---B
INT CF04/07/26Anderlecht0-0 (0-0)Boulogne--12.75H
FRA D210/05/26Stade Lavallois MFC2-1 (2-0)Boulogne11-3-0.752.25B
FRA D203/05/26Boulogne1-2 (0-1)FC Annecy4-4-0.252.25B
FRA D228/04/26Boulogne2-6 (1-2)USL Dunkerque5-302.25B
FRA D218/04/26Troyes1-0 (0-0)Boulogne8-1-12.5B
FRA D211/04/26Boulogne0-0 (0-0)Le Mans2-7-0.252H
FRA D204/04/26Reims0-0 (0-0)Boulogne7-3-12.5H
FRA D221/03/26Boulogne0-0 (0-0)Nancy2-6+0.252.25H
FRA D214/03/26Bastia0-1 (0-1)Boulogne8-2-0.252T

Đội hình

MontpellierBoulogne
31Simon Ngapandouetnbu3Naoufel El Hannach15CJulien Laporte17Theo Sainte Luce27Daylam Meddah5Florian Tardiau32Hichem Abderrebi18Nicolas Pays19Nordan Mukiele40Noah Vidal-Cartoux9Lacine Megnan-Pave99Blondy Nna Noukeu12Julien Boyer18Demba Thiam20Theo Brusco21Aurelien Platret25Antoine Kerriou14Joffrey Bultel19CNolan Binet64Theo Epailly10Abdel Hbouch17Benjamin Besic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
1
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
12
13
Sút cầu môn
6
8
Tấn công
122
98
Tấn công nguy hiểm
49
29
Sút ngoài cầu môn
5
3
Cản bóng
1
2
Đá phạt trực tiếp
19
14
TL kiểm soát bóng
67%
33%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%
33%
Chuyền bóng
575
280
TL chuyền bóng thành công
84%
65%
Phạm lỗi
14
20
Việt vị
0
2
Cứu thua
8
6
Tắc bóng
11
22
Quả ném biên
28
20
Cắt bóng
11
13
Tạt bóng thành công
3
3
Chuyền dài
37
11
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.04
0.89
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

67 33
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B3
T3 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1
T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Montpellier (19 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Boulogne (18 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Montpellier (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU

Boulogne (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
31
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
31
B.thắng H2
MontpellierBoulogne

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
20
H/T
11
H/H
01
H/B
00
B/T
01
B/H
00
B/B
MontpellierBoulogne

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

61
Thắng 2+
52
Thắng 1
68
Hòa
37
Thua 1
02
Thua 2+
MontpellierBoulogne

Montpellier

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
27Daylam Meddah
Hậu vệ
8.42/1103/1132
31Simon Ngapandouetnbu
Thủ môn
8.20/027/300
15Julien Laporte
Hậu vệ
8.10/094/1021
17Theo Sainte Luce
Hậu vệ
7.51/150/646
3Naoufel El Hannach
Hậu vệ phải
6.80/040/524🟨
18Nicolas Pays
Tiền vệ
6.72/122/292
19Nordan Mukiele
Tiền đạo
6.62/115/200
32Hichem Abderrebi
Tiền vệ
6.61/026/352
5Florian Tardiau
Tiền vệ
6.51/158/682🟨
40Noah Vidal-Cartoux
Tiền vệ
6.30/024/261
9Lacine Megnan-Pave
Tiền đạo
5.21/02/72
7Yanis Issoufou (dự bị)
Tiền đạo
6.71/09/140
90Gregory Ayem (dự bị)
Tiền vệ
6.11/16/100
23Daryll Benlahlou (dự bị)
Tiền đạo
-0/05/50

Boulogne

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
99Blondy Nna Noukeu
Thủ môn
8.80/014/320
18Demba Thiam
Hậu vệ
7.30/09/135
19Nolan Binet
Tiền vệ
7.21/021/354
21Aurelien Platret
Tiền vệ
7.11/112/215
10Abdel Hbouch
Tiền vệ
6.85/319/252
25Antoine Kerriou
Tiền vệ
6.81/113/201
14Joffrey Bultel
Tiền vệ
6.61/110/172
64Theo Epailly
Tiền đạo cánh phải
6.51/118/211
12Julien Boyer
Hậu vệ
6.30/015/305
20Theo Brusco
Hậu vệ
6.21/031/344🟨🟥
17Benjamin Besic
Tiền đạo
61/15/121🟨
7Aymane Nassiri (dự bị)
Tiền đạo
6.41/02/51
8Jonas Martin (dự bị)
Tiền vệ
6.30/09/112
11Noah Fatar (dự bị)
Tiền đạo
6.30/02/31
15Adrien Pinot (dự bị)
Hậu vệ
-0/01/10
36Mohamed Soumah (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/01

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Montpellier Thông tin Boulogne
1974 Thành lập 1898
Stade de la Mosson Sân nhà Stade de la Libération
32950 Sức chứa 15004
Zoumana Camara HLV Fabien Dagneaux
Montpellier Khu vực Boulogne
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.523.554.200.822.500.800.800.750.90
Live1.70 ↑3.30 ↓3.50 ↓0.90 ↑2.250.72 ↓0.95 ↑0.750.75 ↓
EasybetsSớm1.673.904.900.802.500.990.820.750.97
Live10.00 ↑1.08 ↓34.00 ↑6.50 ↑0.500.02 ↓0.09 ↓0.003.90 ↑
VcbetSớm1.703.604.600.972.500.860.940.750.89
Live11.50 ↑1.05 ↓29.00 ↑3.20 ↑0.500.23 ↓2.35 ↑0.250.29 ↓
Mansion88Sớm1.683.704.650.942.500.900.920.750.94
Live7.70 ↑1.07 ↓28.00 ↑6.66 ↑0.500.03 ↓3.84 ↑0.250.16 ↓
InterwettenSớm1.653.604.900.802.500.901.101.000.65
Live12.00 ↑1.03 ↓40.00 ↑7.00 ↑0.500.04 ↓0.75 ↓0.500.95 ↑
10BETSớm1.623.704.900.912.500.76---
Live7.45 ↑1.10 ↓26.08 ↑2.62 ↑0.500.28 ↓---
12betSớm1.683.704.650.942.500.900.920.750.94
Live8.80 ↑1.06 ↓24.00 ↑6.66 ↑0.500.03 ↓4.16 ↑0.250.14 ↓
CrownSớm1.633.804.500.912.500.890.860.750.96
Live11.50 ↑1.03 ↓26.00 ↑5.88 ↑0.500.03 ↓5.00 ↑0.250.08 ↓
SbobetSớm1.653.474.370.962.500.900.950.750.93
Live6.70 ↑1.12 ↓16.50 ↑7.14 ↑0.500.04 ↓5.00 ↑0.250.10 ↓
WewbetSớm1.684.014.920.832.501.010.860.751.00
Live6.30 ↑1.16 ↓18.00 ↑4.30 ↑0.500.11 ↓3.33 ↑0.250.18 ↓
LadbrokesSớm1.653.604.400.802.500.91---
Live7.00 ↑1.09 ↓17.00 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.603.805.250.922.500.820.770.750.98
Live14.50 ↑1.02 ↓33.00 ↑8.17 ↑0.750.07 ↓13.73 ↑0.500.02 ↓
PinnacleSớm1.534.015.790.882.500.900.951.000.85
Live7.44 ↑1.13 ↓15.80 ↑4.20 ↑0.500.17 ↓0.33 ↓0.002.31 ↑
HK Jockey ClubSớm1.623.354.550.782.250.920.930.750.83
Live1.64 ↑3.30 ↓4.50 ↓0.85 ↑2.250.85 ↓1.01 ↑0.750.80 ↓
BwinSớm1.683.754.750.782.500.90---
Live6.25 ↑1.15 ↓16.50 ↑1.05 ↑0.500.66 ↓---
1xBetSớm1.693.705.020.952.500.801.801.500.38
Live8.86 ↑1.07 ↓44.00 ↑4.26 ↑0.500.16 ↓2.61 ↑0.250.29 ↓
SNAISớm1.623.754.75------
Live1.70 ↑3.60 ↓4.50 ↓------
Bet 365Sớm1.703.204.500.852.250.951.000.750.80
Live15.00 ↑1.03 ↓34.00 ↑4.75 ↑0.500.14 ↓3.00 ↑0.250.23 ↓
William HillSớm1.673.504.800.912.500.800.830.750.89
Live11.00 ↑1.05 ↓67.00 ↑8.50 ↑0.500.05 ↓0.95 ↑0.750.70 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Montpellier+3/4100
Boulogne-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).